Bucket List: định nghĩa, từ vựng liên quan, phân biệt với to-do list
Bucket list là một khái niệm quen thuộc trong tiếng Anh, dùng để chỉ danh sách những điều bạn muốn trải nghiệm hoặc đạt được trong cuộc đời. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ định nghĩa của “bucket list”, các từ vựng liên quan, cách phân biệt chính xác với “to-do list” cũng như các mẫu câu để nói về Bucket List hiệu quả. Bắt đầu nhé!
I. Bucket List là gì?
Bucket List (phiên âm IPA: /ˈbʌkɪt lɪst/) dùng để chỉ danh sách những điều mà một người mong muốn đạt được, trải nghiệm hoặc thực hiện trước khi qua đời (hoặc trước một cột mốc quan trọng nào đó trong đời).
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh: "to kick the bucket" (một cách nói lóng có nghĩa là qua đời). Vì vậy, "Bucket List" hiểu nôm na là danh sách những việc cần làm trước khi "rời khỏi thế gian".
Ví dụ (bucket list example):
-
Traveling around the world is on my bucket list. (Du lịch vòng quanh thế giới nằm trong bucket list của tôi.)
-
I finally checked visiting Japan off my bucket list. (Cuối cùng tôi đã hoàn thành việc đi Nhật trong bucket list của mình.)
II. Các từ vựng chủ đề Bucket List
1. Life Milestones (Cột mốc cuộc đời)
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
|
Graduate |
Tốt nghiệp |
|
Career breakthrough |
Bước ngoặt sự nghiệp |
|
Settle down |
Ổn định cuộc sống/Lập gia đình |
|
Buy a house |
Mua nhà |
|
Parenthood |
Thiên chức làm cha mẹ |
|
Promotion |
Thăng tiến chức vụ |
|
Financial stability |
Ổn định tài chính |
|
Legacy |
Di sản/Những gì để lại |
|
Retirement |
Nghỉ hưu |
|
Achievement |
Thành tựu lớn |
|
Self-discovery |
Khám phá bản thân |
|
Relocate |
Chuyển đến nơi ở mới (định cư) |
|
Mentorship |
Trở thành người hướng dẫn |
|
Contribution |
Sự cống hiến cho xã hội |
|
Lifelong learning |
Học tập suốt đời |
2. Career & Creativity (Sự nghiệp & Sáng tạo)
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
|
Master |
Thành thạo (kỹ năng/phần mềm) |
|
Curate |
Biên tập/Xây dựng (portfolio) |
|
Establish |
Thiết lập (thương hiệu cá nhân) |
|
Brand Identity |
Nhận diện thương hiệu |
|
Visual Storytelling |
Kể chuyện bằng hình ảnh |
|
Typography Aesthetics |
Thẩm mỹ nghệ thuật chữ |
|
Layout Design |
Thiết kế bố cục |
|
User Experience (UX) |
Trải nghiệm người dùng |
|
Push boundaries |
Phá vỡ các giới hạn |
|
Conceptualize |
Hình thành ý tưởng chủ đạo |
|
Land a dream job |
Có được công việc mơ ước |
|
Freelance |
Làm việc tự do |
|
Collaboration |
Sự cộng tác/hợp tác |
|
Design Thinking |
Tư duy thiết kế |
|
Award-winning |
Đạt giải thưởng |
Tìm hiểu thêm: Tổng hợp 1000+ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp
3. Travel & Photography
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
|
Set foot on |
Đặt chân đến |
|
Off the beaten track |
Những nơi hoang sơ/ít người biết |
|
Backpack across |
Du lịch bụi xuyên qua... |
|
Candid moments |
Khoảnh khắc tự nhiên/đời thường |
|
Breathtaking landscapes |
Cảnh đẹp nghẹt thở |
|
Witness |
Tận mắt chứng kiến |
|
Golden hour |
Giờ vàng (trong nhiếp ảnh) |
|
Composition |
Bố cục hình ảnh |
|
Immerse in culture |
Đắm mình vào văn hóa |
|
Solo trip |
Chuyến đi độc hành |
|
Street photography |
Nhiếp ảnh đường phố |
|
Visual diary |
Nhật ký bằng hình ảnh |
|
Capture the essence |
Bắt trọn cái hồn/bản chất |
|
Remote regions |
Những vùng sâu vùng xa |
|
Documentary |
Phim/ảnh tài liệu |
Tham khảo thêm: Bỏ túi 235+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch hữu ích!
4. Hobbies & Personal Skills (Sở thích & Kỹ năng)
|
Từ vựng (English) |
Ý nghĩa |
|
Achieve |
Đạt được (mục tiêu điểm số) |
|
Fluency |
Sự trôi chảy/thành thạo |
|
Restore |
Phục hồi (xe cũ/xe cổ) |
|
Custom-built |
Được đóng/thiết kế riêng |
|
Automotive design |
Thiết kế ô tô |
|
Road trip |
Hành trình dài bằng xe |
|
Maintenance |
Bảo dưỡng/duy trì |
|
Self-improvement |
Tự hoàn thiện bản thân |
|
Critical thinking |
Tư duy phản biện |
|
Financial freedom |
Tự do tài chính |
|
Public speaking |
Thuyết trình trước công chúng |
|
Target score |
Mức điểm mục tiêu |
|
Well-being |
Sự khỏe mạnh/hạnh phúc |
|
Networking |
Mở rộng mạng lưới quan hệ |
|
Time management |
Quản lý thời gian |
Tham khảo thêm: Từ vựng & Bài mẫu giới thiệu về sở thích bằng tiếng Anh
III. Phân biệt Bucket List và To-do list
Mặc dù đều có chứa từ List, tuy nhiên Bucket List và To-do list lại có nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau:
|
Tiêu chí |
Bucket List |
To-do List |
|
Ý nghĩa |
Danh sách những ước mơ, mục tiêu lớn trong đời |
Danh sách việc cần làm hàng ngày |
|
Thời gian |
Dài hạn (có thể cả đời) |
Ngắn hạn (hôm nay, tuần này) |
|
Tính chất |
Mang tính trải nghiệm, khám phá |
Mang tính nhiệm vụ, công việc |
|
Ví dụ |
Đi du lịch châu Âu, nhảy dù, học đàn |
Làm bài tập, đi chợ, gửi email |
|
Mức độ quan trọng |
Gắn với đam mê, ý nghĩa cuộc sống |
Gắn với trách nhiệm hàng ngày |
|
Cảm xúc |
Hào hứng, truyền cảm hứng |
Thực tế, đôi khi áp lực |
|
Tần suất cập nhật |
Ít thay đổi |
Cập nhật thường xuyên mỗi ngày |
IV. Các mẫu câu để nói về Bucket List
Các mẫu câu để nói về Bucket List hiệu quả bạn nên tham khảo:
|
Cấu trúc |
Cách dùng / Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Top of my bucket list is... |
Điều quan trọng nhất trong danh sách là... |
Top of my bucket list is achieving an IELTS 7.5 score. |
|
I’ve always dreamed of... (+ V-ing) |
Tôi luôn mơ ước về việc... |
I’ve always dreamed of restoring a classic vintage car. |
|
I’m dying to... (+ Verb) |
Tôi cực kỳ khao khát được làm... |
I’m dying to backpack across the remote regions of Tibet. |
|
It’s a lifelong ambition of mine to... |
Đó là tham vọng cả đời của tôi để... |
It’s a lifelong ambition of mine to establish my own design studio. |
|
I’m planning to tick (...) off my list. |
Tôi dự định sẽ gạch bỏ [việc gì đó] khỏi danh sách. |
I’m planning to tick "visiting Ha Giang" off my list this year. |
Như vậy, “bucket list” không chỉ đơn thuần là một danh sách mà còn phản ánh những ước mơ, khát vọng và trải nghiệm ý nghĩa mà mỗi người mong muốn đạt được trong cuộc đời. Việc phân biệt rõ “bucket list” với “to-do list” sẽ giúp bạn sử dụng đúng ngữ cảnh và xây dựng mục tiêu phù hợp hơn cho bản thân.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















