Sinh viên năm 3 tiếng Anh là gì? Từ vựng liên quan đến đời sống và sinh viên
Sinh viên năm 3 tiếng Anh là gì? Sinh viên năm cuối tiếng Anh là gì? Trong bài viết này, hãy cùng PREP trả lời các câu hỏi trên, khám phá những từ vựng liên quan đến đời sống và sinh viên, cách giới thiệu và giải đáp những câu hỏi thường gặp nhé!
I. Sinh viên năm 3 tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, "sinh viên năm 3" thường được gọi bằng hai cách phổ biến nhất tùy thuộc vào hệ thống giáo dục:
-
Junior: Đây là thuật ngữ phổ biến nhất, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục tại Mỹ. (freshman → sophomore → junior → senior)
-
Third-year student: Cách gọi này mang tính mô tả hơn và được dùng rộng rãi tại Anh hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng quốc tế.
Ví dụ về sinh viên năm 3 tiếng Anh:
-
She is a third-year student majoring in Economics. (Cô ấy là sinh viên năm 3 chuyên ngành Kinh tế.)
-
As a junior, he started looking for internship opportunities. (Là sinh viên năm 3, anh ấy bắt đầu tìm cơ hội thực tập.)
II. Từ vựng tiếng Anh về sinh viên các năm
Sinh viên tiếng Anh là gì? Sinh viên năm cuối tiếng Anh là gì? Sinh viên năm nhất tiếng Anh là gì? Cùng PREP tìm hiểu nhé!
|
Năm học |
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
|
Sinh viên năm nhất tiếng Anh |
Freshman |
/ˈfreʃmən/ |
|
First-year student |
/ˈfɜːst jɪə ˈstjuːdᵊnt/ |
|
|
1st year |
/ˈfɜːst jɪə/ |
|
|
Sinh viên năm 2 tiếng Anh |
Sophomore |
/ˈsɒfəmɔːr/ |
|
Second-year student |
/ˈsekənd jɪə ˈstjuːdᵊnt/ |
|
|
2nd year |
/ˈsekənd jɪə/ |
|
|
Sinh viên năm 3 |
Junior |
/ˈdʒuːniər/ |
|
Third-year student |
/ˈθɜːd jɪə ˈstjuːdᵊnt/ |
|
|
3rd year |
/ˈθɜːd jɪə/ |
|
|
Sinh viên năm 4 tiếng Anh |
Senior |
/ˈsiːniər/ |
|
Fourth-year student |
/ˈfɔːθ jɪə ˈstjuːdᵊnt/ |
|
|
4th year |
/ˈfɔːθ jɪə/ |
III. Từ vựng tiếng Anh về sinh viên
1. Từ vựng sinh viên năm cuối
Đồ án tốt nghiệp tiếng Anh là gì? khóa luận tốt nghiệp tiếng anh là gì? Cùng PREP tìm hiểu các từ vựng về sinh viên năm cuối dưới đây nhé!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Final-year project |
/ˌfaɪ.nəl jɪər ˈprɒdʒ.ekt/ |
Đồ án cuối khóa |
I’m working on my final-year project in branding. (Tôi đang làm đồ án cuối khóa về định danh thương hiệu.) |
|
Thesis defense |
/ˈθiː.sɪs dɪˈfens/ |
Bảo vệ luận văn |
My thesis defense is scheduled for next month. (Buổi bảo vệ luận văn của tôi được xếp lịch vào tháng tới.) |
|
Dissertation |
/ˌdɪs.əˈteɪ.ʃən/ |
Luận văn tốt nghiệp |
I spent all night polishing my dissertation. (Tôi đã thức cả đêm để trau chuốt bài luận văn tốt nghiệp.) |
|
Supervisor |
/ˈsuː.pə.vaɪ.zər/ |
Giảng viên hướng dẫn |
My supervisor gave me great feedback on my design. (Giảng viên hướng dẫn đã cho tôi những phản hồi rất tốt về thiết kế.) |
|
Commencement |
/kəˈmens.mənt/ |
Lễ phát bằng |
The commencement will be held in the main stadium. (Lễ phát bằng sẽ được tổ chức tại sân vận động chính.) |
|
Graduation ceremony |
/ˌɡrædʒ.uˈeɪ.ʃən ˈser.ɪ.mə.ni/ |
Lễ tốt nghiệp |
I’ve invited my family to my graduation ceremony. (Tôi đã mời gia đình đến dự lễ tốt nghiệp của mình.) |
|
Cap and gown |
/ˌkæp ənd ˈɡaʊn/ |
Mũ và áo tốt nghiệp |
We need to rent our cap and gown this week. (Chúng ta cần thuê mũ và áo tốt nghiệp trong tuần này.) |
|
Diploma |
/dɪˈpləʊ.mə/ |
Bằng tốt nghiệp |
I can't wait to hold my diploma in my hands. (Tôi nóng lòng được cầm tấm bằng tốt nghiệp trên tay.) |
|
Valedictorian |
/ˌvæl.ə.dɪkˈtɔː.ri.ən/ |
Thủ khoa |
He was honored as the valedictorian of our class. (Anh ấy được vinh danh là thủ khoa của lớp chúng tôi.) |
|
Academic record |
/ˌæk.əˈdem.ɪk ˈrek.ɔːd/ |
Hồ sơ học tập |
You should check your academic record for any errors. (Bạn nên kiểm tra hồ sơ học tập để xem có sai sót gì không.) |
|
Credits completion |
/ˈkred.ɪts kəmˈpliː.ʃən/ |
Hoàn thành tín chỉ |
I’ve finally reached my credits completion. (Cuối cùng tôi đã hoàn thành đủ số tín chỉ.) |
|
Alumni association |
/əˈlʌm.naɪ əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən/ |
Hội cựu sinh viên |
I plan to join the alumni association after graduation. (Tôi dự định tham gia hội cựu sinh viên sau khi tốt nghiệp.) |
|
Internship report |
/ˈɪn.tɜːn.ʃɪp rɪˈpɔːt/ |
Báo cáo thực tập |
I'm finishing my internship report for Viettel Post. (Tôi đang hoàn thành báo cáo thực tập tại Viettel Post.) |
|
Yearbook |
/ˈjɪə.bʊk/ |
Kỷ yếu |
Let's take some photos for the school yearbook. (Hãy chụp vài tấm hình cho cuốn kỷ yếu của trường nào.) |
|
Degree |
/dɪˈɡriː/ |
Học vị/Bằng cấp |
A degree in Graphic Design opens many doors. (Bằng cử nhân Thiết kế đồ họa mở ra nhiều cơ hội.) |
|
Major requirements |
/ˈmeɪ.dʒər rɪˈkwaɪə.mənts/ |
Yêu cầu chuyên ngành |
I've fulfilled all my major requirements. (Tôi đã đáp ứng đủ tất cả các yêu cầu của chuyên ngành.) |
|
Farewell party |
/ˌfeəˈwel ˈpɑː.ti/ |
Tiệc chia tay |
We are planning a farewell party for the class. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức tiệc chia tay cho cả lớp.) |
|
Bibliography |
/ˌbɪb.liˈɒɡ.rə.fi/ |
Danh mục tài liệu tham khảo |
Don't forget to include a bibliography. (Đừng quên đính kèm danh mục tài liệu tham khảo nhé.) |
|
Submit |
/səbˈmɪt/ |
Nộp (bài/hồ sơ) |
You must submit your project before 5 PM. (Bạn phải nộp đồ án trước 5 giờ chiều.) |
|
Finalist |
/ˈfaɪ.nəl.ɪst/ |
Sinh viên năm cuối |
As a finalist, I feel both excited and nervous. (Là một sinh viên năm cuối, tôi thấy vừa hào hứng vừa lo lắng.) |
Tham khảo thêm: 85+ từ vựng tiếng Anh về trường học & mẫu câu giao tiếp
2. Từ vựng về khuôn viên và đời sống xã hội
Ký túc xá tiếng anh là gì? Mã số sinh viên tiếng Anh là gì? Khám phá ngay nhé!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Dormitory |
/ˈdɔːmətri/ |
ký túc xá |
She lives in the university dormitory. (Cô ấy sống trong ký túc xá.) |
|
Roommate |
/ˈruːmmeɪt/ |
bạn cùng phòng |
My roommate is very friendly. (Bạn cùng phòng của tôi rất thân thiện.) |
|
Student ID / Student ID number |
/ˈstjuːdᵊnt aɪˈdiː/ - /ˈstjuːdᵊnt aɪˈdiː ˈnʌmbə/ |
Mã số sinh viên |
Please write your student ID on the exam paper. (Vui lòng ghi mã số sinh viên của bạn vào bài thi.) |
|
Laboratory |
/ləˈbɒr.ə.tər.i/ |
Phòng thí nghiệm |
The lab is equipped with modern tools. (Phòng thí nghiệm được trang bị công cụ hiện đại.) |
|
Extracurricular |
/ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər/ |
Ngoại khóa |
I love extracurricular activities. (Tôi yêu thích các hoạt động ngoại khóa.) |
|
Internship |
/ˈɪntɜːnʃɪp/ |
thực tập |
He started an internship at a company. (Anh ấy bắt đầu thực tập tại một công ty.) |
|
Part-time job |
/ˈpɑːt taɪm dʒɒb/ |
việc làm thêm |
Many students have a part-time job. (Nhiều sinh viên có việc làm thêm.) |
|
Faculty |
/ˈfæk.əl.ti/ |
Khoa/Giảng viên |
The Faculty of Art is very creative. (Khoa Nghệ thuật rất sáng tạo.) |
|
Mentoring |
/ˈmen.tɔː.rɪŋ/ |
Cố vấn/Hướng dẫn |
I am looking for a mentoring program. (Tôi đang tìm một chương trình cố vấn.) |
|
Campus |
/ˈkæmpəs/ |
khuôn viên trường |
The university campus is very large. (Khuôn viên trường rất rộng.) |
|
Seminar |
/ˈsemɪnɑː/ |
buổi hội thảo |
We attended a research seminar. (Chúng tôi tham dự hội thảo nghiên cứu.) |
|
Workshop |
/ˈwɜːkʃɒp/ |
buổi tập huấn |
The university held a career workshop. (Trường tổ chức một buổi workshop nghề nghiệp.) |
|
Club |
/klʌb/ |
câu lạc bộ |
She joined the English club. (Cô ấy tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.) |
|
Society |
/səˈsaɪəti/ |
hội nhóm |
He joined the debate society. (Anh ấy tham gia hội tranh biện.) |
|
Library |
/ˈlaɪbrəri/ |
thư viện |
I study in the library every evening. (Tôi học trong thư viện mỗi tối.) |
|
Cafeteria |
/ˌkæfəˈtɪəriə/ |
căng tin |
We had lunch in the cafeteria. (Chúng tôi ăn trưa ở căng tin.) |
|
Alumni |
/əˈlʌmnaɪ/ |
cựu sinh viên |
Many alumni attended the event. (Nhiều cựu sinh viên tham dự sự kiện.) |
|
Orientation |
/ˌɔːriənˈteɪʃn/ |
buổi định hướng |
Freshmen attend orientation week. (Sinh viên năm nhất tham gia tuần định hướng.) |
3. Từ vựng liên quan đến chương trình học và đánh giá học tập
Kết quả học tập tiếng anh là gì? Chương trình học tiếng anh là gì? Niên khóa tiếng Anh là gì? Cùng PREP khám phá các từ vựng liên quan đến chương trình học và đánh giá học tập nhé!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Curriculum |
/kəˈrɪk.jə.ləm/ |
Chương trình học |
The curriculum is updated regularly. (Chương trình học được cập nhật thường xuyên.) |
|
Academic year |
/ˌækəˈdemɪk jɪə/ |
Niên khóa |
The new academic year will begin in September. (Niên khóa mới sẽ bắt đầu vào tháng 9.) |
|
Semester |
/sɪˈmestə/ |
học kỳ |
This semester is very busy. (Học kỳ này rất bận.) |
|
Major |
/ˈmeɪ.dʒər/ |
Chuyên ngành |
My major is Graphic Design. (Chuyên ngành của tôi là Thiết kế đồ họa.) |
|
Minor |
/ˈmaɪ.nər/ |
Chuyên ngành phụ |
He is taking a minor in Marketing. (Anh ấy đang học thêm ngành phụ là Marketing.) |
|
Credit |
/ˈkred.ɪt/ |
Tín chỉ |
I need 3 more credits to graduate. (Tôi cần thêm 3 tín chỉ nữa để tốt nghiệp.) |
|
Syllabus |
/ˈsɪl.ə.bəs/ |
Đề cương môn học |
Please check the syllabus for deadlines. (Vui lòng kiểm tra đề cương để biết hạn chót.) |
|
Lecture |
/ˈlek.tʃər/ |
Bài giảng |
The history lecture was very long. (Bài giảng lịch sử rất dài.) |
|
Seminar |
/ˈsem.ɪ.nɑːr/ |
Hội thảo/Buổi thảo luận |
We had a seminar on modern art. (Chúng tôi đã có một buổi thảo luận về nghệ thuật hiện đại.) |
|
Assignment |
/əˈsaɪn.mənt/ |
Bài tập lớn |
I’m finishing my design assignment. (Tôi đang hoàn thành bài tập thiết kế của mình.) |
|
Deadline |
/ˈded.laɪn/ |
Hạn chót |
The deadline is this Friday. (Hạn chót là thứ Sáu này.) |
|
Dissertation |
/ˌdɪs.əˈteɪ.ʃən/ |
Luận văn |
She is writing her senior dissertation. (Cô ấy đang viết luận văn tốt nghiệp.) |
|
GPA |
/ˌdʒiː.piːˈeɪ/ |
Điểm trung bình |
My GPA has improved this term. (Điểm trung bình của tôi đã cải thiện trong học kỳ này.) |
|
Transcript |
/ˈtræn.skrɪpt/ |
Bảng điểm |
You need to submit your transcript. (Bạn cần phải nộp bảng điểm của mình.) |
|
Elective |
/iˈlek.tɪv/ |
Môn tự chọn |
Photography is my favorite elective. (Nhiếp ảnh là môn tự chọn yêu thích của tôi.) |
|
Internship |
/ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/ |
Thực tập |
I'm looking for a summer internship. (Tôi đang tìm một vị trí thực tập mùa hè.) |
|
Plagiarism |
/ˈpleɪ.dʒər.ɪ.zəm/ |
Đạo văn |
Plagiarism is strictly forbidden. (Đạo văn bị nghiêm cấm hoàn toàn.) |
|
Research |
/rɪˈsɜːtʃ/ |
Nghiên cứu |
I am doing research for my project. (Tôi đang thực hiện nghiên cứu cho dự án của mình.) |
|
Workshop |
/ˈwɜːk.ʃɒp/ |
Buổi thực hành |
I attended a UI/UX workshop. (Tôi đã tham gia một buổi thực hành về UI/UX.) |
|
Presentation |
/ˌprez.enˈteɪ.ʃən/ |
Bài thuyết trình |
My presentation is about brand identity. (Bài thuyết trình của tôi về nhận diện thương hiệu.) |
|
Scholarship |
/ˈskɒləʃɪp/ |
học bổng |
She received a full scholarship. (Cô ấy nhận được học bổng toàn phần.) |
|
Tuition |
/tjuːˈɪʃn/ |
học phí |
The tuition fee is expensive. (Học phí khá đắt.) |
Tìm hiểu thêm:
4. Từ vựng về Sự nghiệp & Kỹ năng chuyên môn
Các từ vựng này rất quan trọng cho sinh viên năm 3-4 khi chuẩn bị đi làm.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Portfolio |
/ˌpɔːtˈfəʊ.li.əʊ/ |
Hồ sơ năng lực |
I am building my design portfolio. (Tôi đang xây dựng hồ sơ năng lực thiết kế của mình.) |
|
Resume |
/ˈrez.juː.meɪ/ |
Sơ yếu lý lịch (CV) |
Send your resume to the employer. (Gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho nhà tuyển dụng.) |
|
Application |
/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ |
Đơn ứng tuyển |
I sent my application yesterday. (Tôi đã gửi đơn ứng tuyển vào ngày hôm qua.) |
|
Interview |
/ˈɪn.tə.vjuː/ |
Phỏng vấn |
I have a job interview tomorrow. (Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai.) |
|
Skill set |
/ˈskɪl ˌset/ |
Bộ kỹ năng |
He has a diverse skill set. (Anh ấy có một bộ kỹ năng đa dạng.) |
|
Soft skills |
/ˌsɒft ˈskɪlz/ |
Kỹ năng mềm |
Communication is a vital soft skill. (Giao tiếp là một kỹ năng mềm quan trọng.) |
|
Hard skills |
/ˌhɑːd ˈskɪlz/ |
Kỹ năng chuyên môn |
Photoshop is one of my hard skills. (Photoshop là một trong những kỹ năng chuyên môn của tôi.) |
|
Collaboration |
/kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/ |
Sự cộng tác |
This project requires collaboration. (Dự án này yêu cầu sự cộng tác.) |
|
Leadership |
/ˈliː.də.ʃɪp/ |
Khả năng lãnh đạo |
He showed great leadership skills. (Anh ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo tuyệt vời.) |
|
Adaptability |
/əˌdæp.təˈbɪl.ə.ti/ |
Khả năng thích nghi |
Adaptability is crucial in this job. (Khả năng thích nghi là rất quan trọng trong công việc này.) |
|
Freelance |
/ˈfriː.lɑːns/ |
Làm nghề tự do |
I do freelance photography. (Tôi làm nhiếp ảnh tự do.) |
|
Part-time |
/ˌpɑːt ˈtaɪm/ |
Bán thời gian |
I have a part-time job at a cafe. (Tôi có một công việc bán thời gian tại quán cà phê.) |
|
Full-time |
/ˌfʊl ˈtaɪm/ |
Toàn thời gian |
She wants a full-time position. (Cô ấy muốn một vị trí làm việc toàn thời gian.) |
|
Career path |
/kəˈrɪər pɑːθ/ |
Lộ trình nghề nghiệp |
Design is my chosen career path. (Thiết kế là lộ trình nghề nghiệp tôi đã chọn.) |
|
Professional |
/prəˈfeʃ.ən.əl/ |
Chuyên nghiệp |
You should look more professional. (Bạn nên trông chuyên nghiệp hơn.) |
|
Candidate |
/ˈkæn.dɪ.dət/ |
Ứng viên |
She is a strong candidate for the job. (Cô ấy là một ứng viên sáng giá cho công việc.) |
|
Experience |
/ɪkˈspɪə.ri.əns/ |
Kinh nghiệm |
I have two years of experience. (Tôi có hai năm kinh nghiệm.) |
|
Reference |
/ˈref.ər.əns/ |
Người tham chiếu |
My professor is my reference. (Giáo sư của tôi là người tham chiếu cho tôi.) |
|
Recruiter |
/rɪˈkruː.tər/ |
Nhà tuyển dụng |
The recruiter called me today. (Nhà tuyển dụng đã gọi cho tôi hôm nay.) |
|
Motivation |
/ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/ |
Động lực |
What is your motivation for this? (Động lực của bạn cho việc này là gì?) |
IV. Cách giới thiệu sinh viên năm mấy trong Tiếng Anh
Cùng PREP tìm hiểu cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho sinh viên năm mấy dưới đây nhé!
Câu hỏi:
Which year are you in? (Bạn học năm thứ mấy?)
Cách trả lời:
I am a + Số thứ tự-year student
Ví dụ:
-
A: Which year are you in? (Bạn học năm thứ mấy?)
-
B: I am a 1st-year student (Tôi là sinh viên năm nhất).
V. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về thuật ngữ sinh viên
1. Sinh viên mới ra trường tiếng Anh là gì?
Sinh viên mới ra trường tiếng Anh có 2 cách gọi:
-
Fresh graduate (hoặc gọi tắt là New grad): Đây là cách dùng phổ biến nhất.
-
Recent graduate: Dùng để chỉ những người vừa tốt nghiệp trong thời gian gần đây.
Ví dụ: They are looking to hire fresh graduates for the design position. (Họ đang tìm thuê sinh viên mới tốt nghiệp cho vị trí thiết kế.)
2. Sinh viên 5 tốt tiếng Anh là gì?
Vì đây là một danh hiệu đặc thù của Việt Nam, không có từ tương đương 100% trong văn hóa phương Tây. Tuy nhiên, cách dịch chuẩn nhất thường được dùng là:
-
Student of 5 Merits
-
5-Good Student
3. Đỗ đại học tiếng Anh là gì?
Đỗ đại học trong tiếng Anh là:
-
Get into university: Cách nói thông dụng.
-
Pass the university entrance exam: Đỗ kỳ thi đầu vào đại học.
-
Be admitted to university: Được nhận vào học tại một trường đại học (trang trọng hơn).
4. Du học sinh tiếng Anh là gì?
Du học sinh tiếng Anh là:
-
International student: Cách gọi phổ biến nhất tại các trường đại học.
-
Overseas student: Sinh viên học tập tại nước ngoài.
5. Sophomore là gì?
Sophomore (phiên âm IPA: /ˈsɒf.ə.mɔːr/) là sinh viên năm thứ 2. Đây là thuật ngữ nằm trong hệ thống: Freshman (Năm 1) ➨ Sophomore (Năm 2) ➨ Junior (Năm 3) ➨ Senior (Năm 4).
6. Học bạ tiếng Anh là gì?
Học bạ trong tiếng Anh có 2 cách gọi:
-
Academic transcript: Bảng điểm/Học bạ (thường dùng trong hồ sơ du học hoặc xin việc vì nó thể hiện điểm số chi tiết).
-
School report (book): Học bạ (cuốn sổ ghi chép nhận xét và kết quả học tập ở trường phổ thông).
7. Dây đeo thẻ sinh viên tiếng Anh là gì?
Dây đeo thẻ sinh viên có 2 cách thường được dùng nhất:
-
Lanyard /ˈlæn.jɑːd/: Đây là từ chính xác nhất để chỉ loại dây đeo quanh cổ.
-
Student ID lanyard: Dây đeo thẻ sinh viên.
8. Phòng trọ sinh viên tiếng Anh là gì?
Phòng trọ sinh viên trong tiếng Anh có nhiều cách gọi:
-
Rental room: Phòng cho thuê nói chung.
-
Boarding room / Boarding house: Phòng trọ/Nhà trọ (thường dùng cho sinh viên).
-
Shared room: Phòng ở ghép.
-
Studio apartment: Nếu là dạng phòng trọ khép kín, hiện đại (phòng studio) mà nhiều sinh viên hiện nay ưa chuộng.
Trên đây, PREP đã giúp bạn trả lời câu hỏi sinh viên năm 3 tiếng Anh là gì, cung cấp các từ vựng liên quan đến sinh viên và đời sống, cách giới thiệu bản thân sinh viên năm mấy và giải đáp câu hỏi thường gặp về thuật ngữ sinh viên. Hy vọng nội dung này hữu ích và giúp bạn làm quen với các từ vựng ở đại học/cao đẳng tốt hơn.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























