Get through: Ý nghĩa, cấu trúc, cụm từ/ thành ngữ phổ biến, từ đồng nghĩa
Cụm động từ get through không chỉ có một nghĩa cố định mà có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cấu trúc, các cụm từ/ thành ngữ phổ biến và những từ đồng nghĩa với get through, từ đó sử dụng cụm động từ này chính xác và tự nhiên hơn.
I. Get through là gì? Các nghĩa chính của Get through
Get through (phiên âm IPA: /ɡet θruː/) là một cụm động từ (phrasal verb) cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh với nhiều sắc thái nghĩa tùy vào ngữ cảnh.
Các nghĩa chính của Get through bao gồm:
|
Nghĩa của get through |
Giải thích |
Ví dụ |
|
|
Tiêu thụ hoặc dùng hết một lượng lớn thứ gì đó |
Thường dùng cho tiền bạc, đồ ăn, nhiên liệu hoặc tài nguyên. |
We got through three bottles of water during the hike. (Chúng tôi đã uống hết 3 chai nước trong suốt buổi đi bộ đường dài.) |
|
|
Hoàn thành hoặc giải quyết xong một khối lượng việc |
Dùng khi cần xử lý xong một lượng công việc lớn. |
If we focus, we can get through this cleaning before the guests arrive. (Nếu tập trung, chúng ta có thể dọn dẹp xong chỗ này trước khi khách đến.) |
|
|
Thi đỗ hoặc vượt qua kỳ thi (Anh – Anh) |
Diễn tả việc vượt qua một kỳ thi hoặc bài kiểm tra. |
He was so relieved when he finally got through his driving test. (Anh ấy đã rất nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng thi đỗ bằng lái xe.) |
|
|
Giúp ai đó vượt qua kỳ thi hoặc thử thách |
Thường dùng với cấu trúc get somebody through something. |
Her tutor got her through the difficult advanced math course. (Gia sư đã giúp cô ấy vượt qua khóa học toán cao cấp khó nhằn đó.) |
|
|
Được thông qua (về mặt chính thức/luật pháp) |
Dùng khi một đạo luật, kế hoạch hoặc đề xuất được chấp nhận. |
It’s unlikely that the new tax proposal will get through the council. (Có vẻ như đề xuất thuế mới sẽ khó được hội đồng thông qua.) |
|
|
Kết nối liên lạc (qua điện thoại) |
Dùng khi gọi điện và kết nối được với người ở đầu dây bên kia. |
I’ve been dialing his number all morning, but I can’t get through. (Tôi đã gọi số của anh ấy cả sáng nhưng không thể kết nối được.) |
|
|
Tiếp cận hoặc chuyển đến được với ai đó |
Thường dùng khi hàng hóa, thông tin hoặc con người cần đến một nơi khó tiếp cận. |
Because of the heavy snow, the food trucks couldn't get through to the village. (Vì tuyết rơi dày, các xe tải chở thức ăn không thể tiếp cận được dân làng.) |
|
|
Lọt vào vòng trong (thể thao) |
Dùng khi đội hoặc vận động viên giành quyền đi tiếp vào vòng sau. |
After a tough match, Vietnam got through to the semi-finals. (Sau một trận đấu vất vả, đội tuyển Việt Nam đã lọt vào vòng bán kết.) |
|
Tìm hiểu thêm:
II. Các cấu trúc phổ biến với Get through
1. Get through something
Get through something được dùng cho việc tiêu thụ, vượt qua khó khăn hoặc xong việc.
Cấu trúc:
S + get through + danh từ/V-ing
Ví dụ:
-
We got through all the snacks before the movie even started. (Chúng tôi đã ăn sạch đống đồ ăn vặt ngay cả trước khi phim bắt đầu.)
-
She finally got through the difficult report after working all night. (Cô ấy cuối cùng cũng hoàn thành bản báo cáo khó sau khi làm việc cả đêm.)
-
It took him months to get through the stress of starting a new job. (Anh ấy mất vài tháng để vượt qua áp lực khi bắt đầu công việc mới.)
2. Get somebody/something through something
Get somebody/something through something dùng khi bạn giúp đỡ ai đó/ cái gì đó vượt qua một thử thách, kỳ thi.
Ví dụ:
-
I don't know how I would have gotten through the week without your help. (Tôi không biết mình sẽ vượt qua tuần này thế nào nếu không có sự giúp đỡ của bạn.)
-
Her teacher helped get her through the final exams. (Giáo viên đã giúp cô ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)
-
The coach got the team through a very challenging season. (Huấn luyện viên đã giúp đội bóng vượt qua một mùa giải đầy thử thách.)
3. Get something through something
Get something through something thường dùng trong ngữ cảnh thông qua một dự luật hoặc kế hoạch tại một cơ quan tổ chức.
Cấu trúc:
S + get + vật + through + nơi phê duyệt
Ví dụ:
-
The manager finally got the new budget through the board of directors. (Giám đốc cuối cùng đã giúp bản ngân sách mới được ban giám đốc thông qua.)
-
The government is trying to get the new education reform through parliament. (Chính phủ đang cố gắng thông qua cải cách giáo dục mới tại quốc hội.)
-
She worked hard to get the proposal through the approval committee. (Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để đề xuất được ủy ban phê duyệt thông qua.)
4. Get through with something
Get through with là gì? Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc hoàn thành dứt điểm một công việc (thường là việc tốn thời gian hoặc gây mệt mỏi).
Ví dụ:
-
I just want to get through with this report so I can go home. (Tôi chỉ muốn làm cho xong cái báo cáo này để còn được về nhà.)
-
She can't wait to get through with her exams this week. (Cô ấy rất mong hoàn thành xong các kỳ thi trong tuần này.)
-
Let’s get through with the meeting quickly. (Hãy kết thúc nhanh cuộc họp này.)
5. Get through to something
Get through to something được dùng trong thể thao hoặc thi đấu để nói về việc lọt vào vòng sau.
Cấu trúc:
S + get through to + vòng đấu/trận chung kết
Ví dụ:
-
Our team played brilliantly and got through to the final. (Đội của chúng tôi đã chơi xuất sắc và lọt vào trận chung kết.)
-
They won the last game and got through to the next round. (Họ đã thắng trận cuối và lọt vào vòng tiếp theo.)
-
The young athlete managed to get through to the championship round. (Vận động viên trẻ đã thành công lọt vào vòng chung kết.)
6. Get through to somebody
Get through to sb là gì? Cấu trúc này có hai nghĩa chính: liên lạc được qua điện thoại hoặc truyền đạt để ai đó hiểu/tin mình.
Ví dụ:
-
I feel like I'm talking to a brick wall; I just can't get through to him. (Tôi cảm giác như đang nói chuyện với bức tường vậy; tôi không thể nào làm cho anh ta hiểu ra được.)
-
I tried calling her all morning, but I couldn't get through to her. (Tôi đã gọi cho cô ấy cả buổi sáng nhưng không thể liên lạc được.)
-
The teacher tried to get through to the students about the importance of studying. (Giáo viên đã cố gắng làm cho học sinh hiểu tầm quan trọng của việc học.)
III. Các cụm từ/thành ngữ với Get through
Cùng PREP khám phá các cụm từ/thành ngữ với get through qua bảng sau nhé!
|
Cụm từ/thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Get through the day |
Xoay xở để sống sót qua một ngày dài mệt mỏi, chán nản hoặc đầy áp lực. |
Sometimes, a cup of strong coffee is the only way I can get through the day. (Đôi khi, một tách cà phê đậm đặc là cách duy nhất để tôi có thể lết qua nổi hết ngày hôm nay.) |
|
Get through it all |
Vượt qua mọi biến cố, thăng trầm trong cuộc sống. |
They’ve had a lot of arguments, but they somehow got through it all together. (Họ đã cãi vã rất nhiều, nhưng bằng cách nào đó họ đã cùng nhau vượt qua tất cả mọi chuyện.) |
|
Get it into/through one's thick skull |
Ai đó rất chậm hiểu hoặc rất khó tiếp thu một điều gì đó, dù đã được giải thích nhiều lần. |
I can't get it through his thick skull that he needs to study harder. (Tôi không thể làm cho anh ta hiểu rằng anh ta cần phải học chăm hơn.) |
|
Get through the red tape |
Vượt qua được những thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu. |
It took us six months to get through the red tape and start the building project. (Chúng tôi đã mất 6 tháng để giải quyết xong mống thủ tục hành chính rườm rà mới bắt đầu được dự án xây dựng.) |
|
Get the message through |
Truyền đạt được thông điệp/ý tưởng đến ai đó thành công (làm cho họ thực sự hiểu và tiếp nhận). |
We need to find a better way of getting the message through to younger voters. (Chúng ta cần tìm một cách tốt hơn để truyền đạt thông điệp đến các cử tri trẻ tuổi.) |
IV. Các từ đồng nghĩa với Get through (Get through synonym)
Các từ đồng nghĩa với Get through (Get through synonym) ở từng lớp nghĩa sẽ được PREP chia sẻ qua bảng sau:
|
Nghĩa của Get through |
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1. Tiêu thụ, dùng hết |
Consume |
Tiêu thụ |
They consumed a lot of fuel during the trip. (Họ đã tiêu thụ rất nhiều nhiên liệu trong chuyến đi.) |
|
Use up |
Dùng hết sạch |
We used up all our savings on the trip. (Chúng tôi đã dùng hết toàn bộ tiền tiết kiệm cho chuyến đi.) |
|
|
Exhaust |
Làm cạn kiệt |
We have exhausted our supplies of water. (Chúng tôi đã dùng cạn nguồn nước dự trữ.) |
|
|
2. Hoàn thành công việc |
Kết thúc, làm xong |
I need to finish this pile of reports. (Tôi cần hoàn thành chồng báo cáo này.) |
|
|
Complete |
Hoàn thành |
She managed to complete the task on time. (Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.) |
|
|
Clear |
Giải quyết xong |
I have a lot of emails to clear today. (Hôm nay tôi có nhiều email cần xử lý.) |
|
|
3. Thi đỗ, vượt qua |
Pass |
Thi đỗ, vượt qua |
He finally passed his driving test. (Cuối cùng anh ấy cũng thi đỗ bằng lái xe.) |
|
Succeed in |
Thành công trong |
She succeeded in her final exams. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.) |
|
|
4. Giúp ai vượt qua |
Hỗ trợ, giúp đỡ |
His family supported him through the crisis. (Gia đình đã hỗ trợ anh ấy vượt qua khủng hoảng.) |
|
|
Help (someone) pass |
Giúp ai thi đỗ |
The teacher helped all students pass the exam. (Giáo viên đã giúp tất cả học sinh thi đỗ kỳ thi.) |
|
|
5. Được thông qua (luật) |
Pass |
Được thông qua |
The bill passed Congress yesterday. (Dự luật đã được Quốc hội thông qua hôm qua.) |
|
Be approved |
Được phê duyệt |
The new proposal was approved by the board. (Đề xuất mới đã được hội đồng phê duyệt.) |
|
|
Be accepted |
Được chấp nhận |
The law was finally accepted after many debates. (Luật cuối cùng đã được chấp nhận sau nhiều cuộc tranh luận.) |
|
|
6. Liên lạc qua điện thoại |
Connect |
Kết nối |
I couldn't connect with the operator. (Tôi không thể kết nối với tổng đài.) |
|
Reach |
Liên lạc được với |
I tried calling but couldn't reach him. (Tôi đã gọi nhưng không liên lạc được với anh ấy.) |
|
|
Contact |
Liên hệ |
Were you able to contact the manager? (Bạn đã liên hệ được với quản lý chưa?) |
|
|
7. Tiếp cận / chuyển đến |
Reach |
Đến được, tới nơi |
The supplies couldn't reach the flood victims. (Hàng cứu trợ không thể đến được với nạn nhân lũ lụt.) |
|
Arrive at |
Đi đến, tới |
The message finally arrived at its destination. (Thông điệp cuối cùng đã đến được nơi cần đến.) |
|
|
8. Lọt vào vòng trong |
Advance |
Tiến vào, đi tiếp |
The team advanced to the semi-finals. (Đội đã tiến vào vòng bán kết.) |
|
Progress |
Tiến tới |
She progressed to the next stage of the interview. (Cô ấy đã tiến tới vòng tiếp theo của buổi phỏng vấn.) |
|
|
Proceed |
Tiếp tục đi tới |
Only ten contestants will proceed to the final. (Chỉ có mười thí sinh được vào vòng chung kết.) |
V. Phân biệt Get over, get through
Cùng PREP phân biệt Get over, get through qua bảng sau nhé!
|
Tiêu chí |
Get through |
Get over |
|
Nghĩa chính |
Vượt qua một khó khăn, hoàn thành việc gì đó, hoặc vượt qua một giai đoạn |
Hồi phục hoặc vượt qua một cảm xúc, cú sốc hoặc bệnh tật |
|
Ngữ cảnh sử dụng |
Thường dùng khi nói về hoàn thành công việc, vượt qua thử thách, kỳ thi, giai đoạn khó khăn |
Thường dùng khi nói về vượt qua nỗi buồn, thất bại, cú sốc tinh thần hoặc bệnh tật |
|
Mức độ tập trung |
Tập trung vào quá trình vượt qua hoặc hoàn thành một việc |
Tập trung vào trạng thái hồi phục sau khi trải qua điều tiêu cực |
|
Ví dụ |
|
|
VI. Bài tập luyện tập Get through có đáp án
Choose the correct option (A, B, C, or D) to complete each sentence.
-
I’ve been calling the office all morning, but I just can’t _______ to the manager.
A. get over B. get through C. get by D. get off -
It was a terrible tragedy, but she eventually _______ it with the support of her friends.
A. got through B. got over C. got off D. got away -
We have to _______ this project before the deadline next Friday.
A. get through B. get on C. get over D. get back -
How do you _______ on such a small salary? Everything is so expensive!
A. get through B. get over C. get by D. get down -
The student tried to explain his situation, but he couldn't _______ to the teacher that he had a family emergency.
A. get through B. get out C. get over D. get back -
They _______ all their money in just one month and had to borrow from me.
A. got through B. got over C. got by D. got out -
I was so sad when my cat died, but I'm finally beginning to _______ it.
A. get through B. get over C. get away D. get in -
We’ve _______ the first stage of the interview process. Now we have to prepare for the second one.
A. got through B. got over C. got away D. got on -
It’s impossible to _______ to him when he’s angry; he just doesn't listen to reason.
A. get away B. get by C. get through D. get down -
The teacher helped the students _______ the final exams by giving them extra lessons.
A. get over B. get through C. get off D. get by
[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
B |
Get through to: Liên lạc qua điện thoại. |
|
2 |
A |
Get through: Vượt qua (một giai đoạn khó khăn). |
|
3 |
A |
Get through: Hoàn thành một việc gì đó nhiều/khó. |
|
4 |
C |
Get by: Xoay xở để sống với số tiền ít ỏi. |
|
5 |
A |
Get through to: Làm cho ai đó hiểu/tiếp nhận ý mình. |
|
6 |
A |
Get through: Tiêu hết sạch tiền bạc. |
|
7 |
B |
Get over: Vượt qua nỗi đau, cú sốc tâm lý. |
|
8 |
A |
Get through: Vượt qua/hoàn thành giai đoạn thử thách. |
|
9 |
C |
Get through to: Làm cho ai đó hiểu ra (khi họ không chịu nghe). |
|
10 |
B |
Get through: Hoàn thành, vượt qua kỳ thi. |
[/prep_collapse_expand]
Get through là cụm động từ phổ biến với nhiều nghĩa như hoàn thành công việc, vượt qua khó khăn, liên lạc qua điện thoại hoặc thi đỗ. Hy vọng bài viết này của PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ các cấu trúc, cách dùng và từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn sử dụng get through chính xác và linh hoạt hơn trong cả giao tiếp và học tập.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất th ị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















