Tìm kiếm bài viết học tập
Du học Canada: điều kiện, chi phí, học bổng mới nhất
Bên cạnh Anh, Mỹ hay Úc thì Canada cũng là điểm hẹn lý tưởng với du học sinh nhờ vào chất lượng giáo dục hàng đầu thế giới. Cùng PREP tìm hiểu tất tần tật về du học Canada mới nhất: lợi ích, điều kiện, chi phí, học bổng… trong bài viết dưới đây, đặc biệt trong lúc chính phủ Canada có những thay đổi về chính sách với sinh viên quốc tế.
I. Lợi ích khi du học Canada
Theo CBIE (tổ chức quốc gia của Canada chuyên hỗ trợ và phát triển giáo dục quốc tế), có 1,040,985 sinh viên quốc tế đến học tập tại Canada vào cuối năm 2023. Con số này đã tăng 63% so với năm năm trước đó và hơn 200% trong thập kỷ qua. Trong số du học sinh đến Canada, có khoảng gần 21,000 người Việt Nam (chiếm khoảng 2%).
Với những con số trên, có thể thấy rằng Canada luôn là điểm đến hấp dẫn với người học trên toàn thế giới. Những lợi ích khi du học Canada đó là:
-
Chất lượng giáo dục cao: Canada nổi tiếng với các trường đại học và cao đẳng có chất lượng giáo dục hàng đầu thế giới. Bên cạnh đó, bằng cấp của Canada được công nhận trên toàn cầu, giúp sinh viên dễ dàng cạnh tranh trong thị trường lao động quốc tế.
-
Môi trường sống an toàn và ổn định: Canada được biết đến là một trong những quốc gia an toàn và ổn định nhất thế giới, với tỷ lệ tội phạm thấp và cộng đồng đa văn hóa, tạo điều kiện cho sinh viên quốc tế dễ dàng hòa nhập hơn.
-
Cơ hội làm việc trong và sau khi học: Sinh viên quốc tế ở Canada có thể làm thêm trong quá trình học để hỗ trợ tài chính và tích lũy kinh nghiệm. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên cũng có thể xin giấy phép làm việc để ở lại làm việc từ 1 đến 3 năm theo chương trình Post-Graduation Work Permit (PGWP), mở ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn.
-
Hệ thống chăm sóc sức khỏe tiên tiến: Canada cung cấp các chương trình chăm sóc sức khỏe chất lượng cao, với chi phí thấp hoặc miễn phí tại một số bang cho sinh viên quốc tế, giúp đảm bảo sức khỏe và an toàn trong quá trình học tập.
-
Khả năng định cư lâu dài: Canada là một trong số ít các quốc gia cho phép sinh viên quốc tế có cơ hội định cư lâu dài sau khi tốt nghiệp thông qua các chương trình như Express Entry và Provincial Nominee Program (PNP). Điều này tạo cơ hội cho sinh viên xây dựng sự nghiệp và cuộc sống ổn định tại Canada.
II. Điều kiện du học Canada
Theo CIC News (tờ báo của IRCC - cơ quan chính phủ của Canada chịu trách nhiệm về các vấn đề liên quan đến nhập cư, tị nạn, và quyền công dân), trong năm 2025, Canada sẽ cắt giảm gần 10% số lượng giấy phép du học, chỉ còn cấp 437.000 visa, tiếp tục xu hướng hạn chế nhập cư. Do đó, những điều kiện du học Canada sẽ siết chặt hơn và cũng sẽ thay đổi đáng kể so với các năm trước.
1. Học lực và trình độ ngôn ngữ
Du học canada cần IELTS bao nhiêu? Du học Canada cần trình độ học vấn như thế nào? Để đi du học tại đất nước này, bạn cần đáp ứng những yêu cầu sau về học lực và trình độ ngôn ngữ:
Bậc học |
Học vấn |
Trình độ ngôn ngữ |
Bậc Trung học |
Hoàn thành chương trình THCS hoặc đang học THPT với điểm trung bình từ 6.5 trở lên |
Không yêu cầu |
Bậc Cao đẳng |
Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình từ 6.5 trở lên. |
|
Bậc Đại học |
Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình từ 7.0 trở lên. |
|
Bậc Sau đại học |
Tốt nghiệp đại học với GPA 3.0/4.0 hoặc 7.0/10 trở lên |
IELTS: 6.5 trở lên (trên 6.0 đối với từng kĩ năng) |
2. Visa
Hiện tại, có 2 chương trình visa du học Canada phổ biến, bao gồm:
-
Visa du học diện SDS
-
Visa du học theo diện chứng minh tài chính
2.1. Visa du học diện SDS
SDS là chương trình xét duyệt visa nhanh cho sinh viên từ 14 quốc gia, bao gồm Việt Nam, muốn du học tại Canada. Chương trình này nhằm rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ visa, giúp sinh viên quốc tế dễ dàng và nhanh chóng hơn khi muốn du học Canada. Visa theo diện SDS sẽ được xử lý trong vòng 20 ngày.
Để xin visa du học diện SDS, bạn cần chuẩn bị những giấy tờ sau:
-
Cung cấp thư chấp nhận từ một Cơ sở Giáo dục Được Chỉ định (DLI) tại Canada.
-
Nộp thư chứng nhận của tỉnh (Provincial Attestation Letter - PAL), trừ khi đáp ứng các yêu cầu cho phép miễn PAL.
-
Xuất trình giấy xác nhận đã hoàn thành khám sức khỏe ban đầu.
-
Chứng minh sở hữu Chứng nhận Đầu tư Đảm bảo (GIC) trị giá 20.635 CAD.
-
Chứng minh đã chi trả chi phí đi lại.
-
Chứng minh học phí cho năm học đầu tiên đã được thanh toán.
-
Cung cấp kết quả kiểm tra ngôn ngữ hoàn thành trong vòng 2 năm tính từ khi đơn SDS được nhận.
-
Nộp hồ sơ tại Trung tâm Tiếp nhận Hồ sơ Xin Thị thực (VAC).
IRCC chấp nhận các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế sau:
-
IELTS Academic hoặc IELTS General Training: đạt tối thiểu 6.0 ở mỗi kỹ năng
-
CELPIP General: đạt ít nhất CLB 7
-
CAEL: đạt tối thiểu 60
-
Pearson Test of English (PTE) Academic: đạt tối thiểu 60
-
TOEFL iBT của ETS: đạt tối thiểu 83
2.2. Visa du học theo diện chứng minh tài chính
Đây là chương trình visa truyền thống, yêu cầu sinh viên phải chứng minh khả năng tài chính để đảm bảo có đủ chi phí sinh hoạt và học tập tại Canada. Các giấy tờ bạn cần chuẩn bị để xin visa du học theo diện này đó là:
Loại giấy tờ |
Cụ thể |
Giấy tờ cá nhân |
|
Hồ sơ học tập |
|
Kế hoạch học tập (Study Plan) |
|
Hồ sơ chứng minh tài chính |
|
Mẫu đơn xin visa du học |
|
Giấy tờ khác |
Giấy khám sức khỏe theo yêu cầu của cơ quan di trú Canada Lý lịch tư pháp số 2 (phiếu hạnh kiểm) do Sở Tư pháp cấp |
3. Giấy phép du học (Study Permit)
Khi chuẩn bị du học Canada, nhiều người vẫn nhầm lẫn Giấy phép du học (Study Permit) và Visa du học là một. Tuy nhiên, đây là hai loại giấy tờ khác nhau. Visa là giấy tờ cho phép bạn nhập cảnh vào Canada.
Giấy phép học tập cho phép bạn học tại Canada trong thời gian nhất định tại một trường được công nhận (DLI). Để xin giấy phép học tập (Study Permit) tại Canada, bạn phải có thư mời nhập học từ một DLI. Nếu trường bạn chọn không nằm trong danh sách DLI, đơn xin giấy phép học tập của bạn sẽ bị từ chối. Bạn có thể xem danh sách DLI TẠI ĐÂY.
Giấy tờ cần thiết để xin Study Permit đó là:
-
Thư chấp nhận từ cơ sở giáo dục được chỉ định (DLI) mà bạn sẽ theo học.
-
Thư xác nhận của tỉnh bang (PAL) hoặc thư xác nhận của lãnh thổ (TAL).
-
Hộ chiếu còn hiệu lực
-
Hai ảnh cỡ hộ chiếu mới nhất
-
Chứng minh tài chính bằng ít nhất một trong các cách sau:
-
Xác nhận có tài khoản ngân hàng tại Canada mang tên bạn, nếu bạn đã chuyển tiền vào tài khoản này.
-
Chứng chỉ Đầu tư Đảm bảo (GIC) từ một ngân hàng ở Canada.
-
Xác nhận khoản vay du học hoặc giáo dục từ ngân hàng.
-
Sao kê tài khoản ngân hàng trong 4 tháng gần nhất.
-
Lệnh chuyển tiền có thể đổi thành đô la Canada.
-
Chứng từ đã đóng học phí và chi phí nhà ở.
-
Thư xác nhận từ người hoặc tổ chức tài trợ cho bạn.
-
Xác nhận tài trợ từ Canada, nếu bạn có học bổng hoặc tham gia chương trình học do Canada tài trợ.
-
-
Thư giải thích (Letter of explanation)
-
Giấy khám sức khỏe
4. Tài chính
Theo CIC News, IRCC đã tăng mức chứng minh tài chính lên 20,635 CAD (~363 triệu VNĐ) để được đi du học tại quốc gia này. Đây là một mức tăng kỷ lục, cụ thể là tăng gấp đôi so với yêu cầu 10,000 CAD (~176 triệu VNĐ) từ hàng chục năm trước. Các cách để chứng minh tài chính đã được PREP đề cập ở mục II.3.
Tham khảo bài viết:
III. Chi phí du học Canada
“Du học Canada cần bao nhiêu tiền?” là câu hỏi được nhiều bạn cũng như phụ huynh quan tâm khi muốn học tập tại quốc gia này. Các loại chi phí du học Canada bao gồm: học phí, phí nhà ở, sinh hoạt, phí thủ tục khi xin visa,... Chi tiết các khoản này sẽ được PREP cung cấp ngay sau đây!
1. Học phí
Tuỳ vào ngành và trường học, một du học sinh Canada sẽ cần khoảng 10,000 CAD (khoảng 176 triệu đồng) đến 50,000 CAD (khoảng 880 triệu đồng) học phí mỗi năm. Thông thường, các ngành học như Nhân văn, Giáo dục và Nghệ thuật có học phí thấp hơn so với các ngành như Y khoa hay Kỹ thuật.
Chi phí các bậc học với sinh viên quốc tế tại Canada như sau:
Bậc học |
Thời gian học |
Chi phí |
Tiếng Anh |
Tùy theo yêu cầu |
3000 CAD/cấp (khoảng 52.8 triệu đồng) |
Trung học |
3 năm (lớp 10, 11, 12) |
13000 - 30000 CAD/năm (228.7 - 527.8 triệu đồng) |
Cao đẳng |
2-3 năm |
12000 - 18000 CAD/năm (211.2 - 316.7 triệu đồng) |
Đại học |
3-4 năm |
17000 - 50000 CAD/năm (299.1 - 879.8 triệu đồng) |
Thạc sĩ |
1-2 năm |
19000 - 35000 CAD/năm (334.3 - 615.9 triệu đồng) |
2. Phí nhà ở
Tuỳ thuộc vào loại hình nhà ở mà bạn chọn, chi phí thuê nhà cũng sẽ khác nhau. Bạn có thể tham khảo bảng dưới đây để biết thêm về giá thuê nhà ở tại Canada:
Loại nhà ở |
Chi phí |
Ký túc xá (bao gồm chi phí ăn ở) |
12,000 - 15,000 CAD/năm (211.1 - 264 triệu đồng) |
Căn hộ cho thuê (shared house) |
300 - 700 CAD/tháng (5.3 - 12.3 triệu đồng) |
Ở cùng người bản xứ (homestay) |
400 - 800 CAD/tháng (7 - 14 triệu đồng) |
3. Phí sinh hoạt
Thông thường, một du học sinh Canada sẽ chi tiêu trung bình các phí sinh hoạt sau:
Phí sinh hoạt |
Giá tham khảo |
Internet |
67 CAD/tháng (khoảng 1,2 triệu đồng) |
Điện thoại |
90 CAD/tháng (khoảng 1,6 triệu đồng) |
Phương tiện di chuyển |
150 CAD/tháng (khoảng 2,7 triệu đồng) |
Ăn uống |
300 CAD/tháng (khoảng 5,5 triệu đồng) |
Giải trí |
50 CAD/tháng (khoảng 912.000 đồng) |
4. Các phí liên quan đến thủ tục xin visa du học
Cuối cùng, để xin visa du học, những phí bạn cần phải trả bao gồm:
-
Phí xin visa và lấy dấu vân tay: 235 CAD (~4,288,000 VNĐ)
-
Phí khám sức khỏe: 2,9 triệu đồng tại TP HCM và 3,4 triệu đồng tại Hà Nội.
-
Phí làm lý lịch tư pháp (bắt buộc với học sinh/sinh viên Việt Nam): 200,000 VNĐ.
-
Phí giám hộ: 200 CAD - 1,000 CAD (khoảng 3.6 -18.2 triệu đồng).
-
Phí xét hồ sơ nhập học: trung bình khoảng 100 CAD (khoảng 1.82 triệu đồng).
-
Phí dịch thuật: khoảng 800,000 đồng/bộ hồ sơ.
IV. Học bổng du học Canada
Cùng PREP tìm hiểu một số học bổng du học Canada nổi bật ngay nhé!
1. Học bổng từ chính phủ, tổ chức
1.1. Banting Postdoctoral Fellowships
Banting Postdoctoral Fellowships là một chương trình học bổng danh giá của chính phủ Canada, được thiết kế để thu hút và giữ chân những nhà nghiên cứu xuất sắc ở cấp độ hậu tiến sĩ (postdoctoral) từ khắp nơi trên thế giới. Mục tiêu chính của chương trình là hỗ trợ những nhà khoa học trẻ có tiềm năng phát triển sự nghiệp nghiên cứu, đồng thời đóng góp vào sự đổi mới và phát triển kinh tế-xã hội của Canada.
Chi tiết về học bổng này như sau:
Ngành |
|
Giá trị |
70,000 CAD/năm (có tính thuế) (~1.23 tỷ VNĐ) |
Thời hạn |
2 năm (không gia hạn) |
Yêu cầu |
|
1.2. Canada-ASEAN Scholarships and Educational Exchanges for Development (SEED)
Học bổng Canada-ASEAN Scholarships and Educational Exchanges for Development (SEED) là một chương trình học bổng do Chính phủ Canada tài trợ, nhằm thúc đẩy quan hệ giáo dục và hỗ trợ phát triển giữa Canada và các quốc gia thuộc Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), bao gồm Việt Nam. Học bổng này giúp sinh viên từ các quốc gia ASEAN có cơ hội tham gia các chương trình học tập hoặc nghiên cứu ngắn hạn tại các cơ sở giáo dục sau trung học ở Canada.
Các thông tin về học bổng SEED cụ thể như sau:
Giá trị |
|
Thời hạn |
|
Yêu cầu |
|
1.3. CIFAR Azrieli Global Scholars Program
Chương trình CIFAR Azrieli Global Scholars là một sáng kiến của Viện Nghiên cứu Cao cấp Canada (CIFAR), nhằm hỗ trợ và phát triển các nhà nghiên cứu trẻ xuất sắc trên toàn cầu. Chương trình này tập trung vào việc thúc đẩy sự hợp tác liên ngành, mở rộng mạng lưới nghiên cứu và nâng cao kỹ năng lãnh đạo cho các học giả ở giai đoạn đầu sự nghiệp.
Giá trị |
|
Yêu cầu |
|
1.5. Mitacs Elevate
Mitacs Elevate là chương trình học bổng sau tiến sĩ của tổ chức Mitacs tại Canada, nhằm hỗ trợ các nhà nghiên cứu trẻ phát triển kỹ năng và kinh nghiệm thông qua hợp tác với các tổ chức đối tác trong và ngoài học viện. Thông tin chi tiết về học bổng này như sau:
Giá trị |
|
Thời hạn |
2 năm |
Yêu cầu |
|
1.6. Pierre Elliott Trudeau Foundation Scholarships
Học bổng Pierre Elliott Trudeau Foundation là một chương trình học bổng của Quỹ Pierre Elliott Trudeau, được thành lập nhằm hỗ trợ và thu hút những cá nhân xuất sắc từ nhiều ngành nghề và xuất thân khác nhau vào một cộng đồng có mục tiêu thay đổi cuộc sống.
Giá trị |
|
Thời hạn |
3 năm |
Yêu cầu |
|
1.7. Vanier Canada Graduate Scholarships
Vanier Canada Graduate Scholarships (Vanier CGS) là chương trình học bổng do Chính phủ Canada tài trợ, dành cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ xuất sắc từ khắp nơi trên thế giới. Vanier CGS hỗ trợ cho các lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, và y khoa. Mỗi năm sẽ có 160 suất học bổng Vanier CGS được trao đi.
Các thông tin về học bổng Vanier CGS như sau:
Giá trị |
50000 CAD/năm (~879.8 triệu VNĐ) |
Thời hạn |
3 năm (không gia hạn) |
Phân bổ |
Được phân bổ đều giữa ba cơ quan tài trợ liên bang:
|
Tiêu chí lựa chọn |
|
2. Học bổng từ các trường đại học
Bên cạnh các học bổng từ chính phủ/tổ chức Canada, các trường đại học cũng dành riêng một khoản học bổng cho các sinh viên quốc tế. Các học bổng từ các trường đại học tiêu biểu bao gồm:
Trường |
Điều kiện học bổng |
Giá trị học bổng |
York University |
GPA > 9.0 |
45,000 CAD/năm (~792 triệu VNĐ), thời hạn 4 năm |
University of Alberta |
Lên đến 120,000 CAD (~2.11 tỷ VNĐ) (thời hạn trong 4 năm) |
|
Simon Fraser University |
|
140,000 CAD (~2.46 tỷ VNĐ) hoặc 140,000 CAD + 8,000 CAD (~140.88 triệu VNĐ) mỗi kỳ cho chi phí sinh hoạt |
Đại học Queen |
Lên đến 100,000 CAD (~1.76 tỷ VNĐ) |
V. Du học Canada ngành gì? Trường gì?
“Du học Canada ngành gì? Học trường gì thì tốt nhất” là thắc mắc chung của những người có ý định sang đất nước này học tập. Một số ngành học nổi bật và các trường đại học hàng đầu mà bạn có thể cân nhắc tại Canada như sau:
Ngành |
Trường |
Thứ hạng (theo QS Ranking) |
Công nghệ thông tin và Khoa học máy tính |
University of Toronto: Nổi tiếng về nghiên cứu khoa học máy tính và công nghệ AI. |
25 |
University of British Columbia (UBC): Được xếp hạng cao trong ngành khoa học máy tính. |
38 |
|
University of Waterloo: Đặc biệt nổi bật trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật phần mềm, với chương trình co-op thực tập phong phú. |
115 |
|
Quản trị kinh doanh và Tài chính |
University of Toronto - Rotman School of Management: Cung cấp chương trình MBA hàng đầu với nhiều lựa chọn ngành học. |
25 |
University of British Columbia - Sauder School of Business: Đào tạo về kinh doanh quốc tế, tài chính và quản lý. |
38 |
|
McGill University - Desautels Faculty of Management: Danh tiếng với chương trình MBA và nghiên cứu kinh tế. |
29 |
|
Y tế và Khoa học Sức khỏe |
McMaster University: Được biết đến với các chương trình về khoa học sức khỏe và y học. |
176 |
University of Toronto: Nổi tiếng với khoa y học và dược phẩm. |
25 |
|
University of Alberta: Đào tạo các chuyên ngành y tế công cộng và khoa học sức khỏe hàng đầu. |
96 |
|
Kỹ thuật (Engineering) |
University of Waterloo: Trường đi đầu về các chương trình kỹ thuật và các chương trình co-op mạnh mẽ. |
115 |
University of Toronto: Có khoa kỹ thuật uy tín với nhiều chuyên ngành. |
25 |
|
McGill University: Chương trình kỹ thuật đa dạng, đặc biệt trong kỹ thuật cơ khí và kỹ thuật điện. |
29 |
|
Khoa học Tự nhiên và Môi trường |
University of British Columbia: Chương trình nổi bật về nghiên cứu khoa học tự nhiên và bảo tồn môi trường. |
38 |
McGill University: Cung cấp chương trình nghiên cứu về khoa học tự nhiên đa dạng và nổi tiếng. |
29 |
|
Dalhousie University: Chuyên về nghiên cứu khoa học môi trường và biển. |
275 |
|
Truyền thông và Nghệ thuật |
Ryerson University: Chuyên về truyền thông, thiết kế và nghệ thuật sáng tạo. |
801-805 |
Concordia University: Đào tạo trong các lĩnh vực nghệ thuật, điện ảnh, và truyền thông. |
415 |
|
University of British Columbia: Có chương trình truyền thông và nghệ thuật rất mạnh. |
38 |
|
Khoa học Xã hội và Nhân văn |
University of Toronto: Có các chương trình nghiên cứu hàng đầu về xã hội học và tâm lý học. |
25 |
McGill University: Nổi tiếng với các chương trình về quan hệ quốc tế và chính trị học. |
29 |
|
Simon Fraser University: Chuyên về nghiên cứu và phát triển cộng đồng. |
319 |
VI. Các câu hỏi thường gặp về du học Canada
1. Du học sinh Canada có được đi làm thêm không?
Câu trả là CÓ. Du học sinh được phép làm thêm tối đa 20 giờ mỗi tuần trong thời gian học kỳ, và có thể làm việc toàn thời gian trong các kỳ nghỉ (như kỳ nghỉ hè và nghỉ đông). Nếu công việc của bạn ở trong khuôn viên trường, bạn sẽ không bị giới hạn về số giờ làm thêm.
Tuy nhiên, để làm thêm, du học sinh cần đáp ứng các điều kiện sau:
-
Có giấy phép học tập (study permit) còn hiệu lực.
-
Phải là sinh viên toàn thời gian tại một tổ chức giáo dục được chỉ định (DLI).
-
Đã bắt đầu học và duy trì được thành tích học tập đạt yêu cầu theo quy định của cơ sở giáo dục.
-
Được ghi danh trong một chương trình học kéo dài ít nhất 6 tháng và cấp chứng chỉ, bằng cấp, hoặc chứng nhận khi hoàn thành.
-
Có Số bảo hiểm xã hội (SIN).
2. Có được ở lại Canada sau khi tốt nghiệp không?
Sinh viên ĐƯỢC PHÉP Ở LẠI Canada sau khi tốt nghiệp thông qua các chương trình làm việc và định cư, đặc biệt là với Post-Graduation Work Permit (PGWP). Tuy nhiên, Canada đang ngày càng thắt chặt số giấy phép PGWP được cấp. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc các điều kiện cũng ngày càng gắt gao hơn.
Nếu dự định ở lại Canada sau khi tốt nghiệp, bạn cần phải học tập tại một DLI (không phải tất cả các chương trình tại DLI đều đủ điều kiện cho PGWP). Ngoài ra, sinh viên tốt nghiệp cao đẳng không được xin PGWP, trừ các nghề thuộc diện thiếu hụt nhân lực dài hạn.
Thời hạn của PGWP dựa trên thời hạn của chương trình học của từng cá nhân. Sinh viên quốc tế đã tốt nghiệp các chương trình thạc sĩ hoặc các chương trình sau đại học ngắn hạn khác sẽ có thể nộp đơn xin giấy phép làm việc 3 năm.
3. Xin visa du học Canada có khó không?
Xin visa du học Canada có thể là một quá trình đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, nhưng nếu tuân thủ đúng các yêu cầu và có hồ sơ đầy đủ, việc đạt được visa không quá khó. Tuy nhiên, với số lượng sinh viên quốc tế ngày càng tăng cũng như xu hướng giảm nhập cư, chính phủ Canada sẽ có thể ngày càng có những thay đổi khắt khe về chính sách visa.
4. Visa du học Canada và giấy phép học tập có phải là một không?
Visa du học Canada và giấy phép học tập (study permit) là hai loại giấy tờ khác nhau, và chúng đều cần thiết cho việc du học tại Canada. Visa du học là thị thực nhập cảnh cho phép bạn vào Canada với tư cách là du học sinh. Đây là một loại thị thực do cơ quan nhập cư Canada cấp để cho phép bạn nhập cảnh vào quốc gia này.
Trong khi đó, giấy phép học tập là tài liệu cho phép bạn học tại một cơ sở giáo dục Canada. Đây là giấy tờ yêu cầu bắt buộc cho du học sinh nếu chương trình học kéo dài trên 6 tháng. Công dân Việt Nam sẽ nhận được visa nhập cảnh cùng với giấy phép học tập để có thể vào Canada.
Trên đây, PREP đã chia sẻ tất tần tật các thông tin cơ bản về du học Canada. Hy vọng những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về du học lại đất nước lá phong đỏ, và có những chuẩn bị tốt nhất với sự thay đổi về chính sách của chính phủ Canada gần đây!
PREP - Nền tảng học & luyện thi thông minh cùng công nghệ AI độc quyền giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả. Tự học trực tuyến tại nhà, bạn sẽ dễ dàng chinh phục IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh. Với sự hỗ trợ của Teacher Bee AI, học viên sẽ nhận được sự giúp đỡ 1-1 trong suốt quá trình học.
Liên hệ HOTLINE 0931428899 hoặc nhấn TẠI ĐÂY để đăng ký khóa học ngay!
Tải app PREP ngay để học tiếng Anh online chất lượng tại nhà.
Tài liệu tham khảo:
1. Government of Canada. Study permit: Get the right documents. Truy cập ngày 23/12/2024, từ https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/study-permit/get-documents.html 2. Edana Robitaille, Asheesh Moosapeta (2023). IRCC to increase cost-of-living requirement for study permit applicants. Truy cập ngày 23/12/2024, từ https://www.cicnews.com/2023/12/ircc-increases-cost-of-living-requirement-for-study-permit-applicants-1241757.html#gs.jaulo3 3. CBIE. Infographic. Truy cập ngày 23/12/2024, từ https://cbie.ca/infographic/ 4. Edu Canada. Search for Scholarships. Truy cập ngày 23/12/2024, từ https://www.educanada.ca/scholarships-bourses/search-scholarships-rechercher-bourses.aspx?lang=eng |
Bình luận
Tìm kiếm bài viết học tập
Có thể bạn quan tâm
Những thông tin cần biết về chứng minh tài chính du học Tây Ban Nha mới nhất
Cẩm nang chứng minh tài chính du học Pháp mới nhất
Chứng minh tài chính du học như thế nào? Có thể du học mà không cần chứng minh tài chính?
Du học Cuba: điều kiện, chi phí, học bổng mới nhất
Du học Síp: điều kiện, chi phí, học bổng mới nhất
Đăng ký tư vấn lộ trình học
Bạn hãy để lại thông tin, Prep sẽ liên hệ tư vấn cho mình ngay nha!