Cấu trúc đề thi PTE: các dạng bài chi tiết và lưu ý
PTE là chứng chỉ đánh giá trình độ tiếng Anh được sử dụng rộng rãi, và được công nhận cho nhiều mục đích: du học, định cư… Để chinh phục điểm số PTE cao, bạn cần nắm rõ cấu trúc, tiêu chí chấm điểm và nắm chắc từng dạng đề, dạng bài chi tiết. Bài viết sau Prep sẽ giúp bạn nắm rõ cấu trúc đề thi PTE và từng dạng bài nhé!
I. PTE là gì?
PTE (Pearson Test of English Academic) là bài thi tiếng Anh được thiết kế dành cho những người muốn du học, định cư hoặc xin việc ở những nơi sử dụng tiếng Anh như Anh, Úc, Canada,... Khác với IELTS hay TOEFL, PTE được chấm điểm hoàn toàn bằng AI.
Một số điểm nổi bật của chứng chỉ PTE:
-
Chấm điểm hoàn toàn bằng máy
-
Trả kết quả trong vòng 24 - 48h
-
Thi trên máy vi tính, giao diện thông minh
-
Hợp lệnh với nhiều tổ chức giáo dục và nhập cư
Xem thêm: Cách quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL, TOEIC và các chứng chỉ khác
II. Cấu trúc đề thi PTE cơ bản
Cấu trúc bài thi PTE gồm 3 phần chính: Speaking & Writing, Reading, Listening. Mỗi phần sẽ đánh giá một hoặc nhiều kỹ năng tiếng Anh.
|
Phần thi |
Thời gian |
Số dạng câu hỏi |
Kỹ năng đánh giá |
|
Speaking & Writing |
54 - 67 phút |
7 |
Nói & Viết |
|
Reading |
29 - 30 phút |
5 |
Đọc |
|
Listening |
30 - 43 phút |
8 |
Nghe |
Chi tiết các dạng câu hỏi trong mỗi phần thi như sau:
|
Kỹ năng |
Dạng câu hỏi |
Số câu hỏi |
Thời gian |
|
Nói & Viết |
|
70-90 câu |
54-67 phút |
|
Đọc |
|
60-70 câu |
29-30 phút |
|
Nghe |
|
40-45 câu |
30-43 phút |
III. Chi tiết từng dạng bài trong đề thi PTE
1. Với kỹ năng Speaking & Writing
8 dạng bài Speaking và & Writing gồm:
1. Personal Introduction
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Thí sinh giới thiệu bản thân trong 30 giây. Không tính điểm nhưng được gửi đến trường/tổ chức đăng ký |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí đánh giá |
Nói trôi chảy, phát âm rõ ràng, thông tin cá nhân đầy đủ (tạo ấn tượng tốt với nhà trường) |
|
Đề bài mẫu |
"Please introduce yourself. You have 25 seconds to prepare and 30 seconds to record your response." |
2. Read Aloud
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Thí sinh nhìn đoạn văn ngắn (30-60 từ) trên màn hình, chuẩn bị và đọc to |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
|
Đề bài mẫu |
"The invention of the printing press revolutionized communication and enabled the spread of knowledge on an unprecedented scale, laying the foundation for the modern information age." |
3. Repeat Sentence
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Nghe câu nói dài 3-9 giây, sau đó lặp lại chính xác nội dung |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
|
Đề bài mẫu |
"The government has implemented new policies to promote renewable energy sources." |
4. Describe Image
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Quan sát hình ảnh (biểu đồ, bản đồ, bảng số liệu, sơ đồ), sau đó mô tả nội dung chính |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
|
Đề bài mẫu |
Mô tả biểu đồ cột hiển thị số lượng du học sinh tại ba quốc gia (Úc, Mỹ, Anh) từ năm 2010 đến 2020 |
5. Re-tell Lecture
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Nghe bài giảng dài (hoặc xem video), sau đó tóm tắt nội dung chính trong tối đa 60 giây |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
|
Đề bài mẫu |
Nghe bài giảng về "ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp" và tóm tắt lại nội dung |
6. Answer Short Question
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Nghe câu hỏi ngắn và trả lời bằng một hoặc vài từ |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
|
Đề bài mẫu |
"What do we call a person who teaches at school?" |
7. Summarize Written Text
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Đọc đoạn văn 200-300 từ, sau đó viết lại thành một câu duy nhất, không quá 75 từ |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
|
Đề bài mẫu |
Đọc đoạn văn về "ảnh hưởng của công nghệ đến giao tiếp xã hội" và viết tóm tắt 1 câu |
8. Essay
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Viết bài luận học thuật 200-300 từ về chủ đề xã hội, học thuật hoặc công nghệ |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
|
Đề bài mẫu |
"Some people think technology helps improve the quality of life, while others believe it has made life more complicated. Discuss both views and give your opinion." |
2. Với kỹ năng Reading
1. Fill in the Blanks (Reading & Writing)
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Đọc đoạn văn khoảng 300 từ với các chỗ trống. Mỗi chỗ trống có menu drop-down chứa 4 lựa chọn từ/cụm từ. Chọn 1 phương án đúng duy nhất cho mỗi chỗ trống |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
Đề bài mẫu: Chọn từ đúng trong các chỗ trống để hoàn thành đoạn văn dưới đây.
Online learning has become increasingly popular in recent years. Many universities now offer full programs through digital platforms. One of the main reasons for this trend is the increased (1) _______ of the internet. Students can (2) _______ learning materials at any time and from anywhere. However, online education also poses challenges such as lack of (3) _______ with peers and instructors.
2. Multiple Choice, Multiple Answers
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Đọc đoạn văn (~300 từ) và trả lời câu hỏi bằng cách chọn nhiều đáp án đúng từ danh sách có sẵn |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
Đề bài mẫu: Đọc đoạn văn và chọn tất cả các ý đúng.
Researchers have found that children who grow up bilingual tend to perform better on tasks that require problem-solving and multitasking. However, this cognitive advantage is not universally observed in all studies, and some researchers argue that the effect size is small or inconsistent. Nevertheless, bilingual children often show greater adaptability in learning new languages later in life.
Câu hỏi: Which of the following statements are true according to the text?
- A. All studies agree that bilingual children are smarter than monolingual ones.
- B. Some researchers question the cognitive advantage of bilingualism.
- C. Bilingual children may learn new languages more easily.
- D. Problem-solving skills are always higher in bilinguals.
3. Re-order Paragraphs
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Đoạn văn ngắn khoảng 150 từ được chia thành nhiều câu/đoạn nhỏ bị xáo trật tự. Thí sinh kéo thả để sắp xếp các đoạn theo đúng trình tự logic |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
Đề bài mẫu: Sắp xếp lại các câu sau thành một đoạn văn hoàn chỉnh.
- A. As a result, many traditional newspapers have had to shift online.
- B. The rise of digital technology has significantly changed how people access news.
- C. This transformation has made information more accessible but also raised concerns about misinformation.
- D. More people now consume news through social media platforms and websites.
4. Fill in the Blanks (Reading Only)
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Đoạn văn khoảng 80 từ với nhiều chỗ trống. Dưới văn bản là danh sách các từ (không có gợi ý trong câu). Thí sinh kéo thả từ phù hợp vào từng chỗ trống |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
Đề bài mẫu: Chọn từ phù hợp từ danh sách để hoàn thành đoạn văn dưới đây.
The development of the steam engine was a major ______ in human history. It not only changed how goods were produced but also how people ______ across countries. This ______ led to rapid industrialization in many parts of the world.
Từ gợi ý:
breakthrough / innovation / traveled / system / invention
5. Multiple Choice, Single Answer
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Đọc đoạn văn (~300 từ) và chọn duy nhất một đáp án đúng cho câu hỏi trắc nghiệm |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
Đề bài mẫu: Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng nhất.
Although email has become a common mode of communication, many professionals argue that it lacks the personal touch of a face-to-face conversation. In some industries, such as healthcare and counseling, in-person interaction remains vital. Email is efficient for simple updates but can lead to misunderstandings when discussing sensitive issues.
Câu hỏi: What is the main idea of the text?
- A. Email has completely replaced face-to-face communication.
- B. Email is unsuitable for professional communication.
- C. In-person interaction is still important in certain fields.
- D. Healthcare professionals dislike using email.
3. Với kỹ năng Listening
1. Summarize Spoken Text
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Nghe đoạn audio 60-90 giây, sau đó viết đoạn tóm tắt khoảng 50–70 từ tóm gọn nội dung chính |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
|
Đề bài mẫu |
Nghe đoạn ghi âm về tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm lý giới trẻ và tóm tắt nội dung trong 50–70 từ |
2. Multiple Choice, Multiple Answers
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Nghe đoạn audio và chọn nhiều đáp án đúng nhất liên quan đến nội dung đã nghe |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
3. Fill in the Blanks
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Nhìn đoạn transcript với một số từ bị thiếu. Trong khi nghe đoạn audio, thí sinh phải điền các từ bị thiếu chính xác |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
4. Highlight Correct Summary
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Nghe đoạn audio và chọn một bản tóm tắt đúng nhất trong số 3–4 lựa chọn được đưa ra |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
5. Multiple Choice, Single Answer
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Nghe đoạn audio và chọn một đáp án đúng duy nhất cho câu hỏi liên quan đến nội dung đã nghe |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
|
Đề bài mẫu |
Nghe đoạn nói về lý do tại sao doanh nghiệp cần đổi mới và chọn đáp án đúng nhất theo nội dung đã nghe |
6. Select Missing Word
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Nghe đoạn audio, trong đó câu cuối cùng bị thiếu một từ. Thí sinh phải chọn từ bị thiếu từ các đáp án cho sẵn |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
7. Highlight Incorrect Words
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Được hiển thị một đoạn văn bản và nghe đoạn audio đọc nội dung đó (15–50 giây). Một số từ trong transcript không trùng khớp với audio - thí sinh phải đánh dấu các từ sai |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
8. Write from Dictation
|
Tiêu chí |
Nội dung chi tiết |
|
Mô tả dạng bài |
Nghe một câu ngắn (3–5 giây) và viết lại chính xác toàn bộ câu |
|
Yêu cầu |
|
|
Tiêu chí chấm |
|
IV. Lưu ý khi làm các dạng bài PTE
Để làm tốt các dạng bài trong bài thi PTE, các bạn nên lưu ý những mẹo và phương pháp sau:
1. Với các dạng bài trong kỹ năng Speaking
|
Dạng bài |
Lưu ý |
Chiến lược |
Tránh |
|
Read Aloud |
Không ngắt giọng tùy tiện; giữ ngữ điệu lên xuống tự nhiên theo câu văn |
Chia câu dài thành cụm ý nhỏ trong đầu để dễ điều chỉnh nhịp điệu |
Đừng nói quá 3 giây vì hệ thống sẽ ngừng ghi âm ngay lập tức |
|
Repeat Sentence |
Tập trung ghi nhớ ý chính, từ khóa chứ không cần lặp lại 100% từng từ |
Dùng kỹ thuật "shadowing" – lặp lại thầm theo khi nghe để luyện phản xạ |
Nói ngập ngừng hoặc thêm từ sai, hệ thống sẽ trừ điểm mạnh |
|
Describe Image |
Không cần mô tả chi tiết từng con số – tập trung vào xu hướng, điểm nổi bật |
Áp dụng template: mở đầu – mô tả số liệu – kết luận xu hướng |
Im lặng quá 3 giây hoặc kết thúc quá sớm |
|
Re-tell Lecture |
Ghi chú nhanh các ý chính (từ khóa, con số, tên riêng) |
Dùng mẫu câu tường thuật: "The speaker mentioned that…" |
Nói lan man hoặc quên ý chính vì thiếu ghi chú |
|
Answer Short Question |
Câu trả lời càng ngắn càng tốt (thường chỉ 1 từ) |
Ưu tiên dùng từ vựng cơ bản, không cần trả lời theo câu đầy đủ |
Dùng từ đồng nghĩa lạ, khó hiểu; phát âm không rõ ràng |
2. Với các dạng bài trong kỹ năng Writing
|
Dạng bài |
Lưu ý |
Chiến lược |
Tránh |
|
Summarize Written Text |
Chỉ viết một câu duy nhất có đầy đủ mệnh đề chính – phụ |
Gộp nhiều ý bằng liên từ (while, although, because…); giữ dưới 75 từ |
Viết hai câu hoặc không có dấu chấm kết thúc |
|
Essay Writing |
Giữ cấu trúc 4 đoạn (Mở – Thân 1 – Thân 2 – Kết) |
Dùng từ nối logic (Firstly, In contrast, Therefore…); kiểm tra chính tả |
Viết thiếu số từ (<200) hoặc dùng từ đơn giản, lặp từ nhiều |
3. Với các dạng bài trong kỹ năng Reading
|
Dạng bài |
Lưu ý |
Chiến lược |
Tránh |
|
Fill in the Blanks (R&W) |
Đọc trước – sau khoảng trống để xác định từ phù hợp |
Ưu tiên collocations và ngữ pháp liền kề |
Chọn từ chỉ vì "có vẻ đúng" mà không xét toàn câu |
|
Multiple Choice, Multiple Answers |
Có negative marking – chỉ chọn nếu chắc chắn |
Gạch chân từ khóa và tìm từ tương đương trong đoạn văn |
Chọn quá nhiều đáp án để "ăn may" |
|
Re-order Paragraphs |
Câu mở bài thường không nối với ai khác |
Tìm từ nối, đại từ, liên kết logic giữa các đoạn |
Chọn theo cảm tính, không dựa logic ngôn ngữ |
|
Fill in the Blanks (Reading) |
Chú trọng cấu trúc ngữ pháp nhiều hơn ngữ nghĩa |
Dựa vào mạo từ, giới từ, thì động từ để chọn dạng từ |
Chọn từ chỉ vì phù hợp nghĩa mà sai cấu trúc |
|
Multiple Choice, Single Answer |
Không trừ điểm nhưng chỉ có 1 đáp án đúng |
Loại bỏ phương án sai trước, tập trung chi tiết cụ thể |
Bị đánh lừa bởi từ ngữ "na ná" trong đoạn văn |
4. Với các dạng bài trong kỹ năng Listening
|
Dạng bài |
Lưu ý |
Chiến lược |
Tránh |
|
Summarize Spoken Text |
Ghi chú theo cấu trúc: mở – ý chính – ví dụ – kết luận |
Viết 50–70 từ, dùng từ nối học thuật |
Viết dưới 40 từ hoặc thiếu mạch văn |
|
Multiple Choice, Multiple Answers |
Tránh chọn quá nhiều vì bị trừ điểm |
Nghe ý chính, loại trừ đáp án nhiễu |
Không ghi chú, chọn theo cảm tính |
|
Fill in the Blanks (Listening) |
Viết đúng chính tả, số ít/nhiều |
Đọc trước để dự đoán từ cần điền |
Nghe mà không nhìn màn hình |
|
Highlight Correct Summary |
Tìm tóm tắt bao quát toàn bộ ý |
Loại trừ tóm tắt sai hoặc thiếu |
Chọn tóm tắt "có vẻ đúng" |
|
Multiple Choice, Single Answer |
Đọc câu hỏi trước khi nghe |
Tập trung nghe đoạn trả lời |
Mất tập trung phần giữa |
|
Select Missing Word |
Dự đoán từ loại sẽ thiếu |
Nghe kỹ câu cuối, từ chuyển tiếp |
Bị đánh lừa bởi giọng điệu |
|
Highlight Incorrect Words |
So sánh từng từ với audio |
Gạch bỏ ngay từ không khớp |
Click sai hoặc chậm trễ |
|
Write from Dictation |
Ghi chính xác từng từ, đúng chính tả |
Tập trung 100%, không bỏ sót âm cuối |
Viết sai thứ tự hoặc thiếu chữ |
Trên đây là toàn bộ thông tin tổng hợp bạn cần biết về cấu trúc đề thi PTE và lưu ý về cách làm từng dạng bài. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn chinh phục được band điểm PTE như mong đợi.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.
Tài liệu tham khảo
Pearson PTE. Truy cập ngày 24/6/2025, từ: https://www.pearsonpte.com/

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























