Hậu tố - ness: định nghĩa, cách thành lập danh từ, trọng âm

Trong tiếng Anh, -ness là một hậu tố phổ biến dùng để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ. Cùng PREP tìm hiểu định nghĩa, loại từ, cách thành lập danh từ, quy tắc trọng âm, trường hợp đặc biệt của hậu tố -ness trong bài viết này nhé!

hau-to-ness.png
Hậu tố -ness

I. Hậu tố -ness là gì?

Hậu tố (suffix) -ness là một trong những hậu tố phổ biến nhất được sử dụng để tạo ra danh từ trừu tượng. Hậu tố này dùng để diễn tả trạng thái, tính chất hoặc đặc điểm của một sự vật hoặc sự việc, thường tương đương với các từ “sự”, “tính”, “nỗi” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

  • happy → happiness (sự hạnh phúc)

  • kind → kindness (lòng tốt)

  • dark → darkness (bóng tối)

Lưu ý: Trong tiếng Anh, không tồn tại từ nào với hậu tố -ness là động từ, tính từ, hay trạng từ.

hau-to-ness-la-gi.jpg
Hậu tố -ness là gì?

Tìm hiểu thêm:

II. Quy tắc thêm đuôi -ness để tạo thành danh từ

Khi thêm đuôi "-ness", bạn cần lưu ý một vài quy tắc chính tả sau:

Trường hợp

Quy tắc

Ví dụ

Thông thường

Thêm trực tiếp -ness vào sau tính từ

  • Kind → Kindness (sự tử tế)

  • Dark → Darkness (bóng tối)

Tính từ kết thúc bằng “y”

Đổi y → i rồi thêm -ness

  • Happy → Happiness (sự hạnh phúc)

  • Lonely → Loneliness (sự cô đơn)

  • Lazy → Laziness (sự lười biếng)

Tính từ kết thúc bằng “e”

Giữ nguyên e, sau đó thêm -ness

  • Polite → Politeness (sự lịch sự)

quy-tac-them-ness-tao-danh-tu.jpg
Quy tắc thêm đuôi -ness để tạo thành danh từ

III. Trọng âm của từ chứa đuôi -ness

Khi bạn thêm đuôi -ness vào một tính từ, trọng âm của danh từ mới tạo thành vẫn nằm tại vị trí trọng âm của tính từ gốc.

Trường hợp

Quy tắc trọng âm

Ví dụ

Tính từ 1 âm tiết

Trọng âm rơi vào chính âm tiết đó; khi thêm -ness trọng âm vẫn giữ nguyên

  • Kind /kaɪnd/ → Kindness /ˈkaɪnd.nəs/

  • Dark /dɑːrk/ → Darkness /ˈdɑːrk.nəs/

Tính từ 2 âm tiết trở lên

Giữ nguyên vị trí trọng âm của từ gốc

  • Happy /ˈhæp.i/ → Happiness /ˈhæp.i.nəs/

  • Bitter /ˈbɪt.ər/ → Bitterness /ˈbɪt.ər.nəs/

  • Effective /ɪˈfek.tɪv/ → Effectiveness /ɪˈfek.tɪv.nəs/

  • Unique /juːˈniːk/ → Uniqueness /juːˈniːk.nəs/

trong-am-cua-tu-chua-duoi-ness.jpg
Trọng âm của từ chứa đuôi -ness

Tham khảo thêm: 15+ quy tắc đánh dấu trọng âm trong tiếng Anh

IV. Các danh từ đuôi ness phổ biến trong tiếng Anh

Các danh từ đuôi ness phổ biến trong tiếng Anh bao gồm:

STT

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Tính từ gốc

Nhóm Cảm xúc & Tâm trạng

1

Happiness

Sự hạnh phúc

Happy

2

Sadness

Nỗi buồn

Sad

3

Kindness

Sự tử tế, lòng tốt

Kind

4

Loneliness

Sự cô đơn

Lonely

5

Eagerness

Sự háo hức, hăm hở

Eager

6

Selfishness

Sự ích kỷ

Selfish

7

Shyness

Sự nhút nhát

Shy

8

Laziness

Sự lười biếng

Lazy

9

Forgiveness

Sự tha thứ

Forgive (V) / Forgiving

10

Nervousness

Sự lo lắng, bồn chồn

Nervous

Nhóm Trạng thái vật lý & Môi trường

11

Darkness

Bóng tối

Dark

12

Brightness

Độ sáng, sự tươi sáng

Bright

13

Sickness

Sự đau ốm, bệnh tật

Sick

14

Illness

Căn bệnh, sự ốm đau

Ill

15

Fitness

Sự cân đối, khỏe mạnh

Fit

16

Weakness

Điểm yếu, sự yếu ớt

Weak

17

Thickness

Độ dày

Thick

18

Sharpness

Độ sắc nét (Quan trọng trong Design)

Sharp

19

Dryness

Sự khô ráo, độ khô

Dry

20

Coldness

Sự lạnh lẽo

Cold

Nhóm Đặc điểm & Tính cách

21

Awareness

Sự nhận thức

Aware

22

Politeness

Sự lịch sự

Polite

23

Boldness

Sự táo bạo (Hữu ích cho Portfolio)

Bold

24

Greatness

Sự vĩ đại

Great

25

Goodness

Lòng tốt, sự tốt lành

Good

26

Fairness

Sự công bằng

Fair

27

Gentleness

Sự dịu dàng, nhẹ nhàng

Gentle

28

Strictness

Sự nghiêm khắc

Strict

29

Meanness

Sự hèn hạ, keo kiệt

Mean

30

Cleverness

Sự thông minh, khéo léo

Clever

Nhóm Học thuật & Chuyên môn (IELTS)

31

Effectiveness

Tính hiệu quả

Effective

32

Uniqueness

Sự độc nhất

Unique

33

Correctness

Tính chính xác

Correct

34

Usefulness

Sự hữu ích

Useful

35

Readiness

Sự sẵn sàng

Ready

36

Vastness

Sự bao la, rộng lớn

Vast

37

Cleanness

Sự sạch sẽ

Clean

38

Openness

Sự cởi mở

Open

39

Wildness

Sự hoang dã

Wild

40

Directness

Sự trực tiếp, thẳng thắn

Direct

Nhóm Từ bổ trợ khác

41

Fullness

Sự đầy đủ

Full

42

Bitterness

Sự cay đắng

Bitter

43

Sweetness

Sự ngọt ngào

Sweet

44

Nearness

Sự gần gũi (về khoảng cách)

Near

45

Smoothness

Độ mượt mà

Smooth

46

Plainness

Sự đơn giản, rõ ràng

Plain

47

Tightness

Độ chặt, sự thắt chặt

Tight

48

Roughness

Sự thô ráp, xù xì

Rough

49

Hardness

Độ cứng

Hard

50

Freshness

Sự tươi mới

Fresh

V. Bài tập vận dụng với danh từ đuôi ness

1. Bài tập 1

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc (thêm hậu tố -ness) để hoàn thành các câu sau.

  1. Thank you for your __________ (kind). You helped me a lot today.

  2. Many people believe that money is the key to __________ (happy).

  3. The explorers were afraid of the __________ (dark) in the cave.

  4. Eating too much sugar is my greatest __________ (weak).

  5. The doctor said her __________ (ill) was caused by a rare virus.

  6. We must ensure __________ (fair) for all participants in the contest.

  7. His failure was mainly due to his __________ (lazy) and lack of focus.

  8. The campaign aims to raise public __________ (aware) about plastic pollution.

  9. Many international students experience a sense of __________ (lonely) when they first move abroad.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. Kindness (Sự tử tế)

  2. Happiness (Sự hạnh phúc - Đổi y thành i)

  3. Darkness (Bóng tối)

  4. Weakness (Điểm yếu)

  5. Illness (Căn bệnh)

  6. Fairness (Sự công bằng)

  7. Laziness (Sự lười biếng - Đổi y thành i)

  8. Awareness (Sự nhận thức)

  9. Loneliness (Sự cô đơn - Đổi y thành i)

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Chọn từ phù hợp nhất trong danh sách dưới đây, thêm đuôi "-ness" và điền vào chỗ trống

Fit

Sudden

Forgetful

Clever

Bitter

Polite

Nervous

Short-sighted

Mean

 
  1. Regular exercise and a balanced diet are essential for physical __________.

  2. I was surprised by the __________ of the rain; just a minute ago, it was sunny.

  3. Mark’s __________ is getting worse; he even forgot his own phone number!

  4. She tried to hide her __________ before the big presentation by breathing deeply.

  5. In some cultures, __________ is shown by bowing to elders.

  6. There was a hint of __________ in his voice after he lost the final match.

  7. The teacher was impressed by the __________ of the student’s answer.

  8. The company failed because of the manager’s __________; he didn't plan for the future.

  9. The __________ of the old man was shocking; he refused to help his neighbors.

[prep_collapse_expand open_text="Xem đáp án " close_text="Ẩn đáp án "]

  1. Fitness (Sự cân đối/khỏe mạnh)

  2. Suddenness (Sự đột ngột - Lưu ý 2 chữ n)

  3. Forgetfulness (Tính hay quên)

  4. Nervousness (Sự lo lắng/hồi hộp)

  5. Politeness (Sự lịch sự)

  6. Bitterness (Sự cay đắng)

  7. Cleverness (Sự thông minh/khéo léo)

  8. Short-sightedness (Sự thiển cận/tầm nhìn hạn hẹp)

  9. Meanness (Sự hèn hạ/keo kiệt - Lưu ý 2 chữ n)

[/prep_collapse_expand]

Nắm vững hậu tố -ness sẽ giúp người học hiểu rõ cách chuyển đổi tính từ thành danh từ trừu tượng trong tiếng Anh. Khi hiểu được định nghĩa, quy tắc hình thành và cách giữ nguyên trọng âm, bạn có thể mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống và sử dụng từ chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn văn viết.

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect