Tổng hợp các collocation với Code thông dụng nhất
Code là từ vựng xuất hiện rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Trong bài viết dưới đây, PREP sẽ giới thiệu đến bạn khái niệm cũng như danh sách collocation với Code phổ biến nhất. Tham khảo nhanh bạn nhé!
I. Code là gì?
Trong tiếng Anh, Code có phiên âm là /koʊd/, đóng vai trò là động từ và danh từ.
- Code đóng vai trò là danh từ, mang ý nghĩa: bộ luật; luật lệ, quy tắc; mã, mật mã. Ví dụ:
- Clinics will be subject to a new code of conduct and stronger controls by local authorities. (Các phòng khám sẽ phải tuân theo quy định mới và chịu sự kiểm soát chặt chẽ hơn của chính quyền địa phương.)
- Faculty members are expected to follow the school’s honor code. (Các giảng viên phải tuân theo quy tắc chuẩn mực đạo đức của trường đưa ra.)
- The message was written in code. (Tin nhắn được viết bằng mật mã.)
- Code đóng vai trò là động từ, mang ý nghĩa: trình bày dưới dạng lập trình, ẩn số, mật mã. Ví dụ: I have been learning to code programs. (Tôi đang học cách viết mã lập trình.)
II. Tổng hợp các collocation với Code phổ biến
Cùng PREP tìm hiểu ngay bảng dưới đây các collocation với Code phổ biến nhất bạn nhé!
|
STT |
Collocation với Code |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
Access code /ˈækˌsɛs koʊd/ |
Mã truy cập |
I need the access code to log into my email account. (Tôi cần mã truy cập để đăng nhập vào tài khoản email của mình.) |
|
2 |
Alphanumeric code /ˌælfənoʊˈmɛrɪk koʊd/ |
Mã ký tự |
An alphanumeric code consists of both letters and numbers. (Mã ký tự bao gồm cả chữ cái và số.) |
|
3 |
Cheat code /tʃit koʊd/ |
Mã gian lận |
Some video games have cheat codes that give players special powers. (Một số trò chơi điện tử có mã gian lận giúp người chơi có thêm năng lực đặc biệt.) |
|
4 |
Civil code /ˈsɪvəl koʊd/ |
Bộ luật dân sự |
The civil code governs legal matters within our country. (Bộ luật dân sự quản lý các vấn đề pháp lý ở nước ta.) |
|
5 |
Code enforcement /koʊd ɪnˈfɔrsmənt/ |
Việc thực thi luật |
The city's code enforcement department ensures that buildings meet safety standards. (Cơ quan thực thi luật của thành phố đảm bảo rằng các tòa nhà đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.) |
|
6 |
Code generator /koʊd ˈdʒɛnəˌreɪtər/ |
Trình tạo mã |
A code generator can create random passwords for online accounts. (Trình tạo mã có thể tạo ra các mật khẩu ngẫu nhiên cho các tài khoản trực tuyến.) |
|
7 |
Code of conduct /koʊd əv ˈkɑndʌkt/ |
Quy tắc ứng xử |
Employees are expected to follow the company's code of conduct. (Nhân viên phải tuân theo quy tắc ứng xử của công ty.) |
|
8 |
Code of ethics /koʊd əv ˈɛθɪks/ |
Quy tắc đạo đức |
Professionals adhere to a strict code of ethics in their work. (Các chuyên gia tuân theo quy tắc đạo đức nghiêm ngặt trong công việc của họ.) |
|
9 |
Code requirement /koʊd rɪˈkwaɪərmənt/ |
Yêu cầu trong quy định |
Meeting the fire code requirements is essential for building safety. (Việc tuân thủ các yêu cầu trong quy định về luật phòng cháy là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho tòa nhà.) |
|
10 |
Criminal code /ˈkrɪmənəl koʊd/ |
Bộ luật hình sự |
The criminal code outlines laws and penalties for unlawful behavior. (Bộ luật hình sự quy định các luật và hình phạt đối với hành vi trái pháp luật.) |
|
11 |
Diagnostic code /ˌdaɪəɡˈnɑstɪk koʊd/ |
Mã chẩn đoán |
Doctors use diagnostic codes to identify medical conditions. (Các bác sĩ sử dụng mã chẩn đoán để xác định tình trạng bệnh lý.) |
|
12 |
Disciplinary code /dɪˈsaɪpləˌnɛri koʊd/ |
Nội quy kỷ luật |
Schools often have a disciplinary code to maintain order. (Trường học thường có nội quy kỷ luật để giữ trật tự.) |
|
13 |
Elaborate code /ɪˈlæbərət koʊd/ |
Mật mã phức tạp |
The elaborate code was difficult to decipher. (Mật mã phức tạp rất khó giải mã.) |
|
14 |
Ethical code /ˈɛθɪkəl koʊd/ |
Quy tắc đạo đức |
Ethical hackers abide by an ethical code when testing systems. (Tin tặc lành nghề tuân thủ quy tắc đạo đức khi kiểm tra hệ thống.) |
|
15 |
Executable code /ˈɛksɪkjʊtəbəl koʊd/ |
Mã thực thi |
Executable code is written in a language that a computer can understand. (Mã thực thi được viết bằng ngôn ngữ mà máy tính có thể hiểu được.) |
|
16 |
Fire code /ˈfaɪər koʊd/ |
Mã lửa |
Buildings must comply with the fire code to prevent emergencies. (Các tòa nhà phải tuân thủ quy định về phòng cháy chữa cháy để phòng tránh các tình huống khẩn cấp.) |
|
17 |
Generated code /ˈdʒɛnəˌreɪtəd koʊd/ |
Mã được tạo |
The software program generated code automatically. (Chương trình phần mềm đã tạo ra mã tự động.) |
|
18 |
Unique code /juˈnik koʊd/ |
Mã duy nhất |
Each product has a unique code for tracking purposes. (Mỗi sản phẩm có một mã duy nhất để theo dõi.) |
|
19 |
Unwritten code /ʌnˈrɪtən koʊd/ |
Quy tắc bất thành văn |
There's an unwritten code among surfers to respect the waves and fellow surfers. (Có một quy tắc bất thành văn giữa những người lướt sóng là phải tôn trọng sóng và những người lướt sóng khác.) |
|
20 |
Two-letter code /tuː ˈlɛtər koʊd/ |
Mật mã gồm hai chữ cái |
A simple two-letter code is used. (Chỉ sử dụng một mã gồm hai chữ cái.) |
|
21 |
Uniform code /ˈjuːnɪfɔːrm koʊd/ |
Quy định về đồng phục |
The school requires all students to follow a uniform code for their attire. (Nhà trường yêu cầu tất cả học sinh phải tuân theo quy định về đồng phục.) |
|
22 |
Rigid code /ˈrɪdʒɪd koʊd/ |
Quy tắc ứng xử nghiêm ngặt |
The company enforces a rigid code of conduct that all employees must adhere to. (Công ty thực thi một bộ quy tắc ứng xử nghiêm ngặt mà tất cả nhân viên phải tuân thủ.) |
|
23 |
Revised code /rɪˈvaɪzd koʊd/ |
Quy tắc đã được sửa đổi |
The council approved the revised code of ethics last month. (Hội đồng đã phê duyệt quy tắc đạo đức đã được sửa đổi vào tháng trước.) |
|
24 |
Moral code /ˈmɔːrəl koʊd/ |
Quy tắc đạo đức |
Jack lives by a strict moral code that guides his decisions and actions. (Jack sống tuân theo quy tắc đạo đức nghiêm ngặt để dẫn dắt các quyết định và hành động của mình.) |
Tham khảo thêm nhiều hơn nữa collocation với Code bằng cách ấn vào link dưới đây bạn nhé!
III. Bài tập về collocation với Code
Để hiểu hơn về ý nghĩa của các collocation với Code, hãy cùng PREP hoàn thành phần bài tập dưới đây bạn nhé!
1. Bài tập: Chọn đáp án phù hợp điền vào chỗ trống
|
access code; code enforcement; civil code; cheat code; alphanumeric code |
- The ___________ is 1.04.19.
- A third advantage in an ___________ is that letters and numbers give more code combinations than numbers alone.
- In computing, the word is sometimes used as a metasyntactic variable or as a video game ___________, the canonical magic word.
- The 1878 recommendations for the 1882 _________ included a change in the meaning of inheritance.
- The agency also doubles as the town ________________ when needed.
2. Đáp án
|
1 - access code |
2 - alphanumeric code |
3 - cheat code |
4 - civil code |
5 - code enforcement |
Hy vọng sau khi đọc xong phần lý thuyết và hoàn thành xong bài tập thực hành, bạn đã hiểu khái niệm cũng như cách dùng của các collocation với Code rồi đúng không? Thường xuyên theo dõi PREP để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích bạn nhé!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























