Street Market IELTS Speaking: Từ vựng, đề bài và câu trả lời mẫu Band 7.5+

Street Market là một chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking, đặc biệt ở Part 1 và Part 2, nhưng không phải ai cũng biết cách khai thác ý tưởng đủ sâu để đạt Band 7.5+. Nếu chỉ trả lời ở mức kể lại trải nghiệm đơn thuần, bạn sẽ khó tạo được ấn tượng với giám khảo. Trong bài viết này, PREP sẽ cung cấp từ vựng trọng tâm, đề bài thường gặp và câu trả lời mẫu Band 7.5+ giúp bạn mở rộng ý tưởng và nâng cao cách diễn đạt một cách tự nhiên, học thuật hơn.

Chủ đề Street Market IELTS
Chủ đề Street Market IELTS

I. Các từ vựng chủ đề Street market

Cùng PREP tìm hiểu từ vựng chủ đề Street Market dưới đây để mở rộng vốn từ nhé!

1. Phân loại các loại hình chợ

Các từ vựng về loại hình chợ:

Từ vựng

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Open-air market

/ˈəʊpən-eə(r) ˈmɑːkɪt/

Chợ ngoài trời

Wet market

/wet ˈmɑːkɪt/

Chợ bán thực phẩm tươi sống

Flea market

/fliː ˈmɑːkɪt/

Chợ trời (bán đồ cũ, đồ rẻ tiền)

Bazaar

/bəˈzɑː(r)/

Khu chợ (thường có nhiều quầy hàng hai bên đường)

Under one roof

/ˈʌndə(r) wʌn ruːf/

Cùng một nơi, tập trung tại một địa điểm

Night market

/naɪt ˈmɑːkɪt/

Chợ đêm

Wholesale market

/ˈhəʊlseɪl ˈmɑːkɪt/

Chợ bán sỉ/bán buôn

Floating market

/ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/

Chợ nổi

Pop-up market

/pɒp ʌp ˈmɑːkɪt/

Chợ tạm thời/chợ phiên

tu-vung-cac-loai-cho.jpg
Các từ vựng về loại hình chợ:

2. Hàng hóa & Giá cả

Các từ vựng liên quan đến hàng hóa và giá cả:

Từ vựng

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Assortment

/əˈsɔːtmənt/

Các mặt hàng được phân loại/phối hợp

Antique

/ænˈtiːk/

Đồ cổ (nội thất, trang sức...)

Fixed price

/fɪkst praɪs/

Giá cố định (không mặc cả)

Flexible price

/ˈfleksəbl praɪs/

Giá cả linh hoạt (có thể mặc cả)

Bargain

/ˈbɑːɡən/

Một món hời (mua được giá rẻ)

Dirt cheap

/dɜːt tʃiːp/

Rẻ như cho, rất rẻ

Affordable price

/əˈfɔːdəbl praɪs/

Mức giá hợp lý, có thể chi trả được

Inflated price

/ɪnˈfleɪtɪd praɪs/

Mức giá bị đẩy lên cao quá mức

Exorbitant price

/ɪɡˈzɔːbɪtənt praɪs/

Giá cắt cổ, cực kỳ đắt đỏ

Locally grown produce

/ˈləʊkəli ɡrəʊn ˈprɒdjuːs/

Nông sản địa phương

Haggle

/ˈhæɡl/

Mặc cả, trả giá

Bric-a-brac

/ˈbrɪk ə bræk/

Những đồ vật lặt vặt, đồ trang trí nhỏ (thường rẻ tiền)

One-of-a-kind

/ˌwʌn əv ə ˈkaɪnd/

Độc nhất vô nhị, hàng độc bản

Handcrafted goods

/ˈhændkrɑːftɪd ɡʊdz/

Hàng thủ công làm bằng tay

Counterfeit goods

/ˈkaʊntəfɪt ɡʊdz/

Hàng giả, hàng nhái

Perishable goods

/ˈperɪʃəbl ɡʊdz/

Hàng dễ hư hỏng (như rau củ, thịt cá)

Knock-off

/ˈnɒk ɒf/

Bản sao rẻ tiền của một thương hiệu lớn

Overcharge

/ˌəʊvəˈtʃɑːdʒ/

Bán quá giá, thách giá cao

Shop around

/ʃɒp əˈraʊnd/

Đi khảo giá nhiều nơi trước khi mua

Impulse buying

/ˈɪmpʌls ˈbaɪɪŋ/

Mua sắm ngẫu hứng (không có kế hoạch trước)

Pay in cash

/peɪ ɪn kæʃ/

Thanh toán bằng tiền mặt

tu-vung-hang-hoa-gia-ca.jpg
Các từ vựng liên quan đến hàng hóa và giá cả

Tìm hiểu thêm: Tổng hợp từ vựng chủ đề Shopping tiếng Anh cơ bản & nâng cao

3. Diễn tả vị trí & Không gian

Các từ vựng chủ đề Street market diễn tả vị trí và không gian bao gồm:

Từ vựng

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Within walking distance

/wɪˈðɪn ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns/

Ở khoảng cách có thể đi bộ được

In the heart of the city

/ɪn ðə hɑːt əv ðə ˈsɪti/

Ở trung tâm thành phố

On the outskirts

/ɒn ðə ˈaʊtskɜːts/

Ở vùng ngoại ô

Vibrant

/ˈvaɪbrənt/

Sôi động, náo nhiệt

Aisle

/aɪl/

Lối đi giữa các gian hàng

Soak up the atmosphere

/səʊk ʌp ðə ˈætməsfɪə(r)/

Tận hưởng, hòa mình vào bầu không khí

tu-vung-vi-tri-khong-gian.jpg

Các từ vựng chủ đề Street market diễn tả vị trí và không gian

4. Người mua & Người bán

Từ vựng

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Vendor

/ˈvendə(r)/

Người bán hàng, tiểu thương

Market-goer

/ˈmɑːkɪt-ˈɡəʊə(r)/

Người đi chợ

Bargain hunter

/ˈbɑːɡən ˈhʌntə(r)/

Người thích đi săn đồ rẻ/món hời

Shopping enthusiast

/ˈʃɒpɪŋ ɪnˈθjuːziæst/

Tín đồ mua sắm

Pickpocket

/ˈpɪkpɒkɪt/

Kẻ móc túi

Stall

/stɔːl/

Gian hàng, quầy hàng

Street hawker

/striːt ˈhɔːkə(r)/

Người bán hàng rong

Merchant

/ˈmɜːtʃənt/

Thương gia, thương nhân (người buôn bán hàng hóa)

Retailer

/ˈriːteɪlə(r)/

Người bán lẻ

Wholesaler

/ˈhəʊlseɪlə(r)/

Người bán sỉ/bán buôn

Craftsman

/ˈkrɑːftsmən/

Thợ thủ công (người tự làm và bán sản phẩm của mình)

Storekeeper

/ˈstɔːkiːpə(r)/

Chủ cửa hàng, người trông coi cửa hàng

5. Cụm từ & Thành ngữ hữu ích

Cùng PREP khám phá một số cụm từ và thành ngữ hữu ích chủ đề Street market nhé!

Cụm từ

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Cost an arm and a leg

/kɒst æn ɑːm ənd ə leɡ/

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

Authentic experience

/ɔːˈθentɪk ɪkˈspɪəriəns/

Trải nghiệm đích thực/chân thật

Part and parcel

/pɑːt ənd ˈpɑːsl/

Phần thiết yếu, phần không thể thiếu

Tuck into

/tʌk ˈɪntuː/

Ăn một cách ngon lành/thỏa thích

Culinary delight

/ˈkʌlɪnəri dɪˈlaɪt/

Những món ăn ngon, tinh túy ẩm thực

Pay through the nose

/peɪ θruː ðə nəʊz/

Trả giá quá cao cho một thứ gì đó

A dime a dozen

/ə daɪm ə ˈdʌzn/

Rất phổ biến, đâu đâu cũng có (thường là hàng bình dân)

Buy a pig in a poke

/baɪ ə pɪɡ ɪn ə pəʊk/

Mua một món đồ mà chưa kiểm tra kỹ (dễ bị lầm)

Break the bank

/breɪk ðə bæŋk/

Tốn rất nhiều tiền (thường dùng ở dạng phủ định: won't break the bank)

For a song

/fər ə sɒŋ/

Mua được với giá rất rẻ (rẻ như cho)

Value for money

/ˈvæljuː fə(r) ˈmʌni/

Đáng đồng tiền bát gạo

Seal the deal

/siːl ðə diːl/

Chốt đơn, đồng ý mua bán sau khi thương lượng

Pick up some bits and bobs

/pɪk ʌp sʌm bɪts ənd bɒbz/

Mua vài thứ lặt vặt

II. Đề bài, bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Street Market

Cùng PREP khám phá các đề bài thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 Street Market và câu trả lời mẫu để luyện thi IELTS hiệu quả nhé!

Đề bài

Câu trả lời mẫu

1. What do people usually buy on the street market?

It really depends on the type of market. In wet markets, people typically pick up perishable goods like locally grown produce, fresh fish, and poultry for their daily meals. On the other hand, at flea markets or night bazaars, you’ll find a fascinating assortment of items ranging from clothing and footwear to handcrafted accessories and even antiques.

2. Do you prefer to go shopping in the shopping mall or on the street market?

To be honest, I enjoy both for different reasons. Shopping malls are great for convenience and fixed prices, but I’m often drawn to street markets for the vibrant atmosphere. There's something special about the hustle and bustle and the chance to haggle for a bargain, which gives a much more authentic experience than a modern mall.

3. When was the last time you went to a street market?

Actually, it was just last weekend. I visited a local farmers' market that is within walking distance of my house. I went there to soak up the lively atmosphere and ended up snapping up some fresh organic vegetables and a few bits and bobs for my kitchen. It didn't break the bank at all since everything was dirt cheap.

4. Are there many street markets in Viet Nam?

Absolutely! Street markets are part and parcel of Vietnamese daily life. You can find them everywhere, from the heart of the city to the outskirts. In fact, Vietnam is famous for its unique types of markets, like the floating markets in the Mekong Delta or the night bazaars in the Old Quarter of Hanoi, which are always crammed with both locals and tourists.

5. Which do you prefer: shopping at a street market or shopping at a shopping centre/mall? Why?

I’d lean towards street markets because they offer a sensory overload that you just can't find in a sterile shopping centre. For a graphic designer like me, the feast for the eyes—from the colorful displays of arts and crafts to the vibrant street food stalls—is incredibly inspiring. Plus, it’s a great place to find one-of-a-kind items that aren't mass-produced.

6. What are the best things to buy at street markets in your country? (Why?)

In Vietnam, I’d say the best things to buy are local delicacies and handcrafted goods. Street markets are hidden gems for finding authentic souvenirs like silk scarves or hand-carved wooden figures at very affordable prices. Moreover, it's the best place to tuck into delicious street food like 'Banh Mi' or grilled skewers, which are truly worthy of a spot on anyone’s itinerary.

Nếu bạn gặp một chủ đề khó và không biết trả lời sao, hãy áp dụng cấu trúc A.R.E.A (Answer - Reason - Example - Alternative).

Ví dụ: Do you think street markets will eventually be replaced by modern shopping malls in the future? (Bạn có nghĩ rằng chợ đường phố cuối cùng sẽ bị thay thế bởi các trung tâm thương mại hiện đại trong tương lai không?)

Trả lời:

  • A: To be honest, I highly doubt that street markets will completely disappear, although their dominance might decline.

  • R: This is because markets offer a unique cultural value and a sense of community that a sterile, air-conditioned mall can never replicate.

  • E: For instance, in many parts of Vietnam, the hustle and bustle of a wet market is part and parcel of daily life, where people go not just to buy locally grown produce but to socialize.

  • A: If these markets were gone, we would lose a hidden gem of our heritage, and shopping would become a purely mechanical transaction rather than an authentic experience.

Tham khảo thêm:

III. Đề bài, bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Street Market

Cùng PREP ứng dụng những từ vựng đã học vào các đề bài sau bạn nhé!

1. Describe a street market you have visited

Đề bài: Describe a street market you have visited. (Mô tả một khu chợ đường phố mà bạn từng ghé thăm)

You should say:

  • Where it is

  • What it sells

  • How often you go there

  • And explain why you like or dislike it.

Câu trả lời mẫu:

Today I’d like to talk about the Hanoi Old Quarter Night Market, which is a hidden gem in the heart of the capital. It’s a massive open-air market that stretches along several streets and only opens on weekend evenings.

The market offers a fascinating assortment of products. You can find almost everything there, from clothing and footwear to one-of-a-kind souvenirs. As someone with a keen eye for design, I’m particularly drawn to the handcrafted lacquerware and traditional paintings sold by local craftsmen. Besides shopping, it’s also a paradise for foodies, where you can tuck into delicious street food like grilled skewers or stinky tofu.

I used to go there quite frequently when I was a student, but now I only visit once in a while to soak up the vibrant atmosphere. The reason I’m so fond of this place is the sensory overload it provides. The hustle and bustle, the bright lights, and the pleasant smell of food create an authentic experience that you simply can't find in a sterile shopping mall. Even though it can be a bit crammed with people, I still think it’s worthy of a spot on anyone’s itinerary when visiting Hanoi.

[prep_collapse_expand open_text="Bản dịch nghĩa" close_text="Show less"]

Hôm nay tôi muốn nói về Chợ đêm Phố Cổ Hà Nội, một “viên ngọc ẩn mình” ngay giữa lòng thủ đô. Đây là một khu chợ ngoài trời quy mô lớn, trải dài trên nhiều con phố và chỉ mở cửa vào các buổi tối cuối tuần.

Khu chợ mang đến một sự đa dạng sản phẩm vô cùng thú vị. Bạn có thể tìm thấy gần như mọi thứ ở đó, từ quần áo, giày dép cho đến những món quà lưu niệm độc đáo. Là một người có gu thẩm mỹ về thiết kế, tôi đặc biệt bị thu hút bởi các sản phẩm sơn mài thủ công và tranh truyền thống do những nghệ nhân địa phương bày bán. Bên cạnh việc mua sắm, nơi đây còn là “thiên đường” dành cho tín đồ ẩm thực, nơi bạn có thể thưởng thức những món ăn đường phố hấp dẫn như xiên nướng hay đậu phụ thối.

Trước đây tôi thường xuyên đến đó khi còn là sinh viên, nhưng hiện tại chỉ ghé thăm thỉnh thoảng để tận hưởng bầu không khí sôi động. Lý do tôi yêu thích nơi này là vì sự “quá tải giác quan” mà nó mang lại. Sự nhộn nhịp, ánh đèn rực rỡ và hương thơm dễ chịu của đồ ăn tạo nên một trải nghiệm chân thực mà bạn khó có thể tìm thấy trong những trung tâm thương mại khô khan, vô hồn. Dù đôi lúc khá đông đúc và chật chội, tôi vẫn nghĩ đây là điểm đến xứng đáng có mặt trong lịch trình của bất kỳ ai khi ghé thăm Hà Nội.

[/prep_collapse_expand]

2. Describe a time you bought something at a street market.

Đề bài: Describe a time you bought something at a street market. (Mô tả một lần bạn mua một món đồ tại chợ đường phố)

You should say:

  • What you bought

  • Which market you bought it from

  • How you felt about the purchase

  • And explain why you decided to buy it there.

Câu trả lời mẫu:

I’m going to share a story about a time I snapped up a bargain at a flea market during my trip to Da Lat last year. I stumbled upon a small stall tucked away in a corner that sold antique home decorations.

I spotted a beautifully hand-carved wooden lamp. What caught my attention was its intricate typography engraved on the base, which looked incredibly artistic. Initially, the vendor offered an inflated price, but since I knew it was a flexible price environment, I decided to haggle. After driving a hard bargain for about 10 minutes, I managed to get it for a song—almost 40% off the original price!

I felt extremely thrilled about the purchase because it was a one-of-a-kind piece that perfectly suited my workspace. I decided to buy it there instead of a department store because I wanted something with a story behind it. Shopping at a street market is not just a transaction; it's an authentic experience where you can interact with the locals. It turned out to be a real steal, and every time I look at that lamp, it reminds me of the vibrant and bustling streets of Da Lat.

[prep_collapse_expand open_text="Bản dịch nghĩa" close_text="Show less"]

Tôi sẽ kể về một lần tôi mua được món hời ở một khu chợ trời trong chuyến đi Đà Lạt năm ngoái. Tôi tình cờ bắt gặp một gian hàng nhỏ nằm khuất ở góc chợ, chuyên bán đồ trang trí nhà cửa mang phong cách cổ điển.

Tôi nhìn thấy một chiếc đèn gỗ được chạm khắc thủ công rất đẹp. Điều thu hút tôi chính là những họa tiết chữ khắc tinh xảo ở phần đế, trông vô cùng nghệ thuật. Ban đầu, người bán đưa ra mức giá khá “thách”, nhưng vì biết môi trường ở đây có thể thương lượng, tôi quyết định mặc cả. Sau khoảng 10 phút trả giá quyết liệt, tôi mua được nó với mức giá rẻ bất ngờ — giảm gần 40% so với giá ban đầu.

Tôi cảm thấy vô cùng hào hứng với món đồ này vì đó là một sản phẩm độc nhất, hoàn toàn phù hợp với góc làm việc của tôi. Tôi chọn mua ở chợ thay vì trung tâm thương mại vì tôi muốn một món đồ có câu chuyện riêng phía sau. Mua sắm ở chợ không chỉ đơn thuần là giao dịch, mà còn là một trải nghiệm chân thực khi bạn được tương tác trực tiếp với người dân địa phương. Đó thực sự là một món hời, và mỗi khi nhìn vào chiếc đèn ấy, tôi lại nhớ đến những con phố sôi động, nhộn nhịp của Đà Lạt.

[/prep_collapse_expand]

Tham khảo thêm:

IV. Đề bài, bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề Street Market

1. Đề 1

Phát triển từ đề "Describe a street market" ở phần III.1, chúng ta sẽ có các đề và câu trả lời mẫu sau:

Do you think street markets are important for a country's tourism?

  • A (Answer): Absolutely. I believe street markets are cultural hubs that play a pivotal role in attracting international visitors.

  • R (Reason): This is because they provide an authentic experience where tourists can witness the local way of life, which is far more interesting than visiting a generic shopping mall.

  • E (Example): For instance, floating markets in the Mekong Delta or night bazaars in Hanoi are hidden gems that are always worthy of a spot on anyone’s itinerary.

  • A (Alternative): Without these markets, tourism would lose its vibrant appeal, making the travel experience much more monotonous and less 'local'.

What are the advantages of shopping at a street market compared to a supermarket?

  • A (Answer): The most significant advantage is the value for money and the freshness of the products.

  • R (Reason): At a wet market, you can often find locally grown produce that is fresh off the farm, whereas supermarket goods might be mass-produced and stored for days.

  • E (Example): Moreover, the ability to haggle allows bargain hunters to snap up items for a song, which is impossible with the fixed prices in supermarkets.

  • A (Alternative): However, supermarkets win in terms of convenience and hygiene, so it really depends on what the consumer prioritizes.

2. Đề 2

Phát triển từ đề "Describe a time you bought something" ở phần III.2, chúng ta sẽ có các đề và câu trả lời mẫu sau:

Why do some people prefer to buy things at a street market rather than online?

  • A (Answer): I think it's mainly due to the sensory overload and the physical interaction with the product."

  • R (Reason): Online shopping doesn't allow you to touch or smell the items, which can lead to buying a pig in a poke.

  • E (Example): For example, when buying handcrafted goods or antiques, people want to inspect the quality and intricate details in person before they seal the deal.

  • A (Alternative): If people only shopped online, they would miss out on the hustle and bustle and the social connection that comes with traditional trading.

Do you think the popularity of street markets will decline because of e-commerce?

  • A (Answer): While e-commerce is booming, I don't think it will lead to the total demise of street markets.

  • R (Reason): Markets are not just for commerce; they are a part and parcel of our social fabric and provide a vibrant atmosphere that an app can't replicate.

  • E (Example): In many cities, street markets have evolved into night bazaars that focus on entertainment and culinary delights, attracting shopping enthusiasts who seek an evening out.

  • A (Alternative): Unless technology can simulate the authentic smell and feel of a market, these traditional venues will always have a place in our hearts.

V. Các câu hỏi thường gặp về chủ đề Street Market

1. Off market là gì?

Off market là thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực bất động sản, chỉ những tài sản (nhà, đất…) được bán riêng tư, không niêm yết công khai trên thị trường.

Ví dụ: The house was sold off market to a private buyer. (Ngôi nhà đã được bán theo hình thức giao dịch riêng tư cho một người mua cá nhân.)

2. Chợ đêm Đà Lạt tiếng Anh là gì?

Chợ đêm Đà Lạt trong tiếng Anh là Dalat Night Market (hoặc Da Lat Night Market).

3. Flea market là gì?

“Flea market” là chợ trời, nơi bán đồ cũ, đồ vintage, đồ thủ công hoặc các mặt hàng giá rẻ.
Ví dụ: I bought this jacket at a flea market. (Tôi đã mua chiếc áo khoác này ở một khu chợ trời.)

4. Chợ nổi tiếng Anh là gì?

“Chợ nổi” trong tiếng Anh là floating market.

5. Chợ nổi Cái Răng tiếng Anh là gì?

Chợ nổi Cái Răng trong tiếng Anh là Cai Rang Floating Market.

Street Market không phải là chủ đề quá khó, nhưng để đạt Band 7.5+, bạn cần nhiều hơn những câu trả lời chung chung. Việc chuẩn bị sẵn nhóm từ vựng theo chủ đề, biết cách mở rộng ý và đưa vào quan điểm cá nhân rõ ràng sẽ giúp câu trả lời trở nên tự nhiên và thuyết phục hơn. Hãy luyện tập thường xuyên, ghi âm lại phần nói của mình và cải thiện dần cách diễn đạt để tự tin xử lý bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến Street Market trong phòng thi.

Học IELTS online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học IELTS!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học IELTS tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect