Cách Viết Writing Task 1 Map: 6 Bước, Từ Vựng, Ngữ Pháp và Bài Mẫu
Dạng Writing Task 1 Map không khó, nhưng rất dễ mất điểm nếu bạn mô tả rời rạc hoặc thiếu điểm nhấn. Bài viết này sẽ hướng dẫn cách viết Writing Task 1 Map theo công thức rõ ràng, kèm template và bảng từ vựng để bạn luyện nhanh và viết chắc tay hơn.
I. Tổng quan IELTS Writing Task 1 dạng Map
Trong IELTS Writing Task 1, dạng Map yêu cầu thí sinh mô tả bản đồ hoặc sơ đồ quy hoạch của một khu vực. Nhiệm vụ chính của bạn là quan sát sự thay đổi về không gian (vị trí, công trình, đường đi, khu chức năng…) và trình bày lại một cách rõ ràng, khách quan. Khác với biểu đồ số liệu, cách viết Writing Task 1 Map không cần phân tích số, mà tập trung vào so sánh và mô tả sự thay đổi.
2 dạng bài Map phổ biến trong IELTS Writing Task 1:
|
Dạng bài |
Bạn cần làm gì? |
Điểm cần tập trung |
|
1) So sánh cùng một địa điểm qua các mốc thời gian |
Mô tả khu vực thay đổi như thế nào theo thời gian |
Chọn các thay đổi nổi bật (thêm mới, mở rộng, thay thế, dỡ bỏ) |
|
2) So sánh các phương án quy hoạch cho cùng một khu vực |
So sánh điểm giống và khác giữa các đề xuất |
Nhấn vào sự khác biệt chính về bố cục, chức năng, hạ tầng |
II. Hướng dẫn cách viết IELTS Writing Task 1 Map
Để viết tốt Writing Task 1 Map, bạn nên làm bài theo một quy trình cố định. Khi đi đúng từng bước từ phân tích bản đồ đến triển khai bài viết, bạn sẽ tránh được lỗi lan man, thiếu Overview hoặc mô tả rời rạc. Dưới đây là 6 bước giúp bạn áp dụng cách viết Writing Task 1 Map hiệu quả trong mọi đề thi.
1. Bước 1: Đọc đề và quan sát nhanh bản đồ
Trước khi viết, hãy dành 1–2 phút để nhìn tổng thể bản đồ và xác định nhiệm vụ cần làm. Mục tiêu của bước này là “chụp nhanh” bức tranh chung, không sa đà vào chi tiết nhỏ.
1.1. Xác định mốc thời gian và đối tượng mô tả
|
Bạn cần xác định |
Ví dụ thường gặp |
Tác dụng |
|
Mốc thời gian/phiên bản bản đồ |
1990 – 2020 / hiện tại – tương lai / phương án A – B |
Giúp chọn đúng thì và cách so sánh |
|
Đối tượng mô tả |
town / park / campus / resort / housing area |
Giúp tập trung vào nhóm thay đổi liên quan |
1.2. Nhận diện nhanh các thay đổi nổi bật
Khi áp dụng cách viết Writing Task 1 Map, bạn không cần “đếm hết chi tiết”, mà chỉ cần chọn các thay đổi có tác động lớn. Dưới đây là 4 nhóm thay đổi thường gặp trong mọi đề Map:
|
Nhóm thay đổi |
Dấu hiệu nhận biết |
Ví dụ điển hình |
|
Thêm mới |
Chỉ xuất hiện ở bản đồ sau |
new road, new housing, bridge, car park |
|
Bị xóa/biến mất |
Có ở bản đồ cũ nhưng không còn ở bản đồ mới |
farmland removed, old factory demolished |
|
Thay thế/đổi công năng |
Vẫn có vị trí đó nhưng chức năng khác |
factory → shopping centre, school → library |
|
Mở rộng/thu hẹp |
Có ở cả hai bản đồ nhưng kích thước khác |
lake expanded, forest reduced |
1.3. Ghi chú ngay trên bản đồ (để viết nhanh hơn)
Nếu bạn được phép ghi chú, hãy dùng ký hiệu đơn giản để tăng tốc triển khai thân bài:
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
|
Vòng tròn |
Yếu tố mới |
|
Gạch chéo |
Yếu tố bị loại bỏ |
|
Mũi tên |
Di chuyển hoặc mở rộng |
|
Từ khóa ngắn |
new / removed / expanded / unchanged |
2. Bước 2: Lập dàn ý
Dàn ý tốt giúp bạn viết rõ ràng và không thiếu ý. Với Task 1 Map, bạn chỉ cần một khung 4 phần và lựa chọn cách triển khai thân bài phù hợp.
2.1. Chọn cách triển khai thân bài
|
Cách triển khai |
Viết theo gì? |
Dùng khi nào phù hợp? |
|
Theo khu vực |
Bắc/Nam/Đông/Tây/Trung tâm |
Khi thay đổi tập trung theo từng vùng rõ rệt |
|
Theo loại thay đổi |
thêm mới / xóa bỏ / thay thế / mở rộng |
Khi thay đổi nằm rải rác toàn bản đồ |
|
Theo trình tự thời gian |
mô tả bản đồ 1 → bản đồ 2 |
Khi bản đồ đơn giản, ít thay đổi |
Thực tế, triển khai theo khu vực hoặc theo loại thay đổi thường giúp bài mạch lạc hơn và dễ đọc hơn.
2.2. Dàn ý chuẩn cho bài Map
|
Phần |
Bạn cần ghi gì? |
Mục tiêu |
|
Introduction |
Paraphrase đề (1 câu) |
Giới thiệu đúng đề, đúng thời gian |
|
Overview |
2–3 thay đổi lớn nhất |
“Chốt” bức tranh tổng thể |
|
Body 1 |
Nhóm thay đổi 1 |
Mô tả chi tiết có tổ chức |
|
Body 2 |
Nhóm thay đổi 2 |
Hoàn thiện bài cân đối |
3. Bước 3: Introduction
Introduction trong Task 1 Map chỉ cần diễn đạt lại đề bài bằng từ khác, không thêm quan điểm cá nhân và không giải thích ngoài đề.
|
Cách paraphrase nhanh |
Ví dụ thay thế |
|
Đổi động từ mô tả |
show → illustrate/depict |
|
Đổi danh từ |
changes → developments/transformations |
|
Thay cấu trúc câu |
between… and… → over a… period |
4. Bước 4: Overview
Overview là phần giúp giám khảo thấy bạn hiểu đề và biết chọn thông tin quan trọng. Trong cách viết Writing Task 1 Map, Overview không phải nơi liệt kê chi tiết, mà là nơi nêu “điểm lớn”.
4.1. Overview nên có gì?
|
Nên viết |
Ví dụ nội dung |
|
Hướng thay đổi tổng thể |
rural → urban / simple → modern |
|
2–3 thay đổi nổi bật nhất |
thêm khu dân cư, mở rộng đường, chuyển đổi công năng |
|
Điểm nhấn về hạ tầng |
xây cầu, làm đường vòng, mở đường chính |
5. Bước 5: Body Paragraphs
Body là nơi bạn mô tả cụ thể các thay đổi. Để bài dễ đọc, mỗi đoạn thân bài nên có một “nhóm thông tin” rõ ràng (theo khu vực hoặc theo loại thay đổi).
Cấu trúc 1 đoạn Body chuẩn
|
Thành phần |
Nội dung cần có |
|
Topic sentence |
Nêu khu vực/nhóm thay đổi trong đoạn |
|
Chi tiết 1 |
Mô tả thay đổi + vị trí |
|
Chi tiết 2 |
Mô tả thay đổi + vị trí |
|
Kết nối |
Dùng từ nối để bài liền mạch |
6. Bước 6: Soát lỗi
Trước khi nộp bài, hãy kiểm tra nhanh 3 điểm để tránh mất điểm “đáng tiếc”:
|
Check nhanh |
Vì sao quan trọng |
|
Đúng thì theo mốc thời gian |
Sai thì là lỗi nghiêm trọng |
|
Overview đủ 2 câu |
Thiếu Overview dễ tụt điểm |
|
Dùng vị trí rõ ràng |
Map cần mô tả không gian chính xác |
III. Bài mẫu Writing Task 1 Map
Học từ các bài mẫu chất lượng cao là cách hiệu quả để nắm vững cách viết Writing Task 1 Map. Dưới đây là phân tích chi tiết hai bài mẫu Writing Task 1 Map đạt band cao.
1. Bài mẫu 1: So sánh thay đổi quá khứ - hiện tại
Đề bài: The maps show the changes that have taken place in the village of Stokeford between 1930 and 2010.
Bài viết mẫu:
The two maps illustrate the transformation that occurred in Stokeford village over an 80-year period from 1930 to 2010.
Overall, the village has undergone significant modernization and expansion, changing from a small rural settlement to a much larger, more developed community. The most striking changes include the considerable growth in residential areas, the disappearance of farmland, and the addition of various amenities and infrastructure.
In the northern part of Stokeford, the most notable development was the conversion of farmland into a large housing estate. The two farms that existed in 1930 were completely removed, and in their place, numerous houses were constructed along several new roads. Additionally, a primary school was built in the northeast corner of the village, where previously there had been only fields.
The southern area also saw substantial changes. The river running east to west remained unchanged, but a bridge was added connecting the two parts of the village. The shops that were once located in the center were expanded into a shopping center on the south side of the river. Furthermore, most of the original houses along the main road were preserved, though some were replaced by new housing. Perhaps the most significant addition to this area was the construction of a large retirement home in the southeast, occupying land that was formerly open fields.
Phân tích:
Introduction:
-
Paraphrase hiệu quả: "changes" → "transformation", thêm cụm "80-year period"
-
Cấu trúc câu rõ ràng, tránh lặp lại từ ngữ trong đề bài
Overview:
-
Nêu bật 3 thay đổi quan trọng nhất: sự phát triển khu dân cư, sự biến mất của đất nông nghiệp, và việc bổ sung các tiện ích và cơ sở hạ tầng
-
Sử dụng từ mạnh mẽ: "significant modernization", "striking changes"
Body Paragraph 1 (Khu vực phía Bắc):
-
Câu chủ đề rõ ràng, nêu khu vực sẽ mô tả
-
Sử dụng từ vựng đa dạng cho các thay đổi: "conversion", "removed", "constructed"
-
Chỉ rõ vị trí: "in the northeast corner"
Body Paragraph 2 (Khu vực phía Nam):
-
Đề cập đến yếu tố không thay đổi: "The river... remained unchanged"
-
Mô tả các thay đổi theo thứ tự logic: cầu, khu mua sắm, nhà ở, viện dưỡng lão
-
Sử dụng từ nối đa dạng: "but", "though", "furthermore", "perhaps"
2. Bài mẫu 2: Mô tả bản đồ quy hoạch tương lai
Đề bài: The maps below show the current layout of an island and a plan for developing it for tourism.
Bài viết mẫu:
The maps depict an island in its present condition and a proposed development plan to transform it into a tourist destination.
Overall, the development plan involves significant changes to the island's natural landscape while preserving some of its original features. The most substantial modifications include the construction of various accommodation facilities in different parts of the island, the addition of recreational amenities, and the development of transport infrastructure.
Regarding the northern section of the island, the existing beach will be retained, but a reception building and a pier will be constructed at the northeastern shore where boats can dock. The dense forest area in the northwest will be partially cleared to make way for several holiday cottages, though some trees will be preserved to maintain the natural environment.
In the central and southern regions, more dramatic changes are proposed. The current footpath crossing the island will be replaced by a vehicle road connecting the reception area to all major facilities. The area currently occupied by trees in the center will be converted into a restaurant and several accommodation blocks. Meanwhile, the south of the island will see the development of swimming facilities along the coastline, and a large hotel complex will be built on what is presently open land. The small hill on the western side will remain untouched, preserving at least one natural landmark.
Phân tích:
Introduction:
-
Paraphrase hiệu quả: "current layout" → "present condition", "plan for developing" → "proposed development plan", thêm cụm "transform it into a tourist destination"
-
Ngắn gọn nhưng đầy đủ thông tin
Overview:
-
Nêu bật các thay đổi chính: xây dựng các cơ sở lưu trú, bổ sung tiện ích giải trí, phát triển cơ sở hạ tầng
-
Đề cập đến việc bảo tồn một số đặc điểm tự nhiên, tạo sự cân bằng trong mô tả
Body Paragraph 1 (Khu vực phía Bắc):
-
Mô tả cả yếu tố được giữ nguyên (bãi biển) và các yếu tố mới (khu tiếp tân, cầu tàu)
-
Sử dụng ngôn ngữ chỉ vị trí chính xác: "northeastern shore", "northwest"
-
Đề cập đến cả sự bảo tồn môi trường: "some trees will be preserved"
Body Paragraph 2 (Khu vực trung tâm và phía Nam):
-
Mở đầu với mức độ thay đổi: "more dramatic changes"
-
Sử dụng từ vựng đa dạng cho các thay đổi: "replaced", "converted", "development"
-
Kết thúc với việc đề cập đến yếu tố không thay đổi: "The small hill... will remain untouched"
IV. Ngữ pháp & Từ vựng trong IELTS Writing Task 1 Map
Từ vựng trong IELTS Writing Task 1 đóng vai trò quan trọng giúp nâng cao điểm số ở tiêu chí Lexical Resource. Bên cạnh đó, ngữ pháp IELTS Writing Task 1 chính xác và đa dạng cũng là yếu tố quyết định để đạt điểm cao trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
1. Từ vựng IELTS Writing Task 1 Map
1.1. Từ vựng mô tả vị trí, phương hướng
Đây là nhóm từ vựng cốt lõi giúp người đọc định vị chính xác các yếu tố trên bản đồ.
|
Nhóm từ |
Từ vựng |
|
Các hướng cơ bản |
north, south, east, west |
|
Các hướng phụ |
northeast, northwest, southeast, southwest |
|
Tính từ |
northern, southern, eastern, western |
|
Cấu trúc thường dùng |
in the north of, to the south of, on the eastern side of, along the western border of |
1.2. Vị trí tương đối (Relative Positions)
|
Nhóm vị trí |
Từ vựng |
|
Liền kề / gần kề |
adjacent to, next to, beside, alongside, neighboring |
|
Đối diện |
opposite, across from, facing |
|
Giữa / xung quanh |
between, among, surrounding, encircling, in the middle of |
|
Phía trên / dưới |
above, below, underneath, over |
|
Trong / ngoài |
inside, outside, within, beyond |
1.3. Các khu vực (Areas)
|
Loại khu vực |
Từ vựng |
|
Khu dân cư |
residential area, housing estate, suburb, neighborhood |
|
Khu thương mại |
commercial zone, business district, retail park, shopping precinct |
|
Khu công nghiệp |
industrial zone, industrial estate, manufacturing area |
|
Khu vực trung tâm |
city center, downtown area, central business district |
|
Vùng ngoại ô |
outskirts, periphery, suburban area, fringe |
|
Vùng nông thôn |
rural area, countryside, farmland, agricultural land |
|
Vùng ven biển |
coastal area, seafront, beachfront, shoreline |
2. Ngữ pháp IELTS Writing Task 1 Map
Ngữ pháp ELTS Writing Task 1 chính xác và đa dạng là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Dưới đây là những điểm ngữ pháp then chốt khi áp dụng cách viết Writing Task 1 Map.
2.1. Sử dụng thành thạo các thì (Tenses)
Việc sử dụng thì đúng phụ thuộc vào mốc thời gian của bản đồ và mối quan hệ giữa các mốc thời gian.
|
Thì |
Khi nào dùng? |
Ví dụ |
|
Quá khứ đơn (Past Simple) |
Dùng khi mô tả những thay đổi đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ, đặc biệt khi so sánh hai mốc thời gian trong quá khứ |
“The old factory was demolished in 1995 and a shopping mall was built in its place.” |
|
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) |
Dùng khi mô tả những thay đổi bắt đầu trong quá khứ và có kết quả/ảnh hưởng đến hiện tại, thường áp dụng khi so sánh quá khứ với hiện tại |
“The town center has been completely redeveloped over the past decade.” |
|
Tương lai đơn (Future Simple) |
Dùng khi mô tả các thay đổi được lên kế hoạch hoặc dự kiến trong tương lai |
“According to the plan, a new hospital will be constructed in the northern area.” |
|
Kết hợp các thì |
Dùng khi cần liên kết nhiều giai đoạn thời gian trong cùng một câu |
“The area that was previously farmland in 1980 has been transformed into a residential zone, and according to future plans, will continue to expand toward the east.” |
2.2. Câu bị động khi mô tả thay đổi
Câu bị động đặc biệt quan trọng trong cách viết Writing Task 1 Map vì giúp bạn tập trung vào đối tượng thay đổi (công trình, cơ sở hạ tầng) thay vì tác nhân gây ra thay đổi (thường không xuất hiện trên bản đồ).
|
Thì / dạng |
Ví dụ |
|
Quá khứ đơn |
“A new bridge was constructed over the river.” |
|
Hiện tại hoàn thành |
“The park has been expanded to include a playground.” |
2.3. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin về đối tượng một cách tự nhiên, tạo câu phức đa dạng và làm bài viết giàu thông tin hơn.
|
Dạng mệnh đề |
Ví dụ |
|
which |
“The old factory, which was located in the town center, was demolished.” |
|
where |
“The park, where people used to gather for community events, was redesigned.” |
2.4. Giới từ chỉ thời gian và địa điểm
Giới từ đóng vai trò quan trọng trong cách viết Writing Task 1 Map, giúp bạn định vị chính xác thời gian và vị trí khi mô tả bản đồ.
Giới từ chỉ thời gian
|
Nhóm |
Ví dụ |
|
Năm cụ thể |
in 1990, in 2020 |
|
Thập kỷ / thế kỷ |
in the 1990s, in the 20th century |
|
Khoảng thời gian |
between 1990 and 2020, from 1990 to 2020 |
|
Thời điểm hoàn thành |
by 2025, by the end of the decade |
|
Thời điểm bắt đầu |
since 2000 |
Giới từ chỉ địa điểm
|
Nhóm |
Ví dụ |
|
Vị trí tổng quát |
in the town, in the area, in the village |
|
Phương hướng |
to the north of, in the southern part |
|
Bên trong / ngoài |
within the complex, outside the city limits |
|
Trên đường / sông |
along the river, along the coast, along the main road |
|
Giao nhau |
at the junction, at the intersection |
|
Trung tâm / rìa |
in the center of, on the outskirts of |
|
Giữa các địa điểm |
between the park and the school |
|
Cạnh / gần |
next to, beside, near, close to |
VI. Chiến lược viết Writing Task 1 Map đạt điểm cao
Để đạt điểm cao ở dạng IELTS Writing Task 1 Map, bạn không chỉ cần mô tả đúng mà còn phải biết tổ chức thông tin thông minh, viết tổng quát trước – chi tiết sau, và tránh sa đà vào các chi tiết nhỏ không cần thiết. Dưới đây là những chiến lược quan trọng giúp bạn áp dụng cách viết Writing Task 1 Map hiệu quả và nâng band rõ rệt.
1. Kỹ thuật Grouping Information (nhóm thông tin)
Grouping Information là kỹ thuật sắp xếp thông tin theo hệ thống để bài Map trở nên mạch lạc, rõ ý và dễ theo dõi. Thay vì mô tả mọi thay đổi rời rạc, bạn sẽ nhóm các yếu tố có liên quan lại với nhau, giúp bài viết “có cấu trúc” và hạn chế bị lan man.
1.1. Nhóm theo chức năng tương đồng
|
Nhóm thông tin |
Ví dụ công trình có thể đưa vào nhóm |
|
Công trình nhà ở |
biệt thự, chung cư, khu dân cư |
|
Công trình thương mại – dịch vụ |
cửa hàng, trung tâm mua sắm, nhà hàng |
|
Cơ sở giáo dục – y tế |
trường học, bệnh viện, phòng khám |
Cách nhóm này phù hợp khi bản đồ có nhiều công trình khác nhau nhưng thuộc các “nhóm chức năng” rõ rệt. Khi viết, bạn chỉ cần đi theo từng nhóm, bài sẽ tự nhiên mạch lạc hơn mà không cần liệt kê vụn vặt.
1.2. Nhóm theo loại thay đổi tương tự
|
Nhóm thay đổi |
Ý nghĩa khi mô tả Map |
|
Yếu tố mới được xây dựng |
công trình chỉ xuất hiện ở bản đồ sau |
|
Yếu tố bị phá bỏ |
công trình biến mất hoặc bị loại bỏ |
|
Yếu tố được mở rộng/cải tạo |
công trình giữ nguyên nhưng thay đổi quy mô hoặc thiết kế |
|
Yếu tố không thay đổi |
công trình vẫn giữ nguyên ở cả hai bản đồ |
Cách nhóm này hiệu quả khi thay đổi rải rác khắp bản đồ, khó chia theo khu vực. Bạn chỉ cần gom thông tin theo “đổi mới – loại bỏ – mở rộng – giữ nguyên”, bài viết sẽ gọn và có logic.
2. Dùng “ước lượng” và “so sánh tương đối”
Trong Task 1 Map, đề bài thường không cung cấp số liệu về diện tích hay kích thước. Vì vậy, để mô tả chính xác mà vẫn tự nhiên, bạn nên dùng ngôn ngữ ước lượng và so sánh tương đối.
2.1. Ngôn ngữ ước lượng kích thước/diện tích
|
Dạng diễn đạt |
Cụm từ nên dùng |
|
Ước lượng theo tỷ lệ |
approximately twice the size of… |
|
Ước lượng nhỏ hơn đáng kể |
roughly half as large as… |
|
So sánh lớn/nhỏ rõ rệt |
significantly larger/smaller than… |
|
So sánh chênh lệch nhẹ |
marginally bigger/smaller than… |
|
Nhấn mạnh mở rộng/thu hẹp |
substantially expanded/reduced in size… |
2.2. Ngôn ngữ so sánh tương đối
|
Dạng diễn đạt |
Cụm từ nên dùng |
|
So sánh nhiều/ít đáng kể |
considerably more/fewer… than… |
|
Nhấn mạnh mức độ rộng lớn |
far more extensive than… |
|
So sánh tăng nhẹ |
slightly more developed than… |
|
Nhấn mạnh hiện đại hơn |
notably more modern than… |
|
Khác biệt hoàn toàn |
vastly different from… |
Những cách diễn đạt này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn miêu tả thay đổi về quy mô hoặc mức độ phát triển mà không cần số liệu cụ thể.
3. Tránh sa vào mô tả chi tiết nhỏ
Một lỗi rất phổ biến khi áp dụng cách viết Writing Task 1 Map là viết quá nhiều chi tiết nhỏ, khiến bài vừa dài vừa mất trọng tâm. Để tránh lan man, bạn cần kiểm soát thông tin theo nguyên tắc “ưu tiên cái lớn trước”.
3.1. Áp dụng nguyên tắc 80/20
Bạn nên dành phần lớn nội dung để mô tả những thay đổi quan trọng nhất. Một cách dễ hiểu là: Tập trung 80% nỗ lực vào 20% thay đổi đáng chú ý nhất
Những thay đổi đáng ưu tiên thường là: đường xá, khu dân cư, trung tâm thương mại, công trình lớn, thay đổi mục đích sử dụng đất.
3.2. Dùng câu tổng hợp để gom nhiều chi tiết nhỏ
Thay vì mô tả từng thay đổi nhỏ trong nhiều câu riêng lẻ, hãy gom chúng lại trong một câu tổng hợp để bài viết gọn và học thuật hơn.
|
Viết theo kiểu liệt kê (chưa tối ưu) |
Viết theo kiểu tổng hợp (nên dùng) |
|
“A shop was built. A restaurant was built. A café was built.” |
“Various commercial establishments, including shops, restaurants and cafés, were developed in the area.” |
3.3. Ưu tiên mô tả theo không gian thay vì liệt kê từng công trình
Thay vì kể tên từng ngôi nhà hoặc từng hạng mục lẻ, bạn có thể mô tả theo khu vực để bài mạch lạc hơn. Ví dụ: “The northern sector was transformed into a residential zone with numerous houses and apartment buildings.”
3.4. Nhấn mạnh xu hướng thay vì liệt kê quá nhiều ví dụ
Trong Task 1 Map, giám khảo đánh giá cao việc bạn nhìn ra “bức tranh chung”. Vì vậy, thay vì liệt kê tất cả, hãy chỉ ra xu hướng nổi bật bằng một câu tổng quát. Ví dụ: “There was a clear trend toward commercialization in the eastern part of the town, with various retail and service facilities replacing the former industrial sites.”
VII. Lỗi sai khi viết Writing Task 1 Map
Để hoàn thiện cách viết Writing Task 1 Map, bạn cần nhận diện và tránh những lỗi sai phổ biến khi viết Writing Task 1 Map mà thí sinh thường mắc phải.
1. Lỗi về Task Achievement
-
Thiếu Overview hoặc Overview không hiệu quả: Đây là lỗi nghiêm trọng nhất, khiến bài viết khó đạt trên band 6.0. Cách khắc phục: Luôn đảm bảo có một đoạn Overview riêng biệt, nêu bật 2-3 thay đổi quan trọng nhất.
-
Mô tả không đủ hoặc thiếu chính xác: Bỏ sót những thay đổi quan trọng hoặc mô tả sai thông tin trên bản đồ. Cách khắc phục: Dành thời gian đọc kỹ và ghi chú trước khi viết, đối chiếu lại với bản đồ khi kiểm tra bài.
-
Đưa ý kiến cá nhân hoặc suy đoán: Nhận xét về mục đích, lý do của các thay đổi khi không có thông tin trong đề bài. Cách khắc phục: Chỉ mô tả những gì bạn thấy trên bản đồ, không đưa ra giả định về động cơ hoặc tác động.
-
Mô tả quá chi tiết, không phân biệt thay đổi chính - phụ: Dành quá nhiều thời gian và từ ngữ cho những chi tiết không quan trọng. Cách khắc phục: Tập trung vào những thay đổi lớn, có tác động đáng kể đến tổng thể.
2. Lỗi về Coherence & Cohesion
-
Thiếu tổ chức logic: Mô tả các thay đổi một cách rời rạc, không theo một trật tự nhất quán. Cách khắc phục: Tổ chức bài viết theo khu vực địa lý hoặc theo loại thay đổi.
-
Thiếu từ nối hoặc sử dụng từ nối không phù hợp: Các câu, ý không được liên kết hiệu quả. Cách khắc phục: Sử dụng từ nối đa dạng và phù hợp để kết nối các ý và câu.
-
Không phân đoạn hoặc phân đoạn không hợp lý: Tất cả nội dung dồn vào một đoạn lớn hoặc chia thành quá nhiều đoạn nhỏ. Cách khắc phục: Tuân thủ cấu trúc 4 đoạn: Introduction, Overview, và 2 đoạn Body.
-
Lặp lại thông tin: Mô tả cùng một thay đổi nhiều lần ở các phần khác nhau. Cách khắc phục: Lập dàn ý trước để đảm bảo mỗi thông tin chỉ được đề cập một lần ở vị trí thích hợp.
3. Lỗi về Lexical Resource
-
Lặp từ quá nhiều: Sử dụng cùng một từ hoặc cụm từ nhiều lần. Cách khắc phục: Học và sử dụng từ đồng nghĩa, tạo "ngân hàng từ vựng" cho các khái niệm thường dùng.
-
Sử dụng từ vựng không chính xác: Dùng từ không phù hợp với ngữ cảnh hoặc sai nghĩa. Cách khắc phục: Nắm vững nghĩa và cách dùng của từ vựng trước khi sử dụng.
-
Từ vựng nghèo nàn, đơn điệu: Chỉ sử dụng từ vựng cơ bản, thiếu sự đa dạng. Cách khắc phục: Học và phân loại từ vựng theo chủ đề: vị trí, thay đổi, công trình.
-
Sai chính tả: Viết sai chính tả từ vựng quan trọng. Cách khắc phục: Kiểm tra lại chính tả trong quá trình rà soát bài viết.
4. Lỗi về Grammatical Range & Accuracy
-
Sử dụng sai thì: Không nhất quán trong việc sử dụng thì hoặc dùng thì không phù hợp với mốc thời gian. Cách khắc phục: Xác định rõ mốc thời gian của bản đồ và sử dụng thì phù hợp, duy trì sự nhất quán.
-
Lỗi trong việc sử dụng câu bị động: Không sử dụng câu bị động khi cần thiết hoặc sử dụng không chính xác. Cách khắc phục: Làm chủ cấu trúc câu bị động ở các thì khác nhau và áp dụng khi mô tả sự thay đổi.
-
Sai giới từ chỉ vị trí và thời gian: Dùng giới từ không phù hợp khi chỉ vị trí hoặc thời gian. Cách khắc phục: Học và ghi nhớ các cặp giới từ-danh từ thường dùng trong mô tả vị trí và thời gian.
-
Cấu trúc câu đơn điệu: Chỉ sử dụng các cấu trúc câu đơn giản, thiếu sự đa dạng. Cách khắc phục: Kết hợp câu đơn, câu phức, mệnh đề quan hệ, câu bị động để tạo sự đa dạng.
-
Lỗi chủ-vị hòa hợp: Chủ ngữ và động từ không phù hợp về số (số ít/số nhiều). Cách khắc phục: Kiểm tra kỹ mối quan hệ chủ-vị trong mỗi câu.
Tham khảo thêm:
Để viết tốt Writing Task 1 Map, bạn cần nắm rõ cách phân tích bản đồ, chọn đúng thì, viết Overview rõ xu hướng và triển khai thân bài theo nhóm thông tin để bài mạch lạc, dễ ghi điểm. Khi luyện tập đúng quy trình và sử dụng linh hoạt từ vựng mô tả vị trí – thay đổi, bạn sẽ tránh được lỗi lan man và nâng band ổn định hơn. Hy vọng hướng dẫn trên giúp bạn tự tin áp dụng cách viết Writing Task 1 Map vào mọi đề thi và đạt mục tiêu điểm số mong muốn.
Tại PREP, bạn sẽ được trải nghiệm quy trình chấm bài Writing qua hai bước rõ ràng. Đầu tiên, công nghệ AI độc quyền sẽ tự động phân tích và sửa lỗi từ vựng, ngữ pháp trong bài viết của bạn. Sau đó, các giáo viên hạng A sẽ tiếp tục đánh giá và chỉ ra những lỗi nghiêm trọng có thể làm giảm điểm.
Với bộ 4 tiêu chí chính và 11 tiêu chí phụ trong việc chấm bài IELTS Writing, thầy cô sẽ cung cấp các nhận xét chi tiết, giải thích rõ ràng và đưa ra phương án cải thiện từng lỗi cụ thể trong khi luyện đề IELTS Writing. Điểm mạnh của bạn cũng sẽ được ghi nhận để bạn có thể phát huy trong các bài sau.
Tải app PREP để học IELTS Writing tại nhà, luyện thi online chất lượng.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























