Đề bài và đáp án bài nghe Cambridge IELTS 15 - listening cam 15 test 4 part 1 Customer Satisfaction Survey
Bài nghe Customer Satisfaction Survey Part 1 trong Cambridge IELTS 15 Test 4 thuộc dạng form completion – điền vào mẫu khảo sát. Tình huống xoay quanh một cuộc điện thoại, trong đó khách hàng trả lời các câu hỏi về trải nghiệm của mình sau khi sử dụng dịch vụ.
Đây là dạng bài nghe rất phổ biến trong IELTS, yêu cầu thí sinh tập trung vào chi tiết thông tin cá nhân, số liệu, địa chỉ, mã số, và phản hồi ngắn gọn. Phần này kiểm tra kỹ năng nghe bắt từ khóa, nhận diện cách viết chính xác (chính tả, số, tên riêng), và khả năng theo dõi dòng hội thoại quen thuộc giữa nhân viên dịch vụ và khách hàng.
Bài viết sau, Prep sẽ cùng bạn xem lại đề bài, đáp án chính xác, và giải thích chi tiết cho từng câu hỏi trong Part 1.
I. Đề bài Cambridge IELTS 15 - listening cam 15 test 4 part 1 Customer Satisfaction Survey
Questions 1-10
Complete the form below.
Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
Customer Satisfaction Survey
Customer details
-
Name: Sophie Bird
-
Occupation: 1 _____________________
-
Reason for travel today: 2 _____________________
Journey information
-
Name of station returning to: 3 _____________________
-
Type of ticket purchased: standard 4 _____________________ ticket
-
Cost of ticket: 5 £ _____________________
-
When ticket was purchased: yesterday
-
Where ticket was bought: 6 _____________________
Satisfaction with journey
-
Most satisfied with: the wifi
-
Least satisfied with: the 7 _____________________ this morning
Satisfaction with station facilities
-
Most satisfied with: how much 8 _____________________ was provided
-
Least satisfied with: lack of seats, particularly on the 9 _____________________
-
Neither satisfied nor dissatisfied with: the 10 _____________________ available
II. Đáp án
Part 1, Questions 1-10
-
journalist
-
shopping
-
Staunfirth
-
return
-
23.70
-
online
-
delay
-
information
-
platform(s)
-
parking
III. Giải thích đáp án chi tiết
Dưới đây là lời giải chi tiết từng câu, kèm lý do vì sao câu trả lời đó đúng (dẫn chứng dạng tóm tắt từ nội dung hội thoại trong phần nghe).
|
Câu hỏi |
Đáp án |
Giải thích |
|
Câu 1 |
journalist |
Sophie nói: “I’m a journalist.” → Đáp án một từ cần điền là journalist (nhà báo). |
|
Câu 2 |
shopping |
Sophie nói: “I’m going into town for some shopping.” → Từ cần điền là shopping (đi mua sắm). |
|
Câu 3 |
Staunfirth |
Tên nhà ga Sophie sẽ quay lại là Staunfirth. Đây là tên riêng → phải viết hoa chữ cái đầu. |
|
Câu 4 |
return |
Mẫu câu: “standard ____ ticket” → Sophie nói mua standard return ticket → Điền return. |
|
Câu 5 |
23.70 |
Vé có giá “twenty-three pounds seventy” → Viết là 23.70 (dạng đúng). |
|
Câu 6 |
online |
Sophie nói: “I booked/bought it online.” → Đáp án là online (trực tuyến). |
|
Câu 7 |
delay |
Sophie phản ánh điểm tệ nhất là “the delay this morning” → Điền delay. |
|
Câu 8 |
information |
Sophie nói hài lòng vì “how much information was provided” → Điền information. |
|
Câu 9 |
platform(s) |
Cô phàn nàn về thiếu chỗ ngồi “particularly on the platform(s)” → Đáp án là platform hoặc platforms, nên viết platform(s) để hợp lý cả hai. |
|
Câu 10 |
parking |
Mẫu: “the ____ available” → Sophie nói cô không hài lòng hay phàn nàn với parking, nên điền là parking. |
Xem thêm: Đề bài và giải thích đáp án chi tiết Cambridge IELTS 15 Test 4 silbo gomero
IV. Một số từ vựng quan trọng cần nhớ
|
Từ vựng |
Ví dụ |
|
journalist (/ˈdʒɜːnəlɪst/ – nhà báo) |
She works as a journalist for a local paper. (Cô ấy làm việc như một nhà báo cho một tờ báo địa phương.) |
|
shopping (/ˈʃɒpɪŋ/ – mua sắm) |
I’m going into town for shopping. (Tôi sẽ vào thị trấn để mua sắm.) |
|
return (/rɪˈtɜːn/ – vé khứ hồi) |
I bought a return ticket to London. (Tôi đã mua một tấm vé khứ hồi đi London.) |
|
standard (/ˈstændərd/ – tiêu chuẩn) |
I chose the standard option. (Tôi đã chọn lựa chọn tiêu chuẩn.) |
|
online (/ˈɒnlaɪn/ – trực tuyến) |
I booked the ticket online. (Tôi đã đặt vé trực tuyến.) |
|
cost (/kɒst/ – chi phí, giá cả) |
The cost was £23.70. (Chi phí là 23,70 bảng.) |
|
delay (/dɪˈleɪ/ – sự trì hoãn) |
There was a long delay this morning. (Sáng nay có một sự trì hoãn dài.) |
|
information (/ˌɪnfəˈmeɪʃən/ – thông tin) |
The information provided was useful. (Thông tin được cung cấp rất hữu ích.) |
|
platform (/ˈplætfɔːm/ – sân ga) |
Please wait on the platform. (Vui lòng đợi ở sân ga.) |
|
parking (/ˈpɑːkɪŋ/ – bãi đỗ xe) |
The parking available was limited. (Bãi đỗ xe có sẵn bị hạn chế.) |
|
satisfied (/ˈsætɪsfaɪd/ – hài lòng) |
I was satisfied with the service. (Tôi đã hài lòng với dịch vụ.) |
|
neither… nor (/ˈnaɪðə/ … /nɔːr/ – không… cũng không) |
I was neither satisfied nor dissatisfied. (Tôi không hài lòng cũng không không hài lòng.) |
Trên đây là đề bài và đáp án kèm giải thích chi tiết bài nghe Customer Satisfaction Survey trong Cambridge IELTS 15. Hy vọng tài liệu trên sẽ hữu ích cho bạn trong quá trình luyện đề IELTS và chinh phục được band điểm như mong đợi.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















