Ngữ pháp 으려고: Cấu trúc, cách dùng, ví dụ và phân biệt với 으러

Trong tiếng Hàn, để diễn đạt ý định hay mục đích hành động, người học thường bắt gặp ngữ pháp 으려고 (hay còn gọi là ngữ pháp 려고). Đây là cấu trúc quan trọng xuất hiện nhiều khi giao tiếp hàng ngày. Bài viết này, PREP sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp 으려고, cách dùng, các cấu trúc mở rộng và phân biệt với 으러, kèm theo nhiều ví dụ thực tế và bài tập để ghi nhớ hiệu quả! Hãy xem ngay nào!

ngữ pháp 으려고
Ngữ pháp 으려고: Cấu trúc, cách dùng, ví dụ và phân biệt với 으러

I. Kiến thức về ngữ pháp 으려고

1. Ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp 으려고

Ngữ pháp (으)려고 là một trong những cấu trúc cơ bản và thường gặp trong tiếng Hàn, được dùng để diễn đạt ý định, dự định hoặc mục đích hành động của người nói, có thể dịch là “để …/ định …/ nhằm …”. 

Cấu trúc ngữ pháp 으려고 chỉ đi với động từ tiếng Hàn, không kết hợp với tính từ hay danh từ, vì tính từ và danh từ không biểu đạt được mục đích hành động.

ngữ pháp 으려고

Cấu trúc ngữ pháp 려고

Trường hợp

Cấu trúc

Ví dụ

Nếu động từ không có phụ âm cuối (không patchim)

V + 려고

  • 한국에 가려고 해요. (Tôi định đi Hàn Quốc.)
  • 한국어를 배우려고 책을 샀어요. (Tôi mua sách để học tiếng Hàn.)
  • 내일 친구가 오려고 해요. (Ngày mai bạn tôi định đến.)
  • 편지를 쓰려고 펜을 샀어요. (Tôi mua bút để viết thư.)

Nếu động từ có phụ âm cuối (có patchim)

V + 으려고

  • 밥을 먹으려고 해요. (Tôi định ăn cơm.)
  • 책을 읽으려고 도서관에 갔어요. (Tôi đến thư viện để đọc sách.)
  • 물고기를 잡으려고 강에 갔어요. (Tôi đến sông để bắt cá.)
  • 새 옷을 입으려고 샀어요. (Tôi mua để mặc áo mới.)

Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm ㄹ

V + 려고

  • 한국에서 살려고 해요. (Tôi định sống ở Hàn Quốc.)
  • 케이크를 만들려고 밀가루를 샀어요. (Tôi mua bột để làm bánh.)
  • 친구랑 놀려고 약속했어요. (Tôi hẹn để chơi với bạn.)

2. Cách dùng ngữ pháp 으려고

2.1. Dùng để diễn đạt ý định cá nhân

Ngữ pháp (으)려고 thường được dùng khi người nói muốn thể hiện kế hoạch, dự định cá nhân, mang nghĩa là “định làm…”.

Ví dụ:

  • 주말에 여행을 가려고 해요. (Cuối tuần tôi định đi du lịch.)
  • 내년에 한국에서 공부하려고 해요. (Năm sau tôi định học ở Hàn Quốc.)
  • 친구에게 전화를 하려고 했어요. (Tôi đã định gọi điện cho bạn.)
  • 영화를 보려고 표를 샀어요. (Tôi mua vé định xem phim.)

ngữ pháp 으려고

2.2. Dùng để diễn đạt mục đích hành động (“để làm…”)

Ngoài thể hiện ý định, ngữ pháp 으려고 còn biểu thị mục đích của hành động, mang nghĩa là “để làm…”. Thường diễn tả việc thực thi hành động A để thực hiện hành động B.

Ví dụ:

  • 운동하려고 헬스장에 갔어요. (Tôi đến phòng gym để tập thể dục.)
  • 책을 빌리려고 도서관에 갔어요. (Tôi đến thư viện để mượn sách.)
  • 한국어를 배우려고 한국 드라마를 자주 봐요. (Tôi thường xem phim Hàn để học tiếng Hàn.)
  • 선물을 주려고 친구 집에 갔어요. (Tôi đến nhà bạn để tặng quà.)

ngữ pháp 으려고

2.3. Không dùng trong câu mệnh lệnh/thỉnh cầu

Ngữ pháp (으)려고 không được dùng trong dạng câu mệnh lệnh hoặc câu thỉnh cầu vì sẽ làm ý nghĩa câu trở nên thiếu tự nhiên.

Ví dụ: 

  • 밥을 먹으려고 하세요. ➡ Sai 
  • 밥을 먹으려고 해요. (Tôi định ăn cơm.) ➡ Đúng

2.4. Thường xuất hiện trước động từ hành động chính

Trong câu tiếng Hàn, (으)려고 tạo mệnh đề chỉ ý định/mục đích, đứng trước mệnh đề hành động chính. 

Cấu trúc:

V-(으)려고 + Động từ chính

Trong đó, việc chia thì, kính ngữ hay dạng phủ định sẽ đặt ở động từ tính, không đặt ở (으)려고. 

Ví dụ:

  • 휴대전화를 사려고 백화점에 가요. (Tôi đi đến trung tâm thương mại để mua điện thoại.)
  • 친구를 만나려고 일찍 나왔어요. (Tôi đã ra ngoài sớm để gặp bạn.)
  • 일찍 일어나려고 했지만 못 일어났어요. (Tôi định dậy sớm nhưng không thể dậy được.) ➡ Phủ định đặt ở động từ chính 일어났어요

2.5. Trường hợp đặc biệt: động từ bất quy tắc

Khi gắn ngữ pháp (으)려고, một số động từ bất quy tắc tiếng Hàn biến đổi thân từ như sau:

  • Khi động từ kết thúc là sẽ đổi thành khi nối với (으)려고. Ví dụ:
    • 듣다 (nghe) ➡ 음악을 들으려고 이어폰을 샀어요 (Tôi đã mua tai nghe để nghe nhạc.)
    • 걷다 (đi bộ) ➡ 살을 빼려고 매일 아침에 걸으려고 해요. (Tôi định đi bộ mỗi sáng để giảm cân.)
    • 묻다 (hỏi) ➡ 길을 물으려고 근처 사람에게 다가갔어요. (Tôi đã lại gần người gần đó để hỏi đường.)
  • Khi động từ kết thúc là ㅂ, gặp nguyên âm sẽ chuyển ㅂ ➡ 우. Ví dụ:
    • 돕다 (giúp đỡ) ➡ 친구를 도우려고 회사에 일찍 갔어요. ((Tôi đã đến công ty sớm để giúp bạn.)
    • 줍다 (nhặt) ➡ 쓰레기를 주우려고 장갑을 챙겼어요. (Tôi đã mang theo găng tay để nhặt rác.)
    • 눕다 (nằm xuống) ➡ 피곤해서 잠깐 누우려고 방에 들어갔어요. (Vì mệt nên tôi vào phòng để nằm xuống một chút.)

3. Các cấu trúc mở rộng khác

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

V + (으)려고 하다 = Dự định làm gì

Dùng để nói ý định trước mắt hoặc kế hoạch đã hình thành. Dùng cho động từ.

내일 일찍 일어나려고 해요. (Tôi định dậy sớm vào ngày mai.)

이번 주말에 여행 가려고 합니다. (Cuối tuần này tôi dự định đi du lịch.)

전화를 하려고 했는데 배터리가 없었어요. (Tôi định gọi điện nhưng hết pin.)

한국어로 말해 보려고 하는데 발음이 어려워요. (Tôi đang định thử nói tiếng Hàn nhưng phát âm khó.)

V + (으)려고 해도 + V + (으)ㄹ 수 없다 / V + 지 않다 / 못 V = Dù định làm… cũng không thể/không được…

Diễn đạt về việc đã có ý định/đã cố gắng, nhưng gặp trở ngại nên không làm được/không xảy ra. Thường dùng để than phiền, mô tả bất lực hoặc giải thích lý do.

김치를 먹으려고 해도 너무 매워서 못 먹어요. (Dù định ăn kim chi nhưng cay quá nên không ăn nổi.)

쉬려고 해도 전화가 계속 와요. (Dù định nghỉ nhưng điện thoại cứ reo.)

자려고 해도 잠이 오지 않아요. (Dù định ngủ nhưng không ngủ được.)

출근하려고 해도 비가 너무 와서 갈 수 없었어요. (Dù định đi làm nhưng mưa to quá nên không thể đi.)

V + (으)려고 하면 + mệnh đề điều kiện, khuyến nghị = Nếu định làm… thì cần/phải…

Dùng để nêu điều kiện/tiền đề, nguyên tắc hoặc lời khuyên.

운전 면허를 따려고 하면 연습을 많이 해야 해요. (Nếu định lấy bằng lái, phải luyện nhiều.)

살을 빼려고 하면 식단과 운동을 병행해야 합니다. (Nếu định giảm cân, phải kết hợp ăn uống và tập luyện.)

취업하려고 하면 이력서를 잘 준비해야 해요. (Nếu định xin việc, phải chuẩn bị CV tốt.)

발음을 잘하려고 하면 매일 소리 내어 읽어 보세요. (Nếu định phát âm tốt, hãy đọc to mỗi ngày.)

II. Phân biệt ngữ pháp 으려고 và 으러

Ngữ pháp 으려고 và 으러 thường dễ nhầm lẫn với nhau bởi sự tương đồng về ý nghĩa, tuy nhiên bạn cần lưu ý những điểm khác nhau trong cách dùng sau đây:

Tiêu chí

(으)려고

(으)러

Điểm chung

Cả hai cấu trúc đều dùng để diễn tả mục đích của hành động, mang nghĩa là “để làm gì”. Mệnh đề phụ với (으)러 hoặc (으)려고 luôn đứng trước mệnh đề chính để giải thích lý do, mục đích.

Ý nghĩa

“để/định làm gì” - thể hiện mục đích và ý định chung , không nhất thiết có yếu tố di chuyển

“để (đi/đến/ra/vào… làm gì)” - thể hiện mục đích di chuyển 

Cấu trúc

V + (으)려고 + bất kỳ động từ phù hợp ngữ cảnh ở mệnh đề chính

V + (으)러 + động từ chuyển động ở mệnh đề chính (가다/오다/다니다/들어가다/나오다…)

Phạm vi sử dụng

Không thể dùng với dạng câu đề nghị hoặc mệnh lệnh

Có thể dùng được với tất cả loại câu

Khả năng kết hợp các thì ở mệnh đề sau

Mệnh đề chính sau (으)려고) thường chia ở hiện tại hoặc quá khứ. Nếu dùng ở tương lai, câu nghe gượng gạo vì (으)려고 vốn đã biểu thị ý định.

Mệnh đề chính sau (으)러 có thể chia ở hiện tại, quá khứ, hoặc tương lai.

Ví dụ

시험에 합격하려고 매일 공부했어요. (Tôi học mỗi ngày để đỗ kỳ thi.)

내일 운동하려고 해요. (Ngày mai tôi định tập thể dục.)

건강해지려고 식단을 바꿨어요. (Tôi đổi chế độ ăn để khỏe hơn.)

주말에 여행 가려고 해요. (Cuối tuần tôi định đi du lịch.)

한국어를 배우러 한국에 왔어요. (Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.)

친구를 만나러 카페에 갈까요? (Mình đi quán cà phê để gặp bạn nhé?)

영화 보러 가세요! (Hãy đi xem phim đi!)

도서관에 책 빌리러 갔어요. (Tôi đến thư viện để mượn sách.)

III. Bài tập thực hành ngữ pháp 으려고 và 으러

Sau khi đã học các kiến thức về ngữ pháp 으려고 trong tiếng Hàn hãy cùng PREP thực hành bài tập nhỏ dưới đây để ôn luyện kiến thức ngữ pháp ngữ pháp 려고 và 으러 nhé!

1. Bài tập

Bài tập: Hãy viết câu tiếng Hàn theo gợi ý trong ngoặc

  1. (시험 합격/열심히 공부하다) → Tôi học chăm chỉ để đỗ kỳ thi. (Dùng (으)려고)
  2. (도서관/책 읽다) → Tôi đến thư viện để đọc sách. (Dùng (으)러)
  3. (부모님 도와주다/돈 벌다) → Tôi kiếm tiền để giúp bố mẹ. (Dùng (으)려고)
  4. (음악 듣다/이어폰 사다) → Tôi mua tai nghe để nghe nhạc. (Dùng (으)려고)
  5. (공원/운동하다) → Tôi ra công viên để tập thể dục. (Dùng (으)러)
  6. (마트/과일 사다) → Tôi đi siêu thị để mua hoa quả. (Dùng (으)러)
  7. (한국 가다/유학하다) → Tôi sang Hàn Quốc để du học. (Dùng (으)려고)
  8. (서점/책 사다) → Tôi đi hiệu sách để mua sách. (Dùng (으)러)
  9. (식당/밥 먹다) → Tôi đến nhà hàng để ăn cơm. (Dùng (으)러)
  10. (은행/돈 찾다) → Tôi đi ngân hàng để rút tiền. (Dùng (으)러)
  11. (열심히 연습하다/한국어 잘하다) → Tôi luyện tập chăm chỉ để giỏi tiếng Hàn. (Dùng (으)려고)
  12. (길 묻다/사람 다가가다) → Tôi đến gần để hỏi đường. (Dùng (으)려고)
  13. (친구 돕다/집 방문하다) → Tôi đến nhà để giúp bạn. (Dùng (으)러)
  14. (빵 굽다/오븐 켜다) → Tôi bật lò để nướng bánh. (Dùng (으)려고)
  15. (선물 고르다/백화점 가다) → Tôi đến trung tâm thương mại để chọn quà. (Dùng (으)러)
  16. (머리 자르다/미용실 예약하다) → Tôi đặt lịch ở tiệm để cắt tóc. (Dùng (으)려고)
  17. (영화관/영화 보다) → Tôi đến rạp chiếu phim để xem phim. (Dùng (으)러)
  18. (학교/선생님 만나) → Tôi đến trường để gặp thầy. (Dùng (으)러)
  19. (열심히 일하다/집 사다) → Tôi làm việc chăm chỉ để mua nhà. (Dùng (으)려고)
  20. (한국어 배우다/여행 가다) → Tôi học tiếng Hàn để đi du lịch Hàn Quốc. (Dùng (으)려고)

2. Đáp án

  1. 시험에 합격하려고 열심히 공부했어요.
  2. 책을 읽으러 도서관에 갔어요.
  3. 부모님을 도와주려고 돈을 벌어요.
  4. 음악을 들으려고 이어폰을 샀어요.
  5. 운동하러 공원에 갔어요.
  6. 과일을 사러 마트에 갔어요.
  7. 유학하려고 한국에 갔어요.
  8. 책을 사러 서점에 갔어요.
  9. 밥을 먹으러 식당에 갔어요.
  10. 돈을 찾으러 은행에 갔어요.
  11. 한국어를 잘하려고 열심히 연습해요.
  12. 길을 물으려고 사람에게 다가갔어요.
  13. 친구를 도우러 집에 갔어요.
  14. 빵을 구우려고 오븐을 켰어요.
  15. 선물을 고르러 백화점에 갔어요.
  16. 머리를 자르려고 미용실을 예약했어요.
  17. 영화를 보러 영화관에 갔어요.
  18. 선생님을 만나러 학교에 갔어요.
  19. 집을 사려고 열심히 일해요.
  20. 여행 가려고 한국어를 배워요.

Bài viết trên đây, PREP đã giúp bạn hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp 으려고, cách dùng, các cấu trúc mở rộng và phân biệt với 으러, kèm theo nhiều ví dụ thực tế và bài tập để ghi nhớ hiệu quả! Hãy lưu lại ngay để ôn luyện hiệu quả ngữ pháp 려고 nhé! Chúc các bạn chinh phục ngoại ngữ thành công!

Giang Thảo - Biên tập viên
Giang Thảo
Biên tập viên nội dung tiếng Hàn, TOPIK

Chào bạn! Mình là Giang Thảo, du học sinh Hàn Quốc học bổng 100% trường Đại học Quốc gia Busan.
Với niềm đam mê tự học và luyện thi ngoại ngữ trực tuyến, mình hy vọng có thể đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Hàn. Hãy cùng khám phá những phương pháp học hiệu quả và thú vị để cải thiện khả năng ngoại ngữ cùng mình mỗi ngày nhé!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Địa chỉ kinh doanh: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI