Whatever: Định nghĩa, cách dùng, thành ngữ, bài tập có đáp án

Whatever là một từ quen thuộc nhưng có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Cùng PREP tìm hiểu định nghĩa, cách dùng, thành ngữ thông dụng của whatever kèm bài tập có đáp án trong bài viết này nhé!

Whatever là gì?
Whatever là gì?

I. Whatever là gì?

Whatever (Phiên âm IPA: /wɒtˈevə(r)/ hoặc /wətˈevər/) đóng vai trò là đại từ, tính từ hoặc liên từ, có nghĩa là “bất cứ điều gì”, “dù điều gì xảy ra”, hoặc “cái gì cũng được”. Whatever được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ về Whatever:

  • You can choose whatever you like. (Bạn có thể chọn bất cứ thứ gì bạn thích.)

  • What do you want to eat? – Whatever. (Bạn muốn ăn gì? – Gì cũng được.)

  • Whatever happens, I will support you. (Dù điều gì xảy ra, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn.)

whatever-la-gi.jpg
Whatever là gì?

II. Cách dùng Whatever chi tiết trong tiếng Anh

1. Đại từ (Pronoun)

Khi đóng vai trò đại từ, Whatever có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, nghĩa là "bất cứ thứ gì".

Khi Whatever làm tân ngữ, ta có cấu trúc sau:

S + V + whatever + S + V

Ví dụ: Please take whatever you need from the fridge. (Hãy lấy bất cứ thứ gì bạn cần trong tủ lạnh.)

Khi Whatever làm chủ ngữ, cấu trúc như sau:

Whatever + V, V

Ví dụ: Whatever happens, stay calm. (Bất cứ điều gì xảy ra, hãy giữ bình tĩnh.)

Trong nhiều trường hợp, whatever có thể được hiểu tương đương với anything that trong tiếng Anh.

cau-truc-whatever-khi-la-dai-tu.jpg
Cách dùng Whatever khi là đại từ

2. Từ hạn định (Determiner)

Khi đóng vai trò là từ hạn định, Whatever mang  nghĩa “bất cứ…nào”. Nó đứng trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Cấu trúc này rất hay được dùng trong IELTS Writing để tạo sự khách quan.

Cấu trúc:

Whatever + Noun + S + V

Ví dụ:

  • Whatever decision you make, I will support you. (Dù bạn đưa ra quyết định nào, tôi cũng sẽ ủng hộ.)

  • Whatever methods are used, the primary goal is to reduce carbon emissions. (Dù phương pháp nào được sử dụng, mục tiêu chính vẫn là giảm lượng khí thải carbon.)

3. Trạng từ (Adverb)

Ở vai trò này, Whatever được sử dụng với nghĩa “dù cho”, “bất kể”. Nó thường xuất hiện ở cuối câu phủ định để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối (giống như at all).

Cấu trúc:

S + negative Verb + Noun + whatever

Ví dụ: I have no doubt whatever about his honesty. (Tôi không có một chút nghi ngờ nào về sự trung thực của anh ấy.)

Lưu ý: Cách dùng này mang sắc thái hơi trang trọng và nhấn mạnh mạnh mẽ.

cau-truc-whatever-khi-la-trang-tu.jpg
Cách dùng Whatever khi là trạng từ

4. Trong câu hỏi (Interrogative)

Trong câu hỏi, Whatever được dùng để thay thế cho "What" khi bạn muốn bày tỏ sự ngạc nhiên, bối rối hoặc đôi khi là bực mình.

Cấu trúc:

Whatever + be + S?

Hoặc

Whatever + auxiliary verb + S + V?

Ví dụ:

  • Whatever is the matter with him? (Cái quái gì đang xảy ra với anh ta vậy?)

  • Whatever did you do to your hair? (Rốt cuộc là bạn đã làm cái gì với mái tóc của mình thế?)

5. Câu trả lời không trang trọng (Informal response)

Trong giao tiếp hằng ngày, whatever thường được dùng như một câu trả lời ngắn mang nghĩa “gì cũng được”, “tùy bạn”, hoặc đôi khi thể hiện thái độ không quan tâm hoặc không muốn tranh luận thêm.

Ví dụ:

  • A: We should go to the gym today. (Chúng ta nên đi tập gym hôm nay.)

  • B: Whatever. (Sao cũng được / Kệ đi.)

Lưu ý: Trong môi trường học thuật hoặc công việc, hãy thay bằng "It doesn't matter to me" hoặc "I'm fine with either option" để giữ lịch sự nhé.

cau-tra-loi-khong-trang-trong.jpg

III. Các thành ngữ với Whatever

Các thành ngữ với Whatever bạn nên biết để mở rộng vốn từ của mình đó là:

Thành ngữ

Ý nghĩa

Ví dụ

Whatever floats your boat

Sao cũng được, miễn là bạn thích/thấy vui (dù tôi không hiểu tại sao).

You want to wear socks with sandals? Whatever floats your boat, man! (Bạn muốn đi tất với dép xăng đan à? Sao cũng được, miễn bạn thấy thích là được, anh bạn!)

Whatever it takes

Bằng mọi giá, làm bất cứ điều gì cần thiết để đạt mục tiêu.

I will pass the IELTS exam whatever it takes. (Tôi sẽ thi đỗ chứng chỉ IELTS bằng mọi giá (bất kể phải nỗ lực ra sao).)

Or whatever

Vân vân, hoặc những thứ đại loại thế (dùng cuối câu).

We could go to the cinema, grab a coffee, or whatever. (Chúng ta có thể đi xem phim, đi uống cà phê, hoặc làm gì đó đại loại vậy.)

Whatever will be, will be

Chuyện gì đến sẽ đến (thể hiện sự chấp nhận định mệnh).

I've done my best for the presentation. Whatever will be, will be. (Tôi đã làm hết sức cho bài thuyết trình rồi. Giờ thì chuyện gì đến sẽ đến thôi.)

Whatever next!

Lại còn gì nữa đây! (bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc mất kiên nhẫn trước một sự việc vô lý).

They’re charging $10 for a bottle of water? Whatever next! (Họ thu tận 10 đô cho một chai nước á? Rồi còn cái quái gì nữa đây không biết!)

Whatever way you slice it

Dù có nhìn nhận theo cách nào đi nữa (thì sự thật vẫn vậy).

Whatever way you slice it, the project was a failure. (Dù có nhìn nhận theo cách nào đi nữa, dự án đó vẫn là một sự thất bại.)

Whatever you say

Tùy bạn / bạn nói sao cũng được

If you think that is better, whatever you say. (Nếu bạn nghĩ như vậy là đúng thì tùy bạn.)

Whatever you do

Dù bạn làm gì đi nữa; thường dùng để cảnh báo ai đó tuyệt đối không làm điều gì

Whatever you do, don’t tell Paul about this. (Dù thế nào đi nữa cũng đừng nói với Paul về chuyện này.)

IV. Phân biệt Whatever và Whatsoever

Whatsoever là gì? Nó có giống Whatever không? Cùng PREP phân biệt Whatever và Whatsoever qua bảng sau nhé!

Tiêu chí

Whatever

Whatsoever

Ý nghĩa

Bất cứ điều gì; dù điều gì xảy ra

Hoàn toàn không, chút nào (thường dùng để nhấn mạnh trong câu phủ định)

Loại từ

Đại từ, từ hạn định, trạng từ

Trạng từ nhấn mạnh

Cách sử dụng

Dùng để chỉ sự lựa chọn không giới hạn hoặc nhượng bộ

Dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoặc số lượng bằng 0

Vị trí trong câu

Thường đứng đầu mệnh đề hoặc trước danh từ

Thường đứng sau danh từ hoặc cuối câu

Ngữ cảnh

Dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết

Mang sắc thái trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết

Ví dụ

You can choose whatever you like. (Bạn có thể chọn bất cứ thứ gì bạn thích.)

I have no interest whatsoever in that topic. (Tôi hoàn toàn không có chút hứng thú nào với chủ đề đó.)

phan-biet-whatever-va-whatsoever.jpg
Phân biệt Whatever và Whatsoever

V. Bài tập vận dụng với Whatever

1. Bài tập 1

Điền từ "Whatever" vào chỗ trống và xác định ý nghĩa của nó trong câu (A: Bất cứ thứ gì / B: Dù cho điều gì xảy ra).

  1. You are free to cook __________ you find in the kitchen for dinner tonight.
    (Nghĩa: __________)

  2. __________ the result of the match is, the fans will always support the team.
    (Nghĩa: __________)

  3. Please write down __________ comes to your mind during the brainstorming session.
    (Nghĩa: __________)

  4. __________ he says to me, I’m not going to change my mind about leaving the job.
    (Nghĩa: __________)

  5. The company is prepared to do __________ it takes to protect its reputation.
    (Nghĩa: __________)

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. Whatever - Nghĩa A (Anything that - Bất cứ thứ gì).

  2. Whatever - Nghĩa B (No matter what - Dù cho kết quả có thế nào).

  3. Whatever - Nghĩa A (Bất cứ điều gì nảy ra trong đầu).

  4. Whatever - Nghĩa B (Dù anh ta có nói gì đi nữa - Thể hiện sự nhượng bộ).

  5. Whatever - Nghĩa A (Làm bất cứ điều gì cần thiết - Cụm từ "Whatever it takes").

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Chọn phương án (A, B hoặc C) phù hợp nhất với ngữ cảnh giao tiếp.

  1. A: I’m thinking of dyeing my hair neon green.
    B: Well, __________ floats your boat! (Dùng để diễn tả sự tôn trọng sở thích riêng dù thấy nó hơi kỳ lạ).
    A. whatever
    B. whichever
    C. whenever

  2. In a formal meeting, your boss asks for your opinion. Which response is DISMISSIVE (lỗ mãng) and should be avoided?
    A. "I agree with your point."
    B. "Whatever."
    C. "I’m fine with any decision."

  3. I usually spend my weekends watching Netflix, playing games, or __________. (Dùng làm từ đệm để kết thúc danh sách liệt kê).
    A. what else
    B. whatever
    C. something else

  4. __________ the case may be, we need to remain professional. (Cụm từ cố định có nghĩa: Dù sự thật có là gì đi chăng nữa).
    A. However
    B. Whatever
    C. Wherever

  5. He has the right to say __________ he wants, but he can't lie in court.
    A. whatever
    B. whichever
    C. what

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. A. whatever (Cụm "Whatever floats your boat" là thành ngữ: Tùy bạn thôi, bạn thấy vui là được).

  2. B. Whatever. (Nói từ này một mình với tông giọng đi xuống thể hiện sự bất cần, thiếu tôn trọng đối phương).

  3. B. whatever (Dùng "or whatever" ở cuối câu để thay cho "vân vân", "những thứ tương tự như thế").

  4. B. Whatever (Cụm cố định: Whatever the case may be).

  5. A. whatever (Dùng Whatever vì "những điều anh ta muốn nói" là không giới hạn, nếu dùng Whichever thì phải có một danh sách lựa chọn sẵn).

[/prep_collapse_expand]

VI. Câu hỏi thường gặp về Whatever

1. Whatever will be, will be là gì?

Đây là một thành ngữ mang tính triết lý, có nghĩa là "Chuyện gì đến sẽ đến" hoặc "Cái gì định sẵn thì sẽ xảy ra". Nó thể hiện thái độ chấp nhận số phận hoặc kết quả sau khi mình đã cố gắng hết sức mà không thể kiểm soát được tương lai.

Ví dụ: I’ve studied hard for the test, now whatever will be, will be. (Tôi đã học bài chăm chỉ rồi, giờ thì chuyện gì đến sẽ đến thôi.)

2. Whatever viết tắt là gì?

Trong ngôn ngữ mạng, tin nhắn (texting) hoặc giao tiếp thân mật, Whatever thường được viết tắt là: wtv, w/e hoặc wtevr

Ví dụ: I don't care, w/e. (Tôi không quan tâm, sao cũng được.)

Lưu ý: Tuyệt đối không dùng từ viết tắt này trong bài thi IELTS (cả Speaking lẫn Writing) vì nó quá suồng sã.

3. Nothing whatever là gì?

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh ý nghĩa của "Nothing" (không có gì cả). Nó tương đương với cụm "Nothing at all". Ý nghĩa của nó là Không một chút nào, hoàn toàn không có gì.

Ví dụ: He had nothing whatever to do with the accident. (Anh ta hoàn toàn không liên quan gì đến vụ tai nạn đó cả.)

Tham khảo: 30 cách nói không có gì tiếng Anh hay tùy trường hợp

4. "Sao cũng được" tiếng Anh là gì?

Tùy vào mức độ lịch sự mà bạn có những cách nói khác nhau:

  • Whatever: (Thái độ bất cần, đôi khi hơi thô lỗ) - Sao cũng được, kệ.

  • It’s up to you: (Lịch sự, tôn trọng đối phương) - Tùy bạn thôi.

  • Anything is fine with me / I'm easy: (Thân thiện) - Với tôi thế nào cũng được.

  • It doesn't matter to me: (Khách quan) - Điều đó không quan trọng với tôi.

5. Whatsoever là gì?

Whatsoever thực chất là một dạng nhấn mạnh hơn của Whatever. Nó thường đứng sau một danh từ trong câu phủ định để nhấn mạnh sự "không có một chút nào".

Ví dụ: There is no doubt whatsoever. (Không có một chút nghi ngờ nào cả.)

Lưu ý: Trong Writing Task 2, dùng Whatsoever thay cho Whatever ở cuối câu phủ định sẽ giúp câu văn của bạn nghe trang trọng và có sức nặng hơn.

Hiểu rõ whatever và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh sẽ giúp người học diễn đạt ý nghĩa linh hoạt và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Khi nắm vững các cấu trúc, thành ngữ liên quan và luyện tập qua bài tập thực hành, bạn sẽ dễ dàng áp dụng whatever đúng cách trong cả giao tiếp và văn viết. Vì vậy, hãy thường xuyên luyện tập để ghi nhớ và sử dụng từ này một cách hiệu quả.

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect