Tiếng Anh lớp 6 Unit 7: Television - Global Success
Cùng PREP tìm hiểu kiến thức và kỹ năng học sinh sẽ được học trong các phần Getting started, Closer Look 1 - 2, Communication, Skills 1 - 2 và Looking back của tiếng Anh lớp 6 Unit 7 - Natural Wonders of Viet Nam ngay dưới đây bạn nhé!
- I. Giới thiệu về Unit 7 tiếng Anh lớp 6
- II. Từ vựng, ngữ pháp, phát âm trọng tâm trong tiếng Anh lớp 6 Unit 7
- III. Cấu trúc bài học Unit 7 tiếng Anh 6
- 1. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Getting started
- 2. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 A Closer Look 1
- 3. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 A Closer Look 2
- 4. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Communication
- 5. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Skills 1
- 6. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Skills 2
- 7. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Looking Back
- 8. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Project
- IV. Đáp án bài tập tiếng Anh 6 Unit 7
I. Giới thiệu về Unit 7 tiếng Anh lớp 6
Trong Unit 4 của sách giáo khoa tiếng Anh lớp 6, học sinh sẽ được học và ôn luyện những kiến thức, kỹ năng sau:
|
Kiến thức |
Nội dung |
|
Reading |
|
|
Speaking |
|
|
Listening |
|
|
Writing |
|
|
Language Focus |
|
Tham khảo thêm bài viết:
II. Từ vựng, ngữ pháp, phát âm trọng tâm trong tiếng Anh lớp 6 Unit 7
Cùng PREP điểm qua kiến thức về từ vựng, ngữ pháp, phát âm trọng tâm trong sách tiếng Anh lớp 6 Unit 7 dưới đây nhé!
1. Từ vựng
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
animated (film) |
adj |
/ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd/ |
hoạt hình |
|
cartoon |
n |
/kɑːˈtuːn/ |
phim hoạt hình |
|
channel |
n |
/ˈtʃæn.əl/ |
kênh (truyền hình) |
|
character |
n |
/ˈkær.ək.tər/ |
nhân vật |
|
clever |
adj |
/ˈklev.ər/ |
không ngoan, thông minh |
|
clip |
n |
/klɪp/ |
đoạn phim ngắn |
|
comedy |
n |
/ˈkɒm.ə.di/ |
phim hài |
|
compete |
v |
/kəmˈpiːt/ |
thi đấu |
|
cute |
adj |
/kjuːt/ |
xinh xắn |
|
dolphin |
n |
/ˈdɒl.fɪn/ |
cá heo |
|
educate |
v |
/ˈedʒ.u.keɪt/ |
giáo dục |
|
educational |
adj |
/ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən.əl/ |
mang tính giáo dục |
|
funny |
adj |
/ˈfʌn.i/ |
buồn cười, ngộ nghĩnh |
|
(TV) guide |
n |
/ɡaɪd/ |
chương trình TV |
|
live |
adj |
/laɪv/ |
(truyền) trực tiếp |
|
programme |
n |
/ˈprəʊ.ɡræm/ |
chương trình (truyền hình) |
|
talent show |
n |
/ˈtæl.ənt ˌʃəʊ/ |
cuộc thi tài năng trên truyền hình |
|
viewer |
n |
/ˈvjuː.ər/ |
người xem (TV) |
2. Ngữ pháp
2.1. Tổng quan về câu hỏi Wh-
|
Từ để hỏi |
Ý nghĩa / Dùng để hỏi về |
Cấu trúc cơ bản |
Ví dụ |
Ghi chú nâng cao |
|
What |
Sự vật, hành động, nghề nghiệp, bản chất |
What + auxiliary verb + subject + main verb? |
- What do you do? |
Có thể kết hợp với danh từ hoặc giới từ: "What kind of...", "What about..." |
|
Who |
Người (danh tính, ai đó) |
- Là chủ ngữ: Who + main verb + object? |
- Who called you? |
Tùy vị trí trong câu mà cấu trúc khác nhau |
|
Where |
Vị trí, địa điểm, hướng đi |
Where + auxiliary verb + subject + main verb? |
- Where are you? |
Hỏi được cả địa điểm hiện tại và hướng di chuyển |
|
When |
Thời gian (lúc nào) |
When + auxiliary verb + subject + main verb? |
- When is your birthday? |
Câu trả lời có thể là thời gian cụ thể hoặc mốc tương đối |
|
Why |
Lý do, mục đích |
Why + auxiliary verb + subject + main verb? |
- Why are you late? |
Câu trả lời thường bắt đầu bằng "because", "to", "in order to" |
|
How |
Cách thức, phương pháp, mức độ |
How + auxiliary verb + subject + main verb? |
- How do you cook this dish? |
Kết hợp với tính từ/trạng từ để hỏi: "How old", "How far", "How often"... |
2.2 Cấu trúc ngữ pháp của câu hỏi Wh-
|
Loại động từ |
Công thức chung |
Ví dụ minh họa |
Ghi chú |
|
To be (am/is/are, was/were) |
Wh-word + to be + subject + complement? |
- What is your name? |
Không cần trợ động từ |
|
"Who"/"What" là chủ ngữ |
Who/What + to be + complement? |
- Who is coming to the party? |
Không đảo ngữ vì Wh-word là chủ ngữ |
|
Động từ thường (hiện tại đơn) |
Wh-word + do/does + subject + base verb? |
- What do you like? |
Dùng "do" cho I/we/you/they; "does" cho he/she/it |
|
Động từ thường (quá khứ đơn) |
Wh-word + did + subject + base verb? |
- When did you arrive? |
"Did" dùng cho mọi chủ ngữ |
|
Động từ khuyết thiếu (modals) |
Wh-word + modal verb + subject + base verb? |
- What can I do for you? |
Modal verb: can, will, should, must... |
|
Hiện tại hoàn thành |
Wh-word + have/has + subject + past participle? |
- What have you done today? |
"Have" → I/you/we/they, "has" → he/she/it |
|
Quá khứ hoàn thành |
Wh-word + had + subject + past participle? |
- Why had they left before we arrived? |
"Had" dùng cho mọi chủ ngữ |
2.3 Câu hỏi Wh- nâng cao
|
Từ để hỏi |
Mục đích sử dụng |
Cấu trúc / Ghi chú |
Ví dụ minh họa |
|
Which |
Hỏi lựa chọn trong số lượng giới hạn |
Which + noun + auxiliary verb + subject + main verb? |
- Which color do you prefer? |
|
Whose |
Hỏi về quyền sở hữu (của ai) |
Whose + noun + auxiliary verb + subject + main verb? |
- Whose car is this? |
|
How many |
Hỏi số lượng đếm được |
How many + plural noun + auxiliary verb + subject + main verb? |
- How many books did you read? |
|
How much |
Hỏi số lượng không đếm được |
How much + uncountable noun + auxiliary + subject...? |
- How much water do you drink? |
|
How long |
Hỏi khoảng thời gian |
How long + (auxiliary/modal) + subject + verb...? |
- How long does it take? |
|
How far |
Hỏi khoảng cách |
How far + (auxiliary/modal) + subject + verb...? |
- How far is your house? |
|
How often |
Hỏi tần suất/thường xuyên |
How often + (auxiliary/modal) + subject + verb...? |
- How often do you go to the gym? |
Lưu ý đặc biệt : "Whose" ≠ "Who’s" (Who’s = who is / who has)
2.4. Liên Từ And, But, So trong câu ghép
|
Liên từ |
Chức năng |
Ý nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
And |
Nối hai hành động, ý tưởng có quan hệ bổ sung, tương đồng hoặc đồng thời/theo trình tự |
Diễn đạt thêm ý hoặc hành động liên tiếp |
- The presentation was informative, and the audience was very engaged. |
|
But |
Nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản, đối lập hoặc bất ngờ |
Nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai thông tin |
- The exam was difficult, but most students passed. |
|
So |
Biểu thị kết quả (mệnh đề sau là hậu quả/logical outcome của mệnh đề trước) |
Thể hiện nguyên nhân – kết quả |
- It was raining, so we cancelled the picnic. |
3. Phát âm
|
think /θɪŋk/ |
nghĩ, suy nghĩ |
|
this /ðɪs/ |
này, cái này |
III. Cấu trúc bài học Unit 7 tiếng Anh 6
1. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Getting started
1 (trang 6 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Listen and read (Nghe và đọc)
-
Phong: What are you watching, Hung?
-
Hung: The Voice Kids.
-
Phong: That music talent show is very interesting.
-
Hung: It is. What programme do you often watch, Phong?
-
Phong: Films. I like animated films like The Lion King.
-
Hung: I love them, too. They're wonderful.
-
Phong: I often watch them with my little brother, but he prefers cartoons.
-
Hung: Tom and Jerry?
-
Phong: Ha... ha... Yes, he loves Jerry the mouse.
-
Hung: Jerry's a clever character. Do you know any English programmes for children?
-
Phong: Yes. I watch English in a Minute on VTV7. This channel has many educational programmes.
-
Hung: Great. I'll watch it, too.
2 (trang 7 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Choose the correct answer A, B, or C. (Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C)
1. Phong and Hung are talking about ________.
-
A. The Voice Kids programme
-
B. English in a Minute programme
-
C. different TV programmes
2. Phong likes _________.
-
A. animated films
-
B. cartoons
-
C. talent shows
3. When you’re viewing a TV programme, you say: “I’m _____ TV.”
-
A. watching
-
B. seeing
-
C. looking
4. When a programme teaches you something, it’s ____________.
-
A. educational
-
B. funny
-
C. clever
3 (trang 7 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Read the conversation again and match 1-5 with a-e (Đọc lại đoạn hội thoại và nối).
4 (trang 7 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Find and write the adjectives in the conversation which describe the programmes and characters below. (Tìm và viết những tính từ miêu tả các chương trình và nhân vật trong đoạn hội thoại)
1. The Voice Kids
2. animated films
3. Jerry the mouse
4. programmes on VTV7
5 (trang 7 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Work in groups. Interview your partners about their favourite TV programmes and report to the class. (Làm việc theo nhóm. Phỏng vấn bạn của em về chương trình truyền hình yêu thích của họ và nói cho cả lớp).
Example: In our group, Mai likes sports programmes on TV. Binh likes animal programmes on VTV2. He watches them every afternoon.
2. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 A Closer Look 1
1 (trang 8 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Write the words / phrases in the box next to the definition. (Viết từ / cụm từ bên cạnh định nghĩa của nó)
2 (trang 8 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Complete the sentences with the words / phrases in the box. (Hoàn thành câu với các từ / cụm từ)
|
1. channel |
2. character |
3. animated films |
|
4. game show |
5. comedies |
6. viewers |
1. Do you watch Bibi, the popular _____ for children?
2. Which _____ do you prefer: Jerry the mouse or Tom the cat?
3. I love _____ like Happy Feet and Coco.
4. I love Children are Always Right, a _____ for kids.
5. My father often watches _____. They’re so funny.
6. A popular programme has a lot of _____.
3 (trang 8 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Complete the sentences with the adjectives in the box. (Hoàn thành câu với các tính từ)
1. The most __________ channel for children is the Cartoon Network.
2. This film is very __________. I don't want to watch it.
3. Cat Kitty is a very __________ character. Children love her.
4. You can watch this programme at the same time it happens. It's __________.
5. Comedies are __________ . People laugh a lot when they watch them.
6. We learn a lot from Discovery Channel. This channel is __________.
4 (trang 8 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Listen and repeat the words (Nghe và nhắc lại các từ)
5 (trang 8 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Tongue Twister. Take turn to read the sentences quickly and corectly. (Thay phiên nhau đọc các câu dưới đây nhanh và đúng)
3. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 A Closer Look 2
1 (trang 9 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Read the conversation and underline the question words. (Đọc đoạn hội thoại và gạch dưới từ để hỏi).
2 (trang 9 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Match each questions word with the information it needs. (Nối mỗi từ để hỏi với những thông tin nó cần)
3 (trang 9 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Use the question words in the box to complete the conversations. Then listen and check your answers. (Dùng từ để hỏi để hoàn thành đoạn hội thoại. Sau đó nghe và kiểm tra câu trả lời)
4 (trang 10 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Match the beginnings with the endings. (Nối phần đầu với phần đuôi)
5 (trang 10 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Use and, but or so to complete the sentences. (Dùng and, but hoặc so để hoàn thành câu)
1. I'm tired, __________ I'll go to bed early.
2. My sister is good at school, __________I'm not.
3. We trained hard, __________we won the game.
4. The programme is interesting, __________it's too long.
5. I'll write him some instructions, __________I hope he'll follow them.
4. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Communication
1 (trang 11 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted words. (Nghe và đọc đoạn hội thoại. Chú ý vào phần được làm nổi bật).
2 (trang 11 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Work in pairs. Make a similar conversation about favourite TV programme. (Làm việc theo nhóm. Làm đoạn hội thoại tương tự về chương trình truyền hình yêu thích).
Gợi ý:
-
A: What’s your favourite TV programme?
-
B: Educational programme.
-
A: Why do you like it?
-
B: Because I want to practise Maths and English more after school.
3 (trang 11 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Work in group. Discuss and complete the facts with the countries in the box. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận và hoàn thành những sự thật sau về các quốc gia)
Facts
1. Pokemon cartoons are from ____________ .
2. Bibi in ____________shows international and Vietnamese cartoons.
3. In ____________, there was no TV on Thursdays before 1986.
4. Discovery Channel makes education fun for children in____________.
|
1. Japan |
2. Viet Nam |
3. Iceland |
4. the USA |
4 (trang 11 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Read about the two TV programmes and tick the correct progamme in the table. You may tick both. (Đọc về hai chương trình truyền hình và tích vào chương trình đúng trong bảng. Em có thể tích cả hai)
5 (trang 11 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Work in groups. Tell your group which programmes in 4 you prefer and why. (Làm việc theo nhóm. Nói với các bạn trong nhóm em thích chương trình nào hơn trong bài 4 và tại sao).
Gợi ý:
I like Let’s Learn because it has cute characters and fun songs.
I like Hello Fatty because it’s funny and educational.
5. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Skills 1
1 (trang 12 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Read the first two columns of the TV guide and answer the questions. (Đọc hai cột giới thiệu chương trình ti vi và trả lời câu hỏi)
2 (trang 12 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Read the TV guide in 1 and write the programmes that these people may choose to watch. (Đọc phần giới thiệu chương trình và viết tên chương trình mà những người dưới đây có thể chọn để xem).
3 (trang 12 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Work in groups. Share your tables in 2 with your group and see if they agree with you. (Làm việc theo nhóm. Chia sẻ kết quả bài tập 2 của em với nhóm và hỏi xem các bạn ấy có đồng ý với em không)
Gợi ý:
A: I think the best programme for Phong is the game show Children are Always Right.
B: I agree. He wants to know more about pets.
4 (trang 13 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Work in groups. Tell your group about your favourite TV programme. Your talk should include the following information:(Nói cho nhóm của em nghe về chương trình truyền hình em yêu thích. Bài nói của em nên bao gồm những thông tin sau)
6. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Skills 2
1 (trang 13 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Listen and tick the correct channel for each programme. (Nghe và chọn kênh đúng cho mỗi chương trình)
|
Programmes |
Channel 1 |
Channel 2 |
Channel 3 |
|
Green Summer |
√ |
||
|
My Childhood |
√ |
||
|
Harry Potter |
√ |
||
|
English and Fun |
√ |
2 (trang 13 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Listen again and tick T or F (Nghe và chọn câu đúng, sai)
3 (trang 13 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Read the questions and circle the right answers for yourself. (Đọc câu hỏi và khoanh vào đáp án đúng)
4 (trang 13 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Write a paragraph of about 50 words about your TV-viewing habits. Use your answers in 3. (Viết một đoạn văn khoảng 50 từ về thói quen xem truyền hình của em. Hãy dùng những câu trả lời ở bài 3)
Gợi ý:
I like watching TV, about one hour a day. I only watch TV in the evening. During the day, I go to school. On Saturday and Sunday, I watch more. Sometimes I watch TV when I’m eating, but I never watch TV when I’m studying. I like watching Science programme the most. It has interesting educational programmes.
7. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Looking Back
1 (trang 14 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Put the words in the box in the correct column. Add more words if you can. (Xếp từ vào cột phù hợp. Thêm nhiều từ nếu bạn có thể)
2 (trang 14 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Use the words in the box to complete the text. (Điền từ vào vào chỗ trống)
VTV1 is a popular TV channel in Viet Nam. It attracts many (1) because it has interesting programmes. The (2) programmes show tigers and giraffes in nature. People watch races of football matches on (3) programmes. Comedies make people laugh because they are (4). Game shows are both fun and (5).
3 (trang 14 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Complete each question with a suitable question word. (Hoàn thành mỗi câu với từ để hỏi phù hợp).
1. - __________ days a week do you go to class?
- I go to class five days a week.
2. - __________ did you watch on TV last night?
- I watched The Fox Teacher.
3. - __________ do you like the Wildlife programme?
- Because I love animals.
4. - __________ is your favourite person on TV?
- I like Minh Phong in The Gift of Music.
5. - __________ hours a day do you watch TV?
- About half an hour a day. I watch more at the weekend.
4 (trang 14 sgk Tiếng Anh 6 Global Success): Use the conjunctions provided to connect the sentences. (Dùng liên từ được cung cấp để liên kết câu)
8. Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Project
Work in groups. Interview your friends, using the questions below. Take notes of their answers and then report the results to the class. (Làm việc theo nhóm, sử dụng các câu hỏi bên dưới. Ghi chú lại câu trả lời của các bạn và sau đó báo cáo kết quả với cả lớp.)
How important is TV to you?
1. What do you do in your free time? (Bạn làm gì vào thời gian rảnh?)
-
A. Going out. (Đi chơi.)
-
B. Reading books. (Đọc sách.)
-
C. Watching TV. (Xem TV.)
-
D. Other: (Khác)
2. Where do you prefer to get information from? (Bạn muốn lấy thông tin từ đâu?)
-
A. Books. (Sách.)
-
B. Friends. (Bạn bè.)
-
C. Television. (Vô tuyến.)
-
D. Other: (Khác)
3. How many hours a day do you watch TV? (Bạn xem TV bao nhiêu giờ một ngày?)
-
A. One hour. (1 giờ.)
-
B. Two hours. (2 giờ.)
-
C. More than two hours. (Nhiều hơn 2 giờ.)
-
D. Other: (Khác)
4. Why do you watch TV? (Tại sao bạn xem TV?)
-
A. Because I have nothing else to do. (Bởi vì tôi không có gì khác để làm.)
-
B. Because my parents want me to. (Vì bố mẹ tôi muốn tôi xem.)
-
C. Because I like it. (Vì tôi thích nó.)
-
D. Other: (Khác)
5. How long do you think you can live without TV? (Bạn nghĩ mình có thể sống được bao lâu không có TV?)
-
A. Just one day. (Chỉ một ngày.)
-
B. Up to a week. (Tối đa một tuần.)
-
C. Up to a month. (Lên đến một tháng.)
-
D. Other: (Khác)
IV. Đáp án bài tập tiếng Anh 6 Unit 7
Dưới đây PREP đã sưu tầm đáp án và lời giải gợi ý cho các bài tập trong tiếng Anh lớp 6 Unit 7, tham khảo ngay bạn nhé!
Trên đây PREP đã chia sẻ đầy đủ từ vựng, ngữ pháp, cấu trúc, kiến thức bài học và đáp án đi kèm trong tiếng Anh lớp 6 Unit 7. Thường xuyên truy cập vào PREP để tham khảo thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích bạn nhé!
PREP mang đến phương pháp học tiếng Anh online thông minh cùng AI độc quyền. Bạn sẽ được học trực tuyến tại nhà, tự học hiệu quả và chuẩn bị cho các kỳ thi như IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, hay nâng cao kỹ năng giao tiếp. Sự hỗ trợ từ Teacher Bee AI giúp bạn giải quyết mọi vấn đề, học tập dễ dàng và nhanh chóng.
Liên hệ HOTLINE 0931428899 hoặc nhấn TẠI ĐÂY để đăng ký khóa học!
Tải app PREP ngay để học tiếng Anh trực tuyến chất lượng tại nhà.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























