Cấu trúc đề thi PTE: các dạng bài chi tiết và lưu ý

PTE là chứng chỉ đánh giá trình độ tiếng Anh được sử dụng rộng rãi, và được công nhận cho nhiều mục đích: du học, định cư… Để chinh phục điểm số PTE cao, bạn cần nắm rõ cấu trúc, tiêu chí chấm điểm và nắm chắc từng dạng đề, dạng bài chi tiết. Bài viết sau Prep sẽ giúp bạn nắm rõ cấu trúc đề thi PTE và từng dạng bài nhé!

cau-truc-bai-thi-pte.png
Cấu trúc bài thi PTE chi tiết - từng dạng bài

I. PTE là gì?

PTE (Pearson Test of English Academic) là bài thi tiếng Anh được thiết kế dành cho những người muốn du học, định cư hoặc xin việc ở những nơi sử dụng tiếng Anh như Anh, Úc, Canada,... Khác với IELTS hay TOEFL, PTE được chấm điểm hoàn toàn bằng AI.

Một số điểm nổi bật của chứng chỉ PTE: 

  • Chấm điểm hoàn toàn bằng máy

  • Trả kết quả trong vòng 24 - 48h

  • Thi trên máy vi tính, giao diện thông minh

  • Hợp lệnh với nhiều tổ chức giáo dục và nhập cư

Xem thêm: Cách quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL, TOEIC và các chứng chỉ khác

II. Cấu trúc đề thi PTE cơ bản

Cấu trúc bài thi PTE gồm 3 phần chính: Speaking & Writing, Reading, Listening. Mỗi phần sẽ đánh giá một hoặc nhiều kỹ năng tiếng Anh.

Phần thi

Thời gian

Số dạng câu hỏi

Kỹ năng đánh giá

Speaking & Writing

54 - 67 phút

7

Nói & Viết

Reading

29 - 30 phút

5

Đọc

Listening

30 - 43 phút

8

Nghe

Chi tiết các dạng câu hỏi trong mỗi phần thi như sau:

Kỹ năng

Dạng câu hỏi

Số câu hỏi

Thời gian

Nói & Viết

  1. Personal Introduction (Không tính điểm)

  2. Read Aloud (tối đa 60 từ)

  3. Repeat Sentence (3–9 giây)

  4. Describe Image (40 giây trả lời)

  5. Re-tell Lecture (lên tới 60 giây)

  6. Answer Short Question (3-9 giây)

  7. Summarize Written Text (lên tới 300 từ)

  8. Essay (200-300 từ)

70-90 câu

54-67 phút

Đọc

  1. Reading & Writing: Fill in the Blanks (300 từ)

  2. Multiple Choice, Multiple Answer (300 từ)

  3. Re-order Paragraphs (150 từ)

  4. Fill in the Blanks (80 từ)

  5. Multiple Choice, Single Answer (300 từ)

60-70 câu

29-30 phút

Nghe

  1. Summarize Spoken Text (60-90 giây)

  2. Multiple Choice, Multiple Answers (40-90 giây)

  3. Fill in the Blanks (30-60 giây)

  4. Highlight Correct Summary (30-90 giây)

  5. Multiple Choice, Single Answer (30-90 giây)

  6. Select Missing (Word 20–70 giây)

  7. Highlight Incorrect Words (15–50 giây)

  8. Write from Dictation (3-5 giây)

40-45 câu

30-43 phút

cau-truc-de-thi-pte.png
Cấu trúc đề thi PTE

III. Chi tiết từng dạng bài trong đề thi PTE

1. Với kỹ năng Speaking & Writing

8 dạng bài Speaking và & Writing gồm: 

1. Personal Introduction

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Thí sinh giới thiệu bản thân trong 30 giây. Không tính điểm nhưng được gửi đến trường/tổ chức đăng ký

Yêu cầu

  • Chuẩn bị: 25 giây
  • Ghi âm: 30 giây
  • Nội dung: tên, nơi ở, mục tiêu học tập/nghề nghiệp, lý do học tiếng Anh

Tiêu chí đánh giá

Nói trôi chảy, phát âm rõ ràng, thông tin cá nhân đầy đủ (tạo ấn tượng tốt với nhà trường)

Đề bài mẫu

"Please introduce yourself. You have 25 seconds to prepare and 30 seconds to record your response."

2. Read Aloud

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Thí sinh nhìn đoạn văn ngắn (30-60 từ) trên màn hình, chuẩn bị và đọc to

Yêu cầu

  • Thời gian chuẩn bị: 30-40 giây
  • Đọc to ngay sau tín hiệu ghi âm

Tiêu chí chấm

  • Content: Đọc đúng từ trong đoạn văn
  • Pronunciation: Phát âm chuẩn theo giọng Anh-Mỹ hoặc Anh-Anh
  • Oral fluency: Nói trôi chảy, ngắt nghỉ hợp lý

Đề bài mẫu

"The invention of the printing press revolutionized communication and enabled the spread of knowledge on an unprecedented scale, laying the foundation for the modern information age."

3. Repeat Sentence

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Nghe câu nói dài 3-9 giây, sau đó lặp lại chính xác nội dung

Yêu cầu

  • Nghe một lần duy nhất
  • Không có thời gian chuẩn bị
  • Lặp lại chính xác cả nội dung và ngữ điệu

Tiêu chí chấm

  • Content: Lặp lại chính xác từ, càng đầy đủ càng tốt
  • Pronunciation: Phát âm rõ ràng, chính xác
  • Oral fluency: Không bị ngắt quãng, nói liền mạch

Đề bài mẫu

"The government has implemented new policies to promote renewable energy sources."

4. Describe Image

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Quan sát hình ảnh (biểu đồ, bản đồ, bảng số liệu, sơ đồ), sau đó mô tả nội dung chính

Yêu cầu

  • Thời gian chuẩn bị: 25 giây
  • Thời gian trình bày: 40 giây
  • Mô tả điểm nổi bật, xu hướng hoặc sự so sánh

Tiêu chí chấm

  • Content: Nêu đúng thông tin chính từ hình ảnh
  • Pronunciation: Phát âm chuẩn, dễ hiểu
  • Oral fluency: Trình bày mạch lạc, liền mạch, không ngập ngừng

Đề bài mẫu

Mô tả biểu đồ cột hiển thị số lượng du học sinh tại ba quốc gia (Úc, Mỹ, Anh) từ năm 2010 đến 2020

5. Re-tell Lecture

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Nghe bài giảng dài (hoặc xem video), sau đó tóm tắt nội dung chính trong tối đa 60 giây

Yêu cầu

  • Có thể ghi chú trong lúc nghe
  • Thời gian chuẩn bị: 10 giây sau khi kết thúc audio
  • Thời gian trình bày: 40-60 giây

Tiêu chí chấm

  • Content: Trình bày đúng nội dung chính của bài giảng
  • Pronunciation: Phát âm chuẩn, dễ hiểu
  • Oral fluency: Trôi chảy, có nhịp điệu hợp lý

Đề bài mẫu

Nghe bài giảng về "ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp" và tóm tắt lại nội dung

6. Answer Short Question

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Nghe câu hỏi ngắn và trả lời bằng một hoặc vài từ

Yêu cầu

  • Không có thời gian chuẩn bị
  • Câu trả lời thường là danh từ hoặc cụm từ ngắn
  • Trả lời chính xác, rõ ràng, phát âm chuẩn

Tiêu chí chấm

  • Correctness: Trả lời chính xác nghĩa câu hỏi
  • Pronunciation: Phát âm đúng và rõ ràng
  • Fluency: Trả lời nhanh, không ngập ngừng

Đề bài mẫu

"What do we call a person who teaches at school?"
Đáp án: Teacher

7. Summarize Written Text

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Đọc đoạn văn 200-300 từ, sau đó viết lại thành một câu duy nhất, không quá 75 từ

Yêu cầu

  • Viết một câu duy nhất, có dấu chấm kết thúc
  • Thời gian làm bài: 10 phút
  • Không viết quá 75 từ, không xuống dòng

Tiêu chí chấm

  • Content: Tóm tắt đúng nội dung chính, đầy đủ và rõ ràng
  • Form: Viết đúng hình thức - một câu duy nhất
  • Grammar: Câu phức rõ ràng, đúng cấu trúc
  • Vocabulary: Dùng từ học thuật, diễn đạt đa dạng
  • Spelling: Không có lỗi chính tả

Đề bài mẫu

Đọc đoạn văn về "ảnh hưởng của công nghệ đến giao tiếp xã hội" và viết tóm tắt 1 câu

8. Essay

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Viết bài luận học thuật 200-300 từ về chủ đề xã hội, học thuật hoặc công nghệ

Yêu cầu

  • Thời gian viết: 20 phút
  • Trình bày quan điểm rõ ràng, lập luận chặt chẽ
  • Cấu trúc: mở bài, 2-3 đoạn thân bài, kết bài

Tiêu chí chấm

  • Content: Trả lời đúng chủ đề, phát triển ý rõ ràng
  • Form: Bố cục hợp lý, đủ số từ
  • Development: Lý luận logic, ví dụ cụ thể, liên kết tốt giữa các đoạn
  • Grammar: Câu đa dạng, đúng ngữ pháp
  • Vocabulary: Dùng từ học thuật, chính xác, không lặp từ
  • Spelling: Không mắc lỗi chính tả

Đề bài mẫu

"Some people think technology helps improve the quality of life, while others believe it has made life more complicated. Discuss both views and give your opinion."

cac-dang-bai-pte.png
Chi tiết từng dạng bài trong đề thi PTE

2. Với kỹ năng Reading

1. Fill in the Blanks (Reading & Writing)

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Đọc đoạn văn khoảng 300 từ với các chỗ trống. Mỗi chỗ trống có menu drop-down chứa 4 lựa chọn từ/cụm từ. Chọn 1 phương án đúng duy nhất cho mỗi chỗ trống

Yêu cầu

  • Chọn từ đúng để hoàn thành câu và đảm bảo ý nghĩa mạch lạc cho đoạn văn
  • Đánh giá kết hợp kỹ năng đọc hiểu và kiến thức ngữ pháp–từ vựng học thuật

Tiêu chí chấm

  • Content: Chọn từ phù hợp ngữ cảnh và đúng ngữ pháp
  • Vocabulary: Nhận biết và phân biệt nghĩa từ gần giống nhau
  • Grammar: Áp dụng đúng cấu trúc ngữ pháp
  • Collocation: Nhận biết sự kết hợp từ tự nhiên (do, make, have, take...)

Đề bài mẫu: Chọn từ đúng trong các chỗ trống để hoàn thành đoạn văn dưới đây.

Online learning has become increasingly popular in recent years. Many universities now offer full programs through digital platforms. One of the main reasons for this trend is the increased (1) _______ of the internet. Students can (2) _______ learning materials at any time and from anywhere. However, online education also poses challenges such as lack of (3) _______ with peers and instructors.

2. Multiple Choice, Multiple Answers

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Đọc đoạn văn (~300 từ) và trả lời câu hỏi bằng cách chọn nhiều đáp án đúng từ danh sách có sẵn

Yêu cầu

  • Không biết trước có bao nhiêu đáp án đúng
  • Có thể bị trừ điểm nếu chọn sai (Negative Marking)

Tiêu chí chấm

  • Content: Chọn chính xác tất cả đáp án đúng liên quan đến câu hỏi
  • Reading: Hiểu nội dung tổng quát và chi tiết trong văn bản
  • Logic: Phân tích lập luận, loại trừ các lựa chọn sai

Đề bài mẫu: Đọc đoạn văn và chọn tất cả các ý đúng.

Researchers have found that children who grow up bilingual tend to perform better on tasks that require problem-solving and multitasking. However, this cognitive advantage is not universally observed in all studies, and some researchers argue that the effect size is small or inconsistent. Nevertheless, bilingual children often show greater adaptability in learning new languages later in life.

Câu hỏi: Which of the following statements are true according to the text?

  • A. All studies agree that bilingual children are smarter than monolingual ones.
  • B. Some researchers question the cognitive advantage of bilingualism.
  • C. Bilingual children may learn new languages more easily.
  • D. Problem-solving skills are always higher in bilinguals.

3. Re-order Paragraphs

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Đoạn văn ngắn khoảng 150 từ được chia thành nhiều câu/đoạn nhỏ bị xáo trật tự. Thí sinh kéo thả để sắp xếp các đoạn theo đúng trình tự logic

Yêu cầu

  • Dựa vào từ nối, liên kết chủ đề, hoặc mạch nội dung để sắp xếp lại đoạn văn
  • Phân tích vai trò từng câu: mở đầu, giải thích, ví dụ, kết luận

Tiêu chí chấm

  • Logical order: Sắp xếp đoạn văn theo trình tự hợp lý, đảm bảo mạch văn trôi chảy
  • Coherence: Nhận diện liên kết giữa các câu như từ nối, chủ đề lặp lại

Đề bài mẫu: Sắp xếp lại các câu sau thành một đoạn văn hoàn chỉnh.

  • A. As a result, many traditional newspapers have had to shift online.
  • B. The rise of digital technology has significantly changed how people access news.
  • C. This transformation has made information more accessible but also raised concerns about misinformation.
  • D. More people now consume news through social media platforms and websites.

4. Fill in the Blanks (Reading Only)

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Đoạn văn khoảng 80 từ với nhiều chỗ trống. Dưới văn bản là danh sách các từ (không có gợi ý trong câu). Thí sinh kéo thả từ phù hợp vào từng chỗ trống

Yêu cầu

  • Sử dụng kiến thức từ vựng và ngữ pháp để lựa chọn từ thích hợp
  • Không dùng lại từ đã chọn (mỗi từ chỉ dùng 1 lần)

Tiêu chí chấm

  • Vocabulary: Hiểu rõ nghĩa của từ trong ngữ cảnh cụ thể
  • Grammar: Phù hợp với cấu trúc câu và dạng từ (danh, động, tính)

Đề bài mẫu: Chọn từ phù hợp từ danh sách để hoàn thành đoạn văn dưới đây.

The development of the steam engine was a major ______ in human history. It not only changed how goods were produced but also how people ______ across countries. This ______ led to rapid industrialization in many parts of the world.

Từ gợi ý:
breakthrough / innovation / traveled / system / invention

5. Multiple Choice, Single Answer

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Đọc đoạn văn (~300 từ) và chọn duy nhất một đáp án đúng cho câu hỏi trắc nghiệm

Yêu cầu

  • Đọc hiểu nội dung, nắm được thông tin quan trọng
  • Loại trừ các đáp án sai hoặc gây nhiễu

Tiêu chí chấm

  • Reading: Hiểu nội dung chính và chi tiết trong đoạn văn
  • Accuracy: Chọn đúng đáp án phản ánh nội dung đoạn văn
  • Reasoning: Dựa trên bằng chứng, logic để đưa ra lựa chọn đúng

Đề bài mẫu: Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng nhất.

Although email has become a common mode of communication, many professionals argue that it lacks the personal touch of a face-to-face conversation. In some industries, such as healthcare and counseling, in-person interaction remains vital. Email is efficient for simple updates but can lead to misunderstandings when discussing sensitive issues.

Câu hỏi: What is the main idea of the text?

  • A. Email has completely replaced face-to-face communication.
  • B. Email is unsuitable for professional communication.
  • C. In-person interaction is still important in certain fields.
  • D. Healthcare professionals dislike using email.

3. Với kỹ năng Listening

1. Summarize Spoken Text

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Nghe đoạn audio 60-90 giây, sau đó viết đoạn tóm tắt khoảng 50–70 từ tóm gọn nội dung chính

Yêu cầu

  • Nghe và ghi chú các ý chính, cấu trúc đoạn tóm tắt mạch lạc
  • Thời gian làm bài: 10 phút
  • Sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp và ngôn ngữ học thuật

Tiêu chí chấm

  • Content: Bao quát nội dung chính, đầy đủ ý
  • Form: Độ dài 50–70 từ, viết dưới dạng đoạn văn hoàn chỉnh
  • Grammar: Ngữ pháp đúng, câu phức đa dạng
  • Vocabulary: Từ vựng học thuật phù hợp, chính xác
  • Spelling: Không có lỗi chính tả

Đề bài mẫu

Nghe đoạn ghi âm về tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm lý giới trẻ và tóm tắt nội dung trong 50–70 từ

2. Multiple Choice, Multiple Answers

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Nghe đoạn audio và chọn nhiều đáp án đúng nhất liên quan đến nội dung đã nghe

Yêu cầu

  • Có thể chọn từ 2–4 đáp án
  • Có chấm điểm âm nếu chọn sai đáp án (Negative Marking)

Tiêu chí chấm

  • Listening: Nghe và xác định thông tin chi tiết trong đoạn audio
  • Logic: Loại trừ các đáp án gây nhiễu hoặc không liên quan
  • Accuracy: Chọn đúng tất cả đáp án chính xác, tránh chọn sai

3. Fill in the Blanks

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Nhìn đoạn transcript với một số từ bị thiếu. Trong khi nghe đoạn audio, thí sinh phải điền các từ bị thiếu chính xác

Yêu cầu

  • Chính tả chính xác, đúng ngữ pháp
  • Mỗi đoạn audio chỉ nghe một lần duy nhất

Tiêu chí chấm

  • Listening: Nghe và ghi nhớ chính xác các từ bị thiếu
  • Spelling: Viết đúng chính tả, sai 1 chữ cũng mất điểm
  • Vocabulary: Hiểu ngữ cảnh để xác định từ phù hợp

4. Highlight Correct Summary

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Nghe đoạn audio và chọn một bản tóm tắt đúng nhất trong số 3–4 lựa chọn được đưa ra

Yêu cầu

  • Chọn duy nhất một đáp án đúng
  • So sánh nội dung audio với từng tóm tắt để loại trừ

Tiêu chí chấm

  • Listening: Nghe hiểu toàn bộ nội dung và thông tin chính
  • Comprehension: Xác định mối liên hệ và ý chính trong đoạn nói

5. Multiple Choice, Single Answer

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Nghe đoạn audio và chọn một đáp án đúng duy nhất cho câu hỏi liên quan đến nội dung đã nghe

Yêu cầu

  • Đọc kỹ câu hỏi trước khi nghe
  • Chỉ chọn một phương án trả lời đúng

Tiêu chí chấm

  • Listening: Hiểu nội dung và chi tiết của đoạn audio
  • Reasoning: Phân tích logic để xác định đáp án phù hợp

Đề bài mẫu

Nghe đoạn nói về lý do tại sao doanh nghiệp cần đổi mới và chọn đáp án đúng nhất theo nội dung đã nghe

6. Select Missing Word

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Nghe đoạn audio, trong đó câu cuối cùng bị thiếu một từ. Thí sinh phải chọn từ bị thiếu từ các đáp án cho sẵn

Yêu cầu

  • Tập trung vào ý chính và logic của câu cuối
  • Không có transcript hiển thị

Tiêu chí chấm

  • Listening: Hiểu toàn bộ ngữ cảnh để dự đoán từ còn thiếu
  • Prediction: Suy luận logic để chọn đáp án phù hợp nhất

7. Highlight Incorrect Words

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Được hiển thị một đoạn văn bản và nghe đoạn audio đọc nội dung đó (15–50 giây). Một số từ trong transcript không trùng khớp với audio - thí sinh phải đánh dấu các từ sai

Yêu cầu

  • Tập trung nghe từng từ để phát hiện sai khác
  • Đánh dấu nhanh chóng các từ không giống với audio

Tiêu chí chấm

  • Accuracy: Phát hiện chính xác các từ không đúng
  • Listening: Nghe chi tiết, so sánh nhanh và chính xác

8. Write from Dictation

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Mô tả dạng bài

Nghe một câu ngắn (3–5 giây) và viết lại chính xác toàn bộ câu

Yêu cầu

  • Viết đầy đủ, đúng thứ tự từ và chính tả
  • Chỉ nghe một lần duy nhất

Tiêu chí chấm

  • Listening: Ghi nhớ và tái hiện câu nói chính xác
  • Spelling: Viết đúng chính tả từng từ
  • Word Order: Tuân thủ trật tự từ trong câu

IV. Lưu ý khi làm các dạng bài PTE

Để làm tốt các dạng bài trong bài thi PTE, các bạn nên lưu ý những mẹo và phương pháp sau: 

1. Với các dạng bài trong kỹ năng Speaking

Dạng bài

Lưu ý

Chiến lược

Tránh

Read Aloud

Không ngắt giọng tùy tiện; giữ ngữ điệu lên xuống tự nhiên theo câu văn

Chia câu dài thành cụm ý nhỏ trong đầu để dễ điều chỉnh nhịp điệu

Đừng nói quá 3 giây vì hệ thống sẽ ngừng ghi âm ngay lập tức

Repeat Sentence

Tập trung ghi nhớ ý chính, từ khóa chứ không cần lặp lại 100% từng từ

Dùng kỹ thuật "shadowing" – lặp lại thầm theo khi nghe để luyện phản xạ

Nói ngập ngừng hoặc thêm từ sai, hệ thống sẽ trừ điểm mạnh

Describe Image

Không cần mô tả chi tiết từng con số – tập trung vào xu hướng, điểm nổi bật

Áp dụng template: mở đầu – mô tả số liệu – kết luận xu hướng

Im lặng quá 3 giây hoặc kết thúc quá sớm

Re-tell Lecture

Ghi chú nhanh các ý chính (từ khóa, con số, tên riêng)

Dùng mẫu câu tường thuật: "The speaker mentioned that…"

Nói lan man hoặc quên ý chính vì thiếu ghi chú

Answer Short Question

Câu trả lời càng ngắn càng tốt (thường chỉ 1 từ)

Ưu tiên dùng từ vựng cơ bản, không cần trả lời theo câu đầy đủ

Dùng từ đồng nghĩa lạ, khó hiểu; phát âm không rõ ràng

2. Với các dạng bài trong kỹ năng Writing

Dạng bài

Lưu ý

Chiến lược

Tránh

Summarize Written Text

Chỉ viết một câu duy nhất có đầy đủ mệnh đề chính – phụ

Gộp nhiều ý bằng liên từ (while, although, because…); giữ dưới 75 từ

Viết hai câu hoặc không có dấu chấm kết thúc

Essay Writing

Giữ cấu trúc 4 đoạn (Mở – Thân 1 – Thân 2 – Kết)

Dùng từ nối logic (Firstly, In contrast, Therefore…); kiểm tra chính tả

Viết thiếu số từ (<200) hoặc dùng từ đơn giản, lặp từ nhiều

3. Với các dạng bài trong kỹ năng Reading

Dạng bài

Lưu ý

Chiến lược

Tránh

Fill in the Blanks (R&W)

Đọc trước – sau khoảng trống để xác định từ phù hợp

Ưu tiên collocations và ngữ pháp liền kề

Chọn từ chỉ vì "có vẻ đúng" mà không xét toàn câu

Multiple Choice, Multiple Answers

Có negative marking – chỉ chọn nếu chắc chắn

Gạch chân từ khóa và tìm từ tương đương trong đoạn văn

Chọn quá nhiều đáp án để "ăn may"

Re-order Paragraphs

Câu mở bài thường không nối với ai khác

Tìm từ nối, đại từ, liên kết logic giữa các đoạn

Chọn theo cảm tính, không dựa logic ngôn ngữ

Fill in the Blanks (Reading)

Chú trọng cấu trúc ngữ pháp nhiều hơn ngữ nghĩa

Dựa vào mạo từ, giới từ, thì động từ để chọn dạng từ

Chọn từ chỉ vì phù hợp nghĩa mà sai cấu trúc

Multiple Choice, Single Answer

Không trừ điểm nhưng chỉ có 1 đáp án đúng

Loại bỏ phương án sai trước, tập trung chi tiết cụ thể

Bị đánh lừa bởi từ ngữ "na ná" trong đoạn văn

luu-y-khi-lam-bai-pte.png
Một số lưu ý khi xử lý các dạng bài PTE

4. Với các dạng bài trong kỹ năng Listening

Dạng bài

Lưu ý

Chiến lược

Tránh

Summarize Spoken Text

Ghi chú theo cấu trúc: mở – ý chính – ví dụ – kết luận

Viết 50–70 từ, dùng từ nối học thuật

Viết dưới 40 từ hoặc thiếu mạch văn

Multiple Choice, Multiple Answers

Tránh chọn quá nhiều vì bị trừ điểm

Nghe ý chính, loại trừ đáp án nhiễu

Không ghi chú, chọn theo cảm tính

Fill in the Blanks (Listening)

Viết đúng chính tả, số ít/nhiều

Đọc trước để dự đoán từ cần điền

Nghe mà không nhìn màn hình

Highlight Correct Summary

Tìm tóm tắt bao quát toàn bộ ý

Loại trừ tóm tắt sai hoặc thiếu

Chọn tóm tắt "có vẻ đúng"

Multiple Choice, Single Answer

Đọc câu hỏi trước khi nghe

Tập trung nghe đoạn trả lời

Mất tập trung phần giữa

Select Missing Word

Dự đoán từ loại sẽ thiếu

Nghe kỹ câu cuối, từ chuyển tiếp

Bị đánh lừa bởi giọng điệu

Highlight Incorrect Words

So sánh từng từ với audio

Gạch bỏ ngay từ không khớp

Click sai hoặc chậm trễ

Write from Dictation

Ghi chính xác từng từ, đúng chính tả

Tập trung 100%, không bỏ sót âm cuối

Viết sai thứ tự hoặc thiếu chữ

Trên đây là toàn bộ thông tin tổng hợp bạn cần biết về cấu trúc đề thi PTE và lưu ý về cách làm từng dạng bài. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn chinh phục được band điểm PTE như mong đợi. 

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Tài liệu tham khảo

Pearson PTE. Truy cập ngày 24/6/2025, từ: https://www.pearsonpte.com/ 

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect