Burn the midnight oil là gì? Cấu trúc, ứng dụng và từ đồng nghĩa

Burn the midnight oil là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến, mang nghĩa thức khuya làm việc hoặc học tập. Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả sự nỗ lực, kiên trì khi phải làm một công việc quan trọng vào ban đêm. Bài viết này PREP sẽ giải thích chi tiết cấu trúc và ứng dụng của thành ngữ burn the midnight oil, phân biệt với stay up late cũng như cung cấp các từ và thành ngữ đồng nghĩa giúp bạn mở rộng vốn từ vựng.

thanh-ngu-burn-the-midnight-oil.png
Burn the midnight oil là gì?

I. Burn the midnight oil là gì? Nguồn gốc thành ngữ

Burn the midnight oil là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là thức khuya để làm việc hoặc học tập, thường nhằm hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng hoặc gấp rút.

Ví dụ:

  • She had to burn the midnight oil to finish her thesis. (Cô ấy phải thức khuya làm việc để hoàn thành luận văn.)

  • Many students burn the midnight oil before important exams. (Nhiều sinh viên thức khuya học bài trước các kỳ thi quan trọng.)

Thành ngữ này xuất phát từ thời kỳ trước khi có điện, khi con người sử dụng đèn dầu để thắp sáng vào ban đêm. Những người phải làm việc hoặc học tập muộn thường phải đốt dầu trong đèn suốt đêm, vì vậy hình ảnh “burning oil at midnight” trở thành cách diễn đạt cho việc thức khuya làm việc.

Cụm từ này được ghi nhận trong văn học từ thế kỷ 17, và được sử dụng để mô tả những người chăm chỉ làm việc vào ban đêm, đặc biệt là học giả, nhà văn hoặc sinh viên.

burn-the-midnight-oil-la-gi.jpg
Burn the midnight oil là gì?

II. Cấu trúc với Burn the midnight oil

Cùng PREP khám phá các cấu trúc với Burn the midnight oil qua bảng sau nhé!

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

S + burn the midnight oil + to + V

Dùng khi muốn diễn tả ai đó thức khuya để hoàn thành một hành động cụ thể.

She burned the midnight oil to finish her research paper. (Cô ấy thức khuya để hoàn thành bài nghiên cứu.)

S + burn the midnight oil + for + something

Dùng để nhấn mạnh mục đích hoặc sự kiện mà người nói đang chuẩn bị.

Students often burn the midnight oil for exams. (Sinh viên thường thức khuya học bài cho kỳ thi.)

cau-truc-burn-the-midnight-oil.jpg
Cấu trúc với Burn the midnight oil

III. Ứng dụng thành ngữ burn the midnight oil​

1. Trong học tập

Thành ngữ này thường được dùng khi nói về học sinh hoặc sinh viên phải thức khuya để ôn bài, làm bài tập hoặc chuẩn bị cho kỳ thi.

Ví dụ:

  • Many students burn the midnight oil before final exams. (Nhiều sinh viên thức khuya học bài trước kỳ thi cuối kỳ.)

  • She burned the midnight oil to complete her assignment. (Cô ấy thức khuya để hoàn thành bài tập.)

2. Trong công việc

Trong môi trường làm việc, cụm này được dùng để diễn tả việc nhân viên phải làm việc đến khuya để kịp tiến độ hoặc hoàn thành dự án.

Ví dụ:

  • The team burned the midnight oil to meet the project deadline. (Cả nhóm đã làm việc đến khuya để kịp hạn dự án.)

  • He often burns the midnight oil when an important report is due. (Anh ấy thường thức khuya làm việc khi phải nộp báo cáo quan trọng.)

3. Ứng dụng trong IELTS

Thành ngữ burn the midnight oil có thể được sử dụng trong IELTS Speaking và đôi khi trong IELTS Writing Task 2 khi nói về các chủ đề như học tập, áp lực thi cử hoặc làm việc chăm chỉ.

  • Trong IELTS Speaking: Thành ngữ này giúp câu trả lời tự nhiên và giống cách nói của người bản ngữ.

    • Ví dụ: I often burn the midnight oil before important exams.

  • Trong IELTS Writing: có thể dùng khi nói về áp lực học tập, nhưng nên dùng vừa phải để tránh văn phong quá khẩu ngữ.

    • Ví dụ: Many students have to burn the midnight oil to achieve good academic results.

ung-dung-trong-ielts.jpg
Ứng dụng thành ngữ burn the midnight oil​ trong IELTS

IV. Phân biệt burn the midnight oil​ và stay up late

Tiêu chí

Stay up late

Burn the midnight oil

Định nghĩa

Đơn giản là đi ngủ muộn hơn bình thường.

Thức khuya để làm việc hoặc học tập một cách hăng say.

Mục đích

Có thể là bất kỳ lý do gì: xem phim, chơi game, lướt mạng, hoặc mất ngủ.

Luôn gắn liền với một mục tiêu cụ thể: chạy deadline, ôn thi IELTS, hoàn thiện thiết kế…

Sắc thái

Trung tính (Neutral). Chỉ mô tả một trạng thái thời gian.

Tích cực & Nỗ lực (Hard-working). Nhấn mạnh sự hy sinh thời gian để đạt kết quả.

Ngữ cảnh sử dụng

Giao tiếp hằng ngày, thân mật.

Cả giao tiếp hằng ngày lẫn môi trường học thuật/công sở.

Tính chất từ

Cụm động từ thông thường.

Là một thành ngữ (Idiom) – mang tính hình tượng cao hơn.

Tham khảo: Staying Up Late Speaking Part 1: Đề Bài + Bài Mẫu

V. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với burn the midnight oil

1. Từ đồng nghĩa với burn the midnight oil

Từ / Thành ngữ

Ý nghĩa cụ thể

Ví dụ áp dụng

Pull an all-nighter

Thức trắng đêm (không ngủ tí nào) để làm việc/học tập.

I had to pull an all-nighter to finish the layout design for my client. (Tôi đã phải thức trắng đêm để hoàn thành bản thiết kế bố cục cho khách hàng.)

Work late into the night

Làm việc muộn đến tận đêm khuya.

My team often works late into the night before a big product launch at Viettel Post. (Nhóm của tôi thường làm việc muộn đến tận đêm trước khi ra mắt sản phẩm lớn tại Viettel Post.)

Burn the candle at both ends

Làm việc kiệt sức từ sáng sớm đến đêm muộn.

You’re burning the candle at both ends by working all day and studying IELTS all night. (Bạn đang vắt kiệt sức mình khi vừa làm việc cả ngày vừa học IELTS cả đêm đấy.)

Keep late hours

Có thói quen thường xuyên thức khuya.

Most graphic designers keep late hours because they are more creative at night. (Hầu hết các nhà thiết kế đồ họa đều có thói quen thức khuya vì họ sáng tạo hơn vào ban đêm.)

Stay up until the small hours

Thức đến tận tờ mờ sáng (1, 2 giờ sáng).

I stayed up until the small hours practicing my English speaking skills. (Tôi đã thức đến tận tờ mờ sáng để luyện tập kỹ năng nói tiếng Anh.)

tu-dong-nghia-voi-burn-the-midnight-oil.jpg
Từ đồng nghĩa với burn the midnight oil

2. Từ trái nghĩa với burn the midnight oil​

Từ / Thành ngữ

Ý nghĩa cụ thể

Ví dụ áp dụng

Go to bed with the lions

Đi ngủ rất sớm (thường là ngay khi trời tối).

Since I started my new job, I've been going to bed with the lions. (Kể từ khi bắt đầu công việc mới, tôi toàn đi ngủ rất sớm.)

Be an early bird

Là người hay dậy sớm (và thường đi ngủ sớm).

I’m an early bird, so I prefer doing my IELTS reading practice at 5 AM. (Tôi là người hay dậy sớm, nên tôi thích luyện đọc IELTS vào lúc 5 giờ sáng hơn.)

Hit the sack early

Đi ngủ sớm (cách nói thân mật).

I finished my design task at 9 PM, so I decided to hit the sack early. (Tôi xong việc thiết kế lúc 9 giờ tối nên đã quyết định đi ngủ sớm.)

Call it a day

Ngừng làm việc vì thấy đã đủ hoặc mệt (không làm thêm nữa).

It’s 6 PM; let’s call it a day and go home. (6 giờ rồi; nghỉ tay thôi và về nhà nào.)

Turn in early

Đi ngủ sớm hơn bình thường.

I have an important meeting tomorrow, so I’ll turn in early tonight. (Mai tôi có cuộc họp quan trọng nên tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm.)

Tìm hiểu thêm: Early bird là gì? Phân biệt Early bird và Night owl

VI. Bài tập vận dụng

Complete the sentences using the correct form of "burn the midnight oil"

  1. Since he has a big exam tomorrow, he _______________ all night long to review his notes.

  2. If you want to finish the project by the deadline, you will have _______________ for the next few days.

  3. She is exhausted because she _______________ every night for the past two weeks to complete her thesis.

  4. I don't like _______________, but sometimes it is necessary when the workload is too heavy.

  5. Look at him! He _______________ again; he’s been at his desk since 6 PM.

  6. Last semester, we _______________ to pass that difficult mathematics course.

  7. Does he often _______________ before a major presentation?

  8. My brother _______________ when he was working as a junior lawyer in a big city.

  9. They have _______________ to get everything ready for the product launch next week.

  10. By the time the sun came up, the students _______________ for over eight hours.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. is burning / will burn / is going to burn (tùy ngữ cảnh tương lai gần/kế hoạch)

  2. to burn the midnight oil (cấu trúc "have to + V-inf")

  3. has been burning the midnight oil (thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn cho hành động kéo dài tới hiện tại)

  4. burning the midnight oil (danh động từ làm tân ngữ)

  5. is burning the midnight oil (thì Hiện tại tiếp diễn)

  6. burned / burnt the midnight oil (thì Quá khứ đơn)

  7. burn the midnight oil (cấu trúc câu hỏi với trợ động từ "does")

  8. used to burn the midnight oil hoặc was burning the midnight oil

  9. been burning the midnight oil (thì Hiện tại hoàn thành)

  10. had been burning the midnight oil (thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

[/prep_collapse_expand]

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về thành ngữ burn the midnight oil, bao gồm cấu trúc, ứng dụng, phân biệt với stay up late và các từ đồng nghĩa. Thành ngữ này không chỉ giúp làm phong phú ngôn ngữ giao tiếp mà còn phản ánh sự nỗ lực và kiên trì khi làm việc hay học tập vào ban đêm.

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect