IELTS Writing Task 1 Mixed Charts: dàn bài, cách viết, từ vựng và bài mẫu
IELTS Writing Task 1 Mixed Charts là dạng bài tương đối khó, đòi hỏi thí sinh phải luyện tập tương đối thành thạo thì mới có thể làm tốt được trong quá trình tham gia kỳ thi thực chiến. Vậy trong bài viết hôm nay prepedu.com sẽ giới thiệu đến bạn dàn bài, cách viết chi tiết, các từ vựng ăn điểm, những lỗi sai thường gặp và bài mẫu. Hy vọng những kiến thức dưới đây sẽ giúp Preppies chinh phục được band điểm Writing thật cao nhé!
- I. IELTS Writing Task 1 Mixed Charts là gì?
- II. Dàn bài Mixed Chart IELTS
- III. 4 bước viết IELTS Mixed Chart chi tiết
- IV. Từ vựng ăn điểm cho IELTS Writing Task 1 Mixed Charts
- V. Các lỗi sai thường gặp đối với dạng IELTS Mixed Charts
- VI. Bài mẫu Mixed Charts IELTS từ đề thi thật
- VI. Luyện IELTS Mixed Charts tại PREP
I. IELTS Writing Task 1 Mixed Charts là gì?
Mixed Charts trong IELTS Writing là sự kết hợp của hai hoặc nhiều loại biểu đồ, chẳng hạn như biểu đồ cột, biểu đồ tròn, biểu đồ đường và bảng số liệu. Dạng bài này thường yêu cầu bạn phải phân tích và so sánh thông tin giữa các biểu đồ khác nhau.
Mục tiêu của dạng bài này là:
-
So sánh và đối chiếu các dữ liệu từ các biểu đồ khác nhau.
-
Nhấn mạnh các xu hướng chính hoặc sự khác biệt rõ rệt giữa các loại biểu đồ.
Ví dụ (từ đề thi 4/1/2025): The charts below show the distribution of the world’s water and the use of water in three countries. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Tham khảo thêm các dạng bài trong IELTS Writing Task 1:
II. Dàn bài Mixed Chart IELTS
Để đạt điểm cao và mạch lạc dạng IELTS Mixed Chart, bạn nên triển khai theo cấu trúc 4 đoạn:
|
Phần |
Nội dung cần viết |
|
Introduction |
Paraphrase lại đề bài (Viết lại câu hỏi bằng ngôn ngữ của bạn). |
|
Overview |
Nêu ra 1-2 đặc điểm nổi bật nhất của cả hai biểu đồ (xu hướng chung, hạng mục cao nhất/thấp nhất). |
|
Body Paragraph 1 |
Mô tả chi tiết các số liệu nổi bật của biểu đồ thứ nhất. |
|
Body Paragraph 2 |
Mô tả chi tiết các số liệu nổi bật của biểu đồ thứ hai và so sánh với biểu đồ một (nếu liên quan). |
III. 4 bước viết IELTS Mixed Chart chi tiết
1. Phân tích đề bài
Trước tiên, bạn cần phân tích kỹ đề bài để xác định rõ các loại biểu đồ mà bạn sẽ phải mô tả. Câu hỏi sẽ thường bao gồm:
-
Loại biểu đồ: Có bao nhiêu biểu đồ? (Ví dụ: 1 Table & 1 Bar Chart).
-
Đối tượng/Đơn vị: Các biểu đồ đang nói về vấn đề gì? Đơn vị đo lường là gì (%, người, USD...)?
-
Thì (Tense): Dữ liệu thuộc về quá khứ, hiện tại hay tương lai?
-
Mối liên hệ: Hai biểu đồ có liên quan trực tiếp đến nhau không (ví dụ: cùng một quốc gia nhưng khác tiêu chí)?
Ví dụ đề thi thật ngày 24.12.2025:
The table and the chart below provide a breakdown of the total expenditure and the average amount of money spent by students per week while studying abroad in 4 countries. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
➨ Phân tích đề bài:
Loại biểu đồ: 1 Table (Tổng chi phí) và 1 Bar Chart (Chi tiết các loại chi phí).
Đối tượng: Chi phí du học của sinh viên tại 4 quốc gia (A, B, C, D).
Đơn vị: US Dollars ($).
Thì (Tense): Không có mốc thời gian cụ thể (quá khứ hay tương lai), dùng Hiện tại đơn (Present Simple).
Mối liên hệ: Table cho thấy "tổng", Bar Chart "chia nhỏ" cái tổng đó ra thành 3 loại: Accommodation, Tuition, và Living cost.
2. Viết Mở bài (Introduction)
Ở phần introduction, bạn nên paraphrase đề bài bằng cách tóm tắt và diễn đạt lại trong 1 đến 2 câu.
Cấu trúc tham khảo cho phần Introduction:
-
The chart 1 + illustrates/shows/gives information about + nội dung chart 1 + while/whereas + the chart 2 + illustrates/shows/gives information about + nội dung chart 2.
-
The Chart 1 gives information about + Topic 1. Meanwhile, the Chart 2 provides data on +Topic 2.
-
The chart 1 and chart 2 + illustrates/shows/gives information about + nội dung chart 1 + nội dung chart 2.
-
The (Chart 1) and (Chart 2) provide a comparison of (Topic) in terms of (Aspect 1) and (Aspect 2). (cùng đối tượng nhưng khác khía cạnh)
➨ Introduction: The table illustrates the total weekly expenditure of students studying abroad in four different countries, while the bar chart provides a breakdown of these costs into three categories: accommodation, tuition, and living expenses.
3. Viết Overview (Mô tả tổng quát)
Mô tả tổng quát (Overview) là phần rất quan trọng, giúp bạn tóm tắt những điểm chính của các biểu đồ mà KHÔNG đi vào chi tiết. Trong phần này, bạn sẽ viết trong khoảng 2 câu, chỉ cần nêu ra xu hướng chung hoặc sự tương đồng và khác biệt giữa các biểu đồ:
-
Câu 1: Xu hướng chung của biểu đồ 1 (Tăng/Giảm hoặc Cái nào cao nhất).
-
Câu 2: Đặc điểm nổi bật của biểu đồ 2.
Các mẫu câu bạn có thể áp dụng cho Overview:
-
Overall, it is clear that...
-
It is evident from the charts that...
-
Looking at the charts, it can be seen that...
-
At a first glance, it is apparent that…
➨ Áp dụng vào ví dụ đề thi:
Câu 1 (Table): Quốc gia A có tổng chi phí cao nhất, trong khi D là thấp nhất.
Câu 2 (Bar Chart): Chi phí sinh hoạt (Living cost) và học phí (Tuition) nhìn chung cao hơn tiền thuê nhà (Accommodation) ở hầu hết các nước.
➨ Overview mẫu: Overall, it is clear that country A is the most expensive destination for international students, whereas country D records the lowest total spending. Additionally, living costs and tuition fees represent the largest portions of student expenditures across the majority of the surveyed nations.
4. Viết Thân bài (Body)
Phần thân bài sẽ gồm 2 đoạn:
-
Đoạn 1: Mô tả đặc điểm chính biểu đồ 1
-
Đoạn 2: Mô tả đặc điểm chính biểu đồ 2 và điểm so sánh giữa biểu đồ 1 và 2.
Cụ thể như sau:
|
Thân bài 1 |
Thân bài 2 |
|
Tập trung mô tả chi tiết biểu đồ thứ nhất.
|
Mô tả chi tiết biểu đồ thứ hai.
|
Ví dụ:
|
Thân bài 1 |
Thân bài 2 |
|
Mô tả Table (Tổng chi phí)
|
Mô tả Bar Chart (Chi tiết 3 loại chi phí)
|
➨ Thân bài mẫu:
Looking at the table in more detail, country A is the most expensive destination for international students, with a total weekly expenditure of $875. This figure is significantly higher than that of country B, which stands at $735. In contrast, countries C and D are more affordable options, requiring $540 and $435 per week, respectively. Notably, the total cost in country A is approximately double the amount spent by students in country D.
Regarding the breakdown of expenses in the bar chart, accommodation is the lowest cost category across all four countries, ranging from $200 in country D to $280 in country B. In country A, living costs are the dominant expense at $430, which is nearly twice the amount spent on housing ($220). A similar pattern is seen in countries B and C, where living expenses ($350 and $275) and tuition fees ($320 and $250) are considerably higher than accommodation. However, country D presents a slight variation; while it has the lowest costs overall, its students spend more on tuition ($235) than on living expenses ($225).
IV. Từ vựng ăn điểm cho IELTS Writing Task 1 Mixed Charts
1. Từ vựng mô tả xu hướng (Trends)
|
Từ/Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
increase / rise |
tăng |
The figure increased significantly. |
|
decrease / decline |
giảm |
The number declined slightly. |
|
remain stable |
giữ nguyên |
The rate remained stable. |
|
fluctuate |
dao động |
The data fluctuated over time. |
|
surge |
tăng mạnh |
There was a surge in sales. |
|
drop sharply |
giảm mạnh |
The number dropped sharply. |
2. Trạng từ & tính từ (Mức độ)
|
Từ |
Loại |
Nghĩa |
|
significantly |
adv |
đáng kể |
|
slightly |
adv |
nhẹ |
|
dramatically |
adv |
mạnh mẽ |
|
gradually |
adv |
dần dần |
|
steady |
adj |
ổn định |
|
rapid |
adj |
nhanh |
3. Từ vựng so sánh
|
Từ/Cụm |
Nghĩa |
Cách dùng |
|
higher than |
cao hơn |
A is higher than B |
|
lower than |
thấp hơn |
A is lower than B |
|
similar to |
tương tự |
A is similar to B |
|
in contrast |
trái lại |
In contrast, B decreased |
|
whereas |
trong khi |
A increased, whereas B fell |
|
compared to |
so với |
Compared to 2000, the rate rose |
4. Từ vựng cho tỷ lệ (đặc biệt pie chart)
|
Từ/Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
proportion |
tỷ lệ |
The proportion of A increased |
|
percentage |
phần trăm |
50% of people |
|
account for |
chiếm |
A accounts for 30% |
|
make up |
cấu thành |
B makes up the majority |
|
majority |
đa số |
The majority preferred X |
|
minority |
thiểu số |
A small minority chose Y |
|
three quarters (75%) |
ba phần tư |
Three quarters of the population used the internet |
|
nearly two-thirds (65%) |
gần hai phần ba |
Nearly two-thirds of students passed the exam |
|
a half (50%) |
một nửa |
A half of the respondents agreed |
|
a third / one-third (33%) |
một phần ba |
One-third of people chose this option |
|
nearly a third (30%) |
gần một phần ba |
Nearly a third of users preferred mobile apps |
|
a quarter (25%) |
một phần tư |
A quarter of the population lived in cities |
|
a fifth (20%) |
một phần năm |
A fifth of the budget was spent on education |
|
less than a fifth (15%) |
ít hơn một phần năm |
Less than a fifth chose this option |
|
a tenth / one in ten (10%) |
một phần mười |
One in ten people were unemployed |
|
a small fraction (5%) |
một phần rất nhỏ |
Only a small fraction used this service |
5. Từ nối (Linking words)
|
Nhóm |
Từ/Cụm |
|
Mở đầu |
Overall, In general |
|
Thêm ý |
Additionally, Furthermore, Moreover |
|
So sánh |
Similarly, Likewise |
|
Tương phản |
However, In contrast, Whereas |
|
Kết quả |
Therefore, As a result |
Tìm hiểu thêm:
V. Các lỗi sai thường gặp đối với dạng IELTS Mixed Charts
Các lỗi sai thường gặp đối với dạng IELTS Mixed Charts bạn cần biết để tránh:
|
Lỗi sai |
Biểu hiện |
Cách khắc phục |
|
Không có Overview |
Bỏ qua hoặc viết quá chi tiết |
Viết 2–3 câu, không số liệu, bao quát cả 2 biểu đồ |
|
Liệt kê số liệu (data dumping) |
Chỉ ghi số: 10%, 20%, 30% mà không phân tích |
Gom nhóm + nhận xét xu hướng (increase, decrease…) |
|
Thiếu so sánh |
Chỉ mô tả từng đối tượng riêng mà không có sự so sánh, liên kết |
Luôn có câu so sánh giữa các đối tượng |
|
Sai thì (tense) |
|
|
|
Nhóm ý kém logic |
Viết theo thứ tự biểu đồ |
Nhóm theo xu hướng (tăng/giảm) hoặc mức độ |
|
Viết quá dài/ngắn |
<150 từ hoặc quá lan man |
Giữ khoảng 150–190 từ |
|
Nêu ý kiến cá nhân |
“I think…” |
Chỉ mô tả khách quan: The data shows…/It is clear that... |
VI. Bài mẫu Mixed Charts IELTS từ đề thi thật
1. Bài mẫu 1
Đề bài:
|
You should spend about 20 minutes on this task. The table shows the numbers of visitors to Ashdown Museum during the year before and the year after it was refurbished. The charts show the result of surveys asking visitors how satisfied they were with their visit, during the same two periods. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words. |
Bài mẫu:
The table displays the number of visits to Ashdown Museum in two years before and after renovations were made, while the pie charts reveal how satisfied people were in those two years. It can be seen that following its refurbishment, Ashdown Museum welcomed more visitors, and there was a positive shift in their opinions as well.
Prior to the changes, there were 74,000 who came to this establishment. Meanwhile, the most common visitor sentiment was dissatisfaction, with 40% of respondents, followed by satisfaction, with 30%. The percentage of those who were highly pleased was 15%, as opposed to 10% of people who were most displeased with the museum. In total, half of all surveyees were unhappy, whereas 45% expressed positive opinions.
After the renovation, the number of visitors increased by nearly 25%, to 92,000. This year, the proportion of satisfied people grew, while the share of negative responses went in the other direction. Three quarters of surveyees answered positively, of which the most prevalent sentiment was contentment, with 40%. Respondents who were greatly pleased with Ashdown Museum made up 35%, while visitors with various degrees of dissatisfaction accounted for 20% altogether.
2. Bài mẫu 2
Đề bài:
|
You should spend about 20 minutes on this task. The table and chart show the time spent on leisure and household activities by men and women in a country in 2008. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words. |
Bài mẫu:
The table provides a breakdown on time spent on recreation, while the bar chart details the amount of time for household chores in a country by gender in 2008. Overall, there are two out of three leisure activities where men spent more time than women did. Meanwhile, females were generally more active in daily household tasks than males were.
With regard to daily recreation, using the TV, radio, and watching videos were the most time-consuming activity for both genders, which took men around 137 minutes, and women 118 minutes on average. Women, in contrast, used slightly more time to read than men did, with 19 and 18 minutes, respectively. Finally, males from this country spent a quarter-hour on sports, which was nearly 1.5 times the figure for females.
It can be seen from the bar chart that kitchen-related tasks required more time than any other activity did. Women in this country used nearly 80 minutes per day to cook and wash dishes, whereas the level for men was below half of that, with around half an hour. Females allocated over 30 minutes daily to shopping, washing and ironing clothes, and they recorded the lowest figure in repairing, with under 10 minutes. None of these chores took more than 30 minutes of men’s time on average, and notably, men spent twice the amount of women’s time on repair work. Laundry-related activities took this country’s males the least time, with 10 minutes, which corresponded to one-third the figure for females.
VI. Luyện IELTS Mixed Charts tại PREP
Nếu bạn muốn luyện IELTS Writing Task 1 – Mixed Charts hiệu quả, thì PREP là một nền tảng học và luyện thi IELTS bạn không nên bỏ qua.
Tại PREP, bạn sẽ được trải nghiệm quy trình chấm bài Writing qua hai bước rõ ràng. Đầu tiên, công nghệ AI độc quyền sẽ tự động phân tích và sửa lỗi từ vựng, ngữ pháp trong bài viết của bạn. Sau đó, các giáo viên hạng A sẽ tiếp tục đánh giá và chỉ ra những lỗi nghiêm trọng có thể làm giảm điểm.
Với bộ 4 tiêu chí chính và 11 tiêu chí phụ trong việc chấm bài IELTS Writing, thầy cô sẽ cung cấp các nhận xét chi tiết, giải thích rõ ràng và đưa ra phương án cải thiện từng lỗi cụ thể. Điểm mạnh của bạn cũng sẽ được ghi nhận để bạn có thể phát huy trong các bài sau.
Viết IELTS Writing Task 1 Mixed Charts yêu cầu bạn phải có khả năng phân tích dữ liệu từ nhiều loại biểu đồ khác nhau và trình bày thông tin một cách rõ ràng, mạch lạc. Bằng cách áp dụng các bước đã hướng dẫn và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ cải thiện kỹ năng viết và đạt được điểm cao trong kỳ thi IELTS.
PREP mang đến giải pháp học tiếng Anh online hiệu quả với AI độc quyền. Bạn có thể tự học tại nhà với các khóa học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS và tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI sẽ hỗ trợ bạn suốt quá trình học, giúp bạn nhanh chóng nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.
Liên hệ HOTLINE 0931428899 hoặc click TẠI ĐÂY để được tư vấn chi tiết!
Tải app PREP ngay hôm nay để bắt đầu học tiếng Anh online chất lượng cao tại nhà.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















