Excited và Exciting là gì? Phân biệt Excited và Exciting chi tiết nhất
Không ít người học tiếng Anh nói chung và TOEIC nói riêng thường hay nhầm lẫn giữa cách sử dụng của hai tính từ excited và exciting. Vậy có cách nào để phân biệt hai từ này về cả định nghĩa và cách dùng, giúp bạn hiểu sâu, nhớ lâu và dễ dàng áp dụng? Bài viết dưới đây chính là câu trả lời!
[caption id="attachment_19517" align="aligncenter" width="500"]
Excited và exciting: Làm sao để phân biệt và ghi nhớ?[/caption]
I. Excited là gì?
Trong từ điển Cambridge, Excited được sử dụng để diễn tả về mặt cảm xúc của một hay nhiều người trong trường hợp họ mong đợi, vui mừng và háo hức về sự kiện đặc biệt hoặc thú vị đã, đang, hoặc sắp diễn ra. Ví dụ:
- He said he was excited to return to Montana.(Anh ấy nói rằng mình rất phấn khởi về việc quay trở lại Montana)
- She's excited about the chance to share what she's learned with others. (Chị ấy rất vui và mong chờ để chia sẻ với mọi người về những gì chị ấy đã học được.)
II. Exciting là gì?
Xét trong từ điển Cambridge, Exciting được sử dụng nhằm miêu tả những thứ mang tính chất hồi hộp, hứng thú; những gì có khả năng tạo ra sự thích thú và cho con người cảm giác phấn khích. Ví dụ:
- This is an exciting playlist. (Danh sách phát nhạc này hay ho đó)
- She’s traveling to Japan? How exciting! (Cô ấy đang trên đường đến Nhật Bản à? Thích thật đấy!)
III. Phân biệt Excited và Exciting
Trong tiếng Anh, excited và exciting đều bắt nguồn từ động từ excite (làm hào hứng), nhưng hai từ này có cách dùng hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt đúng excited và exciting sẽ giúp bạn tránh lỗi phổ biến trong giao tiếp.
1. Điểm giống nhau
Excited và Exciting đều bắt nguồn từ động từ excite = làm hào hứng/kích thích. Cả 2 đều là tính từ (adjectives) dùng để mô tả trạng thái “hào hứng/phấn khích”. Ví dụ:
- I’m excited to watch the movie. (Tôi háo hức xem phim.)
- The movie is exciting. (Bộ phim hấp dẫn.)
2. Điểm khác nhau
|
Tiêu chí |
Excited |
Exciting |
|
Bản chất nghĩa |
Cảm xúc đang có của người nói/người được nhắc đến. |
Tính chất gây ra cảm xúc của sự việc/sự vật. |
|
Trả lời câu hỏi |
“Ai cảm thấy thế nào?” |
“Điều gì khiến người ta cảm thấy thế nào?” |
|
Dùng cho |
Thường dùng cho người/động vật (chủ thể có cảm xúc). |
Thường dùng cho sự vật/sự việc/hoạt động/trải nghiệm (nguyên nhân gây cảm xúc). |
|
Dạng ngữ pháp |
V-ed adjective (tính từ dạng quá khứ phân từ) → mô tả cảm giác của người nhận tác động. |
V-ing adjective (tính từ dạng hiện tại phân từ) → mô tả tác nhân tạo cảm giác. |
|
Cấu trúc hay gặp |
be excited about/for + Nbe excited to + V |
an exciting + Nsomething is exciting |
|
Mức độ “tự nhiên” trong diễn đạt |
Thường nói về cảm xúc của bản thân hoặc ai đó. |
Dùng để “đánh giá” sự việc là thú vị, hấp dẫn. |
|
Lỗi sai thường gặp |
❌ The movie is excited (sai vì movie không “cảm thấy”) |
❌ I am exciting (sai vì “I” không phải thứ gây hào hứng cho người khác trong ngữ cảnh này) |
|
Ví dụ đúng |
I’m excited about the trip. (Tôi hào hứng về chuyến đi.) |
The trip is exciting. (Chuyến đi rất thú vị.) |
Tham khảo bài viết:
IV. Bài tập phân biệt Excited và Exciting
Sau khi đã hiểu rõ sự khác nhau giữa excited (cảm xúc của người) và exciting (điều gây hào hứng), bạn nên luyện tập qua bài tập thực hành để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh. Dưới đây là 2 dạng bài tập phổ biến giúp bạn phân biệt excited và exciting chính xác hơn.
Bài tập 1: Điền Excited hoặc Exciting vào chỗ trống
-
I am very ______ about my birthday party.
-
The football match was really ______.
-
She felt ______ when she received the good news.
-
It’s an ______ experience to study abroad.
-
The children are ______ to visit the zoo.
-
That was the most ______ movie I’ve ever watched.
-
We are ______ about the upcoming holiday.
-
The trip sounds ______, doesn’t it?
-
He was ______ to meet his favorite singer.
-
Learning a new language can be very ______.
Đáp án
-
excited
-
exciting
-
excited
-
exciting
-
excited
-
exciting
-
excited
-
exciting
-
excited
-
exciting
Bài tập 2: Sửa lỗi sai trong câu với Excited/Exciting
-
The movie was very excited.
-
I am exciting to start my new job.
-
She felt exciting about the trip.
-
This is an excited game.
-
The children are exciting because it’s Christmas.
-
He was exciting when he won the prize.
-
It was an excited journey across Europe.
-
I’m so exciting about meeting you.
-
The news is very excited.
-
She is excited because the concert is excited.
Đáp án
-
excited ➝ exciting
-
exciting ➝ excited
-
exciting ➝ excited
-
excited ➝ exciting
-
exciting ➝ excited
-
exciting ➝ excited
-
excited ➝ exciting
-
exciting ➝ excited
-
excited ➝ exciting
-
excited (concert) ➝ exciting
Đọc xong bài viết ngày thì chắc hẳn các bạn đã biết cách phân biệt excited và exciting rồi chứ. Bạn hãy lưu lại bài viết phân biệt excited và exciting và chia sẻ cho nhiều người bạn khác để không ai bị bối rối trước hai tính từ này nữa nhé! Nếu bạn đang mất gốc tiếng anh thì hãy tham khảo lộ trình học của Prep dưới đây.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























