Tổng hợp từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở
Trong môi trường làm việc hiện đại, tiếng Anh ngày càng trở thành công cụ giao tiếp không thể thiếu – đặc biệt là trong các văn phòng, công ty đa quốc gia hoặc môi trường chuyên nghiệp. Việc nắm vững các từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở không chỉ giúp bạn làm việc hiệu quả hơn, mà còn tăng cơ hội thăng tiến và kết nối với đồng nghiệp quốc tế.
Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh thông dụng nhất nơi công sở, được chia theo từng tình huống như: tham gia họp, trao đổi với đồng nghiệp, gửi email, thuyết trình, đặt lịch,... Tất cả đều có ví dụ kèm dịch nghĩa giúp bạn dễ học – dễ nhớ – dễ ứng dụng ngay vào thực tế. Cùng khám phá và nâng cấp khả năng giao tiếp tiếng Anh nơi làm việc ngay hôm nay nhé!
- I. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh giao tiếp công sở thông dụng nhất
- II. Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở
- Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở Office etiquette
- Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở Meetings
- Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở Project Management
- Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở Team Collaboration
- Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở Problem Solving and Decision Making
- Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở Emails and Correspondence: Cấu trúc cơ bản của một email
I. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh giao tiếp công sở thông dụng nhất
|
Từ vựng tiếng anh công sở |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Colleague |
/ˈkɒliːɡ/ |
Đồng nghiệp |
She is a great colleague to work with. (Cô ấy là đồng nghiệp rất tốt để làm việc cùng.) |
|
Meeting |
/ˈmiːtɪŋ/ |
Cuộc họp |
We have a team meeting at 10 a.m. (Chúng ta có cuộc họp nhóm lúc 10h sáng.) |
|
Deadline |
/ˈdedlaɪn/ |
Hạn chót |
The deadline for the report is Friday. (Hạn chót cho báo cáo là thứ Sáu.) |
|
Presentation |
/ˌpreznˈteɪʃən/ |
Bài thuyết trình |
He gave a presentation on marketing. (Anh ấy đã thuyết trình về tiếp thị.) |
|
|
/ˈiːmeɪl/ |
Thư điện tử |
I’ll send you the file via email. (Tôi sẽ gửi bạn tập tin qua email.) |
|
Report |
/rɪˈpɔːt/ |
Báo cáo |
Please submit the report by Friday. (Vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu.) |
|
Schedule |
/ˈʃedjuːl/ |
Lịch trình |
Let’s check the meeting schedule. (Chúng ta kiểm tra lịch họp nhé.) |
|
Boss |
/bɒs/ |
Sếp |
I need to talk to my boss. (Tôi cần nói chuyện với sếp.) |
|
Client |
/ˈklaɪənt/ |
Khách hàng |
We’re meeting a new client today. (Chúng tôi gặp khách hàng mới hôm nay.) |
|
Conference |
/ˈkɒnfərəns/ |
Hội nghị |
The annual conference is in May. (Hội nghị thường niên vào tháng Năm.) |
|
Promotion |
/prəˈməʊʃən/ |
Thăng chức |
She got a promotion last month. (Cô ấy được thăng chức tháng trước.) |
|
Resign |
/rɪˈzaɪn/ |
Từ chức |
He decided to resign. (Anh ấy quyết định từ chức.) |
|
Salary |
/ˈsæləri/ |
Lương |
Her salary was increased. (Lương của cô ấy đã được tăng.) |
|
Workload |
/ˈwɜːkləʊd/ |
Khối lượng công việc |
My workload doubled this week. (Khối lượng công việc tăng gấp đôi.) |
|
Office supplies |
/ˈɒfɪs səˈplaɪz/ |
Văn phòng phẩm |
We need more office supplies. (Chúng ta cần thêm văn phòng phẩm.) |
|
Printer |
/ˈprɪntər/ |
Máy in |
The printer is out of paper. (Máy in hết giấy rồi.) |
|
Feedback |
/ˈfiːdbæk/ |
Phản hồi |
Thank you for your feedback. (Cảm ơn vì phản hồi của bạn.) |
|
Agenda |
/əˈdʒendə/ |
Chương trình họp |
What’s on the agenda today? (Hôm nay có những gì trong chương trình họp?) |
|
Minute (of meeting) |
/ˈmɪnɪt/ |
Biên bản cuộc họp |
Please take the meeting minutes. (Làm ơn ghi lại biên bản họp.) |
|
Laptop |
/ˈlæptɒp/ |
Máy tính xách tay |
I left my laptop in the meeting room. (Tôi để quên laptop trong phòng họp.) |
|
Desktop |
/ˈdeskˌtɒp/ |
Máy tính để bàn |
I work on a desktop computer. (Tôi làm việc trên máy tính để bàn.) |
|
Office hour |
/ˈɒfɪs aʊər/ |
Giờ làm việc |
Office hours are from 9 to 6. (Giờ làm việc từ 9h đến 6h.) |
|
Break time |
/breɪk taɪm/ |
Giờ nghỉ |
Let’s take a break. (Chúng ta nghỉ một chút nhé.) |
|
Lunch break |
/lʌntʃ breɪk/ |
Giờ nghỉ trưa |
I usually take lunch break at 12. (Tôi thường nghỉ trưa lúc 12h.) |
|
Supervisor |
/ˈsuːpəvaɪzər/ |
Người giám sát |
My supervisor gave me new tasks. (Giám sát của tôi giao việc mới.) |
|
Task |
/tɑːsk/ |
Nhiệm vụ |
I’ve completed the assigned task. (Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ được giao.) |
|
Assignment |
/əˈsaɪnmənt/ |
Công việc được phân công |
He is working on an urgent assignment. (Anh ấy đang làm việc khẩn.) |
|
Workspace |
/ˈwɜːkspeɪs/ |
Không gian làm việc |
My workspace is near the window. (Không gian làm việc của tôi gần cửa sổ.) |
|
Coworking space |
/ˌkəʊˈwɜːkɪŋ speɪs/ |
Văn phòng chia sẻ |
We rented a coworking space downtown. (Chúng tôi thuê văn phòng chia sẻ trung tâm.) |
|
Collaboration |
/kəˌlæbəˈreɪʃən/ |
Hợp tác |
Good collaboration leads to success. (Hợp tác tốt tạo nên thành công.) |
|
Brainstorm |
/ˈbreɪnstɔːm/ |
Động não ý tưởng |
Let’s brainstorm some solutions. (Hãy cùng động não tìm giải pháp.) |
|
Strategy |
/ˈstrætədʒi/ |
Chiến lược |
We need a new marketing strategy. (Chúng ta cần chiến lược tiếp thị mới.) |
|
Objective |
/əbˈdʒektɪv/ |
Mục tiêu |
Our objective is to increase sales. (Mục tiêu của chúng ta là tăng doanh số.) |
|
Target |
/ˈtɑːɡɪt/ |
Mục tiêu cụ thể |
We reached our monthly target. (Chúng tôi đã đạt chỉ tiêu tháng.) |
|
Budget |
/ˈbʌdʒɪt/ |
Ngân sách |
The project is over budget. (Dự án vượt ngân sách.) |
|
Performance |
/pəˈfɔːməns/ |
Hiệu suất làm việc |
Your performance has improved. (Hiệu suất làm việc của bạn đã cải thiện.) |
|
Productivity |
/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ |
Năng suất |
We need to increase productivity. (Chúng ta cần tăng năng suất.) |
|
Motivation |
/ˌməʊtɪˈveɪʃən/ |
Động lực |
Employee motivation is essential. (Động lực nhân viên là rất quan trọng.) |
|
Remote work |
/rɪˈməʊt wɜːk/ |
Làm việc từ xa |
Many companies allow remote work. (Nhiều công ty cho phép làm từ xa.) |
|
Hybrid work |
/ˈhaɪ.brɪd wɜːk/ |
Làm việc linh hoạt |
Our office now uses a hybrid model. (Văn phòng giờ dùng mô hình linh hoạt.) |
|
Annual leave |
/ˈænjuəl liːv/ |
Nghỉ phép năm |
I’m taking annual leave next week. (Tôi sẽ nghỉ phép tuần tới.) |
|
Sick leave |
/sɪk liːv/ |
Nghỉ ốm |
He is on sick leave today. (Hôm nay anh ấy nghỉ ốm.) |
|
Business trip |
/ˈbɪznəs trɪp/ |
Chuyến công tác |
She’s on a business trip in Japan. (Cô ấy đang công tác ở Nhật.) |
|
Time management |
/taɪm ˈmænɪdʒmənt/ |
Quản lý thời gian |
Good time management reduces stress. (Quản lý thời gian tốt giúp giảm căng thẳng.) |
|
Deadline pressure |
/ˈdedlaɪn ˈpreʃə(r)/ |
Áp lực deadline |
I’m under deadline pressure. (Tôi đang chịu áp lực deadline.) |
|
Workplace conflict |
/ˈwɜːkpleɪs ˈkɒnflɪkt/ |
Mâu thuẫn nơi làm việc |
Workplace conflict should be handled quickly. (Mâu thuẫn công sở cần xử lý nhanh chóng.) |
|
Teamwork |
/ˈtiːmwɜːk/ |
Làm việc nhóm |
Teamwork is key to success. (Làm việc nhóm là chìa khóa thành công.) |
|
Flexible hours |
/ˈfleksɪbl aʊəz/ |
Giờ làm linh hoạt |
We offer flexible working hours. (Chúng tôi có giờ làm linh hoạt.) |
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn thông dụng nhất
II. Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở
Dưới đây là tổng hợp các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở thông dụng nhất trong từng tình huống, đừng bỏ qua nhé!
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở Office etiquette
|
Tình huống |
Mẫu câu giao tiếp công sở tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Chào hỏi đồng nghiệp một cách lịch sự |
Good morning! How are you today? |
Chào buổi sáng! Hôm nay bạn thế nào? |
|
Xin lỗi khi làm phiền |
I’m sorry to bother you, but… |
Xin lỗi vì làm phiền bạn, nhưng… |
|
Gõ cửa trước khi vào phòng |
May I come in? |
Tôi có thể vào được không? |
|
Xin phép tham gia cuộc trò chuyện hoặc cuộc họp |
Excuse me, may I join the discussion? |
Xin phép, tôi có thể tham gia thảo luận không? |
|
Xin phép sử dụng thiết bị của người khác |
Do you mind if I use your stapler? |
Bạn có phiền nếu tôi dùng cái bấm giấy của bạn không? |
|
Lịch sự từ chối yêu cầu |
I’m afraid I can’t help with that right now. |
Tôi e rằng hiện tại tôi không thể giúp việc đó. |
|
Lời cảm ơn khi được giúp đỡ |
I really appreciate your help. |
Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn. |
|
Xin lỗi khi đến trễ |
I apologize for being late. |
Tôi xin lỗi vì đến muộn. |
|
Nhắc nhở lịch sự |
Just a gentle reminder about our meeting at 3 p.m. |
Chỉ là lời nhắc nhẹ về cuộc họp lúc 3 giờ chiều. |
|
Nhờ người khác hạ giọng hoặc nói nhỏ hơn |
Would you mind keeping it down a bit? |
Bạn có thể nói nhỏ hơn một chút không? |
|
Góp ý chuyên nghiệp |
May I suggest another approach to this task? |
Tôi có thể gợi ý một cách tiếp cận khác cho nhiệm vụ này không? |
|
Đề xuất hỗ trợ đồng nghiệp |
Let me know if you need any help. |
Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp nhé. |
|
Xin lỗi khi nói điều gì đó không phù hợp |
I didn’t mean to offend you. |
Tôi không có ý xúc phạm bạn. |
|
Kết thúc cuộc trò chuyện một cách lịch sự |
I’ll let you get back to work now. |
Tôi sẽ để bạn quay lại làm việc nhé. |
|
Dùng email với lời chào trang trọng |
Dear [Name], |
Kính gửi [Tên], |
|
Kết thúc email chuyên nghiệp |
Best regards, / Kind regards, |
Trân trọng, / Thân ái, |
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở Meetings
|
Tình huống |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh công sở |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Bắt đầu cuộc họp |
Let’s get started, shall we? |
Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé? |
|
Giới thiệu chủ đề cuộc họp |
Today, we’re here to discuss… |
Hôm nay, chúng ta họp để thảo luận về… |
|
Giới thiệu người tham gia |
I’d like to introduce [Name], our [Position]. |
Tôi xin giới thiệu [Tên], [Chức danh] của chúng ta. |
|
Xác nhận sự tham gia |
Is everyone here? |
Mọi người đã có mặt đầy đủ chưa? |
|
Xin phép phát biểu |
May I say something? |
Tôi có thể phát biểu một chút không? |
|
Gợi ý ý tưởng |
I’d like to suggest an idea. |
Tôi muốn đề xuất một ý tưởng. |
|
Đồng ý với ý kiến ai đó |
I agree with you on that point. |
Tôi đồng ý với bạn về điểm đó. |
|
Không đồng ý một cách lịch sự |
I’m afraid I have to disagree. |
Tôi e rằng tôi không đồng tình. |
|
Xin làm rõ ý kiến |
Could you clarify what you mean? |
Bạn có thể làm rõ ý bạn là gì không? |
|
Nhấn mạnh một ý quan trọng |
I’d like to emphasize that… |
Tôi muốn nhấn mạnh rằng… |
|
Nhắc quay lại chủ đề chính |
Let’s get back to the main topic. |
Hãy quay lại chủ đề chính nhé. |
|
Nhắc về thời gian |
We’re running out of time. |
Chúng ta sắp hết giờ rồi. |
|
Gợi ý dời phần thảo luận |
Let’s continue this discussion later. |
Chúng ta sẽ tiếp tục bàn về điều này sau nhé. |
|
Tóm tắt nội dung |
To summarize, we’ve discussed… |
Tóm lại, chúng ta đã thảo luận về… |
|
Giao nhiệm vụ sau cuộc họp |
[Name], could you follow up on this? |
[Tên], bạn có thể tiếp tục theo dõi việc này không? |
|
Kết thúc cuộc họp |
That’s all for today’s meeting. |
Cuộc họp hôm nay đến đây là kết thúc. |
|
Cảm ơn mọi người đã tham gia |
Thank you all for your time and input. |
Cảm ơn mọi người đã tham gia và đóng góp ý kiến. |
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở Project Management
|
Tình huống |
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Bắt đầu dự án mới |
We’re kicking off a new project next week. |
Chúng ta sẽ khởi động một dự án mới vào tuần tới. |
|
Giới thiệu mục tiêu dự án |
The goal of this project is to improve user experience. |
Mục tiêu của dự án này là cải thiện trải nghiệm người dùng. |
|
Phân công nhiệm vụ |
You’ll be in charge of the design phase. |
Bạn sẽ phụ trách giai đoạn thiết kế. |
|
Xác nhận thời hạn |
What’s the deadline for this task? |
Hạn chót cho nhiệm vụ này là khi nào? |
|
Cập nhật tiến độ |
Can you give me a quick update on the project status? |
Bạn có thể cập nhật nhanh tiến độ dự án không? |
|
Yêu cầu báo cáo tiến độ |
Please send me a status report by the end of the day. |
Vui lòng gửi báo cáo tiến độ cho tôi trước cuối ngày. |
|
Trì hoãn do vấn đề phát sinh |
The timeline has been delayed due to unexpected issues. |
Tiến độ đã bị chậm do những vấn đề phát sinh. |
|
Nhắc đúng tiến độ |
Please make sure we stay on schedule. |
Vui lòng đảm bảo chúng ta đi đúng tiến độ. |
|
Đề xuất họp nhóm |
Let’s have a quick check-in meeting tomorrow. |
Hãy họp nhanh vào ngày mai để cập nhật tình hình. |
|
Giải quyết mâu thuẫn trong nhóm |
Let’s find a solution that works for everyone. |
Hãy tìm giải pháp phù hợp với tất cả mọi người. |
|
Đề nghị hỗ trợ |
Do you need any support from my side? |
Bạn có cần tôi hỗ trợ gì không? |
|
Theo dõi vấn đề tồn đọng |
Have we resolved the outstanding issues yet? |
Chúng ta đã giải quyết các vấn đề tồn đọng chưa? |
|
Nhấn mạnh vai trò của teamwork |
Collaboration is key to this project’s success. |
Sự hợp tác là yếu tố then chốt cho thành công dự án này. |
|
Yêu cầu xác nhận |
Can you confirm this task has been completed? |
Bạn có thể xác nhận là nhiệm vụ này đã hoàn thành không? |
|
Kết thúc dự án |
Congratulations, everyone – the project is now complete. |
Chúc mừng mọi người – dự án đã hoàn thành. |
|
Đánh giá kết quả dự án |
Let’s review the outcomes and lessons learned. |
Hãy cùng đánh giá kết quả và rút ra bài học. |
Xem thêm:
- 100+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất!
- Phân biệt cách dùng Hard work và Hard-working trong tiếng Anh
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở Team Collaboration
|
Tình huống |
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Mở đầu cuộc họp nhóm |
Let’s start by reviewing everyone’s tasks. |
Hãy bắt đầu bằng việc xem lại nhiệm vụ của từng người. |
|
Gợi ý làm việc nhóm |
Let’s work on this together. |
Hãy cùng nhau làm việc này nhé. |
|
Nhấn mạnh tầm quan trọng của teamwork |
Teamwork makes the dream work. |
Làm việc nhóm giúp biến ước mơ thành hiện thực. |
|
Đưa ra ý tưởng |
I have an idea that might work. |
Tôi có một ý tưởng có thể hiệu quả. |
|
Thể hiện sự đồng tình |
That’s a great point, I completely agree. |
Ý đó rất hay, tôi hoàn toàn đồng ý. |
|
Đề nghị thay đổi cách làm |
How about trying a different approach? |
Chúng ta thử một cách tiếp cận khác thì sao? |
|
Giao nhiệm vụ rõ ràng |
Can you take the lead on this part? |
Bạn có thể đảm nhận phần này không? |
|
Hứa hỗ trợ đồng nghiệp |
Let me know if you need a hand. |
Hãy nói nếu bạn cần tôi hỗ trợ nhé. |
|
Hỏi ý kiến thành viên nhóm |
What do you think about this? |
Bạn nghĩ sao về điều này? |
|
Khen ngợi tinh thần làm việc nhóm |
Great job, team! |
Làm tốt lắm cả nhóm! |
|
Khích lệ đồng đội |
We’ve got this. Let’s keep going! |
Chúng ta làm được. Cùng tiếp tục nhé! |
|
Giải quyết bất đồng trong nhóm |
Let’s focus on the goal and find common ground. |
Hãy tập trung vào mục tiêu và tìm điểm chung. |
|
Thúc đẩy tiến độ |
Let’s try to finish this by Friday. |
Hãy cố gắng hoàn thành việc này trước thứ Sáu. |
|
Tóm tắt việc phân chia công việc |
So, to summarize, I’ll handle A, and you’ll take care of B. |
Vậy tóm lại, tôi sẽ lo phần A, bạn sẽ làm phần B. |
|
Cảm ơn nhóm sau khi hoàn thành công việc |
Thanks, everyone, for your hard work! |
Cảm ơn mọi người vì đã làm việc rất chăm chỉ! |
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở Problem Solving and Decision Making
|
Tình huống |
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Đưa ra vấn đề cần giải quyết |
We’re facing a challenge with the current process. |
Chúng ta đang gặp một thách thức với quy trình hiện tại. |
|
Xác nhận đã hiểu vấn đề |
I see what the problem is. |
Tôi hiểu vấn đề là gì rồi. |
|
Hỏi ý kiến về cách giải quyết |
What do you suggest we do in this situation? |
Bạn đề xuất chúng ta nên làm gì trong tình huống này? |
|
Đề xuất giải pháp |
One possible solution is to… |
Một giải pháp có thể là… |
|
Phân tích ưu – nhược điểm |
Let’s weigh the pros and cons. |
Hãy cân nhắc điểm mạnh và điểm yếu. |
|
Gợi ý thảo luận nhóm |
Let’s discuss this with the team before making a decision. |
Hãy bàn với cả nhóm trước khi đưa ra quyết định. |
|
Đưa ra quyết định |
We’ve decided to move forward with Option B. |
Chúng tôi đã quyết định tiếp tục với phương án B. |
|
Đồng ý với phương án được chọn |
That sounds like a good plan. |
Kế hoạch đó nghe có vẻ hợp lý. |
|
Phản đối một cách lịch sự |
I’m not sure that’s the best approach. |
Tôi không chắc đó là cách tiếp cận tốt nhất. |
|
Đưa ra giải pháp thay thế |
Maybe we can consider an alternative. |
Có lẽ chúng ta nên cân nhắc một giải pháp thay thế. |
|
Kiểm tra lại kết quả sau khi xử lý |
Did that solution work as expected? |
Giải pháp đó có hoạt động như kỳ vọng không? |
|
Rút kinh nghiệm từ vấn đề đã xảy ra |
What can we learn from this situation? |
Chúng ta có thể rút ra bài học gì từ tình huống này? |
|
Ghi nhận trách nhiệm |
I take full responsibility for this issue. |
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về sự cố này. |
|
Đề xuất cải tiến trong tương lai |
We should consider improving the process to avoid this again. |
Chúng ta nên cải thiện quy trình để tránh lặp lại lỗi này. |
|
Khẳng định tinh thần cùng nhau giải quyết |
Let’s work together to find the best solution. |
Hãy cùng nhau tìm ra giải pháp tốt nhất. |
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở Emails and Correspondence: Cấu trúc cơ bản của một email
|
Phần trong email |
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1. Lời chào trang trọng |
Dear Mr./Ms. [Last Name], |
Kính gửi Ông/Bà [Họ], |
|
To whom it may concern, |
Gửi đến người có liên quan, |
|
|
Dear [Team/Department], |
Kính gửi [Nhóm/Bộ phận], |
|
|
2. Mở đầu email lịch sự |
I hope this email finds you well. |
Hy vọng email này đến với bạn trong lúc mọi việc đều tốt đẹp. |
|
I’m writing to inform you that… |
Tôi viết thư này để thông báo rằng… |
|
|
I’m reaching out regarding… |
Tôi liên hệ với bạn về việc… |
|
|
3. Đưa thông tin chính |
I would like to request… |
Tôi muốn yêu cầu… |
|
Please find the attached file for your reference. |
Vui lòng xem tệp đính kèm để tham khảo. |
|
|
Just a quick update on… |
Cập nhật nhanh về… |
|
|
I’d appreciate it if you could… |
Tôi rất cảm kích nếu bạn có thể… |
|
|
4. Đề nghị hành động / phản hồi |
Could you please confirm… |
Bạn có thể xác nhận giúp tôi… |
|
Let me know if you need anything else. |
Hãy cho tôi biết nếu bạn cần thêm thông tin. |
|
|
Please feel free to contact me if you have any questions. |
Đừng ngần ngại liên hệ tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào. |
|
|
5. Lời cảm ơn lịch sự |
Thank you for your time and support. |
Cảm ơn bạn đã dành thời gian và hỗ trợ. |
|
I really appreciate your help. |
Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn. |
|
|
6. Kết thúc email trang trọng |
Best regards, |
Trân trọng, |
|
Kind regards, |
Thân ái, |
|
|
Sincerely, |
Trân trọng kính chào, |
Trên đây là trọn bộ từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở kèm ví dụ đầy đủ. Bạn nên take note lại để học theo từng tình huống hằng ngày để ghi nhớ nhanh hơn nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập. Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.
Bài viết này được biên soạn dưới sự hướng dẫn chuyên môn của các giáo viên, chuyên viên học thuật đang trực tiếp tham gia giảng dạy, biên soạn các khóa học tiếng Anh của PREP.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















