Follow up: ý nghĩa, cấu trúc, từ đồng/trái nghĩa và phân biệt với Follow

Follow up là thuật ngữ phổ biến trong môi trường công sở, thường xuất hiện trong email, chăm sóc khách hàng hoặc các buổi họp dự án. Vậy Follow up là gì và cách dùng ra sao? Hãy cùng PREP tìm hiểu ý nghĩa, cấu trúc, từ đồng nghĩa – trái nghĩa và cách phân biệt với Follow trong bài viết dưới đây nhé!

follow-up-la-gi.png
Follow up là gì?

I. Follow up là gì?

Theo từ điển Cambridge, Follow up (phiên âm IPA:/ˈfɒləʊ ʌp/ mang nghĩa chung là theo sát, tiếp nối một sự việc đã xảy ra trước đó. Nó là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong kinh doanh, chăm sóc khách hàng và giao tiếp hằng ngày.

Về loại từ, Follow up có thể là cụm động từ, danh từ hoặc tính từ:

Loại từ

Cách viết

Định nghĩa

Ví dụ

Cụm động từ (Phrasal Verb)

Follow up

Tiếp tục, tìm hiểu thêm hay thực hiện thêm một hành động gì đó có liên quan đến sự việc, hành động trước đó.

  • I will follow up on the report tomorrow. (Tôi sẽ theo dõi tiếp về bản báo cáo vào ngày mai).

  • You should follow up with the recruiter after the interview. (Bạn nên liên hệ lại với nhà tuyển dụng sau buổi phỏng vấn).

Danh từ (Noun)

Follow-up (hoặc  followup)

Một hành động hoặc sự kiện được thực hiện sau sự kiện ban đầu để tiếp tục hoặc đánh giá quá trình.

  • The doctor asked me to come back for a follow-up next week. (Bác sĩ yêu cầu tôi quay lại để tái khám vào tuần tới).

  • The meeting was a follow-up to our previous discussion. (Cuộc họp này là bước tiếp nối cho cuộc thảo luận trước đó của chúng ta).

Tính từ (Adjective)

Follow-up (có dấu gạch ngang)

Mang tính chất tiếp nối, bổ sung

  • Send a follow-up email to the client. (Gửi email theo dõi cho khách hàng).

  • He asked a follow-up question. (Anh ấy đặt một câu hỏi tiếp nối).

follow-up-la-gi.jpg
Follow up là gì?

II. Cấu trúc và cách dùng Follow up chi tiết

Cùng PREP tìm hiểu cấu trúc và cách dùng Follow up qua nội dung sau nhé!

1. Khi là cụm động từ

Ở dạng động từ, Follow up (viết rời) có nghĩa tiếp tục thực hiện hoặc tìm hiểu thêm về một vấn đề hay hành động đã xảy ra trước đó.

Các cấu trúc với Follow up ở dạng động từ như sau:

Cấu trúc

Nghiã

Ví dụ

Follow up + on + something

(Hoặc Follow sth up)

Tìm thêm thông tin về điều gì đó.

She followed up on the job opportunity after the interview. (Cô ấy tiếp tục tìm hiểu về cơ hội việc làm sau buổi phỏng vấn).

Thực hiện hành động phù hợp để phản hồi hoặc xử lý một việc.

The manager followed up on the customer’s complaint. (Quản lý đã xử lý và phản hồi về khiếu nại của khách hàng).

Follow sth up with sth

Thực hiện thêm một hành động khác để hoàn tất hoặc làm cho hành động trước đó hiệu quả hơn.

We always follow up publicity mailshots with a phone call. (Chúng tôi luôn gọi điện thoại sau khi gửi thư quảng cáo để tăng hiệu quả).

cau-truc-khi-la-cum-dong-tu.jpg
Cấu trúc câu khi là cụm động từ

2. Khi là danh từ

Khi là danh từ, Follow-up mang nghĩa là một sự kiện, cuộc gọi hoặc hành động diễn ra sau một cái gì đó.

Cấu trúc:

(a/the) + Follow-up + (to something)

Ví dụ:

  • This meeting is a follow-up to our discussion last week. (Cuộc họp này là sự tiếp nối cho cuộc thảo luận của chúng ta tuần trước).

  • She has a follow-up next Monday. (Cô ấy có một buổi tái khám vào thứ Hai tới).

cau-truc-khi-la-danh-tu.jpg
Cấu trúc câu khi là danh từ

3. Khi là tính từ

Dạng tính từ luôn có dấu gạch ngang và luôn đứng ngay trước một danh từ khác để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Cấu trúc:

Follow-up + Noun (Danh từ)

Các cụm từ phổ biến với Follow-up:

  • Follow-up email: Email phản hồi/theo dõi.

  • Follow-up question: Câu hỏi truy vấn/tiếp nối.

  • Follow-up visit: Chuyến thăm/buổi khám tiếp theo.

Ví dụ:

  • Always send a follow-up email after a business meeting. (Luôn gửi một email theo dõi sau một cuộc họp kinh doanh).

  • The teacher asked a follow-up question after the student’s answer. (Giáo viên đặt một câu hỏi tiếp nối sau câu trả lời của học sinh).

III. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Follow up

1. Các từ đồng nghĩa với Follow up

Các từ đồng nghĩa với Follow up bao gồm:

Từ / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh họa

Touch base (with)

Liên lạc, trao đổi

I’ll touch base with you next week. (Tôi sẽ liên lạc lại với bạn vào tuần tới.)

Check on

Kiểm tra tình trạng

Can you check on the cake in the oven? (Bạn có thể kiểm tra xem cái bánh trong lò thế nào rồi không?)

Continue

Tiếp tục

The doctor advised him to continue the treatment. (Bác sĩ khuyên ông ấy nên tiếp tục liệu trình điều trị.)

Carry on

Tiếp tục làm gì

Please carry on with your work. (Làm ơn hãy cứ tiếp tục công việc của bạn đi.)

Keep up

Duy trì, giữ vững

Great job! Keep up the good work. (Làm tốt lắm! Hãy cứ tiếp tục phát huy nhé.)

Maintain

Duy trì, bảo tồn

It's important to maintain a good relationship with clients. (Việc duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng là rất quan trọng.)

Add sth on to sth

Bổ sung, thêm vào

You can add a follow-up comment on to the report. (Bạn có thể thêm một lời nhận xét bổ sung vào bản báo cáo.)

Monitor / Track

Theo dõi, giám sát

We need to monitor the results of the new campaign. (Chúng ta cần theo dõi kết quả của chiến dịch mới.)

Pursue

Theo đuổi

The police are pursuing further leads. (Cảnh sát đang theo đuổi thêm các manh mối khác.)

Evaluate / Review

Đánh giá, xem xét

We will evaluate your progress after three months. (Chúng tôi sẽ đánh giá sự tiến bộ của bạn sau ba tháng.)

Tham khảo thêm:

2. Các từ trái nghĩa với Follow up

Các từ trái nghĩa với Follow up bao gồm:

Từ / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Ignore

Phớt lờ, lờ đi

If you ignore the customer's complaint, they will leave. (Nếu bạn lờ đi khiếu nại của khách hàng, họ sẽ rời bỏ bạn.)

Neglect

Thờ ơ, bỏ bê

The project failed because the manager neglected to follow up. (Dự án thất bại vì người quản lý đã bỏ bê việc theo dõi.)

Abandon

Ruồng bỏ, từ bỏ

They decided to abandon the project after the first phase. (Họ quyết định từ bỏ dự án ngay sau giai đoạn đầu tiên.)

Discontinue

Ngừng, đình chỉ

The company will discontinue this service next month. (Công ty sẽ ngừng cung cấp dịch vụ này vào tháng tới.)

Drop

Bỏ qua, thôi không làm

Let's just drop the subject for now. (Hãy cứ bỏ qua chủ đề này vào lúc này đi.)

Finish / Terminate

Kết thúc, chấm dứt

The contract was terminated by mutual agreement. (Hợp đồng đã được chấm dứt dựa trên sự thỏa thuận của cả hai bên.)

Forget

Quên lãng

Don't forget to send the documents! (Đừng quên gửi các tài liệu nhé! - Hàm ý nhắc nhở phải follow up.)

Tìm hiểu thêm:

IV. Phân biệt Follow và Follow up

Dù có cùng gốc là "follow", nhưng Follow và Follow up lại có ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau:

Tiêu chí

Follow

Follow up

Bản chất

Là hành động đi theo hoặc theo dõi một đối tượng đang chuyển động hoặc đang diễn ra.

Là hành động tiếp nối, kiểm tra hoặc củng cố một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

Mục đích

Để biết thông tin, cập nhật trạng thái hoặc đi theo một ai đó.

Để đảm bảo công việc hoàn thành, nhận phản hồi hoặc thực hiện bước tiếp theo.

Ngữ cảnh thường dùng

Mạng xã hội (theo dõi ai đó), đi đường (đi theo chỉ dẫn), tuân thủ (quy định).

Trong công việc (email trao đổi), y tế (tái khám), bán hàng (chăm sóc khách sau mua).

Ví dụ

  • I follow him on Instagram. (Tôi theo dõi anh ấy trên Instagram - để xem ảnh/tin tức).

  • Please follow the signs to the exit. (Làm ơn hãy đi theo chỉ dẫn để ra lối thoát hiểm.)

  • I will follow up with him about the contract. (Tôi sẽ liên lạc lại với anh ấy về bản hợp đồng - để chốt kết quả).

  • The doctor scheduled a follow-up visit. (Bác sĩ đã lên lịch cho một buổi tái khám tiếp nối.)

V. Bài tập thực hành với Follow up

1. Bài tập 1

Điền "follow up" hoặc "follow-up" vào chỗ trống

  1. I need to __________ with the sales team to see if they reached the target.

  2. Did you send a __________ email after the interview?

  3. The doctor scheduled a __________ appointment for next Tuesday.

  4. It is important to __________ on any leads you get from the conference.

  5. We haven't received any __________ from the customer yet.

  6. Please __________ with me if you have any further questions.

  7. The company is planning a __________ study to confirm the results.

  8. I'll __________ on that request first thing tomorrow morning.

  9. As a __________, we are offering a 10% discount on your next purchase.

  10. Don't forget to __________ with your manager about the holiday schedule.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. follow up (Động từ)

  2. follow-up (Tính từ bổ nghĩa cho email)

  3. follow-up (Tính từ bổ nghĩa cho appointment)

  4. follow up (Động từ)

  5. follow-up (Danh từ - sự phản hồi/theo dõi)

  6. follow up (Động từ)

  7. follow-up (Tính từ bổ nghĩa cho study)

  8. follow up (Động từ)

  9. follow-up (Danh từ - hành động tiếp nối)

  10. follow up (Động từ)

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Chọn đáp án đúng (A, B hoặc C)

  1. I will ________ regarding your application by the end of the week.
    A. follow-up
    B. follow up
    C. following up

  2. We need to schedule a ________ meeting to discuss the feedback.
    A. follow up
    B. follows up
    C. follow-up

  3. Make sure to ________ on the tasks we discussed today.
    A. follow up
    B. follow-up
    C. followed-up

  4. The manager asked for a ________ report on the project's progress.
    A. follow up
    B. follow-up
    C. following up

  5. Has anyone ________ with the client about the late payment?
    A. follow up
    B. followed up
    C. follow-up

  6. This phone call is a ________ to our conversation yesterday.
    A. follow-up
    B. follow up
    C. followed up

  7. You should ________ with a thank-you note after a business lunch.
    A. follow-up
    B. following up
    C. follow up

  8. The ________ results were much better than the initial ones.
    A. follow-up
    B. follow up
    C. follows up

  9. I’m calling to ________ on the status of my order.
    A. follow-up
    B. follow up
    C. following up

  10. Is there any ________ planned for this training session?
    A. follow up
    B. follows up
    C. follow-up

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. B. follow up (Sau "will" cần động từ nguyên mẫu)

  2. C. follow-up (Tính từ đứng trước danh từ "meeting")

  3. A. follow up (Sau "make sure to" cần động từ)

  4. B. follow-up (Tính từ đứng trước danh từ "report")

  5. B. followed up (Thì hiện tại hoàn thành: Has + V3)

  6. A. follow-up (Sau mạo từ "a" cần danh từ)

  7. C. follow up (Sau "should" cần động từ nguyên mẫu)

  8. A. follow-up (Tính từ đứng trước danh từ "results")

  9. B. follow up (Sau "to" chỉ mục đích cần động từ)

  10. C. follow-up (Danh từ - đóng vai trò là chủ ngữ sau "is there any")

[/prep_collapse_expand]

Trên đây, PREP đã giúp bạn nắm vững ý nghĩa, cách dùng Follow up ở các dạng động từ, danh từ và tính từ. Bên cạnh đó, PREP cũng đã chia sẻ các từ đồng/ trái nghĩa với Follow up và phân biệt với Follow. Chúc bạn thành công trong việc chinh phục cụm từ này!

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect