Take advantage of: Ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng và các từ đồng nghĩa
Take advantage of là một cụm từ quen thuộc, mang sắc thái vừa tích cực cũng như tiêu cực. Trong bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cấu trúc, cách sử dụng, các từ đồng nghĩa và phân biệt từ gây nhầm lẫn để áp dụng chính xác trong giao tiếp và bài thi nhé!
I. Take advantage of nghĩa là gì?
Take advantage of (phiên âm IPA: /teɪk ədˈvæntɪdʒ əv/) là một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến trong tiếng Anh, mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một tích cực và một tiêu cực. Cụ thể như sau:
|
Ý nghĩa |
Cụ thể |
Ví dụ |
|
Tận dụng thời cơ/lợi thế |
Dùng để nói về việc bạn sử dụng một cơ hội, một nguồn lực hoặc một tình huống thuận lợi nào đó để đạt được kết quả tốt nhất. |
|
|
Lợi dụng ai đó/cái gì đó |
Dùng để chỉ việc bạn sử dụng ai đó hoặc tình huống nào đó một cách thiếu công bằng, không trung thực để trục lợi cho bản thân (thường là khi người kia đang ở thế yếu hoặc quá tin người). |
|
II. Cấu trúc với Take advantage of và cách dùng
Cấu trúc với Take advantage of như sau:
S + take advantage + of + Somebody / Something / V-ing
Ngoài cấu trúc thông thường , bạn cũng có thể tham khảo thêm các biến thể khác:
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
|
Take full advantage of |
Tận dụng tối đa / Triệt để |
|
Take unfair advantage of |
Lợi dụng một cách bất công |
|
Take every advantage of |
Tận dụng mọi cơ hội từ... |
Cách dùng cấu trúc này như sau:
|
Nghĩa tích cực: Tận dụng |
Nghĩa tiêu cực: Lợi dụng |
|
|
Cách dùng |
|
|
|
Ví dụ |
|
|
III. Cụm từ đồng nghĩa với Take Advantage of (take advantage of synonym)
Các cụm từ đồng nghĩa với Take Advantage of (take advantage of synonym) bao gồm:
|
Nhóm ý nghĩa |
Cụm từ đồng nghĩa |
Cách dùng / Ngữ cảnh |
Ví dụ minh họa |
|
Tận dụng (Tích cực) |
Make the most of |
Tận dụng tối đa một trải nghiệm hoặc cơ hội |
We should make the most of our vacation. (Chúng ta nên tận dụng tối đa kỳ nghỉ của mình.) |
|
make use of |
sử dụng, tận dụng |
We should make use of this opportunity. (Chúng ta nên tận dụng cơ hội lần này) |
|
|
benefit from |
hưởng lợi từ |
Students can benefit from online courses. (Học sinh có thể hưởng lợi từ các khóa học trực tuyến) |
|
|
Capitalize on |
Tận dụng lợi thế để đạt thành công/lợi nhuận |
The company managed to capitalize on the latest market trends. (Công ty đã tận dụng xu hướng thị trường mới nhất để phát triển.) |
|
|
Utilize |
(Học thuật) Sử dụng nguồn lực hiệu quả |
Designers should utilize AI tools to improve productivity. (Các nhà thiết kế nên tận dụng công cụ AI để nâng cao năng suất.) |
|
|
Seize/Grasp the opportunity |
Nắm bắt cơ hội ngay lập tức |
He seized the opportunity to study abroad with a full scholarship. (Anh ấy đã nắm bắt cơ hội du học với học bổng toàn phần.) |
|
|
Harness |
Khai thác (năng lượng, tài nguyên, kỹ năng) |
We need to harness the power of the sun to produce electricity. (Chúng ta cần khai thác năng lượng mặt trời để sản xuất điện.) |
|
|
Lợi dụng (Tiêu cực) |
Exploit |
Khai thác/bóc lột để tư lợi |
They were accused of exploiting child labor. (Họ bị cáo buộc bóc lột lao động trẻ em.) |
|
Manipulate |
Thao túng người khác không trung thực |
She knows how to manipulate the system for her own benefit. (Cô ấy biết cách thao túng hệ thống để phục vụ lợi ích cá nhân.) |
|
|
Impose on/upon |
Lợi dụng lòng tốt của người khác |
I don't want to impose on your hospitality anymore. (Tôi không muốn làm phiền/lợi dụng sự hiếu khách của bạn nữa.) |
|
|
Play on/upon |
Lợi dụng cảm xúc người khác |
Advertisements often play on people's insecurities. (Quảng cáo thường khai thác sự tự ti của con người.) |
|
|
Milk |
(Thân mật) Vắt kiệt lợi ích từ tình huống |
The actor is milking his fame for all it’s worth. (Nam diễn viên đang tận dụng tối đa danh tiếng của mình để kiếm lợi.) |
|
|
abuse |
lạm dụng |
The manager abused his authority. (Người quản lý đã lạm dụng quyền hạn của mình.) |
Tìm hiểu thêm:
IV. Advantage đi với giới từ gì?
Advantage đi với giới từ gì? Cùng PREP tìm hiểu qua bảng sau nhé!
|
Cấu trúc phổ biến |
Ý nghĩa |
Cách dùng / Ngữ cảnh |
Ví dụ minh họa |
|
Advantage OF |
Lợi ích/Ưu điểm của cái gì |
Dùng để nêu bật đặc tính tốt của một sự vật, sự việc |
The main advantage of working from home is flexibility. (Ưu điểm chính của việc làm việc tại nhà là sự linh hoạt.) |
|
Advantage OVER |
Lợi thế hơn ai/cái gì |
Dùng trong so sánh giữa hai đối tượng |
Digital marketing has a huge advantage over traditional advertising. (Marketing kỹ thuật số có lợi thế lớn hơn so với quảng cáo truyền thống.) |
|
TO one’s advantage |
Có lợi cho ai đó |
Diễn tả kết quả mang lại lợi ích cho cá nhân |
The new tax law will work to your advantage. (Luật thuế mới sẽ mang lại lợi ích cho bạn.) |
|
Advantage IN |
Lợi thế trong việc gì |
Thường dùng với V-ing |
There is a clear advantage in starting your IELTS prep early. (Có lợi thế rõ ràng khi bắt đầu ôn IELTS sớm.) |
|
AT an advantage |
Ở thế có lợi |
Diễn tả trạng thái có điều kiện tốt hơn |
You are at an advantage if you have graphic design skills. (Bạn có lợi thế nếu có kỹ năng thiết kế đồ họa.) |
|
Take advantage OF |
Tận dụng / Lợi dụng |
(Cụm động từ) Nắm bắt cơ hội hoặc lợi dụng |
She took advantage of the sale to buy a new laptop. (Cô ấy đã tận dụng đợt giảm giá để mua một chiếc laptop mới.) |
V. Phân biệt take advantage of và make use of
Dù take advantage of và make use of đều có nghĩa là "sử dụng" hoặc "tận dụng", nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về hàm ý.
|
Tiêu chí |
Take advantage of |
Make use of |
|
Ý nghĩa chính |
Tận dụng (cơ hội) / Lợi dụng (tiêu cực) |
Sử dụng, tận dụng |
|
Sắc thái |
Có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh |
Trung tính hoặc tích cực |
|
Mức độ trang trọng |
Thông dụng, dùng nhiều trong giao tiếp |
Trang trọng hơn một chút (formal hơn) |
|
Ngữ cảnh sử dụng |
Dùng khi nói về cơ hội, lợi thế, hoặc con người |
Dùng khi nói về công cụ, tài nguyên, phương tiện |
|
Khả năng mang nghĩa xấu |
Có (lợi dụng ai đó) |
Không có nghĩa tiêu cực |
|
Ví dụ (tích cực) |
She took advantage of the opportunity to study abroad. (Cô ấy tận dụng cơ hội để du học.) |
We should make use of available resources. (Chúng ta nên tận dụng các nguồn lực sẵn có.) |
|
Ví dụ (tiêu cực) |
He took advantage of her kindness. (Anh ta lợi dụng lòng tốt của cô ấy.) |
❌ Không dùng với nghĩa “lợi dụng người khác” |
VI. Một số câu hỏi thường gặp về Take advantage of
1. Make advantage of là gì?
Thực tế, trong tiếng Anh KHÔNG có cụm từ "Make advantage of". Đây là một sự nhầm lẫn phổ biến giữa hai cụm từ:
-
Take advantage of: Tận dụng hoặc lợi dụng cái gì/ai đó.
-
Make use of: Sử dụng cái gì đó (thường là công cụ, tài nguyên).
2. Tận dụng tiếng Anh là gì?
Có rất nhiều cách để nói "tận dụng" trong tiếng Anh tùy vào ngữ cảnh:
|
Từ/Cụm từ |
Ngữ cảnh sử dụng |
|
Take advantage of |
Tận dụng một cơ hội hoặc thời cơ thuận lợi. |
|
Make the most of |
Tận dụng tối đa một trải nghiệm hoặc thời gian. |
|
Utilize |
(Học thuật) Sử dụng một nguồn lực, kỹ năng một cách hiệu quả. |
|
Capitalize on |
Tận dụng một thế mạnh để đạt được thành công/lợi nhuận. |
3. Lợi dụng tiếng Anh là gì?
Khi mang nghĩa tiêu cực (dùng ai đó hoặc tình huống nào đó một cách bất công để trục lợi), bạn có thể dùng:
|
Từ/Cụm từ |
Sắc thái |
|
Take advantage of (someone) |
Lợi dụng lòng tốt hoặc sự yếu thế của ai đó. |
|
Exploit |
Bóc lột, khai thác (sắc thái tiêu cực mạnh). |
|
Manipulate |
Thao túng, điều khiển người khác theo ý mình. |
|
Impose on/upon |
Lợi dụng sự giúp đỡ hoặc lòng hiếu khách của ai đó quá mức. |
4. To the advantage of là gì?
To the advantage of có nghĩa là "Có lợi cho..." hoặc "Vì lợi ích của...". Nó diễn tả một tình huống hoặc hành động mang lại kết quả tốt cho một đối tượng cụ thể.
Cấu trúc:
To the advantage of somebody
Hoặc
To somebody's advantage.
Ví dụ:
-
The new trade agreement will work to the advantage of local farmers. (Hiệp định thương mại mới sẽ có lợi cho những người nông dân địa phương.)
-
It would be to your advantage to prepare a good portfolio. (Sẽ có lợi cho bạn nếu chuẩn bị một hồ sơ năng lực tốt.)
Trên đây, PREP vừa chia sẻ cho bạn tất tần tật về Take advantage of, từ ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng đến các cụm từ đồng nghĩa, phân biệt với make use of và giải đáp các thắc mắc liên quan. Hy vọng bài viết này của PREP hữu ích và giúp bạn sử dụng thành thạo cụm từ này nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















