Whenever là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án

Chắc hẳn ai cũng biết “when” có nghĩa là “khi nào”, vậy còn Whenever trong tiếng Anh là gì? Bạn đã biết cấu trúc và cách dùng Whenever chính xác chưa? Hãy cùng PREP tìm hiểu cấu trúc, cách dùng, cụm từ đi với ever, lưu ý quan trọng và luyện tập bài tập có đáp án trong bài viết hôm nay nhé!

[caption id="attachment_19671" align="aligncenter" width="500"]Cấu trúc Whenever Whenever là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Whenever trong tiếng Anh[/caption]

I. Whenever là gì?

Whenever (phiên âm IPA: /wenˈevər/) có nghĩa là "bất cứ khi nào" hoặc "mỗi khi". Nó thường được dùng để để chỉ một thời điểm không xác định hoặc những hành động lặp lại nhiều lần. Tùy vào từng ngữ cảnh, “whenever” có thể hoạt động như một liên từ (conjunction) hoặc một trạng từ (adverb).

Ví dụ:

  • You can ring this number whenever there is any difficulty​. (Bạn có thể gọi vào số này bất cứ khi nào gặp khó khăn. )
  • The dog wags his tail whenever he sees me.​ (Con chó vẫy đuôi mỗi khi nó nhìn thấy tôi.)
  • Come and see me whenever you want​. (Hãy đến gặp tôi bất cứ khi nào bạn muốn.)
  • Whenever did you find time to do all that? (Anh lấy đâu ra thời gian mà làm được hết ngần ấy việc vậy?)
whenever-la-gi.jpg
Whenever là gì?

II. Cấu trúc và cách dùng Whenever trong tiếng Anh

Lưu lại cấu trúc Whenever và cách dùng Whenever sau đây để học luyện thi hiệu quả giúp bạn tự tin giao tiếp cũng như chinh phục được điểm số cao trong các kỳ thi tiếng Anh thực chiến như IELTS, TOEIC và THPT Quốc gia.

1. Cấu trúc Whenever

"Whenever" có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu để nối hai mệnh đề.

Whenever + Mệnh đề 1, Mệnh đề 2

hoặc

Mệnh đề 1 + whenever + Mệnh đề 2

Lưu ý: Nếu "Whenever" đứng đầu câu, ta cần có dấu phẩy giữa hai mệnh đề. Nếu nó đứng giữa câu, không cần dấu phẩy.

cau-truc-whenever.jpg
Cấu trúc Whenever

2. Cách dùng Whenever

Cách dùng Whenever như sau:

Cách dùng Ý nghĩa Ghi chú Ví dụ
Diễn tả thói quen / hành động lặp lại mỗi khi / cứ hễ Có thể thay cho every time
  • Whenever I go to London, I feel excited. (Bất cứ khi nào tôi đến London, tôi đều cảm thấy hào hứng.)
  • I try to study English whenever I have free time. (Tôi cố gắng học tiếng Anh mỗi khi có thời gian rảnh.)
Diễn tả thời điểm không quan trọng hoặc chưa biết rõ bất cứ khi nào Có nghĩa gần với at any time that
  • You can borrow my car whenever you need it. (Bạn có thể mượn xe của tôi bất cứ khi nào bạn cần.)
  • Please call me whenever you arrive. (Hãy gọi cho tôi bất cứ khi nào bạn đến nơi.)
Dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh sự ngạc nhiên làm sao mà / khi nào mà Thường viết nhấn mạnh thành When ever Whenever did you find the time to do all that work? (Làm thế nào mà bạn lại có thời gian để làm hết đống việc đó vậy?)
Tương đương “No matter when” dù bất cứ khi nào Nhấn mạnh “dù lúc nào cũng…” Whenever (No matter when) he calls, she always answers. (Dù anh ta gọi vào lúc nào, cô ấy cũng luôn nhấc máy.)

Whenever dùng thì gì​? Whenever thường được sử dụng trong thì hiện tại đơnthì tương lai đơn.

cach-dung-whenever.jpg
Cách dùng Whenever

III. Một số từ đi với Ever trong tiếng Anh

Bên cạnh Whenever, cùng PREP tìm hiểu một số từ đi với Ever trong tiếng Anh nhé!

Một số từ Nghĩa Ví dụ
Whoever bất cứ ai, cho dù là ai, bất kỳ ai
  • Jenny will find out who hurt you, whoever it is. (Jenny sẽ tìm ra người làm hại bạn cho dù người đó là ai.)
  • Whoever can be a liar. (Bất kỳ ai cũng đều có thể là người nói dối.)
Whatever bất kỳ điều gì
  • When Sara does whatever she tries her best. (Khi Sara làm bất bất cứ điều gì cô ấy đều cố gắng hết mình.)
  • Harry will do whatever he wants. (Harry sẽ làm bất cứ điều gì anh ấy muốn.)
Whichever bất cứ cái gì, bất cứ thứ gì
  • Out of these three candies choose whichever one you want. (Trong ba chiếc kẹo này hãy lấy cái mà bạn muốn.)
  • Jenny can buy whichever of the shoes here. (Jenny có thể mua bất kỳ đôi giày nào ở đây.)
Wherever bất kỳ nơi nào
  • Daisy will go with you wherever you go. (Daisy sẽ đi cùng bạn tới bất cứ nơi nào.)
  • John can call Anna wherever Anna want. (John có thể gọi cho Anna ở bất kỳ nơi nào cô ấy muốn.)
However cho dù thế nào, tuy nhiên
  • However fast Harry ran, he couldn’t keep up with the bus. (Cho dù Harry chạy nhanh cỡ nào, anh ấy cũng không thể đuổi kịp chiếc xe buýt.)
  • John is very handsome however his personality is not good. (John rất đẹp trai nhưng tính tình của anh ta không tốt.)

IV. Cụm từ đi kèm với Whenever

Các cụm từ phổ biến nhất đi kèm với Whenever bao gồm:

Cụm từ Ý nghĩa Cách dùng Ví dụ
Whenever possible Bất cứ khi nào có thể Khuyến khích làm khi có cơ hội You should walk instead of driving whenever possible. (Bạn nên đi bộ thay vì lái xe bất cứ khi nào có thể.)
Whenever necessary Bất cứ khi nào cần thiết Chỉ làm khi tình huống yêu cầu The doctor will prescribe antibiotics whenever necessary. (Bác sĩ sẽ kê đơn kháng sinh bất cứ khi nào cần thiết.)
Whenever convenient Bất cứ khi nào thuận tiện Lời mời/yêu cầu lịch sự Please return the book to me whenever convenient. (Làm ơn trả sách cho tôi bất cứ khi nào bạn thuận tiện.)
Whenever appropriate Bất cứ khi nào phù hợp Làm đúng hoàn cảnh/thời điểm Use formal language whenever appropriate. (Hãy dùng ngôn ngữ trang trọng bất cứ khi nào phù hợp.)
Whenever you like / want Bất cứ khi nào bạn muốn Người nghe tự quyết định thời gian We can go to the cinema whenever you like. (Chúng ta có thể đi xem phim bất cứ khi nào bạn thích.)
Whenever you’re ready Bất cứ khi nào bạn sẵn sàng Chờ đợi, không tạo áp lực We can start the meeting whenever you’re ready. (Chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp bất cứ khi nào bạn sẵn sàng.)
…or whenever …hoặc lúc nào cũng được Nói linh hoạt, không cố định thời gian I'll see you on Friday, or whenever. (Tôi sẽ gặp bạn vào thứ Sáu, hoặc lúc nào cũng được.)

Thành ngữ liên quan: “Wherever you go, there you are” (Dù bạn đi đến đâu, bạn vẫn là chính bạn – khó trốn tránh khỏi bản thân.)

Ví dụ: Jenny will get some distance from her family when she move to Japan, but her problems will be there too. She has to know that “Wherever she go, there she is”. (Jenny có thể tránh xa gia đình cô ấy khi chuyển tới Nhật Bản, nhưng những vấn đề tồn tại vẫn sẽ theo cô ấy đến cùng thôi. Cô ấy phải biết là: Dù cho cô ta có đi đâu, cũng không trốn thoát nổi cái bóng của chính mình.)

cac-cum-tu-whenever-pho-bien.jpg
Cụm từ đi kèm với Whenever

V. Phân biệt When và Whenever

Nhiều bạn vẫn đang còn nhầm lẫn giữa When và Whenever, vậy điểm khác biệt giữa chúng là gì? Cùng tìm hiểu qua bảng dưới đây nhé!

Đặc điểm When Whenever
Tính chất Chỉ một thời điểm cụ thể, xác định hoặc duy nhất. Chỉ thời điểm không xác định, bất kỳ lúc nào hoặc lặp lại.
Sự kiện Dùng cho sự kiện xảy ra một lần. Dùng cho sự kiện xảy ra nhiều lần.
Ví dụ Call me when you get home. (Gọi khi bạn về đến nhà - 1 lần cụ thể) Call me whenever you feel lonely. (Gọi bất cứ khi nào thấy cô đơn - có thể nhiều lần)

VI. Bài tập Whenever có đáp án

Sau khi đã tìm hiểu lý thuyết về cấu trúc Whenever, hãy cùng PREP thử sức cùng các bài tập dưới đây để biết cách sử dụng chính xác nhé!

1. Bài tập 1

Điền cấu trúc whenever/whoever/whatever/whichever/wherever/however vào câu sao cho phù hợp.

  1. Anna will play tennis _____ she feels sad.
  2. John often goes to Starbuck Coffee _____ he wants coffee.
  3. _____ hard Peter tried, he still couldn’t get the scholarship.
  4. We can chooses _____ in this store.
  5. The gift can go to _____ is lucky.
  6. Take me _____ without her.
  7. Peter can use that blender _____ he wants to drink smoothies.
  8. Do _____ you believe is true.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. Whenever
  2. Whenever
  3. However
  4. Whichever
  5. Whoever
  6. Wherever
  7. Whenever
  8. Whatever

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Hoàn thành câu và Viết lại câu:

  1. (Chia động từ) Whenever he ________ (come) to Hanoi, he stays with us.

  2. (Chia động từ) Whenever I ________ (feel) stressed, I listen to music.

  3. (Viết lại câu dùng Whenever) Every time I hear this song, I think of my childhood.
    → __________________________________________________________________

  4. (Viết lại câu dùng Whenever) No matter when you arrive, the door will be open.
    → __________________________________________________________________

  5. (Chia động từ) Whenever it ________ (rain), the roof leaks.

  6. (Điền cụm từ) Try to use environmentally friendly products ________ ________ (bất cứ khi nào có thể).

  7. (Sửa lỗi sai) Whenever you will visit me, I will take you to the beach.
    → __________________________________________________________________

  8. (Chia động từ) Whenever she ________ (finish) her homework, she goes out to play.

  9. (Viết lại câu dùng Whenever) You can call me at any time you want.
    → __________________________________________________________________

  10. (Viết lại câu dùng Whenever) Every time he sees a cat, he sneezes because of his allergy.
    → __________________________________________________________________

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. comes (Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen)

  2. feel (Thì hiện tại đơn)

  3. Whenever I hear this song, I think of my childhood.

  4. Whenever you arrive, the door will be open.

  5. rains (Thì hiện tại đơn)

  6. whenever possible

  7. Whenever you visit me, I will take you to the beach. (Lưu ý: Không dùng "will" sau whenever ở mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian).

  8. finishes (Chủ ngữ she + động từ thêm es)

  9. You can call me whenever you want.

  10. Whenever he sees a cat, he sneezes.

[/prep_collapse_expand]

Trên đây PREP đã tổng hợp đầy đủ kiến thức về Whenever như cấu trúc, cách dùng, một số từ đi với -ever, các cụm Whenever thường gặp và bài tập luyện tập kèm đáp án. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn và áp dụng tốt trong quá trình học cũng như ôn thi. Chúc bạn học tốt!

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect