Ngữ pháp để trong tiếng Hàn: Cấu trúc & phân biệt cách dùng chi tiết!
Bạn muốn diễn tả mục đích và ý định bằng tiếng Hàn nhưng không biết cấu trúc nào? Bài viết này, PREP sẽ giúp bạn tìm hiểu các ngữ pháp để trong tiếng Hàn, bao gồm cấu trúc, cách dùng, ví dụ chi tiết, đồng thời phân biệt sự khác nhau khi sử dụng các ngữ pháp và bài tập thực hành hữu ích. Hãy cùng khám phá ngay nhé!

I. Các ngữ pháp để trong tiếng Hàn
Trước tiên, chúng mình hãy tìm hiểu các ngữ pháp để trong tiếng Hàn, bao gồm cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết nhé!
1. V + (으)려고
1.1. Cấu trúc V + (으)려고
Ngữ pháp để trong tiếng Hàn V + (으)려고 được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Hàn khi muốn diễn đạt ý định, kế hoạch hoặc mục đích của hành động. Đây là cấu trúc để trong tiếng Hàn thường gặp phổ biến nhất trong đời sống hằng ngày, mang nghĩa là “để làm gì” hoặc “định làm gì”.
Cấu trúc:
- V + 려고 (nếu động từ kết thúc bằng nguyên âm tiếng Hàn hoặc phụ âm ㄹ)
- V + 으려고 (nếu động từ kết thúc bằng phụ âm tiếng Hàn khác ㄹ)
Ví dụ:
- 책을 읽으려고 도서관에 갔어요. (Tôi đã đến thư viện để đọc sách.)
- 친구를 만나려고 약속 장소에 일찍 왔어요. (Tôi đến chỗ hẹn sớm để gặp bạn.)
- 음악을 들으려고 라디오를 켰어요. (Tôi bật đài để nghe nhạc.)
Chú ý:
- Không sử dụng với câu mệnh lệnh (“hãy…”) hoặc câu thỉnh cầu (“xin, vui lòng…”).
- Thường đi kèm các động từ hành động như 가다 (đi), 오다 (đến), 하다 (làm), 준비하다 (chuẩn bị)…
1.2. Những trường hợp bất quy tắc biến đổi trong ngữ pháp (으)려고
Một số động từ khi kết hợp với cấu trúc để làm gì trong tiếng Hàn (으)려고 có sự biến đổi bất quy tắc tiếng Hàn cần lưu ý:
- Động từ bất quy tắc với ㄷ ➡ ㄹ: Khi gốc động từ kết thúc bằng ㄷ, ㄷ sẽ biến thành ㄹ trước nguyên âm.
- 듣다 (nghe) → 들으려고 (để nghe)
- 걷다 (đi bộ) → 걸으려고 (để đi bộ)
- 묻다 (hỏi) → 물으려고 (để hỏi)
- Động từ bất quy tắc với ㅂ ➡ 우: Một số động từ có gốc kết thúc bằng ㅂ sẽ đổi thành 우 khi thêm nguyên âm.
- 돕다 (giúp đỡ) → 도우려고 (để giúp)
- 굽다 (nướng) → 구우려고 (để nướng)
2. V + 게
Ngữ pháp để làm gì trong tiếng Hàn V + 게 diễn tả mục đích, kết quả mong muốn hoặc cách thức thực hiện một hành động. Có thể dịch là “để, sao cho, cho…”. Cấu trúc này cũng được dùng phổ biến trong văn nói và văn viết, nhấn mạnh vào kết quả đạt được hoặc trạng thái mong muốn sau hành động.
Cấu trúc:
V + 게 = để…/ sao cho…
Ví dụ:
- 잘 보이게 크게 써 주세요. (Hãy viết to để dễ nhìn thấy.)
- 문을 닫게 창문을 열어 주세요. (Hãy mở cửa sổ để tôi có thể đóng cửa.)
- 아이가 듣게 천천히 말했어요. (Tôi nói chậm để đứa bé có thể nghe được.)
3. V + 도록
Ngữ pháp để trong tiếng Hàn V + 도록 diễn tả mục đích, kết quả hoặc tiêu chuẩn để đạt được một hành động. Có thể dịch là “để, cho đến khi, tới mức mà”. Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng hơn V+게. Ngoài có nghĩa là “để”, còn mang nghĩa là “cho đến khi” (nhấn mạnh thời điểm hoàn thành).
Cấu trúc:
V + 도록 = để…, cho đến khi…, đến mức mà…
Ví dụ
- 병이 빨리 낫도록 약을 먹으세요. (Hãy uống thuốc để mau khỏi bệnh.)
- 밤새도록 공부했어요. (Tôi đã học suốt cả đêm.)
- 모두 들을 수 있도록 크게 말해 주세요. (Hãy nói to để mọi người đều nghe được.)
4. V + ㄹ/을겸
Ngữ pháp V + ㄹ/을 겸 được dùng khi có hai hay nhiều mục đích trong cùng một hành động. Có thể dịch là “vừa để… vừa để…”. Dó đó, cấu trúc này thường kết hợp với các hành động có nhiều mục đích rõ ràng, có thể dùng 2 lần trong một câu để liệt kê nhiều mục đích.
Cấu trúc:
V + ㄹ/을 겸 = vừa để… vừa để…
Ví dụ:
- 친구 생일 선물을 살 겸, 제 옷도 볼 겸 백화점에 갔어요. (Tôi đi trung tâm thương mại vừa để mua quà sinh nhật cho bạn, vừa để xem quần áo cho mình.)
- 바람 좀 쐴 겸 밖에 나왔어요. (Tôi ra ngoài vừa để hóng gió.)
- 운동도 할 겸 산책을 했어요. (Tôi đi dạo vừa để vận động.)
5. V + 기위해(서)
Ngữ pháp để trong tiếng Hàn V + 기 위해(서) diễn tả mục đích hành động, tương tự nghĩa tiếng Việt “để làm gì đó”, nhưng mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh, thường dùng trong văn viết, báo chí, bài phát biểu.
Cấu trúc:
V + 기 위해(서) = để làm gì đó
(Chủ ngữ của hai vế giống nhau)
Ví dụ:
- 한국 대학교에 들어가기 위해서 열심히 공부했어요. (Tôi đã học chăm chỉ để vào đại học Hàn Quốc.)
- 가족을 위해 돈을 모으고 있어요. (Tôi đang tiết kiệm tiền vì gia đình.)
- 건강을 위한 식단을 짜고 있어요. (Tôi đang lập thực đơn để có lợi cho sức khỏe.)
- 미래를 위한 준비를 하고 있어요. (Tôi đang chuẩn bị cho tương lai.)
6. V + 고자
Ngữ pháp để làm gì đó tiếng Hàn V+고자 cũng mang nghĩa “để, với mục đích…”, nhưng có đặc điểm riêng đó là cấu trúc này mang tính trang trọng, chỉ dùng trong văn viết, diễn thuyết, báo cáo hoặc hội nghị, ít khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nếu so với 기 위해서, thì 고자 mang sắc thái cao hơn, lịch sự hơn, do đó cấu trúc V+고자 không dùng cho các hành động mang tính nhỏ nhặt, đời thường.
Cấu trúc:
V + 고자 = để…/ với mục đích…/ nhằm…
Ví dụ:
- 한국 문화를 알리고자 행사를 준비했습니다. (Chúng tôi đã chuẩn bị sự kiện để giới thiệu văn hóa Hàn Quốc.)
- 이 책은 학생들에게 도움이 되고자 썼습니다. (Cuốn sách này được viết để giúp đỡ học sinh.)
- 환경 문제를 해결하고자 여러 나라가 협력하고 있습니다. (Nhiều quốc gia đang hợp tác để giải quyết vấn đề môi trường.)
II. Phân biệt các ngữ pháp để trong tiếng Hàn
Sau khi đã học các ngữ pháp để trong tiếng Hàn, chúng mình cùng phân biệt cách dùng cụ thể của từng cấu trúc để sử dụng phù hợp trong từng ngữ cảnh khác nhau nhé!
1. (으)러 và (으)려고
Tiêu chí |
(으)러 |
(으)려고 |
Điểm chung |
Cả hai cấu trúc đều dùng để diễn tả mục đích của hành động, mang nghĩa là “để làm gì”. Mệnh đề phụ với (으)러 hoặc (으)려고 luôn đứng trước mệnh đề chính để giải thích lý do, mục đích. |
|
Ý nghĩa |
“để (đi/đến/ra/vào… làm gì)” - thể hiện mục đích di chuyển |
“để/định làm gì” - thể hiện mục đích và ý định chung , không nhất thiết có yếu tố di chuyển |
Cấu trúc |
V + (으)러 + động từ chuyển động ở mệnh đề chính (가다/오다/다니다/들어가다/나오다…) |
V + (으)려고 + bất kỳ động từ phù hợp ngữ cảnh ở mệnh đề chính |
Phạm vi sử dụng |
Có thể dùng được với tất cả loại câu |
Không thể dùng với dạng câu đề nghị hoặc mệnh lệnh |
Ví dụ |
한국어를 배우러 한국에 왔어요. (Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.) 친구를 만나러 카페에 갈까요? (Mình đi quán cà phê để gặp bạn nhé?) 영화 보러 가세요! (Hãy đi xem phim đi!) 도서관에 책 빌리러 갔어요. (Tôi đến thư viện để mượn sách.) |
시험에 합격하려고 매일 공부했어요. (Tôi học mỗi ngày để đỗ kỳ thi.) 내일 운동하려고 해요. (Ngày mai tôi định tập thể dục.) 건강해지려고 식단을 바꿨어요. (Tôi đổi chế độ ăn để khỏe hơn.) 주말에 여행 가려고 해요. (Cuối tuần tôi định đi du lịch.) |
2. (으)려고 và 기위해 và 고자
Tiêu chí |
(으)려고 |
기 위해(서) |
고자 |
Điểm chung |
Cả 3 cấu trúc đều dịch là “để, nhằm”, dùng để diễn đạt mục đích hành động. |
||
Sắc thái |
Mức độ thân mật, phổ biến trong giao tiếp thường ngày, có diễn tả dự định làm gì. |
Mức độ trang trọng trung bình, dùng được trong cả văn nói và văn viết, thường nhấn mạnh lý do rõ ràng |
Mức độ trang trọng cao, dùng trong văn viết chính thức, diễn văn, phát biểu, báo cáo, phỏng vấn. |
Cấu trúc |
V + (으)려고 / (으)려고 하다 Không dùng với danh từ |
V + 기 위해(서) N + 을/를 위해(서) N + 위한 N (dạng định ngữ) |
V + 고자 Không dùng với danh từ |
Ví dụ |
내일 운동하려고 해요. (Ngày mai tôi định tập thể dục.) 시험에 합격하려고 열심히 공부했어요. (Tôi học chăm chỉ để đỗ kỳ thi.) 친구를 만나려고 약속했어요. (Tôi hẹn gặp bạn để nói chuyện.) 유학 가려고 한국어를 배우고 있어요. (Tôi học tiếng Hàn để đi du học.) |
한국 대학교에 들어가기 위해 열심히 공부했어요. (Tôi học chăm chỉ để vào đại học Hàn Quốc.) 가족을 위해 돈을 모으고 있어요. (Tôi đang tiết kiệm tiền vì gia đình.) 건강을 위한 운동을 하고 있어요. (Tôi tập thể dục vì sức khỏe.) 미래를 위해 준비하고 있습니다. (Tôi đang chuẩn bị cho tương lai.) |
한국 문화를 알리고자 행사를 준비했습니다. (Chúng tôi chuẩn bị sự kiện để quảng bá văn hóa Hàn Quốc.) 환경 문제를 해결하고자 여러 나라가 협력하고 있습니다. (Nhiều quốc gia hợp tác để giải quyết vấn đề môi trường.) 이 책은 학생들에게 도움이 되고자 썼습니다. (Cuốn sách này được viết để giúp học sinh.) 회사를 발전시키고자 최선을 다하겠습니다. (Tôi sẽ nỗ lực hết mình để phát triển công ty.) |
3. 도록 và 게 và ㄹ/을겸
Tiêu chí |
V+게 |
V+도록 |
V+ㄹ/을 겸 |
Điểm chung |
Cả ba cấu trúc đều chỉ ra mục đích hoặc lý do của hành động trong mệnh đề chính. |
||
Ý nghĩa |
“để, sao cho” – nhấn mạnh cách thức/kết quả mong muốn |
“để, cho đến khi, đến mức” – nhấn mạnh mục tiêu/tiêu chuẩn đạt được |
“vừa để…, vừa để…” – hành động có nhiều mục đích đồng thời cùng lúc |
Sắc thái |
Thân mật, tự nhiên, dùng nhiều trong giao tiếp thường ngày |
Trang trọng hơn cấu trúc 게, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết |
Đời thường, sử dụng khi có hai mục đích trong một hành động |
Cấu trúc |
V + 게 |
V + 도록 |
V + ㄹ/을 겸 |
Phạm vi sử dụng |
Dùng được với dạng câu mệnh lệnh, yêu cầu |
Dùng được với dạng câu mệnh lệnh, thỉnh cầu, đề nghị |
Dùng trong câu tường thuật hành động của bản thân, ít sử dụng dạng mệnh lệnh, yêu cầu |
Ví dụ |
잘 보이게 크게 써 주세요. (Hãy viết to để dễ nhìn thấy.) 아이가 듣게 천천히 말했어요. (Tôi nói chậm để đứa bé nghe được.) 사람들이 쉽게 이해하게 그림을 그렸어요. (Tôi vẽ tranh để mọi người dễ hiểu.) 모두 즐겁게 지내게 노래를 불렀어요. (Tôi hát để mọi người vui vẻ.) |
병이 빨리 낫도록 약을 먹으세요. (Hãy uống thuốc để mau khỏi bệnh.) 밤새도록 공부했어요. (Tôi đã học suốt cả đêm.) 모두 들을 수 있도록 크게 말해 주세요. (Hãy nói to để mọi người đều nghe được.) 학생들이 이해하도록 자세히 설명했어요. (Tôi giải thích chi tiết để học sinh hiểu.) |
친구 선물도 살 겸 제 옷도 볼 겸 백화점에 갔어요. (Tôi đi trung tâm thương mại vừa để mua quà sinh nhật cho bạn, vừa để xem quần áo cho mình.) 바람 좀 쐴 겸 밖에 나왔어요. (Tôi ra ngoài vừa để hóng gió.) 운동도 할 겸 산책을 했어요. (Tôi đi dạo vừa để vận động.) 한국어 공부할 겸 한국 문화도 배우고 있어요. (Tôi học tiếng Hàn vừa để học ngôn ngữ vừa để tìm hiểu văn hóa.) |
III. Bài tập sử dụng ngữ pháp để trong tiếng Hàn
Sau khi đã học các kiến thức về ngữ pháp để trong tiếng Hàn hãy cùng PREP thực hành bài tập nhỏ dưới đây để ôn luyện kiến thức ngữ pháp để trong tiếng Hàn nhé!
1. Bài tập
Bài tập: Hãy viết câu tiếng Hàn theo gợi ý trong ngoặc
- (도서관/책 읽다) → Tôi đến thư viện để đọc sách. (Dùng (으)려고)
- (카페/친구 만나) → Tôi đi quán cà phê để gặp bạn. (Dùng (으)러)
- (시험 합격/열심히 공부하다) → Tôi học chăm chỉ để đỗ kỳ thi. (Dùng (으)려고)
- (아이/듣다/천천히 말하다) → Tôi nói chậm để đứa bé nghe được. (Dùng 게)
- (모두/이해하다/자세히 설명하다) → Tôi giải thích chi tiết để mọi người hiểu. (Dùng 도록)
- (건강/운동하다) → Tôi tập thể dục để khỏe mạnh. (Dùng 기 위해서)
- (가족/돈 모으다) → Tôi tiết kiệm tiền vì gia đình. (Dùng 위하다)
- (회의 준비하다/목표 설명하다) → Chúng tôi chuẩn bị cuộc họp để giải thích mục tiêu. (Dùng 고자)
- (환경 문제 해결하다/여러 나라 협력하다) → Nhiều quốc gia hợp tác để giải quyết vấn đề môi trường. (Dùng 고자)
- (백화점/선물 사다/옷 보다) → Tôi đi trung tâm thương mại vừa để mua quà vừa để xem quần áo. (Dùng ㄹ/을 겸)
- (밖에 나가다/바람 쐬다/친구 기다리다) → Tôi ra ngoài vừa để hóng gió vừa để chờ bạn. (Dùng ㄹ/을 겸)
- (밤새/공부하다) → Tôi học suốt cả đêm. (Dùng 도록)
- (잘 보이다/크게 쓰다) → Hãy viết to để dễ nhìn thấy. (Dùng 게)
- (한국 문화 알리다/행사 준비하다) → Chúng tôi chuẩn bị sự kiện để quảng bá văn hóa Hàn Quốc. (Dùng 고자)
- (한국 대학교 들어가다/공부하다) → Tôi học chăm chỉ để vào đại học Hàn Quốc. (Dùng 기 위해서)
- (약 먹다/병 낫다) → Hãy uống thuốc để mau khỏi bệnh. (Dùng 도록)
- (운동하다/다이어트 성공하다) → Tôi tập thể dục để thành công trong việc giảm cân. (Dùng 기 위해서)
- (한국어 배우다/유학 가다) → Tôi học tiếng Hàn để đi du học. (Dùng (으)려고)
- (노래 부르다/모두 즐겁게 지내다) → Tôi hát để mọi người vui vẻ. (Dùng 게)
- (산책하다/건강 챙기다/기분 전환하다) → Tôi đi dạo vừa để rèn luyện sức khỏe vừa để thay đổi tâm trạng. (Dùng ㄹ/을 겸)
2. Đáp án
- 책을 읽으려고 도서관에 갔어요.
- 친구 만나러 카페에 갔어요.
- 시험에 합격하려고 열심히 공부했어요.
- 아이가 듣게 천천히 말했어요.
- 모두가 이해하도록 자세히 설명했어요.
- 건강을 위해 운동해요. / 건강하기 위해 운동해요.
- 가족을 위해 돈을 모으고 있어요.
- 목표를 설명하고자 회의를 준비했습니다.
- 환경 문제를 해결하고자 여러 나라가 협력하고 있습니다.
- 선물도 살 겸 옷도 볼 겸 백화점에 갔어요.
- 바람 쐴 겸 친구 기다릴 겸 밖에 나갔어요.
- 밤새도록 공부했어요.
- 잘 보이게 크게 써 주세요.
- 한국 문화를 알리고자 행사를 준비했습니다.
- 한국 대학교에 들어가기 위해 열심히 공부했어요.
- 병이 빨리 낫도록 약을 먹으세요.
- 다이어트에 성공하기 위해 운동해요.
- 유학 가려고 한국어를 배우고 있어요.
- 모두 즐겁게 지내게 노래를 불렀어요.
- 건강 챙길 겸 기분 전환할 겸 산책했어요.
Bài viết trên đây, PREP đã giúp bạn tìm hiểu các ngữ pháp để trong tiếng Hàn, bao gồm cấu trúc, cách dùng, ví dụ chi tiết, đồng thời phân biệt sự khác nhau khi sử dụng các ngữ pháp và bài tập thực hành hữu ích. Hãy lưu lại ngay để ôn luyện hiệu quả ngữ pháp tiếng Hàn để làm gì nhé! Chúc các bạn chinh phục ngoại ngữ thành công!

Chào bạn! Mình là Giang Thảo, du học sinh Hàn Quốc học bổng 100% trường Đại học Quốc gia Busan.
Với niềm đam mê tự học và luyện thi ngoại ngữ trực tuyến, mình hy vọng có thể đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Hàn. Hãy cùng khám phá những phương pháp học hiệu quả và thú vị để cải thiện khả năng ngoại ngữ cùng mình mỗi ngày nhé!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Địa chỉ kinh doanh: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.