Tìm kiếm bài viết học tập

Out of order là gì? Cấu trúc, cách dùng Out of order

Out of order là cụm từ thường được bắt gặp trong giao tiếp và các đề thi tiếng Anh. Nếu như “Out of” có nghĩa là hết, ra ngoài,... thì “Out of order” là gì?. Để có được câu trả lời chính xác hãy cùng PREP tìm hiểu ngay bài viết dưới đây bạn nhé!

out of order là gì
Out of order là gì?

I. Out of order là gì?

Out of order là gì? Out of order là một thành ngữ tiếng Anh có phiên âm /aʊt əv ˈɔː.dər/ và mang ý nghĩa: Hành vi, lời nói không phù hợp, không tuân theo quy tắc, mất trật tự; Không đúng quy trình; Không sử dụng được nữa, bị hư hỏng, không hoạt động bình thường (máy móc). Ví dụ:

  • Jack’s behavior in the meeting was out of order. (Hành vi của Jack trong cuộc họp là không phù hợp.)
  • Jennie must walk up the stairs because the elevator is out of order. (Jennie phải đi thang bộ vì thang máy bị hỏng.)
Out of order là gì?
Out of order là gì?

II. Cách dùng cấu trúc Out of order trong câu

Out of order thường đứng sau động từ tobe. Khi đứng trong câu, Out of order có thể được dùng để biểu đạt nhiều ý nghĩa tùy theo từng ngữ cảnh. Sau đây là những cách dùng phổ biến nhất của Out of order. Ví dụ:

Cách dùng cấu trúc Out of order trong câu
Cách dùng cấu trúc Out of order trong câu

Cách dùng của Out of order

Ví dụ

Diễn tả những đồ vật hay máy móc bị hư hỏng, không còn hoạt động hay sử dụng được.

I cannot believe the projector is out of order again. (Tôi không thể tin được cái máy chiếu lại hỏng nữa rồi.)

Nói về những quy định bị sai hoặc không đúng trình tự.

The pages of your report are out of order – page five is followed by page ten! (Các trang trong báo cáo của bạn không đúng thứ tự – trang năm lại ở sau trang mười!)

Diễn tả những lời nói hoặc hành động, hành vi không phù hợp, có thể làm người khác cảm thấy khó chịu hoặc bị xúc phạm. 

Lisa’s behavior in the class was out of order. (Hành vi của Lisa trong lớp là không phù hợp.)

III. Một số cụm từ đồng nghĩa với Out of order

Cùng PREP tham khảo một số cụm từ đồng nghĩa với Out of order ngay dưới đây bạn nhé!

Một số cụm từ đồng nghĩa với Out of order
Một số cụm từ đồng nghĩa với Out of order

Từ đồng nghĩa với Out of order

Ý nghĩa

Ví dụ

Out of whack

Không còn hoạt động tốt, bị hỏng, lộn xộn

You can use Peter's old bike - the gears are out of whack, but it still goes. (Bạn có thể sử dụng chiếc xe đạp cũ của Peter - các bánh xe bị lệch vành nhưng nó vẫn sử dụng được.)

Out of kilter

Không ở trong trạng thái hoạt động hoặc làm việc bình thường

Long flights throw my sleeping pattern out of kilter for days. (Những chuyến bay dài thường làm xáo trộn giấc ngủ của tôi trong nhiều ngày.)

On the blink

Những đồ vật bị hư hỏng, không còn hoạt động tốt

The freezer is on the blink. (Tủ đông sắp không sử dụng được nữa rồi.)

On the fritz

Những đồ vật bị hư hỏng

The oven's on the fritz again - call the repairman. (Lò nướng lại bị hỏng rồi - Gọi thợ sửa đi.)

Broken

Vỡ, hư hỏng

The microwave's broken. (Lò vi sóng hỏng rồi.)

Defunct

Không hoạt động được nữa, không sử dụng được nữa

The TV's defunct! (Tivi không còn sử dụng được nữa!)

Inappropriate

Không phù hợp

John’s casual behavior was wholly inappropriate for such a formal occasion. (Cách cư xử thân mật của John hoàn toàn không phù hợp cho một dịp trang trọng như vậy.)

Disorganized

Vô tổ chức

Robert’s impossible to work for - he's so disorganized. (Không thể làm việc với Robert được nữa - anh ấy quá vô tổ chức.)

Unsystematized

Không có hệ thống, lộn xộn

The company's document storage system is unsystematized, with scattered files in multiple folders. (Hệ thống lưu trữ tài liệu của công ty rất lộn xộn, với các tệp nằm rải rác trong nhiều thư mục.)

IV. Phân biệt Out of order với Out of work

Sau khi đã hiểu rõ “Out of order là gì?”, hãy cùng PREP tìm hiểu sự khác biệt giữa Out of order với Out of work ngay dưới đây nhé!

Phân biệt Out of order với Out of work
Phân biệt Out of order với Out of work

Phân biệt Out of order với Out of work

Out of order

Out of work

Ý nghĩa

  • Hành vi, lời nói không phù hợp, sống mất trật tự, vô tổ chức;
  • Không đúng quy trình, lộn xộn;
  • Không hoạt động được nữa (máy móc).
  • Thất nghiệp.

Ví dụ

This coffee machine is out of order. (Máy pha cà phê này đã bị hỏng. )

I've been out of work for the past six months. (Tôi đã thất nghiệp trong sáu tháng qua.)

V. Bài tập về Out of order

Để hiểu hơn về Out of order là gì, hãy cùng PREP hoàn thiện phần bài tập dưới đây bạn nhé!

Bài tập: Hoàn thành các câu sau với những từ trong ngoặc

  1. I can’t believe the laser printer is _______ again. (order)
  2. I think the system in general is _______. (whack)
  3. If your washing machine is _______, you will need to contact a service technician. (blink)
  4. Our coffee machine is _______. Let’s get it fixed. (fritz)
  5. The mill went _______ about 1843, was demolished and forgotten. (kilter)

Đáp án:

  1. Out of order
  2. Out of whack
  3. On the blink
  4. On the fritz
  5. Out of kilter

Hy vọng qua bài viết trên đây bạn đã hiểu được Out of order là gì, cấu trúc cách dùng cũng như danh sách từ đồng nghĩa với Out of order. Thường xuyên theo dõi PREP để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hay bạn nhé!

Hiền admin Prep Education
Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn, mình là Hiền. Hiện tại, mình đang đảm nhiệm vai trò Quản trị Nội dung Sản phẩm tại Prep Education.
Với hơn 5 năm kinh nghiệm tự học và luyện thi IELTS trực tuyến một cách độc lập, mình tự tin có thể hỗ trợ người học đạt được số điểm cao nhất có thể.

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
TẢI ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI
CHƯƠNG TRÌNH HỌC
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
Luyện đề TOEIC 4 kỹ năng
Phòng luyện viết IELTS PREP AI
Phòng luyện nói IELTS PREP AI
Phòng luyện Hán ngữ
Teacher Bee AI
KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tầng 4 Tòa Vinaconex-34 Đ.Láng, Q.Đống Đa, TP.Hà Nội.
Địa chỉ kinh doanh: NO.21-C2 KĐT Nam Trung Yên, P.Trung Hòa, Q.Cầu Giấy, TP.Hà Nội.
Trụ sở: SN 20, ngách 234/35, Đ.Hoàng Quốc Việt, P.Cổ Nhuế 1, Q.Bắc Từ Liêm, TP.Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35, Đ.Hoàng Quốc Việt, P.Cổ Nhuế 1, Q.Bắc Từ Liêm, TP.Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI