Colloquial là gì? 50+ colloquial Words, phân biệt với slang và Jargon
Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể bắt gặp nhiều cách nói tự nhiên mà không hề xuất hiện trong sách vở — đó chính là colloquial language. Vậy “colloquial” là gì, colloquial Language là gì, có những từ nào phổ biến, và nó khác gì với slang hay jargon? Bài viết này của PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ và sử dụng chúng đúng ngữ cảnh.
I. Colloquial là gì? Colloquial Language là gì?
Colloquial (phiên âm IPA: /kəˈləʊkwiəl/) là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "thông tục" hoặc "thuộc về văn nói". Nó dùng để chỉ những từ ngữ, cụm từ được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật, hàng ngày thay vì trong các bối cảnh trang trọng như học thuật, văn bản hành chính hay diễn văn.
Colloquial Language (Ngôn ngữ thông tục) là hình thức ngôn ngữ không trang trọng (Informal), được sử dụng bởi những người cùng một cộng đồng, bạn bè hoặc gia đình.
Đặc điểm của Colloquial Language:
-
Tính thân mật: Tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên giữa người nói và người nghe.
-
Sử dụng tiếng lóng (Slang) và Thành ngữ (Idioms): Đây là hai thành phần cốt lõi của ngôn ngữ thông tục.
-
Cách viết tắt (Contractions): Thay vì nói "I am", người ta sẽ nói "I'm". Thay vì "want to", người ta nói "wanna".
-
Tính vùng miền: Mỗi địa phương sẽ có những từ ngữ colloquial riêng (ví dụ: người Anh dùng "mate", người Mỹ dùng "dude" để gọi bạn bè).
II. 50+ Colloquial Words thường gặp trong tiếng Anh
Việc nắm vững Colloquial Words (từ ngữ thông tục) là công cụ giúp bạn đạt giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống cũng như đạt điểm số cao trong bài thi nói.
1. Nhóm từ chỉ Người và Mối quan hệ
Đây là những từ cực kỳ phổ biến để thay thế cho các từ trang trọng như friend, man, person...
|
Colloquial Word |
Từ trang trọng tương ứng |
Ví dụ |
|
Folks |
People / Parents |
My folks live in Hanoi. |
|
Mate (UK/Aussie) |
Friend |
He’s a good mate of mine from work. |
|
Guy / Dude |
Man / Person |
That guy is a brilliant designer. |
|
Kid |
Child |
I’ve loved cars since I was a kid. |
|
Old man / Old lady |
Father / Mother |
My old man taught me how to drive. |
|
Buddy |
Friend |
We’ve been buddies for ages. |
2. Nhóm từ chỉ Trạng thái và Cảm xúc
|
Colloquial Word |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Pissed off |
Rất tức giận |
He was pissed off because of the traffic. |
|
Quids / Bucks |
Pounds / Dollars |
That camera cost me a few hundred bucks. |
|
Grand |
Ngàn (tiền/số) |
He earns fifty grand a year. |
|
Cool / Awesome |
Xuất sắc, tuyệt vời |
Your new car design is so cool! |
|
Shook / Gobsmacked |
Cực kỳ ngạc nhiên |
I was shook when I saw the final render. |
|
Chuffed / Rapt |
Rất hài lòng, tự hào |
I'm chuffed with my new logo design. |
|
Gutted |
Thất vọng tràn trề |
I was gutted because I lost my unsaved file. |
|
Knackered / Beat |
Kiệt sức, mệt rã rời |
I’m knackered after a long day at Viettel Post. |
|
Salty |
Cay cú, bực bội vì việc nhỏ |
Don’t be salty just because the client asked for a revision. |
|
Shook |
Quá bất ngờ/Sốc |
I was shook by the high price of that vintage car. |
|
Ripped |
Cơ bắp cuồn cuộn |
He’s been hitting the gym and now he’s ripped. |
3. Nhóm từ chỉ Hành động và Đời sống
Sử dụng các từ này để mô tả các hoạt động thường ngày một cách "Tây" hơn.
|
Colloquial Word |
Từ trang trọng tương ứng |
Ví dụ |
|
Grab |
Get / Buy (quickly) |
Let’s grab a coffee before work. |
|
Cuppa |
A cup of tea |
Would you like a cuppa? |
|
Vibe |
Atmosphere / Feeling |
I love the creative vibe in this studio. |
|
Stuff |
Things / Possessions |
I have a lot of photography stuff to carry. |
|
Hang out |
Spend time socially |
We usually hang out at the weekend. |
|
Chill out |
Relax |
I just want to chill out and watch a movie. |
|
Swing by |
Visit briefly |
Can you swing by my office later? |
4. Nhóm từ liên quan đến Công việc & Thành tựu
|
Colloquial Word |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Ace |
Làm rất tốt (vượt qua) |
I hope to ace the IELTS Speaking test. |
|
Ballpark |
Con số ước tính |
Can you give me a ballpark figure for this project? |
|
Bomb |
Thất bại thảm hại |
I bombed the interview because I was nervous. |
|
Score |
Đạt được/Có được |
I managed to score a great deal on a new lens. |
|
Cram |
Học nhồi nhét |
I had to cram for the English exam last night. |
|
Wrap up |
Hoàn thành, chốt lại |
Let's wrap up the meeting and go to lunch. |
|
Rip-off |
Giá quá đắt (lừa đảo) |
50 bucks for this cable? What a rip-off! |
|
Whiz |
Người cực giỏi/Thần đồng |
He’s a Photoshop whiz. |
6. Nhóm từ đặc trưng vùng miền
|
Vùng miền |
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
British |
Bloke |
Một gã/người đàn ông |
He’s a nice bloke I met at the car show. |
|
British |
Dodgy |
Đáng nghi, không an toàn |
That website looks a bit dodgy, don’t click it. |
|
British |
Rubbish |
Rác rưởi/Tệ hại |
This layout is rubbish, let's redo it. |
|
Aussie |
Arvo |
Buổi chiều |
Let’s grab a coffee this arvo. |
|
Aussie |
Flat out |
Rất bận rộn |
I’ve been flat out with work lately. |
|
American |
Y’all |
Các bạn/Mọi người |
Y'all did a great job on this campaign. |
7. Nhóm từ về Xe & Đời sống
|
Colloquial Word |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Boot (UK) |
Cốp xe |
Put your photography gear in the boot. |
|
Ride shotgun |
Ngồi ghế phụ (ghế trước) |
I’ll ride shotgun so I can take photos. |
|
Lemon |
Một món đồ bị lỗi/tệ |
This secondhand camera turned out to be a lemon. |
|
Lit / Brilliant |
Tuyệt vời, hào hứng |
The car exhibition last night was lit! |
|
Chill / Laidback |
Thư giãn, thoải mái |
I love the laidback vibe of this studio. |
|
Tie the knot |
Kết hôn |
My best mate is tying the knot next month. |
8. Cách viết tắt (Contractions) thường gặp trong văn nói
Các cách viết tắt thường gặp trong văn nói bao gồm:
|
Viết tắt |
Viết đầy đủ |
Ví dụ |
|
Gonna |
Going to |
I'm gonna hit the IELTS 7.5 target. |
|
Wanna |
Want to |
Do you wanna see my latest logo design? |
|
Gotta |
Got to / Have to |
I gotta go now, I'm late for a meeting. |
|
Dunno |
Don't know |
I dunno why he chose that color palette. |
|
Kinduva |
Kind of a |
It’s kinduva long story about my car. |
III. Phân biệt Colloquial Language với Slang và Jargon
Cùng PREP phân biệt Colloquial Language với Slang và Jargon qua bảng sau nhé!
|
Tiêu chí |
Colloquial Language (Thông tục) |
Jargon (Thuật ngữ chuyên môn) |
|
|
Định nghĩa |
Ngôn ngữ tự nhiên, thân mật dùng trong đời sống hàng ngày. |
Từ ngữ cực kỳ không trang trọng, thường "hợp mốt" và thay đổi nhanh. |
Hệ thống từ vựng kỹ thuật dành riêng cho một ngành nghề/lĩnh vực. |
|
Đối tượng dùng |
Hầu hết mọi người trong cùng một nền văn hóa/ngôn ngữ. |
Các nhóm cụ thể (Gen Z, dân chơi xe, game thủ...). |
Những người có cùng chuyên môn (Designer, Kỹ sư, Bác sĩ...). |
|
Mục đích |
Tạo sự gần gũi, thoải mái trong giao tiếp thông thường. |
Thể hiện cá tính, sự "sành điệu" hoặc nhận diện nhóm. |
Trao đổi thông tin chính xác, nhanh chóng trong công việc. |
|
Độ bền vững |
Rất bền, ít thay đổi theo thời gian (ví dụ: kids, gonna). |
Nhanh lỗi thời. Những từ "hot" năm nay có thể biến mất năm sau. |
Rất ổn định, gắn liền với sự phát triển của ngành đó. |
|
Độ phổ biến |
Rộng rãi |
Thay đổi theo thời gian, xu hướng |
Giới hạn trong lĩnh vực |
|
Độ dễ hiểu với người ngoài |
Dễ hiểu |
Có thể khó hiểu |
Khó hiểu nếu không trong ngành |
|
Ví dụ |
I'm gonna grab a cuppa. (Tôi đi lấy một tách trà/cà phê đây.) |
That's a lit party, fam! (Bữa tiệc đó thật “cháy”, tuyệt vời luôn anh em!) |
The ROI of this campaign is high. (Tỷ suất lợi nhuận của chiến dịch này cao.) |
IV. Khi nào không nên dùng Colloquial?
1. Trong các kỳ thi học thuật (IELTS Writing)
Bài viết Task 1 và Task 2 yêu cầu văn phong Academic (Học thuật). Vì vậy, việc dùng từ văn nói sẽ khiến bạn bị trừ nặng điểm ở tiêu chí Lexical Resource.
Ví dụ:
-
❌ Đừng viết: "There are loads of problems with pollution."
-
✅ Hãy viết: "There are numerous problems regarding pollution."
2. Trong các văn bản hành chính, pháp lý và hợp đồng
Khi bạn ký hợp đồng thiết kế hoặc làm việc với các cơ quan nhà nước thì chúng ta không sử dụng colloquial language. Lý do là bởi ngôn ngữ trong hợp đồng cần sự chính xác tuyệt đối để tránh hiểu lầm về mặt pháp lý. Từ ngữ thông tục thường mang tính đa nghĩa và không đủ độ nghiêm túc.
3. Email công việc / giao tiếp chuyên nghiệp
Khi viết Email công việc hoặc trong giao tiếp chuyên nghiệp, Colloquial language có thể khiến bạn bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp.
Ví dụ:
-
❌ I’m gonna send it later.
-
✅ I will send it later.
Trên đây, PREP đã chia sẻ tất tần tật về Colloquial Language, từ định nghĩa, các từ thường gặp đến phân biệt với Slang, Jargon và những tình huống không nên sử dụng. Hy vọng nội dung hữu ích này sẽ giúp bạn giao tiếp giống người bản xứ hơn cũng như đạt điểm cao trong bài thi nói.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















