Admit to V hay Ving: Cấu trúc, từ đồng nghĩa/trái nghĩa, phân biệt từ gây nhầm lẫn
Admit là động từ quen thuộc nhưng rất dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt khi người học phân vân giữa admit to V hay V-ing và cách dùng đúng trong từng ngữ cảnh. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ tất tần tật về Admit, từ cấu trúc chuẩn của admit, các từ đồng nghĩa – trái nghĩa đến các từ đi kèm với Admit, đồng thời phân biệt với những từ dễ nhầm lẫn để sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp và bài viết học thuật. Tham khảo ngay bạn nhé!
I. Admit là gì?
Theo từ điển Cambridge, Admit có phiên âm IPA là /ədˈmɪt/, đóng vai trò là động từ, có ý nghĩa: đồng ý, chấp nhận, cho phép ai đó làm gì/tham gia vào, thừa nhận đã làm gì. Cụ thể các lớp nghĩa của Admit kèm ví dụ chi tiết sẽ được PREP chia sẻ ở bảng sau:
| Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Thừa nhận (một hành động/sự thật) | Thừa nhận đã làm một việc gì đó (thường là lỗi lầm hoặc sự thật khó nói). | He admitted stealing the money. (Anh ta thừa nhận đã trộm tiền.) |
| Thừa nhận một sự thật hoặc quan điểm là đúng. | She admitted (that) she was wrong. (Cô ấy thừa nhận mình đã sai.) | |
| Thừa nhận hành động hoặc lỗi sai cụ thể. | He admitted to the error. (Anh ta thừa nhận lỗi sai.) | |
| Cho phép vào / Nhận vào | Được cho phép vào một nơi hoặc được nhận vào tổ chức (bệnh viện, trường học…). | He was admitted to the hospital yesterday. (Anh ấy đã được nhập viện hôm qua.) |
| Cho phép ai đó vào một địa điểm/sự kiện. | Each ticket admits two people to the show. (Mỗi vé cho phép hai người vào xem buổi diễn.) |
Động từ Admit được chia ở các thì như thế nào? Cùng tìm hiểu nhé!
| Dạng thức | Cách chia | Ghi chú |
| Nguyên thể (Infinitive) | admit | Dùng sau don't, doesn't, didn't, can, must... |
| Hiện tại ngôi thứ 3 số ít | admits | Dùng với chủ ngữ He, She, It, Danh từ số ít. |
| Quá khứ đơn (V2) | admitted | Gấp đôi chữ 't' trước khi thêm -ed. |
| Quá khứ phân từ (V3) | admitted | Dùng trong các thì hoàn thành hoặc bị động. |
| Danh động từ / Hiện tại phân từ | admitting | Gấp đôi chữ 't' trước khi thêm -ing. |
Tìm hiểu thêm: Chia động từ tiếng Anh: Cách chia và bài tập
II. Admit to V hay Ving? Các cấu trúc thường gặp của Admit
Cùng PREP tìm hiểu cấu trúc Admit thường gặp kèm ví dụ minh họa trong bảng dưới đây nhé!
|
Cấu trúc với Admit |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Admit to something |
Thừa nhận điều gì đó |
Don't be afraid to admit to your mistakes. (Đừng ngại thừa nhận sai lầm của mình.) |
|
Admit doing something |
Thừa nhận làm việc gì đó. |
Xavia admitted having driven the car without insurance. (Xavia thừa nhận đã lái xe mà không có bảo hiểm.) |
|
Admit to + V-ing/Noun |
Thừa nhận làm điều gì đó (trang trọng hơn) |
Anna admits to being strict with her children. (Anna thừa nhận rất nghiêm khắc với con cái.) |
|
Admit something |
Thừa nhận điều gì đó (một sự thật/sự việc). |
Jack admitted all his mistakes. (Jack đã thừa nhận mọi lỗi lầm của mình.) |
|
Admit that + mệnh đề |
Thừa nhận rằng |
It was generally admitted that the government had acted too quickly. (Mọi người đều thừa nhận rằng chính phủ đã hành động quá nhanh.) |
Từ bảng cấu trúc phía trên, ta thấy rằng sau Admit sẽ là động từ “to Ving hoặc Ving” nhé! Ngoài ra, phần V-ing chính là gerund (danh động từ). Gerund ở đây đóng vai trò tân ngữ của động từ admit.
III. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Admit
Bỏ túi danh sách từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Admit ngay dưới đây bạn nhé!
1. Từ đồng nghĩa với Admit
Vì Admit có 2 lớp nghĩa là "đồng ý, chấp nhận" và "cho phép ai đó làm gì" nên PREP sẽ chia sẻ các từ đồng nghĩa với Admit (Admit Synonym) theo cả 2 nghĩa nhé!
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
| Confess | Thú nhận, thú tội | Thường dùng cho lỗi lầm, tội lỗi hoặc điều gì đó hổ thẹn. |
He confessed to the crime. (Anh ta đã thú nhận tội lỗi.) |
| Acknowledge | Công nhận, xác nhận | Thừa nhận sự hiện diện hoặc sự thật của một việc gì đó một cách khách quan. | They acknowledged the need for reform. (Họ thừa nhận sự cần thiết phải cải cách.) |
| Concede | Thừa nhận (miễn cưỡng) | Thừa nhận điều gì đó là đúng sau khi đã phủ nhận hoặc tranh cãi. | He finally conceded that she was right. (Cuối cùng anh ta cũng thừa nhận rằng cô ấy đã đúng.) |
| Accept | Chấp nhận | Chấp nhận một thực tế hoặc một lời mời/đề nghị. | You must accept the consequences. (Bạn phải chấp nhận hậu quả.) |
| Grant | Công nhận, ban cho | Thừa nhận điều gì đó là đúng trong một cuộc tranh luận. | I grant you that it is a difficult situation. (Tôi thừa nhận rằng đây là một tình huống khó khăn.) |
| Allow | Cho phép vào | Cho phép ai đó vào một địa điểm hoặc tổ chức. | This ticket allows one person to enter. (Vé này cho phép một người vào.) |
| Reveal | Tiết lộ | Thừa nhận điều gì đó vốn đang được giữ kín. | She revealed her true feelings. (Cô ấy đã bộc lộ cảm xúc thật của mình.) |
| Own up | Thú nhận | Thú nhận đã làm điều gì đó sai trái hoặc gây lỗi (thường đi với "to"). |
Jack had to own up to his role in the prank. (Jack đã phải thừa nhận vai trò của mình trong trò chơi khăm này.) |
| Fess up | Thú thật | Cách nói thân mật (slang), dùng khi yêu cầu ai đó thú nhận điều gì. |
It's time for him to fess up about what really happened. (Đã đến lúc anh ấy phải thú nhận về những gì thực sự đã xảy ra.) |
| Come clean | Nói ra sự thật | Thú nhận toàn bộ sự thật về một việc mà mình đã che giấu hoặc nói dối trước đó. |
Anna felt relieved after deciding to come clean about her actions. (Anna cảm thấy nhẹ nhõm sau khi quyết định thừa nhận về hành vi của mình.) |
| Concede | Thừa nhận | Thừa nhận điều gì đó là đúng một cách miễn cưỡng, thường là sau khi tranh luận. |
After a long argument, Robert had to concede defeat. (Sau một hồi tranh cãi, Robert đành phải nhận thua.) |
2. Từ trái nghĩa với Admit (Admit antonym)
Cùng PREP tìm hiểu các từ trái nghĩa với Admit (Admit antonym) dưới đây nhé!
| Từ trái nghĩa | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|
Deny /dɪˈnaɪ/ |
Từ chối, phủ nhận |
Despite the evidence, Richard continued to deny any involvement. (Bất chấp bằng chứng, Richard vẫn tiếp tục phủ nhận mọi liên quan.) |
|
Contradict /ˌkɒntrəˈdɪkt/ |
Trái với, phủ nhận |
Mark’s statement contradicted what he had previously said. (Tuyên bố của Mark trái ngược với những gì anh đã nói trước đó.) |
|
Disclaim /dɪsˈkleɪm/ |
Từ chối |
The company quickly disclaimed any responsibility for the accident. (Công ty nhanh chóng từ chối mọi trách nhiệm về vụ tai nạn.) |
|
Reject /rɪˈdʒɛkt/ |
Từ chối
|
Xavia couldn't help but feel disappointed when her manuscript was rejected. (Xavia cảm thấy thất vọng khi bản thảo của mình bị từ chối.) |
|
Hide /haɪd/ |
Che giấu |
Peter tried to hide his fear, but his trembling hands gave him away. (Peter cố gắng che giấu nỗi sợ hãi của mình, nhưng đôi bàn tay run rẩy của anh đã làm lộ điều đó.) |
|
Gainsay /ˌɡeɪnˈseɪ/ |
Phủ nhận/Cãi lại |
No one can gainsay the fact that she is a talented musician. (Không ai có thể phủ nhận thực tế rằng cô ấy là một nhạc sĩ tài năng.) |
|
Refute /rɪˈfjuːt/ |
Bác bỏ |
The lawyer refuted the witness's testimony with evidence. (Luật sư đã bác bỏ lời khai của nhân chứng bằng bằng chứng.) |
|
Conceal /kənˈsiːl/ |
Che giấu |
They tried to conceal the truth from the public. (Họ đã cố gắng che giấu sự thật với công chúng.) |
|
Disavow /ˌdɪs.əˈvaʊ/ |
Không thừa nhận |
The company was quick to disavow any responsibility for the accident. (Công ty đã nhanh chóng tuyên bố không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về tai nạn đó.) |
IV. Các từ loại đi kèm với Admit
1. Admit đi với giới từ gì?
Admit đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu qua bảng sau nhé!
| Giới từ | Cấu trúc phổ biến | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| To | Admit to + V-ing/Noun | Thừa nhận đã làm gì hoặc thừa nhận một sự thật. | He admitted to stealing the money. (Anh ta thú nhận đã lấy trộm tiền.) |
| Into | Admit someone into + Place | Cho phép ai đó vào một không gian hoặc tổ chức. | The guard admitted them into the building. (Bảo vệ đã cho phép họ vào tòa nhà.) |
| Of | Admit of + Noun | (Trang trọng) Cho phép hoặc có khả năng xảy ra (thường dùng với "allow"). | The rules admit of no exceptions. (Quy định này không chấp nhận bất kỳ ngoại lệ nào.) |
Admitted đi với giới từ gì? Admitted thường đi với giới từ to và into:
- Admitted to: Được nhận vào
- → Ví dụ: She was admitted to Oxford University. (Cô ấy đã được nhận vào đại học Oxford.)
- Admitted into: Được cho phép vào một nơi hoặc gia nhập một tổ chức/nhóm.
- → Ví dụ: Only 50 students were admitted into the elite program. (Chỉ có 50 sinh viên được nhận vào chương trình ưu tú.)
2. Những động từ đi kèm với Admit
Những động từ đi kèm với Admit bao gồm:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hate to admit | Ghét phải thừa nhận | I hate to admit it, but this coffee tastes better than mine. (Tôi ghét phải thừa nhận điều đó, nhưng cà phê này ngon hơn cà phê của tôi.) |
| Must admit | Phải thừa nhận rằng | You must admit that the view from here is breathtaking. (Bạn phải thừa nhận rằng tầm nhìn từ đây đẹp đến nghẹt thở.) |
| Be reluctant to admit | Ngần ngại thừa nhận | He was reluctant to admit that he needed professional help. (Anh ấy đã ngần ngại thừa nhận rằng mình cần sự giúp đỡ chuyên môn.) |
| Refuse to admit | Từ chối thừa nhận | The company refused to admit any liability for the leak. (Công ty đã từ chối thừa nhận bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào đối với sự cố rò rỉ.) |
| Be forced to admit | Bị buộc phải thừa nhận | After the audit, they were forced to admit the financial loss. (Sau cuộc kiểm toán, họ đã buộc phải thừa nhận khoản lỗ tài chính.) |
| Fail to admit | Không thừa nhận | She failed to admit her part in the misunderstanding. (Cô ấy đã không thừa nhận vai trò của mình trong sự hiểu lầm.) |
3. Những trạng từ đi kèm với Admit
Những trạng từ thường đi với Admit bao gồm:
| Trạng từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Freely | Tự nguyện/Thoải mái | The suspect freely admitted to being at the scene of the crime. (Nghi phạm tự nguyện thừa nhận đã có mặt tại hiện trường vụ án.) |
| Frankly | Thẳng thắn | I frankly admit that I don't know the answer to your question. (Tôi thẳng thắn thừa nhận rằng tôi không biết câu trả lời cho câu hỏi của bạn.) |
| Grudgingly | Miễn cưỡng | She grudgingly admitted that her younger brother was actually right. (Cô ấy miễn cưỡng thừa nhận rằng em trai mình thực sự đã đúng. ) |
| Openly | Công khai | Many celebrities now openly admit to having plastic surgery. (Nhiều người nổi tiếng hiện nay công khai thừa nhận việc phẫu thuật thẩm mỹ.) |
| Readily | Sẵn lòng/Nhanh chóng | The student readily admitted to copying the essay from the internet. (Học sinh đó sẵn sàng thừa nhận việc sao chép bài tiểu luận từ trên mạng.) |
| Tacitly | Ngầm thừa nhận | By staying silent, he tacitly admitted his involvement in the plot. (Bằng cách giữ im lặng, anh ta đã ngầm thừa nhận sự liên quan của mình trong âm mưu đó.) |
| Privately | Thừa nhận riêng tư | The manager privately admitted that the new policy was a disaster. (Người quản lý thừa nhận riêng (nói riêng) rằng chính sách mới là một thảm họa.) |
| Publicly | Thừa nhận công khai | The politician was forced to admit publicly that he had lied. (Chính trị gia bị buộc phải công khai thừa nhận rằng mình đã nói dối.) |
| Candidly | Thừa nhận thẳng thắn | He candidly admitted that the divorce was very expensive. (Anh ấy thẳng thắn thừa nhận rằng vụ ly hôn rất tốn kém.) |
| Cheerfully | Thừa nhận một cách vui vẻ | Most people here haven't seen a dentist in years and cheerfully admit to it. (Hầu hết mọi người ở đây đã nhiều năm không đi khám nha sĩ và họ vui vẻ thừa nhận điều đó.) |
| Ruefully | Thừa nhận một cách hối tiếc | The plan turned out to be far from perfect, he admits ruefully. (Kế hoạch hóa ra chẳng hề hoàn hảo, ông ấy thừa nhận một cách hối tiếc.) |
| Sheepishly | Thừa nhận một cách ngượng ngùng | He admits sheepishly that his wealth came from a lucky investment. (Anh ta ngượng nghịu thừa nhận rằng sự giàu có của mình đến từ một khoản đầu tư may mắn.) |
V. Các từ/cụm từ đi kèm với Admit
Các từ/cụm từ đi kèm với Admit bao gồm:
| Cụm từ / Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Admit defeat | Thừa nhận thất bại | After the final goal, the team had to admit defeat. (Sau bàn thua cuối, đội bóng đã phải thừa nhận thất bại.) |
| Admit evidence | Chấp nhận bằng chứng | Courts can refuse to admit evidence obtained illegally by police. (Tòa án có thể từ chối chấp nhận bằng chứng bất hợp pháp do cảnh sát thu thập được.) |
| Admit liability (for sth) | Thừa nhận trách nhiệm pháp lý | The insurance company refused to admit liability. (Công ty bảo hiểm từ chối thừa nhận trách nhiệm pháp lý.) |
| Admit error/mistake | Thừa nhận sai lầm | It takes courage to admit your mistakes. (Cần sự can đảm để thừa nhận sai lầm của chính mình.) |
| Admit guilt | Thừa nhận tội lỗi | The suspect finally admitted his guilt in court. (Nghi phạm cuối cùng đã thừa nhận tội lỗi trước tòa.) |
| Admit an affair | Thừa nhận một mối quan hệ ngoài luồng | After months of suspicion, he finally admitted the affair. (Sau nhiều tháng bị nghi ngờ, cuối cùng anh ta đã thừa nhận mối quan hệ ngoài luồng.) |
| Admit a weakness | Thừa nhận một điểm yếu | A strong leader is not afraid to admit a weakness. (Một nhà lãnh đạo mạnh mẽ không sợ phải thừa nhận một điểm yếu.) |
| Admit failure | Thừa nhận sự thất bại | The scientist had to admit failure after the third experiment. (Nhà khoa học đã phải thừa nhận thất bại sau thí nghiệm lần thứ ba.) |
| Admit an offence | Thừa nhận hành vi vi phạm (luật) | Yesterday the driver admitted three driving offences. (Ngày hôm qua, người tài xế đã thừa nhận ba hành vi vi phạm luật giao thông.) |
| Admit wrongdoing | Thừa nhận hành vi sai trái | The CEO stepped down but did not admit any wrongdoing. (Vị CEO đã từ chức nhưng không thừa nhận bất kỳ hành vi sai trái nào.) |
V. Phân biệt Acknowledge, Admit và Confess
Acknowledge, Admit và Confess tuy đều mang nghĩa là “thừa nhận làm gì” nhưng mỗi từ lại được sử dụng trong mỗi hoàn cảnh khác nhau. Hãy cùng PREP phân biệt ngay dưới đây nhé!
| Tiêu chí | Acknowledge | Admit | Confess |
| Sắc thái | Khách quan / Công nhận | Miễn cưỡng / Nhận lỗi | Tự nguyện / Thú tội |
| Bản chất sự việc |
Thừa nhận, công nhận sự tồn tại hoặc đúng đắn của một sự kiện, thông tin, hoặc ý kiến. |
Thừa nhận, chấp nhận một lỗi lầm, hay hành động không đúng đắn mà bạn đã làm (tiêu cực) | Thú nhận một tội lỗi, sai lầm nghiêm trọng hoặc điều thầm kín. |
| Mức độ tự nguyện | Cao (mang tính xác nhận sự thật). | Thấp (thường do bị ép hoặc không thể phủ nhận thêm). | Thường là tự nguyện để giải tỏa tâm lý hoặc theo yêu cầu pháp lý. |
| Ngữ cảnh | Công việc, văn bản trang trọng, kỹ năng giao tiếp. | Giao tiếp hằng ngày, tranh luận, lỗi lầm cá nhân. | Pháp luật, tôn giáo, các mối quan hệ tình cảm sâu sắc. |
| Ví dụ |
Jennie acknowledged his contribution to the project. (Jennie ghi nhận sự đóng góp của anh ấy cho dự án.) |
Smith finally admitted that he had been wrong. (Smith cuối cùng đã thừa nhận rằng mình đã sai.) |
Lona finally confessed to stealing the money. (Lona cuối cùng đã thú nhận việc ăn trộm tiền.) |
VI. Bài tập vận dụng
Để hiểu hơn về cách dùng cũng như động từ sau Admit to V hay Ving, hãy cùng PREP hoàn thành bài viết dưới đây nhé!
Bài tập: Hoàn thành các câu sau, có sử dụng từ admit
- She __________ her mistake.
- John finally ______ (cheat) on the exam.
- They ______ (make) a mistake in the calculations.
- Jack ______ he cheated on the exam when confronted by the teacher.
- Mona quickly ______ (lie) to her parents about her whereabouts.
- The politician ______ they lied to the public about his involvement.
- Lona reluctantly admitted______ (have) feelings for her best friend.
- They __________ their involvement in the incident.
- The CEO publicly admitted______ (falsify) the company's financial records.
- The athlete ______ he dropped during the competition.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
|
1 - admitted (to) |
2 - admitted (to) cheating |
3 - admitted (to) making |
4 - admitted that |
5 - admitted (to) lying |
|
6 - admitted that |
7 - admitted (to) having |
8 - admitted (to) |
9 - admitted (to) falsifying |
10 - admitted that |
[/prep_collapse_expand]
Hy vọng qua bài viết trên đây PREP đã giúp bạn hiểu được khái niệm Admit là gì? Admit to V hay Ving cùng danh sách từ đồng nghĩa, trái nghĩa, từ/cụm từ đi kèm với Admit. Đồng thời, PREP cũng đã giúp bạn phân biệt Admit với Acknowledge và Confess. Thường xuyên theo dõi PREP để cập nhật nhiều kiến thức hay bạn nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Với công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến tại nhà và dễ dàng chinh phục các kỳ thi như IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, hay tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI luôn đồng hành cùng bạn, hỗ trợ giải đáp thắc mắc và cải thiện kỹ năng một cách hiệu quả.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc gọi HOTLINE 0931428899 để được tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng!
Tải app PREP ngay để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























