Cấu trúc câu tiếng Hàn: Các loại câu & ngữ pháp thông dụng

Bạn đang học tiếng Hàn nhưng chưa nắm vững cách sắp xếp cấu trúc câu tiếng Hàn? Bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc câu tiếng Hàn với các loại câu thường gặp và ngữ pháp thông dụng, đồng thời cung cấp bài tập giúp bạn luyện tập thành thạo cấu trúc câu tiếng Hàn nhanh chóng. Hãy xem ngay nhé!

cấu trúc câu tiếng Hàn
Cấu trúc câu tiếng Hàn: Các loại câu & ngữ pháp thông dụng

I. Các cấu trúc câu tiếng Hàn

Khi học tiếng Hàn, để diễn đạt ý nghĩa chính xác, bạn cần nắm rõ trật tự sắp xếp câu trong tiếng Hàn. Cùng PREP khám phá chi tiết từng dạng cấu trúc câu tiếng Hàn cơ bản nhé!

1. Cấu trúc câu tiếng Hàn cơ bản nhất

Cấu trúc câu tiếng Hàn cơ bản:

Chủ ngữ (S) + Tân ngữ (O) + Vị ngữ (V/A)

Trong đó:

  • Chủ ngữ (S): Thường đi kèm tiểu từ 이/가 hoặc 은/는.
  • Tân ngữ (O): Đi kèm tiểu từ 을/를.
  • Vị ngữ (V/A): Động từ hoặc tính từ luôn đứng cuối câu.

Ví dụ:

Ví dụ

Nghĩa

Phân tích cấu trúc

저는 밥을 먹어요.

Tôi ăn cơm.

S: 저(는), O: 밥(을), V: 먹어요

그는 책을 읽습니다.

Anh ấy đọc sách.

S: 그(는), O: 책(을), V: 읽습니다

아이가 울어요.

Đứa bé khóc.

S: 아이(가), V: 울어요

학생이 공부해요.

Học sinh học bài.

S: 학생(이), V: 공부해요

우리는 한국어를 배워요.

Chúng tôi học tiếng Hàn.

S: 우리(는), O: 한국어(를), V: 배워요

친구가 편지를 써요.

Bạn tôi viết thư.

S: 친구(가), O: 편지(를), V: 써요

cấu trúc câu tiếng Hàn

Lưu ý:

  • Động từ hoặc tính từ không bao giờ đứng giữa câu mà luôn kết thúc câu.
  • Chủ ngữ và tân ngữ có thể được lược bỏ khi ngữ cảnh rõ ràng.
    • Ví dụ: 밥 먹었어요? (Ăn cơm chưa?)

2. Cấu trúc câu tiếng Hàn có thành phần khác

Ngoài cấu trúc cơ bản, câu tiếng Hàn thường được bổ sung trạng ngữ, bổ ngữ, định ngữ để mở rộng ý nghĩa.

2.1. Trạng ngữ trong câu tiếng Hàn

Trang ngữ trong cấu trúc tiếng Hàn thường bao gồm trạng ngữ chỉ thời gian (어제 – hôm qua, 아침에 – vào buổi sáng), trạng ngữ chỉ nơi chốn (학교에 – đến trường, 집에서 – ở nhà), trạng ngữ chỉ cách thức/ nguyên nhân (열심히 – chăm chỉ, 건강 때문에 – vì sức khỏe).

Cấu trúc:

Chủ ngữ + Trạng ngữ + Tân ngữ + Vị ngữ

Ví dụ:

Ví dụ

Nghĩa

Phân tích cấu trúc

저는 아침에 학교에 가요.

Tôi đi học vào buổi sáng.

S: 저(는), Trạng ngữ: 아침에, Trạng ngữ: 학교에, V: 가요

친구가 집에서 영화를 봐요.

Bạn tôi xem phim ở nhà.

S: 친구(가), Trạng ngữ: 집에서, O: 영화(를), V: 봐요

어머니가 시장에서 과일을 사요.

Mẹ mua trái cây ở chợ.

S: 어머니(가), Trạng ngữ: 시장에서, O: 과일(을), V: 사요

저는 도서관에서 책을 읽어요.

Tôi đọc sách ở thư viện.

S: 저(는), Trạng ngữ: 도서관에서, O: 책(을), V: 읽어요

cấu trúc câu tiếng Hàn

2.2. Bổ ngữ trong câu tiếng Hàn

Bổ ngữ trong cấu trúc câu tiếng Hàn thường đi sau chủ ngữ và trước vị ngữ, dùng để mô tả trạng thái hoặc vai trò của chủ ngữ.

Cấu trúc: 

Chủ ngữ + Bổ ngữ + Vị ngữ

Ví dụ:

Ví dụ

Nghĩa

Phân tích cấu trúc

그는 선생님이 되었어요.

Anh ấy đã trở thành giáo viên.

S: 그(는), Bổ ngữ: 선생님(이), V: 되었어요

저는 학생이에요.

Tôi là học sinh.

S: 저(는), Bổ ngữ: 학생(이), V: 이에요

그 사람은 의사입니다.

Người đó là bác sĩ.

S: 그 사람(은), Bổ ngữ: 의사(입니다), V: 이다

제 친구는 한국 사람이에요.

Bạn tôi là người Hàn Quốc.

S: 제 친구(는), Bổ ngữ: 한국 사람(이), V: 이에요

2.3. Định ngữ trong câu tiếng Hàn

Định ngữ (관형어) trong cấu trúc câu tiếng Hàn là phần bổ nghĩa cho danh từ. Định ngữ thường đứng trước danh từ.

Cấu trúc:

Định ngữ + Danh từ + (Tiểu từ) + Vị ngữ

Ví dụ:

Ví dụ

Nghĩa

Phân tích cấu trúc

예쁜 꽃이 있어요.

Có bông hoa đẹp.

Định ngữ: 예쁜, Danh từ: 꽃(이), V: 있어요

제가 어제 읽은 책이에요.

Đây là cuốn sách tôi đã đọc hôm qua.

Định ngữ: 어제 읽은, Danh từ: 책(이), V: 이에요

한국에서 온 친구예요.

Đây là bạn đến từ Hàn Quốc.

Định ngữ: 한국에서 온, Danh từ: 친구, V: 예요

오늘 산 옷이 마음에 들어요.

Cái áo mua hôm nay tôi thích.

Định ngữ: 오늘 산, Danh từ: 옷(이), V: 마음에 들어요

2.4. Cấu trúc câu tiếng Hàn tổng quát

Khi kết hợp đầy đủ các thành phần, ta có cấu trúc câu tiếng Hàn tổng quát như sau:

Chủ ngữ + (Trạng ngữ) + (Bổ ngữ) + (Định ngữ + Danh từ) + Tân ngữ + Vị ngữ

Ví dụ:

Ví dụ

Nghĩa

Phân tích cấu trúc

저는 아침에 도서관에서 한국어 책을 열심히 읽어요.

Tôi chăm chỉ đọc sách tiếng Hàn ở thư viện vào buổi sáng.

S: 저(는), Trạng ngữ: 아침에, Trạng ngữ: 도서관에서, O: 한국어 책(을), Trạng ngữ cách thức: 열심히, V: 읽어요

어제 시장에서 산 과일을 엄마께 드렸어요.

Tôi đã đưa mẹ trái cây mua ở chợ hôm qua.

Trạng ngữ: 어제, Trạng ngữ: 시장에서, Định ngữ: 산, Danh từ: 과일(을), V: 드렸어요

제 동생은 학교에서 영어를 열심히 공부해요.

Em tôi học tiếng Anh chăm chỉ ở trường.

S: 제 동생(은), Trạng ngữ: 학교에서, O: 영어(를), Trạng ngữ cách thức: 열심히, V: 공부해요

3. Các đặc trưng của cấu trúc câu trong tiếng Hàn

3.1. Động từ/Tính từ luôn đứng cuối câu

Đặc trưng nổi bật nhất trong cấu trúc câu tiếng Hàn là động từ hoặc tính từ luôn đặt ở cuối câu. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với tiếng Việt và tiếng Anh.

Ví dụ:

  • 저는 밥을 먹어요. (Tôi ăn cơm.)
  • 친구가 예뻐요. (Bạn tôi đẹp.)
  • 날씨가 좋아요. (Thời tiết đẹp.)
  • 우리는 한국어를 배워요. (Chúng tôi học tiếng Hàn.)

3.2. Sử dụng tiểu từ (조사) để xác định chức năng từ trong câu

Tiếng Hàn sử dụng tiểu từ (조사) để cho biết chức năng của một từ trong câu. Dù thay đổi vị trí, vai trò của từ vẫn được giữ nguyên nhờ tiểu từ.

Một số tiểu từ cơ bản trong cấu trúc câu tiếng Hàn:

  • 은/는: chỉ chủ đề câu.
  • 이/가: chỉ chủ ngữ.
  • 을/를: chỉ tân ngữ.
  • 에/에서: chỉ nơi chốn, thời gian.

Ví dụ:

  • 학생이에요. (Tôi là học sinh.) → nhấn mạnh chủ đề “tôi”.
  • 고양이 자고 있어요. (Con mèo đang ngủ.) → đánh dấu chủ ngữ.
  • 먹습니다. (Ăn cơm.) → đánh dấu tân ngữ “cơm”.
  • 학교 갑니다. (Đi đến trường.) → chỉ nơi chốn đến.
  • 에서 공부해요. (Học ở nhà.) → 에서 chỉ nơi chốn diễn ra hành động.

Nhờ có tiểu từ, câu tiếng Hàn có thể thay đổi trật tự mà không làm sai nghĩa. Ví dụ:

  • 저는 밥을 먹어요.
  • 밥을 저는 먹어요.

➡ Cả hai câu đều có nghĩa là “Tôi ăn cơm”, chỉ khác nhau ở mức nhấn mạnh chủ ngữ “tôi” hoặc tân ngữ “cơm” khi đứng đầu câu.

3.4. Câu thường lược bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh rõ ràng

Trong hội thoại hàng ngày, cấu trúc câu tiếng Hàn thường lược bỏ chủ ngữ nếu đã rõ ràng trong ngữ cảnh. Điều này giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Ví dụ:

  • (저는) 밥 먹었어요? → 밥 먹었어요? (Bạn đã ăn cơm chưa?)
  • (너는) 잘 지냈어요? → 잘 지냈어요? (Bạn có khỏe không?)
  • (너는) 어디 가요? → 어디 가요? (Đi đâu vậy?)
  • (저는) 커피 마셔요. → 커피 마셔요. (Uống cà phê.)

3.5. Ảnh hưởng của ngữ cảnh và kính ngữ

Trong tiếng Hàn, ngữ cảnh và mối quan hệ xã hội quyết định cách lựa chọn cấu trúc câu tiếng Hàn phù hợp. Cùng một ý nghĩa nhưng khi nói với bạn bè, thầy cô hay người lớn tuổi sẽ khác nhau. Cụ thể cấu trúc của từng mức độ trang trọng trong câu tiếng Hàn như sau:

Mức độ trang trọng

Cấu trúc / Cách dùng

Ví dụ

Thân mật, suồng sã

Đuôi câu -아/어, -니?, -다. Dùng với bạn bè, người nhỏ tuổi, thân thiết.

밥 먹었어? (Ăn cơm chưa?)

어디 가? (Đi đâu vậy?)

Lịch sự, thông dụng

Đuôi câu -아요/어요, -세요. Dùng trong giao tiếp xã giao, đồng nghiệp.

밥 먹었어요? (Bạn đã ăn cơm chưa?)

어디 가요? (Bạn đi đâu vậy?)

Trang trọng

Đuôi câu -습니다/ㅂ니다, -습니까?, -(으)십시오. Dùng trong công sở, tin tức, tình huống chính thức.

밥을 먹었습니까? (Ngài đã ăn cơm chưa?)

들어오십시오. (Xin mời vào.)

Kính ngữ

Sử dụng động từ đặc biệt kính ngữ tiếng Hàn (드시다, 주무시다, 계시다, 말씀하시다…).

진지 드셨어요? (Ngài đã dùng cơm chưa?)

사장님께서 회사에 계십니다. (Giám đốc đang ở công ty ạ.)

II. Các loại câu trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn, câu được phân loại dựa trên cấu trúc (câu đơn, câu ghép) và vai trò giao tiếp (trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh, cầu khiến, cảm thán). Hãy cùng học các cấu trúc câu tiếng Hàn theo từng loại cụ thể sau đây:

1. Câu đơn và câu ghép tiếng Hàn

1.1. Cấu trúc câu đơn tiếng Hàn

Câu đơn chỉ chứa một mệnh đề duy nhất (1 chủ ngữ + 1 vị ngữ), thường dùng để diễn đạt hành động hoặc trạng thái đơn giản.

Cấu trúc: 

Chủ ngữ + (tân ngữ/trạng ngữ) + Vị ngữ

Ví dụ:

  • 저는 학생이에요. (Tôi là học sinh.)
  • 고양이가 자고 있어요. (Con mèo đang ngủ.)
  • 날씨가 좋아요. (Thời tiết đẹp.)

cấu trúc câu tiếng Hàn

1.2. Cấu trúc câu ghép tiếng Hàn

Câu ghép gồm hai hay nhiều mệnh đề nối với nhau bằng liên từ (từ nối trong tiếng Hàn) như 그리고 (và), 그래서 (vì thế/nên), 하지만 (nhưng), ~고 (rồi/sau đó)... Câu ghép dùng để diễn đạt nhiều hành động hoặc ý nghĩa phức tạp trong một câu.

Cấu trúc: 

Chủ ngữ 1 + Vị ngữ 1 + Liên từ + Chủ ngữ 2 + Vị ngữ 2

Ví dụ:

  • 저는 한국어를 공부해요 그리고 친구는 영어를 공부해요. (Tôi học tiếng Hàn và bạn tôi học tiếng Anh.)
  • 비가 왔어요 그래서 집에 있었어요. (Trời mưa, vì thế tôi đã ở nhà.)
  • 밥을 먹 숙제를 했어요. (Tôi ăn cơm rồi làm bài tập.)

2. Các loại cấu trúc câu tiếng Hàn theo vai trò

2.1. Câu trần thuật

Câu trần thuật dùng để kể, mô tả, thông báo sự thật hay suy nghĩ. Đuôi câu trần thuật thường chia ở dạng 아요/어요 hoặc -습니다/ㅂ니다.

Ví dụ:

  • 저는 한국어를 공부해요. (Tôi học tiếng Hàn.)
  • 그는 학생입니다. (Anh ấy là học sinh.)
  • 날씨가 춥다. (Trời lạnh.)
  • 친구가 내일 올 거예요. (Bạn tôi sẽ đến vào ngày mai.)

2.2. Câu nghi vấn

Câu nghi vấn dùng để đặt câu hỏi. Có hai loại như sau:

  • Câu hỏi có/không (Yes/No question) – kết thúc bằng -까?, -나요?, -니?. Ví dụ:
    • 밥 먹었어요? (Bạn đã ăn cơm chưa?)
    • 학생입니까? (Bạn có phải là học sinh không?)
  • Câu hỏi có từ để hỏi – dùng các từ để hỏi trong tiếng Hàn như 누구 (ai), 언제 (khi nào), 어디 (ở đâu), 왜 (tại sao), 무엇 (cái gì). Ví dụ:
    • 어디 가요? (Bạn đi đâu vậy?)
    • 누구예요? (Ai vậy?)
    • 왜 울어요? (Tại sao khóc?)
    • 언제 만나요? (Khi nào gặp nhau?)
    • 무엇을 사요? (Bạn mua cái gì vậy?)

2.3. Câu mệnh lệnh

Câu mệnh lệnh dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc chỉ thị ai đó làm việc gì. Mức độ lịch sự trong câu mệnh lệnh thay đổi theo đuôi câu được sử dụng.

Đuôi câu mệnh lệnh thường dùng -(으)라, -(으)세요, -(으)십시오. Cụ thể:

  • V-(으)라: Dạng mệnh lệnh trực tiếp, thường dùng trong văn viết, quân đội.
  • V-(으)세요: Lịch sự, được dùng phổ biến trong đời sống hằng ngày.
  • V-(으)십시오: Trang trọng, dùng trong công sở, hội nghị, văn bản chính thức.

Ví dụ:

  • 조용히 하라! (Im lặng đi!)
  • 문을 여세요. (Xin hãy mở cửa.)
  • 이쪽으로 오십시오. (Xin mời đi lối này.)

2.4. Câu cầu khiến

Câu cầu khiến dùng để rủ rê, gợi ý hoặc khuyến khích cùng làm một việc gì đó. Đây là loại câu mang tính hợp tác và thân thiện hơn câu mệnh lệnh.

Đuôi câu cầu khiến thường dùng: -자, -(으)ㅂ시다, -(으)실래요?. Cụ thể:

  • V-자: Thân mật, dùng với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi.
  • V-(으)ㅂ시다: Trang trọng, dùng trong tập thể, công việc.
  • V-(으)실래요?: Nhẹ nhàng, gợi ý, mang sắc thái mời mọc.

Ngoài ra, câu cầu khiến thường đi kèm từ chỉ sự cùng làm như 같이 (cùng nhau), 함께 (cùng với).

Ví dụ:

  • 같이 가자! (Đi cùng nhau nào!)
  • 함께 갑시다! (Chúng ta cùng đi nhé!)
  • 커피 마실래요? (Bạn có muốn uống cà phê không?)

2.5. Câu cảm thán

Câu cảm thán dùng để biểu lộ cảm xúc, thái độ của người nói (ngạc nhiên, vui mừng, khâm phục, thất vọng…).

Đuôi câu cảm thán thường dùng -군요, -네요, -구나, -구먼. Cụ thể:

  • V-군요: Bộc lộ sự nhận ra, ngạc nhiên (trang trọng nhẹ).
  • V-네요: Thể hiện sự cảm thán, bất ngờ (lịch sự).
  • V-구나: Thân mật, thường dùng trong hội thoại gần gũi.
  • V-구먼: Sắc thái cảm thán mạnh (ít dùng thường ngày).

Ví dụ:

  • 참 맛있군요! (Ngon thật đấy!)
  • 예쁘네요! (Đẹp quá!)
  • 드디어 끝났구나! (Cuối cùng cũng xong rồi!)
  • 오늘 날씨가 춥구먼. (Trời hôm nay lạnh ghê.)

Trong giao tiếp hằng ngày, người Hàn hay dùng -네요 (lịch sự) hoặc -구나 (thân mật) để tạo sự tự nhiên.

III. Một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng

Ngoài ra, hãy cùng PREP học các cấu trúc câu tiếng Hàn sơ cấp và trung cấp thông dụng nhé!

1.  Ngữ pháp câu tiếng Hàn sơ cấp

Cấu trúc

Ý nghĩa / Cách dùng

Ví dụ

A/V + 지 않다

Phủ định “không …” (trang trọng)

저는 가지 않아요. (Tôi không đi.)

안 + V

Phủ định “không …” (thông dụng)

저는 공부안 해요. (Tôi không học.)

못 + V

Không thể làm gì

저는 수영을 못 해요. (Tôi không biết bơi.)

V + 고 싶다

Muốn làm gì

한국에 가고 싶어요. (Tôi muốn đi Hàn Quốc.)

V + 고 있다

Đang làm gì

책을 읽고 있어요. (Tôi đang đọc sách.)

A/V + (으)ㄹ 거예요

Tương lai, dự định

내일 만날 거예요. (Ngày mai sẽ gặp.)

A1/V1 + 아/어/여서 + A2/V2

Vì … nên …

바빠 못 갔어요. (Vì bận nên tôi không đi.)

A1/V1 + 지만 + A2/V2

Mặc dù … nhưng …

피곤하지만 숙제했어요. (Mệt nhưng vẫn làm bài tập.)

V1 + 고 + V2

Nối động từ: “… và …” / “… rồi …”

밥을 먹 물을 마셨어요. (Ăn cơm rồi uống nước.)

V + (으)러 가다/오다

Đi/đến để làm gì

공부하 도서관에 가요. (Đi thư viện để học.)

V + (으)ㄹ 수 있다/없다

Có thể / không thể

한국어를 말할 수 있어요. (Có thể nói tiếng Hàn.)

V + (으)ㄹ 줄 알다/모르다

Biết / không biết cách làm gì

피아노를 칠 줄 몰라요. (Không biết chơi piano.)

V + (으)려고 하다

Định, dự định

한국에 가려고 해요. (Tôi định đi Hàn Quốc.)

V1 + (으)면서 + V2

Vừa … vừa …

음악을 들으면서 공부해요. (Vừa học vừa nghe nhạc.)

V + (으)ㄴ 후에

Sau khi …

밥을 먹은 후에 숙제해요. (Sau khi ăn thì làm bài tập.)

V + 기 전에

Trước khi …

자기 전에 책을 읽어요. (Trước khi ngủ thì đọc sách.)

A1/V1 + (으)면 + A2/V2

Nếu … thì …

시간이 있으면 만나요. (Nếu có thời gian thì gặp nhau.)

A1/V1 + (으)니까 + A2/V2

Vì … nên … (mạnh, nhấn mạnh nguyên nhân)

비가 오니까 우산 가져가세요. (Vì trời mưa nên hãy mang ô đi.)

N + (이)라서

Vì là … nên …

학생이라서 돈이 없어요. (Vì là học sinh nên không có tiền.)

N + (이)랑 / 하고

Và, với (liệt kê danh từ)

친구 같이 갔어요. (Tôi đã đi cùng bạn.)

N + 에

Chỉ nơi chốn/ thời gian (đến, ở, vào lúc)

학교 가요. (Đi đến trường.)

N + 에서

Chỉ nơi chốn diễn ra hành động

에서 공부해요. (Học ở nhà.)

N + 부터 ~ 까지

Từ … đến … (thời gian)

9시부터 5시까지 일해요. (Làm từ 9h đến 5h.)

N + 에서 ~ 까지

Từ … đến … (nơi chốn)

에서 학교까지 걸어요. (Đi bộ từ nhà đến trường.)

N + 전에 / 후에

Trước / sau (dùng với danh từ)

수업전에 도착했어요. (Tôi đến trước giờ học.)

N + (이)나

Hoặc, hay (lựa chọn)

커피 차 주세요. (Cho tôi cà phê hoặc trà.)

Đến, tận (nhấn mạnh số lượng nhiều)

빵을 다섯 개 먹었어요. (Ăn tận 5 cái bánh.)

2. Ngữ pháp câu tiếng Hàn trung cấp

Cấu trúc

Ý nghĩa / Cách dùng

Ví dụ

A/V + (으)ㄹ 것 같다

Có vẻ, hình như (phỏng đoán)

비가 올 것 같아요. (Có vẻ trời sẽ mưa.)

A/V + (으)ㄹ 테니까

Vì … nên/ Chắc chắn sẽ … (khuyên nhủ)

제가 도와줄 테니까 걱정하지 마세요. (Tôi sẽ giúp nên đừng lo.)

A/V + (으)ㄹ걸요

Có lẽ … (phỏng đoán nhẹ, thân mật)

지금 집에 있을 걸요. (Chắc giờ anh ấy ở nhà đấy.)

A/V + (으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다

Trông như, có vẻ như 

그 사람은 학생인 것 같아요. (Người đó có vẻ là học sinh.)

A/V + (으)ㄹ지도 모르다

Có thể, không chừng …

내일 눈이 올지도 몰라요. (Ngày mai có thể sẽ tuyết rơi.)

V + (으)려고 하다

Định làm gì (sắp xảy ra)

한국에 가려고 해요. (Tôi định đi Hàn Quốc.)

V + (으)려면

Nếu muốn … thì …

한국어를 잘 배우려면 열심히 공부해야 해요. (Nếu muốn học giỏi tiếng Hàn thì phải chăm học.)

V + (으)려다가

Định làm … nhưng rồi …

전화를 하려다가 안 했어요. (Định gọi điện nhưng rồi không gọi.)

V + (으)려던 참이다

Đúng lúc định …

지금 나가려던 참이에요. (Đúng lúc tôi định ra ngoài.)

V + (으)려던 참에

Vừa lúc định … thì …

집에 가려던 참에 친구를 만났어요. (Đúng lúc định về nhà thì gặp bạn.)

V + 아/어 놓다

Làm sẵn, làm trước

문을 열어 놓았어요. (Tôi đã mở cửa sẵn.)

V + 아/어 두다

Làm trước để chuẩn bị

음식을 많이 만들어 두었어요. (Đã chuẩn bị nhiều đồ ăn sẵn.)

V1 + 자마자 + V2

Ngay sau khi … thì …

집에 오자마자 샤워했어요. (Vừa về nhà xong là đi tắm ngay.)

V1 + 더니 + V2

Thấy … rồi (kết quả/đối lập)

비가 오더니 지금은 그쳤어요. (Lúc nãy mưa giờ đã tạnh.)

A1/V1 + (으)ㄹ수록 + A2/V2

Càng … càng …

공부할수록 재미있어요. (Càng học càng thấy thú vị.)

V + (으)ㄴ 지 (thời gian) 되다

Đã … kể từ khi …

한국에 온 지 1년 됐어요. (Đã 1 năm kể từ khi đến Hàn Quốc.)

V + (으)면서도

Dù … nhưng vẫn …

바쁘면서도 운동해요. (Dù bận vẫn tập thể dục.)

A/V + (으)ㄴ/는 탓에

Vì … nên (nguyên nhân xấu)

비가 오는 탓에 못 갔어요. (Vì trời mưa nên không đi được.)

A/V + 기 때문에

Vì … nên … (mạnh, trang trọng)

날씨가 춥기 때문에 코트를 입었어요. (Vì lạnh nên mặc áo khoác.)

A/V + (으)ㄹ 만큼

Đến mức …

배가 터질 만큼 먹었어요. (Ăn đến mức bụng nổ.)

A/V + (으)ㄹ 뿐만 아니라

Không chỉ … mà còn …

그는 잘생길 뿐만 아니라 똑똑해요. (Anh ấy không chỉ đẹp trai mà còn thông minh.)

A/V + (으)ㄹ 줄 알았다/몰랐다

Không ngờ …

그렇게 될 줄 몰랐어요. (Không ngờ lại thành ra như vậy.)

V + (으)ㄹ 뻔하다

Suýt nữa thì …

넘어질 뻔했어요. (Suýt nữa thì ngã.)

V + (으)ㄴ 적이 있다/없다

Đã từng / chưa từng …

한국에 가본 적 있어요. (Tôi đã từng đi Hàn Quốc.)

IV. Bài tập về cấu trúc câu tiếng Hàn

Sau khi đã học các kiến thức về cấu trúc câu tiếng Hàn hãy cùng PREP thực hành bài tập nhỏ dưới đây để ôn luyện kiến thức cấu trúc câu tiếng Hàn nhé!

1. Bài tập: Chọn đáp án đúng cấu trúc câu tiếng Hàn

1. (____) 밥을 먹어요.
A. 저를
B. 저는
C. 저는에

2. 친구가 (____) 봐요.
A. 영화에
B. 영화를
C. 영화로

3. 어머니가 시장(____) 과일을 사요.
A. 에서
B. 에
C. 으로

4. 그는 (____) 되었어요.
A. 학생을
B. 학생이
C. 학생에

5. (____) 꽃이 있어요.
A. 예쁜
B. 예뻐요
C. 예뻐

6. 밥을 먹고 (____).
A. 숙제를 했어요
B. 숙제를 하다
C. 숙제를 합니다까

7. 비가 왔어요 그래서 (____).
A. 집에 있었어요
B. 집에 가다
C. 집에 갑니까

8. 저는 한국어를 공부해요 그리고 친구는 (____).
A. 영어를 공부해요
B. 영어를 공부합니까
C. 영어를 공부하라

9. 바빠서 (____).
A. 갔어요
B. 못 갔어요
C. 가다

10. 피곤하지만 (____).
A. 숙제를 했어요
B. 숙제를 하다
C. 숙제를 하라

11. 밥 (____)? (Bạn đã ăn cơm chưa?)
A. 먹었어요
B. 먹었습니까
C. 먹었어

12. 어디 (____)? (Bạn đi đâu vậy?)
A. 가요
B. 갔습니다
C. 가라

13. 문을 (____). (Xin hãy mở cửa.)
A. 여세요
B. 열어
C. 엽니다까

14. 같이 (____)! (Đi cùng nhau nào!)
A. 가자
B. 가세요
C. 갑니다

15. 커피 (____)? (Bạn có muốn uống cà phê không?)
A. 마셔요
B. 마실래요
C. 마셨습니까

16. 예쁘(____)! (Đẹp quá!)
A. 네요
B. 군요
C. 구나

17. 한국어를 말할 수 (____). (Có thể nói tiếng Hàn.)
A. 있어요
B. 없어요
C. 몰라요

18. 공부하(____) 도서관에 가요. (Đi thư viện để học.)
A. 러
B. 고
C. 면

19. 시간이 있(____) 만나요. (Nếu có thời gian thì gặp nhau.)
A. 서
B. 면
C. 니까

20. 한국에 간 (____) 있어요. (Tôi đã từng đi Hàn Quốc.)
A. 수
B. 적이
C. 줄

2. Đáp án

  1. B. 저는 → 저는 밥을 먹어요. (Tôi ăn cơm.)
  2. B. 영화를 → 친구가 영화를 봐요. (Bạn tôi xem phim.)
  3. A. 에서 → 어머니가 시장에서 과일을 사요. (Mẹ mua trái cây ở chợ.)
  4. B. 학생이 → 그는 학생이 되었어요. (Anh ấy đã trở thành học sinh.)
  5. A. 예쁜 → 예쁜 꽃이 있어요. (Có bông hoa đẹp.)
  6. A. 숙제를 했어요 → 밥을 먹고 숙제를 했어요. (Ăn cơm rồi làm bài tập.)
  7. A. 집에 있었어요 → 비가 왔어요 그래서 집에 있었어요. (Trời mưa, vì thế tôi ở nhà.)
  8. A. 영어를 공부해요 → 저는 한국어를 공부해요 그리고 친구는 영어를 공부해요. (Tôi học tiếng Hàn và bạn tôi học tiếng Anh.)
  9. B. 못 갔어요 → 바빠서 못 갔어요. (Vì bận nên tôi không đi.)
  10. A. 숙제를 했어요 → 피곤하지만 숙제를 했어요. (Mệt nhưng vẫn làm bài tập.)
  11. A. 먹었어요 → 밥 먹었어요? (Bạn đã ăn cơm chưa?)
  12. A. 가요 → 어디 가요? (Bạn đi đâu vậy?)
  13. A. 여세요 → 문을 여세요. (Xin hãy mở cửa.)
  14. A. 가자 → 같이 가자! (Đi cùng nhau nào!)
  15. B. 마실래요 → 커피 마실래요? (Bạn có muốn uống cà phê không?)
  16. A. 네요 → 예쁘네요! (Đẹp quá!)
  17. A. 있어요 → 한국어를 말할 수 있어요. (Có thể nói tiếng Hàn.)
  18. A. 러 → 공부하러 도서관에 가요. (Đi thư viện để học.)
  19. B. 면 → 시간이 있으면 만나요. (Nếu có thời gian thì gặp nhau.)
  20. B. 적이 → 한국에 간 적이 있어요. (Tôi đã từng đi Hàn Quốc.)

Bài viết trên đây, PREP đã giúp bạn hiểu rõ cấu trúc câu tiếng Hàn với các loại câu thường gặp và ngữ pháp thông dụng, đồng thời cung cấp bài tập giúp bạn ôn luyện thành thạo cấu trúc câu tiếng Hàn nhanh chóng. Hãy lưu lại ngay để học tập thật hiệu quả nhé!

Giang Thảo - Biên tập viên
Giang Thảo
Biên tập viên nội dung tiếng Hàn, TOPIK

Chào bạn! Mình là Giang Thảo, du học sinh Hàn Quốc học bổng 100% trường Đại học Quốc gia Busan.
Với niềm đam mê tự học và luyện thi ngoại ngữ trực tuyến, mình hy vọng có thể đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Hàn. Hãy cùng khám phá những phương pháp học hiệu quả và thú vị để cải thiện khả năng ngoại ngữ cùng mình mỗi ngày nhé!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Địa chỉ kinh doanh: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI