Fond of là gì? Định nghĩa, cách dùng và bài tập Fond of

Khi học tiếng Anh, việc nắm chắc ý nghĩa và cách dùng của những cấu trúc mô tả sở thích như fond of sẽ giúp câu văn tự nhiên và rõ ý hơn. Trong bài viết này, PREP sẽ cùng bạn tìm hiểu nghĩa của fond, những giới từ có thể đi kèm, cách dùng chính xác của fond of, các từ đồng nghĩa thường gặp và hệ thống bài tập giúp bạn ghi nhớ bền vững.

Fond of là gì
Fond of là gì? Định nghĩa, cách dùng và bài tập Fond of 

I. Fond nghĩa là gì?

Trước khi đi sâu vào cấu trúc fond of, chúng ta cần hiểu ý nghĩa cơ bản của từ “fond”.

Fond là tính từ diễn tả sự yêu thích, trìu mến hoặc cảm tình dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Fond of cũng có ý nghĩa tương tự:

Ví dụ:

  • She is very fond of her little cat. (Cô ấy rất yêu thích con mèo nhỏ của mình.)

  • I’m quite fond of English songs. (Tôi khá thích các bài hát tiếng Anh.)

Fond nghĩa là gì?
Fond nghĩa là gì?

II. Fond đi với giới từ gì?

Để sử dụng chính xác, bạn cần hiểu từng giới từ đi kèm fond và sắc thái của chúng.

1. Fond of + V-ing / Noun (thông dụng nhất)

Đây là dạng dùng phổ biến nhất, diễn tả sở thích hoặc tình cảm nhẹ nhàng.

Be fond of + V-ing / N

Ví dụ:

  • He is fond of playing chess. (Anh ấy thích chơi cờ.)

  • We are fond of Italian food. (Chúng tôi thích đồ ăn Ý.)

2. Fond for

Xuất hiện trong các mô tả về cảm xúc hoặc sở thích dài hạn, mang nghĩa “có thiện cảm với”.

Ví dụ:

  • She has a fondness for classic books. (Cô ấy yêu thích sách cổ điển.)

  • He shows a fondness for old films. (Anh ấy có sự yêu thích dành cho phim cũ.)

3. Fond about

Ít gặp hơn, thường dùng khi muốn nói về sự nhiệt tình hoặc hứng thú mạnh mẽ.

Ví dụ:

  • She is fond about helping others. (Cô ấy rất nhiệt tình trong việc giúp đỡ người khác.)

  • They are fond about environmental projects. (Họ rất quan tâm các dự án môi trường.)

4. Fond with

Xuất hiện trong một số trường hợp mang sắc thái thân mật hoặc tình cảm nhẹ.

Ví dụ:

  • She spoke in a fond voice with him. (Cô ấy nói với anh ấy bằng giọng đầy trìu mến.)

  • He smiled fondly with his friends. (Anh ấy mỉm cười trìu mến với bạn bè.)

Fond đi với giới từ gì?
Fond đi với giới từ gì?

III. Các từ đồng nghĩa với fond/fond of

Để diễn đạt linh hoạt hơn, bạn có thể dùng các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với fond of dưới đây.

1. Love / Like

“Love” và “like” là hai động từ phổ biến nhất khi diễn đạt sự yêu thích. “Like” mang mức độ nhẹ nhàng, dùng trong mọi tình huống giao tiếp để nói rằng bạn cảm thấy hứng thú hoặc có thiện cảm với một hoạt động hay sự vật. Ngược lại, “love” thể hiện mức độ cảm xúc mạnh hơn rất nhiều, thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự yêu mến sâu sắc hoặc tình cảm rõ rệt.

  • I like reading books. (Tôi thích đọc sách.)

  • She loves her family. (Cô ấy yêu gia đình mình.)

2. Keen on

“Keen on” thường xuất hiện trong tiếng Anh Anh và được dùng để diễn tả sự hào hứng hoặc thích thú rõ rệt với một điều gì đó. Khi ai đó nói rằng họ are keen on football hoặc keen on traveling, điều này cho thấy mức độ quan tâm cao hơn “like”, đồng thời hàm ý một cảm giác nhiệt tình.

  • He is keen on football. (Anh ấy rất thích bóng đá.)

  • We are keen on traveling. (Chúng tôi thích du lịch.)

3. Be into

“Be into” là một cách nói mang tính thân mật và hiện đại, đặc biệt phổ biến trong văn nói đời thường. Khi nói someone is into fashion hoặc is into jazz music, người nói muốn diễn tả mức độ yêu thích khá mạnh, mang ý nghĩa “mê” hoặc “rất thích”. Cách diễn đạt này thường dùng trong các tình huống giao tiếp với bạn bè hoặc người quen, tạo cảm giác trẻ trung và tự nhiên.

  • She is into fashion. (Cô ấy rất thích thời trang.)

  • They are into jazz music. (Họ mê nhạc jazz.)

4. In love with

“In love with” là cụm thể hiện cảm xúc mạnh nhất trong nhóm từ đồng nghĩa này. Thông thường, nó được dùng để chỉ tình yêu đôi lứa, nhưng cũng có thể mô tả sự si mê đối với một sự vật, một nơi chốn hoặc một hoạt động nào đó. Khi nói someone is in love with Paris, điều đó không chỉ đơn giản là thích mà là sự say mê sâu sắc.

  • He is in love with her. (Anh ấy đang yêu cô ấy.)

  • She is in love with Paris. (Cô ấy say mê Paris.)

5. Passionate about

“Passionate about” diễn tả sự đam mê mãnh liệt và bền bỉ đối với một lĩnh vực, hoạt động hay mục tiêu. Đây là cách diễn đạt thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt khi mô tả sở thích hoặc nghề nghiệp đòi hỏi sự tận tâm. Khi ai đó is passionate about teaching hoặc passionate about technology, điều này cho thấy họ không chỉ thích mà còn dốc sức, dành thời gian và tâm huyết để theo đuổi.

  • He is passionate about technology. (Anh ấy đam mê công nghệ.)

  • She is passionate about teaching. (Cô ấy đam mê giảng dạy.)

Các từ đồng nghĩa với fond/fond of
Các từ đồng nghĩa với fond/fond of

IV. Bài tập về giới từ đi với Fond

Hệ thống bài tập dưới đây giúp bạn luyện cách dùng fond of, fond for, fond about, fond with một cách chắc chắn.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn giới từ đúng cho mỗi câu.

  1. She is very fond ___ drawing.

  2. He has a fondness ___ old music.

  3. They are fond ___ social activities.

  4. She spoke in a fond tone ___ her dog.

  5. I’m fond ___ watching documentaries.

  6. He is fond ___ helping others.

  7. She smiled fondly ___ her students.

  8. They are fond ___ playing guitar.

  9. He shows a fondness ___ history books.

  10. She is fond ___ classical music.

Đáp án:

  1. of

  2. for

  3. of

  4. with

  5. of

  6. about

  7. with

  8. of

  9. for

  10. of

Bài tập 2: Điền dạng đúng của động từ sau Fond of

  1. She is fond of (read) ________.

  2. They are fond of (cook) ________.

  3. I’m fond of (play) ________ badminton.

  4. He is fond of (collect) ________ stamps.

  5. We are fond of (travel) ________.

  6. She is fond of (paint) ________.

  7. He’s fond of (swim) ________.

  8. I'm fond of (learn) ________ English.

  9. They’re fond of (jog) ________ every morning.

  10. She is fond of (dance) ________.

Đáp án:

  1. reading

  2. cooking

  3. playing

  4. collecting

  5. traveling

  6. painting

  7. swimming

  8. learning

  9. jogging

  10. dancing

Bài tập 3: Viết lại câu dùng Fond of

  1. She likes cats. → She is ________.

  2. He enjoys swimming. → He is ________.

  3. They love Italian food. → They are ________.

  4. I like reading novels. → I am ________.

  5. She enjoys dancing. → She is ________.

  6. He likes playing guitar. → He is ________.

  7. They like watching films. → They are ________.

  8. I enjoy cooking. → I am ________.

  9. She loves traveling. → She is ________.

  10. He enjoys taking photos. → He is ________.

Đáp án:

  1. fond of cats

  2. fond of swimming

  3. fond of Italian food

  4. fond of reading novels

  5. fond of dancing

  6. fond of playing guitar

  7. fond of watching films

  8. fond of cooking

  9. fond of traveling

  10. fond of taking photos

Bài học đã giúp bạn nắm vững ý nghĩa của “fond”, cấu trúc fond of + V-ing/N, các giới từ có thể đi kèm và những từ đồng nghĩa thường gặp. Với hệ thống bài tập đầy đủ, bạn hoàn toàn có thể ghi nhớ và sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài viết tiếng Anh.

 

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect