Mrs là gì? Phân biệt Mr, Mrs, Miss, Ms, Sir và Madam trong tiếng Anh chi tiết
Mr, Mrs, Miss, Ms, Sir và Madam – 6 danh xưng trong tiếng Anh phổ biến nhất hiện nay. Vậy Mrs là gì? Mr là gì? Cách sử dụng những từ này như thế nào cho đúng? Tham khảo ngay bài viết dưới đây để nắm vững ý nghĩa, cách dùng và phân biệt Mr, Mrs, Miss, Ms, Sir và Madam chi tiết nhất bạn nhé!
- I. Danh xưng trong tiếng Anh là gì?
- II. Cách phân biệt Mr, Mrs, Miss, Ms, Sir và Madam chi tiết
- III. Cách phát âm Mr, Mrs, Miss, Ms, Sir và Madam chuẩn
- IV. Các cách xưng hô khác trong tiếng Anh
- V. Những lưu ý khi sử dụng danh xưng trong tiếng Anh
- VI. Bài tập về danh xưng tiếng Anh
- VI. Giải đáp các câu hỏi thường gặp liên quan đến danh xưng trong tiếng Anh
I. Danh xưng trong tiếng Anh là gì?
Danh xưng trong tiếng Anh là những từ dùng để gọi tên hoặc họ của một người. Thông thường, danh xưng sẽ đứng trước danh từ chỉ tên riêng để tạo thành cách gọi đầy đủ. Đa số danh xưng tiếng Anh được viết dưới dạng từ viết tắt, phổ biến nhất là Mr, Mrs, Miss, Ms, Sir và Madam.
Ví dụ:
- Good morning, Mr. Brian! (Chào buổi sáng, ông Brian!)
- Hello, Miss Nancy! (Xin chào, cô Nancy!)
- Mrs. James will go with me to the exhibition tomorrow. (Bà James sẽ cùng tôi đi đến buổi triển lãm vào ngày mai.)
- Miss Emily was my sixth-grade math teacher. (Cô Emily là giáo viên toán lớp 6 của tôi.)
- Would you like to see the menu, sir? (Ông có muốn xem thực đơn không, thưa ông?)
- May I carry your suitcases for you, Madam? (Tôi có thể xách va li cho bà không, thưa bà?)
Mẹo giao tiếp: Sau khi bạn đã sử dụng danh xưng và tên để gọi một người, trong các câu tiếp theo, hãy sử dụng các đại từ (như he, she, they) để thay thế, giúp cuộc hội thoại trở nên tự nhiên hơn.
II. Cách phân biệt Mr, Mrs, Miss, Ms, Sir và Madam chi tiết
Cùng PREP khám phá sự khác biệt giữa các danh xưng Mr, Mrs, Miss, Ms, Sir và Madam trong tiếng Anh ngay dưới đây bạn nhé!
1. Phân biệt danh xưng phái nữ
1.1. Miss là gì?
Miss (phiên âm IPA /mɪs/) có nghĩa là quý cô/cô, đây là danh xưng trong tiếng Anh dành cho nữ, phụ thuộc nhiều vào độ tuổi. Ta sẽ gọi bất kỳ người phụ nữ nào CHƯA kết hôn là Miss. Miss không phù hợp để gọi những người phụ nữ đã có tuổi/ những người phụ nữ đã lập gia đình hay ly hôn.
Cách sử dụng:
Miss + tên/ họ tên
Ví dụ:
- How are you, Miss Laura? (Cô có khoẻ không, cô Laura?)
- Hello, Miss Nancy! (Xin chào, cô Nancy!)
1.2. Mrs. là gì?
Mrs có phiên âm IPA là /ˈmɪsɪz/, có nghĩa là quý bà, phu nhân. Đây là từ viết tắt của từ “missus”. Đây là danh xưng trong tiếng Anh dành cho những người phụ nữ đã kết hôn, đã lập gia đình. Trong một số trường hợp, những phụ nữ ly hôn vẫn muốn được gọi bằng danh xưng Mrs, mặc dù điều này sẽ phải phụ thuộc vào độ tuổi cũng như quan điểm cá nhân của từng người.
Cách sử dụng:
Mrs + Tên/ họ tên
Ví dụ:
- Address the envelope to Mrs. Gary Belmont. (Gửi phong bì cho bà Gary Belmont.)
- Mrs. James will go with me to the exhibition tomorrow. (Bà James sẽ cùng tôi đi đến buổi triển lãm vào ngày mai.)
1.3. Ms. là gì?
Ms. (phiên âm là /mɪz/ hoặc /məz/) là từ tiếng Anh được ghép từ 2 từ “miss” và “missus”. Ms. có nghĩa là quý cô/ quý bà. Danh xưng trong tiếng Anh này thường có vị trí đứng trước tên của người phụ nữ, bất kể tình trạng hôn nhân và tuổi tác của họ như thế nào. Đừng nhầm lẫn Ms. là từ viết tắt của Miss bạn nhé!
Cách sử dụng:
Ms + Tên/ họ tên
Ví dụ:
- It’s lovely to meet you, Ms. Maria. (Rất vui khi được gặp cô, quý cô Maria.)
- Ms. Rebecca was my sixth-grade math teacher. (Cô Rebecca là giáo viên toán lớp 6 của tôi.)
1.4. Madam là gì?
Trong bối cảnh/ tình huống giao tiếp trang trọng và lịch sự hoặc trong các tình huống liên quan đến công việc, đối với những người có tuổi tác/ địa vị/ quyền hạn cao hơn, nếu người gọi không biết tên của họ, thì có thể được sử dụng Madam (phiên âm: /ˈmædəm/) mà không cần tên riêng đi theo ở phía sau. Madam có thể được viết tắt là (Ma’am), có nghĩa chính là Bà/Thưa bà.
Ví dụ:
- May I carry your suitcases for you, Madam? (Tôi có thể xách va li cho bà không, thưa bà?).
- Is everything all right, madam? (Mọi chuyện ổn chứ, thưa bà?)
2. Phân biệt danh xưng phái nam
2.1. Mr. là gì?
Mr. (từ viết tắt tiếng Anh của từ “Mister”) có nghĩa là “ quý ông” và có phiên âm IPA là /ˈmɪs.tər/. Mr. là danh xưng trong tiếng Anh đứng trước tên của một người đàn ông, bất kể tình trạng hôn nhân và tuổi tác của họ như thế nào. Một biến thể khác của cách xưng hô trong tiếng Anh này là “master” thường được sử dụng để gọi những cậu bé (dưới 12 tuổi) và từ này không được viết tắt.
Cách sử dụng:
Mr + tên/ họ tên
Ví dụ:
- Good morning, Mr. David! (Chào buổi sáng, ông David!)
- Mr. John gave me a dress. (Ông John đã đưa cho tôi cái váy.)
2.2. Sir là gì?
Trong bối cảnh/ tình huống giao tiếp trang trọng và lịch sự hoặc trong các tình huống liên quan đến công việc, đối với những người có tuổi tác/ địa vị/ quyền hạn cao hơn, nếu người gọi không biết tên của họ, thì có thể được sử dụng Sir (phiên âm: /sɜːr/) mà không cần tên riêng đi theo ở phía sau.
Ví dụ:
- Would you like to see the menu, sir? (Ông có muốn xem thực đơn không, thưa ông?)
- "Did you hear what I said?" - "Yes, Sir." ("Anh có nghe thấy tôi nói gì không?" - "Có, thưa ngài.")
III. Cách phát âm Mr, Mrs, Miss, Ms, Sir và Madam chuẩn
Mr, Mrs, Miss, Ms, Sir và Madam là những danh xưng thường xuyên bị nhầm lẫn về cách phát âm, đặc biệt là trong các bài tập nghe, dưới dây PREP đã sưu tầm link hướng dẫn phát âm chuẩn 6 danh xưng tiếng Anh trên, giúp bạn có thể học tiếng Anh giao tiếp online hiệu quả hơn, tham khảo ngay nhé!
IV. Các cách xưng hô khác trong tiếng Anh
Ngoài các danh xưng Mr, Mrs, Miss, Ms, Sir và Madam ở trên, tùy vào mục đích giao tiếp cũng như ngữ cảnh giao tiếp thì sẽ có nhiều cách xưng hô khác nhau. Cùng PREP tham khảo ngay nội dung dưới đây để hiểu hơn về kiến thức này bạn nhé!
1. Xưng hô trong công việc
Danh xưng tiếng Anh trong công việc:
|
Danh xưng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Doctor + họ |
Dùng với bác sĩ/ người có học vị tiến sĩ |
See you tomorrow, Dr. Kevin! (Hẹn gặp lại ngày mai, tiến sĩ Kevin!) |
|
Professor + họ |
Thường là dùng với giáo sư |
I have a quick meeting with Professor Matthew today. (Hôm nay tôi buổi họp nhanh với giáo sư Matthew.) |
2. Xưng hô với bạn bè, người thân
|
Danh xưng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Honey |
Lời chào thân mật được người lớn sử dụng để xưng hô với trẻ em/ trò chuyện với người yêu. |
Hi, honey, I’m home! (Chào em yêu, anh về rồi!) |
|
Sweetie |
Những người yêu nhau thường xuyên sử dụng. |
It’s time for bed, sweetie. (Đến giờ đi ngủ rồi, em yêu.) |
|
Buddy |
Được sử dụng để chỉ một người bạn là nam giới. |
Drink up and go home, buddy. (Uống hết và về nhà đi anh bạn.) |
3. Giao tiếp với người có thẩm quyền
|
Danh xưng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
President + họ |
President + họ chính là lời chào trang trọng dùng cho lãnh đạo của một tổ chức/ tổng thống. |
President Trump visited Vietnam. (Tổng thống Trump đã đến thăm Việt Nam.) |
|
Senator + họ |
Senator + họ được sử dụng đề gọi thành viên của Thượng viện. |
Sergeant Jones is reporting to work. (Thượng sĩ Jones đang báo cáo công việc.) |
|
Officer + họ |
Officer + họ thường được sử dụng để gọi cảnh sát, cả nam và nữ |
Officer Clarke is in charge of traffic. (Cảnh sát Clarke phụ trách giao thông.) |
|
Father + họ/tên |
Father + họ/tên là chức danh thường được sử dụng cho linh mục công giáo |
Are you giving a sermon, Father Adam? (Cha đang giảng bài đúng không ạ, thưa Cha Adam?) |
4. Giao tiếp trong văn bản
Trong văn bản, đặc biệt là email, để gửi lời chào trân trọng ở phần đầu thư bạn hãy sử dụng cấu trúc sau:
Cách sử dụng:
Dear + Mr./Mrs./Miss + tên,
Ví dụ:
- Dear Dr. Brown,
- Dear Ms. Nancy,
- Dear Mrs. Jones,
V. Những lưu ý khi sử dụng danh xưng trong tiếng Anh
Những điều bạn cần lưu ý khi sử dụng danh xưng tiếng Anh đó là:
- Tiếng Anh - Anh không cần dấu chấm theo sau. Trong lúc gửi thư, thiệp mời… sẽ viết là Mr, Ms, Mrs.
- Tiếng Anh - Mỹ cần phải có dấu chấm theo sau: Mr., Ms., Mrs.
- Mr, Ms, Mrs, Miss luôn đi kèm tên riêng, không dùng một mình.
- Trong tiếng Anh, các danh xưng (Mr, Mrs, Ms...) phải đi kèm với Họ (Last name), không đi kèm với Tên (First name).
- Khi viết thư hoặc thiệp mời cho một cặp vợ chồng và người vợ dùng họ của chồng, có thể ghi: Mr & Mrs + họ và tên người chồng.
Tham khảo thêm: Anh Anh và Anh Mỹ: Accent nào hoàn hảo để chinh phục 7.5+ Speaking?
VI. Bài tập về danh xưng tiếng Anh
Để hiểu hơn về cách dùng danh xưng tiếng Anh, hãy cùng PREP hoàn thành phần bài tập dưới đây bạn nhé!
1. Bài tập
1.1. Bài tập 1
Chọn đáp án đúng:
- _____. Smith is the new manager of our department. He is very professional
- Mr
- Mrs
- Madam
- _____. Johnson will be our guest speaker today. She has three famous novels.
- Mr
- Mrs
- Sir
- _____ Brown is the new teacher in the English department. She graduated from university last month.
- Madam
- Mrs
- Mr
- _____. Davis is leading the project team. She has a lot of new ideas.
- Mr
- Madam
- Miss
- “Excuse me, _____, can you help me find this address?” I asked the man.
- Ms
- Sir
- Miss
- Excuse me, _____, would you like a seat? I am strong enough to stand up.
- Miss
- Madam
- Mr
1.2. Bài tập 2
Chọn danh xưng đúng nhất (Mr., Mrs., Ms., Miss, Sir, Madam, Dr., Prof.) để hoàn thành các câu sau:
1. _______ Brown is a single man who lives next door.
A. Mrs.
B. Mr.
C. Miss
D. Ms.
2. I met _______ Smith yesterday. She is married to John Smith and prefers using her husband's last name.
A. Mr.
B. Miss
C. Mrs.
D. Sir
3. In a professional environment, if you don’t know if a woman is married or not, it is best to use _______.
A. Ms.
B. Mrs.
C. Miss
D. Madam
4. Little Jane is only 5 years old. In formal invitations, she would be addressed as _______ Jane Taylor.
A. Mrs.
B. Mr.
C. Ms.
D. Miss
5. "Excuse me, _______, you dropped your wallet," I said to the gentleman walking in front of me.
A. Madam
B. Sir
C. Mr.
D. Dr.
6. _______ White is a famous surgeon at the city hospital.
A. Prof.
B. Dr.
C. Mr.
D. Mrs.
7. When writing a formal letter to a woman whose name you do not know, you should start with "Dear _______."
A. Ms.
B. Miss
C. Madam
D. Mrs.
8. My university teacher is a very high-ranking academic. We call him _______ Williams.
A. Mr.
/B. Prof.
C. Dr.
D. Sir
9. Waiter: "May I take your order, _______?" (Speaking to a female customer).
A. Sir
B. Ms.
C. Madam
D. Mrs.
10. Is it correct to say "Hello _______ Tom"?
A. Mr.
B. Miss
C. Ms.
D. None of the above (Danh xưng không đi với tên riêng/First name)
2. Đáp án
2.1. Bài tập 1
- A
- B
- B
- C
- B
- B
2.2. Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B. Mr. | Dùng cho nam giới (không phân biệt đã kết hôn hay chưa). |
| 2 | C. Mrs. | Dùng cho phụ nữ đã kết hôn. |
| 3 | A. Ms. | Danh xưng an toàn và lịch sự nhất cho phụ nữ trong công việc (không nhấn mạnh tình trạng hôn nhân). |
| 4 | D. Miss | Dùng cho bé gái hoặc phụ nữ trẻ chưa kết hôn. |
| 5 | B. Sir | Dùng để gọi một người đàn ông một cách lịch sự khi không biết tên của họ. |
| 6 | B. Dr. | Viết tắt của "Doctor", dùng cho bác sĩ hoặc người có bằng tiến sĩ. |
| 7 | C. Madam | Dùng trong thư từ trang trọng khi không biết tên cụ thể của người phụ nữ. |
| 8 | B. Prof. | Viết tắt của "Professor" (Giáo sư), dùng cho giảng viên cấp cao tại đại học. |
| 9 | C. Madam | Cách gọi lịch sự đối với khách hàng nữ (tương đương với Sir ở nam giới). |
| 10 | D | Trong tiếng Anh, các danh xưng (Mr, Mrs, Ms...) phải đi kèm với Họ (Last name), không đi kèm với Tên (First name). Đúng phải là: Mr. Brown (hoặc một họ nào đó) thay vì Mr. Tom. |
VI. Giải đáp các câu hỏi thường gặp liên quan đến danh xưng trong tiếng Anh
1. Quý cô tiếng Anh là gì? Cô tiếng Anh là gì?
-
Quý cô (chưa kết hôn): Tiếng Anh là Miss (phiên âm: /mɪs/). Dùng cho người nữ trẻ hoặc chưa lập gia đình.
-
Cô/Chị (chung chung): Tiếng Anh là Ms. (phiên âm: /miz/). Đây là cách gọi hiện đại, lịch sự dùng cho phụ nữ mà không muốn tiết lộ hoặc không biết họ đã kết hôn hay chưa (rất phổ biến trong công việc).
2. Quý bà tiếng Anh là gì?
Quý bà tiếng Anh có rất nhiều cách gọi tùy vào từng trường hợp:
-
Quý bà (đã kết hôn): Tiếng Anh là Mrs. (phiên âm: /ˈmɪs.ɪz/). Dùng kèm với họ của chồng (hoặc họ của chính họ sau khi kết hôn).
-
Quý bà (xưng hô lịch sự, trang trọng): Tiếng Anh là Madam (hoặc Ma'am trong giao tiếp hàng ngày). Dùng khi bạn không biết tên họ, ví dụ nói chuyện với khách hàng nữ.
-
Phu nhân/Quý bà (tước hiệu): Lady.
3. Quý ông tiếng Anh là gì?
Quý ông tiếng Anh có rất nhiều cách gọi tùy vào từng trường hợp:
-
Quý ông (danh xưng đi kèm tên): Tiếng Anh là Mr. (phiên âm: /ˈmɪs.tər/).
-
Quý ông (chỉ phái nam lịch thiệp): Gentleman.
-
Ngài (xưng hô trực tiếp): Sir.
4. Mr là nam hay nữ? Mr là viết tắt của từ gì?
-
Giới tính: Mr dùng cho NAM (Nam giới).
-
Viết tắt: Mr là viết tắt của từ Mister.
5. Mrs là viết tắt của từ gì?
-
Nguồn gốc: Mrs bắt nguồn từ chữ cổ Mistress (trước đây có nghĩa là nữ chủ nhân, bà chủ).
-
Cách đọc hiện nay: Tuy viết tắt từ Mistress nhưng ngày nay người ta luôn đọc Mrs là "Missus" (/ˈmɪs.ɪz/).
6. Madam là gì?
Madam có nghĩa là "Thưa bà" hoặc "Quý bà". Madam dùng để xưng hô lịch sự với một người phụ nữ khi bạn không biết tên họ, hoặc dùng cho người có địa vị cao (ví dụ trong nhà hàng: "Can I help you, Madam?").
7. Yes Sir dùng cho nam hay nữ?
-
Đối tượng: Dùng cho NAM.
-
Nghĩa: "Vâng thưa ngài", "Vâng thưa ông".
-
Lưu ý: Nếu nói với nữ, bạn phải dùng "Yes, Madam" hoặc "Yes, Ma'am".
8. Bà trong tiếng Anh là gì?
Tùy vào ngữ cảnh mà từ "Bà" sẽ khác nhau:
-
Bà (danh xưng xã hội, đã cưới): Mrs. (+ Họ).
-
Bà (người bà trong gia đình): Grandmother (gọi thân mật là Grandma).
-
Bà (gọi khách hàng nữ/người lạ): Madam.
9. Mrs là nam hay nữ?
-
Giới tính: Mrs dùng cho NỮ (Nữ giới).
-
Đặc điểm: Dùng cụ thể cho phụ nữ đã kết hôn.
Trên đây là danh sách các danh xưng trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhất. Nếu có bất cứ câu hỏi gì, hãy để lại bình luận và PREP sẽ phản hồi lại trong thời gian sớm nhất. Chúc các bạn học tiếng Anh hiệu quả!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























