Responsible đi với giới từ gì: Ý nghĩa, cách dùng, từ đồng nghĩa và bài tập

Responsible là một tính từ quen thuộc nhưng lại rất dễ gây nhầm lẫn vì có thể đi với nhiều giới từ khác nhau như for, to và with. Mỗi cấu trúc sẽ mang một ý nghĩa riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến cách dùng trong giao tiếp và đặc biệt là khi làm bài thi tiếng Anh. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ Responsible là gì, Responsible đi với giới từ gì, cách dùng đúng theo từng ngữ cảnh, kèm theo từ đồng nghĩa thông dụng và bài tập luyện tập để ghi nhớ nhanh và áp dụng chính xác.

cau-truc-responsible.jpg
Cấu trúc Responsible trong tiếng Anh

I. Responsible là gì?

Responsible có phiên âm IPA là /rɪˈspɒn.sə.bəl/ và là một tính từ tiếng Anh. Dưới đây là những ý nghĩa thường dùng của responsible: 

Ý nghĩa Ví dụ
Có tinh thần trách nhiệm Hana is a responsible and dedicated employee. (Hana là nhân viên có trách nhiệm và tận tâm.)
Chịu trách nhiệm trước ai/ cái gì As a department head, the manager is primarily responsible to the CEO for the overall performance of the team. (Với tư cách là trưởng phòng, quản lý chịu trách nhiệm chính trước Giám đốc điều hành về hiệu suất tổng thể của đội ngũ.)
Chịu trách nhiệm về hành vi của bản thân, thường là hành vi tiêu cực; hoặc chịu trách nhiệm về mặt pháp lý I am responsible for the project delay. (Tôi phải chịu trách nhiệm trước việc trì hoãn dự án.)
Quy trách nhiệm/đổ lỗi cho ai, cái gì John was held responsible for the accident yesterday. (John bị quy trách nhiệm về vụ tai nạn ngày hôm qua.)
Là nguyên nhân của cái gì Staying up late for prolonged periods is responsible for acne-prone skin. (Việc thức khuya kéo dài là nguyên nhân gây ra da dễ bị mụn..)
responsible-la-gi.jpg
Responsible là gì?

II. Responsible đi với giới từ gì?

Responsible đi với 3 giới từ chính trong tiếng Anh, đó là: for, with to. Đôi khi, responsbile cũng đi với giới từ In (ít dùng). Cấu trúc, ý nghĩa kèm của Responsible đi với giới từ gì? sẽ được PREP chia sẻ qua bảng sau:

Giới từ Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
For Responsible for (+ N/V-ing) Chịu trách nhiệm về việc gì, ai hoặc là nguyên nhân của điều gì. My team is responsible for the quality of its content products. (Nhóm tôi chịu trách nhiệm về chất lượng nội dung sản phẩm của mình.) 
To Responsible to (+ Someone) Chịu trách nhiệm trước ai (thường là cấp trên hoặc người có thẩm quyền). The Prime Minister is responsible to Parliament. (Thủ tướng chịu trách nhiệm trước Quốc hội.)
With Responsible with (+ Something) Có trách nhiệm, ý thức trong việc quản lý hoặc sử dụng cái gì (tiền bạc, tài sản, dữ liệu...). You need to be more responsible with your health and finance. (Bạn cần phải có trách nhiệm hơn với khỏe và tài chính của mình.) 
In Responsible in (+ V-ing) Có trách nhiệm hoặc thể hiện sự trách nhiệm trong một hành động, lĩnh vực cụ thể. He was very responsible in fulfilling his duties during the project. (Anh ấy đã rất có trách nhiệm trong việc hoàn thành nhiệm vụ của mình trong suốt dự án.)
responsible-di-voi-gioi-tu-gi.jpg
Responsible đi với giới từ gì?

III. Cấu trúc Responsible và cách dùng cụ thể trong tiếng Anh

1. Công thức Responsible for + Ving

Responsible for là gì? Responsible for + Ving, dùng để nói về ai/ cái gì đó chịu trách nhiệm cho việc làm nào đó.

Công thức:

S + be responsible for + Ving

Ví dụ:

  • The senior manager is responsible for overseeing the entire project. (Quản lý cấp cao là người chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ dự án.)
  • Everyone is responsible for protecting the environment and earth. (Tất cả mọi người đều có trách nhiệm bảo vệ môi trường và trái đất.)
responsible-for.jpg
Công thức Responsible for + Ving

2. Cấu trúc Responsible to sb for sth

Ngoài ra, cấu trúc Responsible trong tiếng Anh cũng có thể được dùng với danh từcụm danh từ. Cấu trúc Responsible này được dùng để nói về ai/ cái gì chịu trách nhiệm trước ai đó trong một nhóm/ một tổ chức được phân chia theo cấp bậc (cho việc gì đó hoặc cái gì đó).

Công thức:

S + be responsible + to sb (+ for Danh từ)

Ví dụ: 

  • The employees are responsible to their manager for completing their tasks on time. (Nhân viên phải chịu trách nhiệm trước quản lý của họ về việc hoàn thành công việc đúng hạn.)
  • The accountant is responsible to the company for managing the finances. (Kế toán phải chịu trách nhiệm trước công ty về việc quản lý tài chính.)
responsible-to-sb.jpg
Cấu trúc Responsible to sb for sth

IV. Responsible synonym​ (từ đồng nghĩa Responsible)

Từ đồng nghĩa Responsible (Responsible synonym) bao gồm:

Từ/ cụm từ 

Dịch nghĩa 

Ví dụ

Accountable

/əˈkaʊntəbl/

Chịu trách nhiệm

As the project manager, I am accountable for the success of the entire team. (Với tư cách là quản lý dự án, tôi chịu trách nhiệm cho sự thành công của cả nhóm.)

Liable

/ˈlaɪəbl/

Chịu trách nhiệm pháp lý

 

If you drive recklessly, you are liable for any accidents you cause. (Nếu bạn lái xe ẩu, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tai nạn nào bạn gây ra.)

Answerable

/ˈɑːnsərəbl/

Chịu trách nhiệm, bảo đảm

 

The CEO is answerable to the sales performance company. (Giám đốc điều hành phải chịu trách nhiệm về doanh thu của công ty.)

Obliged

/əˈblaɪdʒd/

Có nghĩa vụ

 

Male citizens are obligated to serve in the military before the age of 27. (Công dân nam có nghĩa vụ đi quân sự trước 27 tuổi.)

Duty-bound

/ˈduːti baʊnd/

Có nghĩa vụ

 

As a doctor, I am duty-bound to do everything I can to save my patients. (Với tư cách là một bác sĩ, tôi có nghĩa vụ làm mọi thứ có thể để cứu bệnh nhân của mình.)

Trustworthy

 /ˈtrʌstwɜːði/

Đáng tin cậy

 

He is a very trustworthy person, always keeping his promises. (Anh ấy là một người rất đáng tin cậy, luôn giữ lời hứa.)

Reliable

/rɪˈlaɪəbl/

Đáng tin cậy (nhấn mạnh độ uy tín trong việc hoàn thành công việc)

John is a very reliable employee; he always completes his tasks on time and to a high standard. (John là một nhân viên rất đáng tin cậy; anh ấy luôn hoàn thành công việc đúng hạn và với chất lượng tốt.)

Conscientious

/ˌkɒnʃiˈenʃəs/

Tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ

 

As a conscientious worker, he double-checks his reports to ensure accuracy before submitting them. (Là một nhân viên tỉ mỉ, anh ấy kiểm tra kỹ các báo cáo của mình để đảm bảo độ chính xác trước khi nộp.)

Thorough

/ˈθʌrə/

Kỹ lưỡng

Before making a decision, she always conducts a thorough investigation. (Trước khi đưa ra quyết định, cô ấy luôn tiến hành điều tra rất kỹ lưỡng.)

Duty

/ˈduːti/

Trách nhiệm, nhiệm vụ, bổn phận

I have a duty to finish this work by next Monday. (Tôi có trách nhiệm phải hoàn thành công việc này trước thứ 2 tuần sau.)

Accountable to someone

/əˈkaʊntəbl tuː ˈsʌmwʌn/

Chịu trách nhiệm với ai đó

 

The manager is accountable to the CEO for the department's performance. (Quản lý phải chịu trách nhiệm với Giám đốc điều hành về hiệu suất của bộ phận.)

Answer for something

/ˈɑːnsər fɔːr ˈsʌmθɪŋ/

Chịu trách nhiệm về cái gì

If something goes wrong with a patient, you will have to answer for it. (Nếu có chuyện gì xảy ra với bệnh nhân, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm.)

Commitment

 /kəˈmɪtmənt/

Sự cam kết, sự tận tâm

Anna has a strong commitment to her job because of having put so much effort into obtaining it. (Anna rất tận tâm với công việc của mình vì cô đã bỏ ra nhiều công sức để có được nó.)

On your own head be it

/ɒn jɔːr oʊn hed biː ɪt/

Tự chịu trách nhiệm

If you decide to go ahead with this risky plan without consulting anyone, on your own head be it. (Nếu bạn quyết định tiến hành kế hoạch mạo hiểm này mà không tham khảo ý kiến ai, thì hãy tự chịu trách nhiệm.)

Onus

/ ˈoʊnəs/

Trách nhiệm, gánh nặng

My onus is to take care of my younger siblings' education. (Gánh nặng của tôi là chăm lo việc học của các em.)

Lay the blame on

/leɪ ðə bleɪm ɒn/

Đổ lỗi cho

Don't try to lay the blame on me for your mistakes. (Đừng cố đổ lỗi cho tôi về những sai lầm của bạn.)

Take the blame

/teɪk ðə bleɪm/

Nhận lỗi

I'm willing to take the blame for this mistake. (Tôi sẵn sàng nhận lỗi về sai lầm này.)

V. Các từ/ cụm liên quan đến Responsible

Ngoài cấu trúc Responsible, bạn hãy ghi nhớ những từ/ cụm từ thông dụng này nhé!

Từ/ cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Take responsibility

Chịu trách nhiệm

  • After the accident, John took responsibility for his actions. (Sau vụ tai nạn, John đã nhận trách nhiệm về hành động của mình.)
  • As a leader, Hana needs to take responsibility for your team's mistakes. (Là một người lãnh đạo, Hana cần phải chịu trách nhiệm về những sai lầm của đội.)

Hold responsible

Quy, buộc chịu  trách nhiệm

  • The company was held responsible for the environmental damage because of factory make. (Công ty bị quy trách nhiệm về thiệt hại môi trường do nhà máy gây ra.)
  • We will hold her responsible for any loss in library. (Chúng tôi sẽ buộc cô ấy chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào trong thư viện.)

Assume responsibility

Chịu trách nhiệm

  • She assumed responsibility for the project when just starting. (Cô ấy đã chịu trách nhiệm về dự án khi vừa mới bắt đầu.)
  • He assumed responsibility for his family's financial situation. (Anh ấy đã chịu trách nhiệm về tình hình tài chính của gia đình.)

Abdication of responsibility

Thoái thác, trốn tránh, từ chối nhận trách nhiệm

  • She shied away from abdication of responsibility for the project. (Cô ấy trốn tránh nhận trách nhiệm về dự án.)
  • The company refused to take abdication of responsibility for the accident. (Công ty từ chối chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.)

Acceptance of responsibility

Nhận trách nhiệm

  • After breaking the vase, the little boy accepted responsibility and volunteered to clean up the mess. (Sau khi làm vỡ chiếc cốc, cậu bé đã nhận trách nhiệm và tự nguyện dọn dẹp.)
  • She took full acceptance responsibility for the project's delay. (Cô ấy đã nhận hoàn toàn trách nhiệm về việc trì hoàn của dự án.)

Accepted responsibility

Đã nhận trách nhiệm

  • When I accidentally broke my mom's favorite vase, I accepted responsibility and offered to do the dishes for a week. (Khi vô tình làm vỡ chiếc bình hoa yêu thích của mẹ, tôi đã nhận trách nhiệm và tình nguyện rửa bát trong một tuần.)
  • She accepted responsibility for forgetting to pick up her little brother from school. (Cô ấy đã nhận trách nhiệm vì quên đón em trai ở trường.)
cum-tu-lien-quan-responsible.jpg
Một số cụm từ liên quan đến responsible

VI. Bài tập Responsible có đáp án chi tiết

Ghi nhớ cách dùng cấu trúc responsible với bài tập sau:

Điền cụm từ responsible for, responsible to  vào chỗ trống thích hợp và chia thì phù hợp với câu: 

  1. Hana __________ this leader because he is a secretary.
  2. John and Jack __________ locking the bedroom doors.
  3. My leaders  __________ writing reports every week.
  4. Last night, Jenny was in the building  __________ the accident.
  5. Who  __________ making this garbage behind the building?
  6. I do not want to learn there because if I did, I  __________ Mrs. Sophia. She is very strict.
  7. No one wants to  __________ what happened in the company.
  8. My neighbors  __________ all the noises that their sons make.

[prep_collapse_expand open_text=" Đáp án" close_text="Show less"]

1. is responsible to

2. are/were/will be… responsible for

3. are/were/will be… responsible for

4. were responsible for

5. is/was responsible for

6. would be responsible to

7. be responsible for

8. are/were responsible for

[/prep_collapse_expand]

VII. Các câu hỏi thường gặp về Responsible

1. Danh từ của responsible là gì?

Danh từ của responsible là responsibility /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ (BrE) hoặc /rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.ti/ (AmE), có nghĩa là trách nhiệm.

Ví dụ: It’s my responsibility to finish the report. (Việc hoàn thành báo cáo là trách nhiệm của tôi.)

2. Responsible for hay responsible to?

Dùng đúng nhất trong đa số trường hợp là responsible for. Be responsible for + N/V-ing có nghĩa chịu trách nhiệm về việc gì / phụ trách việc gì.

Ví dụ:

  • She is responsible for customer service. → Cô ấy phụ trách chăm sóc khách hàng.

  • He is responsible for managing the team. → Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý nhóm.

Be responsible to + someone (ít gặp hơn) có trách nhiệm báo cáo/giải trình với ai (thường trong công việc).

Ví dụ: I am responsible to the manager. → Tôi chịu trách nhiệm báo cáo với quản lý.

Trên đây là tổng quan về Responsible, từ định nghĩa, Responsible đi với giới từ gì đến cấu trúc, từ đồng nghĩa, cụm từ liên quan và bài tập Responsible có đáp án chi tiết trong tiếng Anh. Chúc bạn ôn luyện thi hiệu quả và tự tin tham gia các kỳ thi tiếng Anh thực chiến nhé!

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect