Blame: Định nghĩa, cấu trúc, từ đồng nghĩa, collocations, idioms và bài tập

Blame là một động từ và danh từ quen thuộc trong tiếng Anh, dùng để nói về việc quy trách nhiệm hoặc chỉ ra nguyên nhân gây ra một lỗi lầm hay vấn đề. Trong bài viết này, hãy cùng PREP sẽ chia sẻ cho bạn tất tần tật về Blame, từ định nghĩa, cấu trúc, các từ đồng nghĩa, đến collocations, idioms, phân biệt từ gây nhầm lẫn với blame kèm bài tập thực hành. Tìm hiểu ngay nhé!

[caption id="attachment_44426" align="aligncenter" width="500"]

Cấu trúc Blame

 Cấu trúc Blame[/caption]

I. Blame là gì?

Blame nghĩa là gì? Theo từ điển Cambridge, Blame (phiên âm IPA: /bleɪm/) vừa đóng vai trò là một động từ và vừa là một danh từ, mang ý nghĩa đổ lỗi cho cái gì, đổ lỗi cho ai (đã làm việc gì).

Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
Động từ Đổ lỗi, khiển trách hoặc trách nhiệm cho một sự việc tiêu cực

She blamed her lateness on the traffic. (Cô ấy đổ lỗi việc đến muộn của mình vì tình trạng giao thông ùn tắc.)

Danh từ Sự đổ lỗi, trách mắng, trách nhiệm 

The blame for the project's failure rests with the inexperienced team. (Nguyên nhân thất bại của dự án là do đội ngũ thiếu kinh nghiệm.)

Word family của  Blame bao gồm các từ sau:

Family word của Blame Ý nghĩa Ví dụ
Blameworthy (tính từ)

Đáng trách, có lỗi (Trái nghĩa với blameless).

His blameworthy actions resulted in serious consequences for the company. (Hành động đáng chê trách của anh đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho công ty.)
Blamable (tính từ)

Có thể bị đổ lỗi, có lỗi.

Her blamable behavior caused tension in the family. (Hành vi đáng bị chê trách của cô ấy gây ra căng thẳng trong gia đình.)
Blameless (tính từ) Không thể khiển trách/Vô tội It was mainly my fault, but she wasn't entirely blameless. (Đó chủ yếu là lỗi của tôi, nhưng cô ấy không hoàn toàn vô tội.)
Blamelessly (trạng từ) Không thể chê được I believe that I behaved blamelessly throughout. (Tôi tin rằng cách hành xử trong suốt thời gian đó của tôi không có gì đáng chê trách cả.)

II. Blame đi với giới từ gì? Các cấu trúc Blame thông dụng

Blame đi với giới từ gì? Các cấu trúc Blame có những gì? Cùng PREP tìm hiểu ở phần này nhé!

1. Khi Blame là động từ

Cách dùng cấu trúc Blame Ý nghĩa Ví dụ
Blame somebody/something Đổ lỗi cho ai đó/cái gì She always tries to blame someone else when things go wrong. (Cô ấy luôn đổ lỗi cho người khác khi mọi chuyện trở nên tồi tệ.)
Blame somebody/something for something Đổ lỗi cho ai đó/cái gì vì cái gì They blamed the bad weather for the cancellation of the outdoor event. (Họ đổ lỗi cho việc hủy bỏ sự kiện ngoài trời vì thời tiết xấu.)
Blame somebody/something for doing something Đổ lỗi cho ai đó đã làm điều gì Don't blame her for leaving the party early; she wasn't feeling well. (Đừng đổ lỗi cho cô ấy vì đã rời khỏi bữa tiệc sớm; cô ấy cảm thấy không khỏe.)
Blame something on somebody/something Đổ lỗi gì cho ai đó/điều gì đó He tried to blame the computer malfunction on a virus, but it was actually a hardware issue. (Anh ta cố gắng đổ lỗi máy tính hỏng vì nhiễm virus, nhưng thực tế lại là vấn đề về phần cứng.)
Be to blame (for something) Chịu trách nhiệm về một việc xấu (dùng ở dạng chủ động nhưng mang nghĩa bị động). Poor maintenance is to blame for the short lifespan of the mold. (Bảo trì kém là nguyên nhân khiến tuổi thọ khuôn bị ngắn lại.)

Blame đi với giới từ gì? Theo các công thức trên, Blame đi với giới từ for và on

2. Khi Blame là danh từ

Cấu trúc Blame khi nó là danh từ:

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
Take the blame (for something) Nhận lỗi / nhận trách nhiệm (về việc gì đó) I’m ready to take the blame if the project fails. (Tôi sẵn sàng nhận lỗi nếu dự án thất bại.)
Put / Lay the blame on somebody Đổ lỗi lên đầu ai đó You can't put all the blame on the design team. (Bạn không thể đổ hết lỗi lên đầu đội thiết kế được.)
Shift the blame (onto someone else) Đùn đẩy trách nhiệm (sang người khác) He always tries to shift the blame onto his colleagues. (Anh ta luôn cố gắng đùn đẩy trách nhiệm sang đồng nghiệp.)

III. Từ/cụm từ đồng nghĩa với Blame

Vậy, thay vì chỉ dùng duy nhất cấu trúc Blame, bạn có thể sử dụng cấu trúc nào để thể hiện việc đổ lỗi cho ai đó, cái gì? Hãy cùng PREP tham khảo từ/cụm từ đồng nghĩa với Blame ngay dưới đây nhé!

Từ/cụm từ đồng nghĩa với Cấu trúc Blame Ý nghĩa Ví dụ 
Accuse of (v) Cáo buộc, kết tội Tom accused Marry of stealing his wallet. (Tom cáo buộc Marry đã ăn cắp ví của anh ấy.)
Culpable (a) Có trách nhiệm về việc gì The investigation found that Tony was culpable for the embezzlement of company funds. (Cuộc điều tra đã xác định Tony có trách nhiệm về việc biển thủ tiền của công ty.)
Guilty (a) Bị kết tội After a fair trial, the court found him guilty of the crime. (Sau một phiên tòa công bằng, tòa án đã tuyên anh ta bị kết tội vào tù.)
Censure (v)/(n) Lên án, chỉ trích The committee censured the employee for violating company policies. (Ủy ban đã khiển trách nhân viên vì vi phạm chính sách của công ty.)
Fault (n) Lỗi, trách nhiệm lỗi The fault for the mistake in the report lies with the editor. (Lỗi của sai sót trong báo cáo thuộc về  người biên tập.)
Accredit (with) (v) Gán trách nhiệm hoặc đánh giá trách nhiệm cho ai đó về việc gì đó The success of the campaign can be accredited to their marketing team. (Sự thành công của chiến dịch phần lớn nhờ vào đội ngũ tiếp thị của họ.)
Impute (to) (v) Đặt trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho ai đó (thường sử dụng trong văn viết) The article imputed the company's financial troubles to mismanagement. (Bài báo đổ lỗi những rắc rối tài chính của công ty là do quản lý yếu kém.)
Attribute (to) (v) Quy cho The success of the event can be attributed to careful planning and execution. (Sự thành công của sự kiện có thể là do việc lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.)
Point the finger at (v) Chỉ trích hoặc đổ lỗi cho ai đó Instead of pointing the finger at others, she should reflect on her own actions. (Thay vì chỉ trích lỗi người khác, cô ấy nên suy ngẫm về hành động của chính mình.)
Hold accountable (v) Chịu trách nhiệm The government should hold accountable those responsible for the environmental damage. (Chính phủ phải chịu trách nhiệm cho những thiệt hại về môi trường.)
Lay the responsibility on (v) Đặt trách nhiệm  They laid the responsibility for the project's success on the dedicated team. (Họ giao phó sự thành công của dự án cho đội ngũ tận tâm.)
Be responsible (v) Chịu trách nhiệm cho việc gì As the project manager, she is responsible for ensuring the project's success. (Là người quản lý dự án, cô ấy có trách nhiệm đảm bảo sự thành công của dự án.)
Hold responsible (v) Đặt trách nhiệm, xem ai đó là người chịu trách nhiệm The company held the manager responsible for the project's failure. (Công ty buộc người quản lý phải chịu trách nhiệm về sự thất bại của dự án.)
Be at fault (a) Có lỗi The mechanic admitted that he was at fault for the car's engine failure. (Thợ cơ khí thừa nhận rằng anh ta có lỗi về việc động cơ xe bị hỏng.)
Be someone's fault (n) Lỗi của ai đó It's not your fault that the project failed; it was a team fault. (Đó không phải là lỗi của bạn khi dự án thất bại; đó là sự cố của toàn đội.)

IV. Các collocations đi với Blame

Khi kết hợp cấu trúc Blame với các loại từ khác chúng ta sẽ có những collocation nào? Hãy cùng PREP tìm hiểu ngay dưới đây nhé!

Collocations với cấu trúc Blame  Ý nghĩa Ví dụ
Get/take/accept/assume the blame (for something) Chấp nhận việc làm sai She decided to take the blame for the team's mistake to protect her colleagues. (Cô ấy quyết định chấp nhận trách nhiệm làm sai về mình để bảo vệ đồng nghiệp.)
Lay/put/pin the blame (for something on somebody) Đổ lỗi cho ai đó, cái gì He tried to put the blame for the project's failure on the contractor, but it was a result of poor planning. (Anh ta cố gắng đổ lỗi cho sự thất bại của dự án lên nhà thầu, nhưng thực tế là do kế hoạch kém.)
Shift/blame the blame Instead of taking responsibility, he tried to shift the blame onto his colleague. (Thay vì đảm nhận trách nhiệm, anh ta cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp của mình.)
Deserve the blame Xứng đáng bị chê trách If you didn't complete the assigned task, you deserve the blame for the project's delay. (Nếu bạn không hoàn thành nhiệm vụ được giao, bạn xứng đáng bị chê trách về việc trễ dự án.)
Escape/avoid blame Tránh bị đổ lỗi He always tries to avoid the blame for his mistakes, which doesn't help him learn from them. (Anh ta luôn cố gắng phớt lờ trách nhiệm về những sai lầm của mình, điều này không giúp anh ta học hỏi được gì.)
Place/put the blame Quy trách nhiệm về cái gì đó The investigation placed the blame for the accident squarely on the company's safety procedures. (Cuộc điều tra đặt trách nhiệm về sự cố lên quy trình an toàn của công ty.)
Blame it on (somebody) Đổ lỗi cái gì đó cho ai He didn't finish his homework and tried to blame it on his little brother for distracting him. (Anh ta không hoàn thành bài tập về nhà và cố gắng đổ lỗi cho em trai của mình vì đã làm anh ta mất tập trung.)

[caption id="attachment_43036" align="aligncenter" width="500"]Các collocations đi với Blame Các collocations đi với Blame[/caption]

V. Idioms chứa từ Blame

Cùng PREP tìm hiểu những Idioms chứa từ Blame, để mở rộng và nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của mình nhé!

Idioms với cấu trúc  Blame Ý nghĩa Ví dụ
Have (got) only yourself to blame Chịu trách nhiệm với những việc mình đã làm If you didn't study for the exam, you have only yourself to blame for the poor grade. (Nếu bạn không ôn thi, bạn chỉ có thể đổ lỗi cho bản thân mình khi bị điểm kém.)
Play the blame game Đổ lỗi cho nhau Instead of finding solutions, they just play the blame game and argue about who's at fault. (Thay vì tìm giải pháp, họ chỉ chơi trò đổ lỗi và tranh cãi xem ai có lỗi.)
Lay the blame at someone's door Đổ lỗi cho ai đó làm gì She always lays the blame at her colleague's door when things go wrong in the office. (Cô ấy luôn đổ lỗi cho đồng nghiệp của mình khi có vấn đề xảy ra ở văn phòng.)
Blame it on the rain Viện cớ He didn't complete the project on time and tried to blame it on the rain, but that excuse didn't work. (Anh ấy đã không hoàn thành dự án đúng thời hạn và cố viện cớ, nhưng lời bào chữa đó không có tác dụng.)
The blame lies (with someone) Đổ lỗi cho cái gì The blame for the security breach lies with the IT department, which failed to update the system. (Lỗi vi phạm bảo mật thuộc về bộ phận Công nghệ thông tin, do họ đã không cập nhật hệ thống).
The blame rests with đổ lỗi cho ai về việc gì The blame for the accident rests with the reckless driver who ran the red light. (Trách nhiệm về tai nạn thuộc về tài xế không thực thi đúng luật đã vượt đèn đỏ.)
The finger of blame Chỉ đích danh ai đó phạm lỗi gì In times of crisis, people often point fingers of blame at those in leadership positions. (Trong thời kỳ khủng hoảng, người ta thường đổ lỗi cho những người ở vị trí lãnh đạo.)
Blame the messenger Đổ lỗi cho ai đó vì đã báo tin xấu Don't blame the messenger for delivering bad news, it's not their fault. (Đừng đổ lỗi cho người đưa tin đã đưa tin xấu, đó không phải lỗi của họ.)
Shoulder the blame (for something) Tự nhận lỗi sai về mình She was willing to shoulder the blame for the team's mistake and apologized to her manager. (Cô sẵn sàng gánh trách nhiệm về lỗi lầm của đội và xin lỗi người quản lý của mình.)
Place the blame on (someone or something) for (something) Đổ lỗi cho ai vì việc gì đó They placed the blame on the faulty equipment for the accident at the factory. (Họ đổ lỗi cho thiết bị bị lỗi gây ra vụ tai nạn tại nhà máy.)

[caption id="attachment_43038" align="aligncenter" width="500"]Idioms chứa từ Blame Idioms chứa từ Blame[/caption]

VI. Phân biệt cấu trúc Blame for, Fault và Accuse of

Cấu trúc Blame for, Fault và Accuse of là phần kiến thức thường xuyên bị nhầm lẫn với nhau về cách sử dụng. Vậy cách phân biệt chúng như thế nào? Hãy cùng PREP chỉ điểm ngay dưới đây nhé!

Tiêu chí Blame for Fault  Accuse of
Ý nghĩa Đổ lỗi/trách cứ ai đó hoặc cái gì đó về một việc xảy ra hoặc một tình huống không mong muốn.

Lỗi lầm/Trách nhiệm

Buộc tội / Tố cáo ai đó đã thực hiện một hành vi cụ thể hoặc phạm tội cụ thể.
Tính chất  Tính cá nhân và chủ quan hơn. Mang tính chỉ ra lỗi thuộc về ai Nghiêm trọng, chính thức và thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi có một cáo buộc trực tiếp về hành vi sai trái/phạm pháp.
Ngữ cảnh Đời thường, công việc Mô tả sự việc, xác định bên có lỗi Pháp lý, nghiêm trọng
Loại từ Cụm động từ Danh từ Cụm động từ
Cấu trúc
  • Blame somebody/something for something
  • Blame somebody/something for doing something
Dùng như một danh từ
  • Be accused of doing something.
  • Accuse someone of something.

Ví dụ

She blamed her lateness for the meeting on the heavy traffic. (Cô ấy đổ lỗi việc đến trễ cuộc họp vào tình trạng giao thông đông đúc.) The fault in the electrical system caused the power outage. (Lỗi trong hệ thống điện gây ra sự cố mất điện.)
  • He was accused of stealing company funds. (Anh ta bị cáo buộc đã trộm tiền của công ty.)
  • She accused me of lying. (Cô ấy buộc tội tôi nói dối.)

[caption id="attachment_43039" align="aligncenter" width="500"]Phân biệt cấu trúc Blame for, Fault và Accuse of Phân biệt cấu trúc Blame for, Fault và Accuse of[/caption]

VII. Bài tập cấu trúc Blame có đáp án

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng của cấu trúc Blame hãy làm những bài tập thực hành dưới đây, sau đó kiểm tra đáp án ở cuối bài viết nhé!

1. Bài tập 1

Sử dụng dạng động từ đúng trong ngoặc:

  1. She always tries to (blame) someone else for her mistakes.
  2. Hugh (blame) his mother for his lack of confidence.
  3. Don't blame him for (quit) the job; the working conditions were terrible.
  4. They tried to (blame) the failure of the project on the lack of funding.
  5. The manager (blame) the team for the mistake in the report yesterday.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. blame
  2. blames
  3. quitting
  4. blame
  5. blamed

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Chọn đáp án đúng

  1. She was _______ the financial losses of the company due to her poor decision-making.
    1. blamed for
    2. fault 
    3. accused of
  2. The _______ for the car accident lies with the driver who ran the red light.
    1. blame for
    2. fault 
    3. accuse of
  3. He was falsely _______ stealing money from his coworker's desk.
    1. blame for
    2. fault 
    3. accused of
  4. They tried to ____ her ____ the project's delay, but it was a result of external factors.
    1. blame for
    2. fault 
    3. accuse of
  5. The _______ for the system crash was traced back to a coding error made during development.
    1. blame for
    2. fault 
    3. accuse of

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. A
  2. B
  3. C
  4. A
  5. B

[/prep_collapse_expand]

VIII. Các câu hỏi thường gặp về Blame

1. Blame for là gì?

Đây là cấu trúc dùng khi bạn muốn nói về việc đổ lỗi cho ai/cái gì về một vấn đề nào đó.

Cấu trúc:

Blame someone/something FOR something

Ví dụ: They blamed the pilot for the crash. (Họ đổ lỗi cho phi công về vụ tai nạn.)

2. Take the blame (for) là gì?

Take the blame for có nghĩa là nhận lỗi, nhận trách nhiệm về mình (dù có thể không phải do mình làm).

Cấu trúc:

Take the blame (for something)

Ví dụ: I’ll take the blame for the late report. (Tôi sẽ nhận trách nhiệm về việc báo cáo trễ.)

3. Put the blame on là gì?

Put the blame on tương đương với "blame", có nghĩa là đổ tội/đổ lỗi lên đầu ai đó.

Cấu trúc:

Put/Lay the blame ON someone

Ví dụ: Don't try to put the blame on your younger brother. (Đừng cố đổ lỗi lên đầu em trai bạn.)

4. Đổ lỗi tiếng Anh là gì?

Ngoài từ Blame, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dùng:

  • Accuse (of): Buộc tội (trang trọng, nghiêm trọng hơn).

  • Hold someone responsible/accountable for: Quy trách nhiệm cho ai.

  • Point the finger at someone: Chỉ tay năm ngón/đổ lỗi cho ai (thành ngữ).

  • Pass the buck: Đùn đẩy trách nhiệm cho người khác (thành ngữ).

5. Cấu trúc với Blame yourself là gì?

Cấu trúc với Blame yourself dùng khi ai đó tự dằn vặt hoặc tự trách bản thân mình.

Cấu trúc:

Blame yourself FOR something/ doing something

Ví dụ: You shouldn't blame yourself for what happened. It was an accident. (Bạn không nên tự trách mình về những gì đã xảy ra. Đó là một tai nạn thôi.)

Hy vọng phần bài viết về Blame mà PREP cung cấp trên đây đã cung cấp cho bạn những kiến thức chất lượng, giúp bạn nắm rõ được Blame là gì, Blame đi với giới từ gì cũng như các cách dùng phổ biến của cấu trúc Blame. Thường xuyên theo dõi PREP để cập nhật những kiến thức tiếng Anh hay nhé!

PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn bao giờ hết. Bạn có thể học trực tuyến ngay tại nhà và tự học theo lộ trình riêng cho các chứng chỉ IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, hay cải thiện tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI sẽ là trợ lý ảo của bạn, hỗ trợ 1-1 suốt quá trình học tập.

Đăng ký TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn và ưu đãi!

Tải app PREP ngay hôm nay và bắt đầu hành trình học tiếng Anh online chất lượng.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect