Kho từ vựng Writing Task 1 Map giúp bạn chiếm trọn band điểm cao!

Ngoài các dạng bài Bar Chart, Line Graph, Table,... thì dạng bài Map cũng có tần suất xuất hiện thường xuyên trong đề thi IELTS Writing Task 1. Vậy nên, với mong muốn giúp thí sinh xử gọn và chiếm trọn được band điểm cao, sau đây là tổng hợp từ vựng Writing Task 1 Map thông dụng nhất bạn nên nắm vững. Nhanh tay áp dụng kiến thức này vào trong quá trình học luyện thi IELTS tại nhà cũng như bài thi IELTS Writing thực chiến!

[caption id="attachment_12843" align="aligncenter" width="580"]tu-vung-map-writing-task-1.jpg “Mở khóa” kho từ vựng Map Writing Task 1 giúp bạn chiếm trọn band điểm cao![/caption]

I. Một số từ vựng Writing Task 1 Map thông dụng

Dưới đây là một số từ vựng IELTS Writing trong phần Writing Task 1 Map đã được PREP tổng hợp lại, hãy cùng tìm hiểu ngay những từ vựng này là gì nhé! 

1. Từ vựng IELTS Writing Task 1 Map- cơ sở hạ tầng

Trong bài Writing Task 1 Map, nếu bạn càng biết nhiều từ vựng miêu tả nơi chốn thì bạn sẽ càng đạt được điểm cao: 

Từ vựng miêu tả cơ sở hạ tầng Ý nghĩa  Ví dụ 
Building Tòa nhà In 1990, there were two separate exhibition rooms, but they were combined in 2010 to form one large building. (Năm 1990, có hai phòng triển lãm riêng biệt, nhưng chúng được kết hợp vào năm 2010 để tạo thành một tòa nhà lớn.)
Housing estate Nhà ở The investor decided to cut down on the number of housing estates that were being built in the North. (Chủ đầu tư quyết cắt giảm số lượng nhà ở đang xây ở phía Bắc.)
Stadium Sân vận động The old stadium was demolished and replaced by a new one. (Sân vận động cũ đã bị phá bỏ và thay thế bằng một sân vận động mới.)
Playground Sân chơi To the west, exhibition room 4 was converted into a children’s indoor playground. (Về phía Tây, phòng triển lãm 4 được cải tạo thành sân chơi trong nhà cho trẻ em.)
Parking lot  Bãi đỗ xe Except for the expansion of the parking lot and the addition of a new cafe, the museum area had not seen many dramatic changes. (Ngoại trừ việc mở rộng bãi đậu xe và thêm một quán cà phê mới, khu vực bảo tàng không có nhiều thay đổi đáng kể.)
Room Phòng In 1990, the exhibition room opposite the museum’s main entrance was an L-shaped structure. (Năm 1990, phòng triển lãm đối diện với cổng chính của bảo tàng là một cấu trúc hình chữ L.)
Hall Sảnh The maps below show how a residence hall has changed between 2010 and today. (Các bản đồ dưới đây cho thấy một ký túc xá đã thay đổi như thế nào từ năm 2010 đến nay.)
Garden Vườn A large garden to the left of the museum existed in 1990 and remained so in 2010. (Một khu vườn rộng lớn bên trái bảo tàng tồn tại vào năm 1990 và vẫn như vậy vào năm 2010.)
Entrance Lối vào The entrance has also been relocated to the southwest corner of the building. (Lối vào cũng đã được di dời đến góc tây nam của tòa nhà.)
Corner Góc In the upper left-hand corner of the main building, a new minor operations room has been constructed. (Ở góc trên bên trái của tòa nhà chính, một phòng điều hành nhỏ mới đã được xây dựng.)
Reception Quầy lễ tân The entrance has also been relocated to the southwest corner of the building, next to the new reception desk and close to a new children’s play area. (Lối vào cũng đã được di dời đến góc Tây Nam của tòa nhà, bên cạnh quầy lễ tân mới và gần khu vui chơi trẻ em mới.)
Museum Bảo tàng In 2010, a new cafe replaced the cottage to the right of the museum. (Vào năm 2010, một quán cà phê mới đã thay thế ngôi nhà nhỏ ở bên phải bảo tàng.)
Exhibition Triển lãm In 1990, there were two separate exhibition rooms, but they were combined in 2010 to form one large building. (Năm 1990, có hai phòng triển lãm riêng biệt, nhưng chúng được kết hợp vào năm 2010 để tạo thành một tòa nhà lớn.)
Cafe Quán cà phê The maps depict the evolution of a café’s layout over a ten-year period. (Các bản đồ mô tả sự phát triển của bố cục quán cà phê trong khoảng thời gian mười năm.)
Airport Sân bay The maps depict an airport’s current layout as well as the planned layout for its redevelopment next year. (Các bản đồ mô tả cách bố trí hiện tại của sân bay cũng như cách bố trí dự kiến ​​cho việc tái phát triển sân bay vào năm tới.)

[caption id="attachment_32132" align="aligncenter" width="1800"]Từ vựng Map Writing Task 1 - cơ sở hạ tầng Từ vựng Map Writing Task 1 - cơ sở hạ tầng[/caption]

2. Từ vựng IELTS Map Writing - chỉ phương hướng

Để diễn tả chính xác địa điểm trên bản đồ, hãy tham khảo một số từ vựng chỉ phương hướng sau đây thì áp dụng vào bài thi IELTS Writing Task 1 thực chiến: 

Từ vựng miêu tả phương hướng  Ngữ nghĩa Ví dụ
North Bắc The park is to the North of the city. (Công viên ở phía Bắc của thành phố)
South Nam A parking lot has taken the place of the garden patch to the south of the building. (Một bãi đậu xe đã thay thế khu vườn ở phía nam của tòa nhà.)
East Đông There is currently a departure lounge to the west and an arrivals lounge to the east. (Hiện tại có một phòng chờ khởi hành ở phía tây và một phòng chờ đến ở phía đông).
West Tây There is currently a departure lounge to the west and an arrivals lounge to the east. (Hiện tại có một phòng chờ khởi hành ở phía tây và một phòng chờ đến ở phía đông).
Northeast Đông Bắc Another bedroom was located to the northeast. (Một phòng ngủ khác được đặt ở phía đông bắc.)
Northwest Tây Bắc Beyond the airport’s northwest boundary is a waiting room with a walkway and 8 gates to the runway. (Ngoài ranh giới phía tây bắc của sân bay là phòng chờ có lối đi và 8 cổng vào đường băng.)
Southeast Đông Nam A new school was built in the south-east corner. (Một ngôi trường mới đã được xây dựng ở góc phía đông nam.)
Southwest Tây Nam The entrance has also been relocated to the southwest corner of the building, next to the new reception desk and close to a new children’s play area. (Lối vào cũng đã được di dời đến góc Tây Nam của tòa nhà, bên cạnh quầy lễ tân mới và gần khu vui chơi trẻ em mới).
Inside Bên trong Inside the departures lounge, the check-in counter will be moved closer to the center of the building, opposite newly-introduced bag drop and the café, which will be relocated southwest. (Bên trong phòng chờ khởi hành, quầy làm thủ tục sẽ được chuyển đến gần trung tâm tòa nhà hơn, đối diện với điểm gửi hành lý mới và quán cà phê sẽ được di dời về phía Tây Nam.)
Adjacent liền kề Travelers can either visit the café adjacent the check-in counter or proceed directly to passport control after checking in at the departures lounge as well as security zones. (Du khách có thể ghé vào quán cà phê liền kề quầy làm thủ tục hoặc đến thẳng quầy kiểm soát hộ chiếu sau khi làm thủ tục tại sảnh khởi hành cũng như khu vực an ninh).
Across from Băng qua  Across from the children's play area will come the toilet. (Băng qua khu vui chơi trẻ em sẽ là nhà vệ sinh.)
In the top left-hand corner Ở góc trên bên trái In the top left-hand corner, the woods were cut down.
In the center / In the heart of     Ở giữa, ở trung tâm A new statue was erected in the heart of the park.
On the opposite side of Ở phía đối diện của The shop is on the opposite side of the road.
Clockwise / Anticlockwise Theo chiều / Ngược chiều kim đồng hồ The bus moves in a clockwise direction.

[caption id="attachment_32133" align="aligncenter" width="1800"]Từ vựng Map Writing Task 1 - miêu tả vị trí của địa điểm Từ vựng Map Writing Task 1 - miêu tả vị trí của địa điểm[/caption]

3. Từ vựng Writing Task 1 Map - miêu tả hành động và sự thay đổi

Tiếp theo, hãy cùng PREP tìm hiểu từ vựng IELTS Writing Task 1 Map - miêu tả hành động và sự thay đổi nhé!

3.1 Từ vựng Writing Task 1 Map về phá dỡ và loại bỏ

Từ vựng Ngữ nghĩa Ví dụ
Demolish Đập đi, tháo dỡ. This building had to be demolished because of the construction of an orphanage. (Tòa nhà này buộc phải bị dỡ bỏ để xây dựng một trại trẻ mồ côi.)
Remove Đập đi, tháo dỡ  The flower shops were completely removed. (Toàn bộ cửa hàng hoa đã hoàn toàn biến mất.)
Cut down Cắt giảm số lượng của một nhóm đối tượng nào đó. The investor decided to cut down on the number of houses that were being built in the North. (Chủ đầu tư quyết cắt giảm số lượng nhà đang xây ở phía Bắc.)
Clear Cắt giảm số lượng của một nhóm đối tượng nào đó. The trees on the western side of the building were cleared to build a fence. (Cây cối phía Tây đã phát quang để xây hàng rào.)
Disappear Biến mất  The three flower shops completely disappeared when more accommodations were erected. (Ba cửa hàng hoa đã biến mất hoàn toàn khi xây dựng nhiều nhà ở hơn.)
Vanish Biến mất (một cách bất chợt) Looking at the first map, it is clearly seen that the commercial land totally vanished over the period given. (Nhìn vào bản đồ đầu tiên, có thể nhận thấy rằng đất thương mại đã “bốc hơi” hoàn toàn sau khoảng thời gian được cho trong bài.)
Chopped down  Bị chặt hạ (cây cối) A lot of trees were cut down. (Rất nhiều cây đã bị đốn hạ.)

3.2. Từ vựng về xây mới và làm mới

Các từ vựng IELTS Map Writing về xây mới và làm mới như sau:

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Xây mới



Build Xây mới một công trình/ tòa nhà nào đó Mini apartments were built along Nguyen Trai Street. (Nhiều chung cư mini đã được dựng lên dọc con đường Nguyễn Trãi.)
Erect Xây mới một công trình/ tòa nhà nào đó Mini apartments were erected along Nguyen Trai Street. (Nhiều chung cư mini đã được dựng lên dọc con đường Nguyễn Trãi.)
Add Xây mới (bổ sung thêm số lượng của đối tượng đã có nào đó) There were more buildings and roads added in a rural area. (Đã có thêm nhiều tòa nhà và đường phố được thêm vào khu vực nông thôn.)
Construct Xây mới một công trình/ tòa nhà nào đó In the upper left-hand corner of the main building, a new minor operations room has been constructed. (Ở góc trên bên trái của tòa nhà chính, một phòng điều hành nhỏ mới đã được xây dựng.)
Set up Thiết lập (hệ thống, lều) A picnic area was set up near the lake. (Một khu dã ngoại được thiết lập gần hồ.)
Opened up    Mở cửa/khai trương  A new retail outlet was opened up. (Một cửa hàng bán lẻ mới được khai trương.)
Establish Hình thành/thiết lập A new industrial zone was established. (Một khu công nghiệp mới được thành lập._
Làm mới Refurbish Làm mới, tân trang bằng cách sơn, sửa chữa, lau chùi The University library is currently being refurbished. (Thư viện trường đại học hiện đang được tân trang lại.)
Renovate Làm mới, sửa chữa, cải thiện cái gì đó They were in the process of renovating an old barn. (Họ đang trong quá trình cải tạo một nhà kho cũ.)
Modernize Chuyển, thay thế (hiện đại hóa một hoặc nhiều nhóm đối tượng nào đó) The investor decided to modernize the mini apartment by adding more modern facilities such as elevators and facial recognition devices. (Chủ đầu tư quyết định hiện đại hóa căn hộ mini bằng cách bổ sung thêm nhiều tiện ích hiện đại như thang máy, thiết bị nhận dạng khuôn mặt.)

3.3. Từ vựng về sự mở rộng

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Enlarge Mở rộng (làm cho kích thước của đối tượng nào đó lớn hơn hoặc trở nên lớn hơn về mặt kích thước) The high school was enlarged with 3 new blocks. (Trường cấp 3 được mở rộng với 3 dãy nhà mới.)
Expand Mở rộng (gia tăng về cả kích thước lẫn số lượng) The residential area was expanded significantly due to an increase in the number of inhabitants (Số nhà dân đã được tăng lên đáng kể nhờ vào sự gia tăng trong số lượng dân cư)
Widen Mở rộng (mở rộng về kích thước, cụ thể hơn chính là chiều rộng của vật nào đó) The freeway seemed to get widened when it ran towards the Northeast (Đường cao tốc có vẻ như được mở rộng hơn về bề ngang khi nó chạy dần về phía Đông Bắc.)
Extended / Lengthened Được kéo dài ra (đường, cầu) The railway line was extended to the north. (Tuyến đường sắt đã được mở rộng về phía bắc.)

3.4. Từ vựng về sự thu hẹp

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Shrink Thu hẹp, rút ngắn (thu nhỏ về mặt kích thước nói chung) The housing estate shrank by nearly a half in 2018. (Khu nhà ở đã thu nhỏ gần như một nửa vào năm 2018.)
Dwindle Thu hẹp, rút ngắn (giảm đi về mặt số lượng/ thu nhỏ về mặt kích thước) The inhabitant community dwindled to a seventh of its former size. (Cộng đồng dân cư đã giảm xuống còn 1 phần 7 so với tổng số người trước kia.)
Narrow Thu hẹp, rút ngắn (thu hẹp chiều ngang) The bypass road seemed to get narrowed when it ran toward the Southwest. (Đường tránh có vẻ như bị thu hẹp lại khi nó chạy dần về phía Tây Nam.)
Reduced Bị cắt giảm diện tích The size of the park was reduced.

3.5. Từ vựng về sự thay đổi về vị trí

Các từ vựng Map Writing Task 1 về sự thay đổi vị trí:

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Relocate Chuyển, thay thế (di chuyển ai/ cái gì đó từ nơi này qua nơi khác) Corporations are relocating to other states. (Các tập đoàn đang di dời đến các tiểu bang khác).
Move Di chuyển đối tượng nào đó The UTM university was moved to the extramural. (Đại học UTM đã được chuyển đến ngoại thành.)
Replace Chuyển, thay thế (vị trí của một/ nhiều đối tượng bằng một/ nhiều đối tượng khác) The village in the rural replaced the farmland with more buildings and large streets. (Ngôi làng ở nông thôn đã thay thế đất nông nghiệp bằng nhiều tòa nhà và đường phố lớn hơn.)

3.6. Từ vựng về thay đổi mục đích sử dụng

Các từ vựng Task 1 Map về thay đổi mục đích sử dụng như sau:

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Convert Chuyển, thay thế (mục đích dùng/ tính chất của đối tượng) The small house inside the gardens was converted into an orphanage. (Ngôi nhà nhỏ bên trong khu vườn được chuyển thành trại trẻ mồ côi.)
Transform  Chuyển, thay thế The riverside area has been transformed into a shopping and sports complex. (Khu vực ven sông đã được chuyển đổi thành khu phức hợp mua sắm và thể thao.)
Modify Chuyển, thay thế The kitchen has been modified into another bedroom, bringing the total number of private rooms to five, with an additional one in the west, near the entrance. (Nhà bếp đã được chuyển đổi thành một phòng ngủ khác, nâng tổng số phòng riêng lên năm, với một phòng bổ sung ở phía tây, gần lối vào.)
Alter Chuyển, thay thế A parking lot altered the place of the garden patch to the south of the building. (Một bãi đậu xe đã thay đổi vị trí của khu vườn ở phía nam của tòa nhà.)

II. Những lưu ý để sử dụng từ vựng Writing Task 1 Map hiệu quả

Để làm dạng bài IELTS Writing Task 1 Map được điểm cao, sở hữu bộ từ vựng là chưa đủ, bạn cần biết cách sử dụng những từ vựng này một cách hiệu quả để áp dụng mượt mà trong bài thi thực chiến. Sau đây là một số lưu ý PREP khuyên bạn nên nằm lòng để sử dụng từ vựng Map Writing Task 1 chuẩn chỉnh: 

  • Các giám khảo thường đánh giá về cái nhìn tổng quan, các điểm chính trong bài Writing của thí sinh. Vậy nên để chiếm trọn “trái tim” giám khảo, tránh liệt kê tất cả các yếu tố trong bài Writing Task 1 Map.
  • Hãy có cái nhìn bao quát, nghĩ về bức tranh lớn, một bức tranh tổng thể thay vì tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt, mà điều bạn cần lưu ý đó là quan sát xem chúng có liên quan như thế nào đến sự phát triển chung của tổng thể.
  • Đừng quên nhiệm vụ chính trong bài viết IELTS Writing của bạn, hãy nêu bật một số vấn đề: Những thay đổi nào đã được thực hiện? Điều gì đã xảy ra, dẫn đến sự khác biệt mà bạn thấy?

III. Bài mẫu có sử dụng từ vựng Map Writing Task 1

1. Bài mẫu 1

Đề bài: The plans below show the site of an airport now and how it will look after redevelopment next year. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

[caption id="attachment_12531" align="aligncenter" width="900"]Bài mẫu Writing Task 1 Map: South West Airport Bài mẫu Writing Task 1 Map: South West Airport[/caption]

Bài mẫu:

The maps depict an airport's current layout as well as the planned layout for its redevelopment next year. Overall, it is clear that the airport will be expanded in terms of both space and amenities.

There is currently a departures lounge to the west and an arrivals lounge to the east. Travelers can either visit the café opposite the check-in counter or proceed directly to the passport control and security zones after checking in at the departures lounge. Awaiting room with a walkway and 8 gates to the runway beyond the airport's northern boundary. Before exiting the arrivals lounge, arriving passengers must pass through this room to reach the passport control and customs areas.

Following the airport's redevelopment, many changes are expected to be visible next year. The check-in counter will be relocated closer to the center of the departures lounge, opposite the newly introduced bag drop and the café, which will be relocated southwest. Additionally, shops will be established in the airport's midsection for travelers to visit before arriving at the Y-shaped waiting room with 18 gates and a sky train to transport passengers. Meanwhile, in an expanded section of the east wall, the arrivals lounge will include a café, an ATM, and car rental. It is also worth noting that each of the lounges will have an additional entryway.

2. Bài mẫu 2

Đề bài: The maps below show a part of a village in 1910 and the same part of the village in 2010. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Đề Writing IELTS ngày 10.12.2025
Đề bài mẫu 2

Bài mẫu:

The maps illustrate the transformation of a specific part of Shalton village over a century, starting from 1910 to 2010.

Overall, the village underwent a significant modernization and residential expansion. The most notable change was the replacement of small-scale local shops and a large private estate with a higher density of housing and more modern commercial facilities.

In 1910, the western side of School Road was home to a school and a butcher. By 2010, while the school remained in its original position, the butcher had been demolished to make way for a supermarket and a parking lot. Additionally, a new bank was constructed at the northern end of the same road. The Post Office, situated at the junction of School Road and London Road, stayed unchanged throughout the period.

The central triangular area, bounded by the three main roads, experienced the most dramatic changes. In 1910, this area contained a large house surrounded by trees, along with a grocer and a baker. However, by 2010, these structures were removed, and the entire space was redeveloped into a residential zone with several new houses and a cafe. Furthermore, the number of houses along High Street and London Road increased substantially, indicating that the village became much more densely populated over the 100-year period.

Các từ vựng và cấu trúc "đắt" trong bài:

  • Undergo a significant modernization: Trải qua một sự hiện đại hóa đáng kể.

  • Residential expansion: Sự mở rộng khu dân cư.

  • Replacement of... with...: Sự thay thế cái gì bằng cái gì.

  • Remained in its original position: Vẫn giữ nguyên vị trí ban đầu.

  • Demolished to make way for...: Bị phá dỡ để nhường chỗ cho...

  • At the junction of...: Tại ngã ba/giao lộ của...

  • Dramatic changes: Những thay đổi đáng kinh ngạc/lớn lao.

  • Redeveloped into: Được quy hoạch/xây dựng lại thành...

  • Increased substantially: Tăng lên đáng kể.

  • Densely populated: Dân cư đông đúc.

3. Bài mẫu 3

Đề bài: The maps below show a beachfront area in Australia in 1950 and the same area today. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

de-writing-ielts-ngay-30-thang-12-25.jpg

Bài mẫu:

The maps illustrate the transformation of a beachfront area in Australia from 1950 to the present day.

Overall, the area has undergone significant redevelopment, shifting from a primarily recreational space to a more commercialized zone with improved infrastructure. The most notable changes include the expansion of parking facilities, the lengthening of the road, and the addition of new amenities for visitors.

In the northern section, the playground that existed in 1950 has been demolished and replaced by a new car park. The original car park in the north-east corner has also been expanded in size. While the pavilion and picnic tables remain in their original central location, the road has been significantly extended, now stretching further south along the eastern coastline.

Moving to the southern part of the map, the 25m pool on the western side has been enlarged into a 50m pool. Next to this facility, a new restaurant and a surf club have been constructed. On the eastern side, the 25m pool and the lighthouse remain unchanged; however, a second surf club was built adjacent to the pool. The newly extended road now curves around this surf club, providing better access to the southern end of the beach.

Từ vựng và cấu trúc hữu ích:

  • Undergone significant redevelopment: Trải qua sự tái quy hoạch đáng kể.

  • Commercialized zone: Khu vực thương mại hóa.

  • Amenities: Tiện ích (nhà hàng, câu lạc bộ...).

  • Demolished and replaced by: Bị phá dỡ và thay thế bởi.

  • Expanded in size: Được mở rộng về kích thước.

  • Remain in their original central location: Vẫn nằm ở vị trí trung tâm ban đầu.

  • Enlarged into: Được phóng to/mở rộng thành (thường dùng cho diện tích hoặc hồ bơi).

  • Curves around: Uốn lượn quanh... (mô tả con đường).

  • Stretching further south: Kéo dài hơn về phía Nam.

  • Adjacent to: Ngay cạnh bên.

Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích dưới đây để mở rộng kiến thức và luyện đề IELTS hiệu quả nhé!

Trên đây là tất tần tật từ vựng Writing Task 1 Map quan trọng mà bạn có thể sử dụng trong bài thi thực chiến. Bên cạnh đó, hãy tham khảo các lưu ý khi làm bài thi để tránh mất điểm bởi những lỗi nhỏ nhặt nhất. PREP chúc bạn ôn thi IELTS hiệu quả và chinh phục được band điểm cao trong kỳ thi sắp tới nhé!

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect