Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế thông dụng!
Học tập và làm việc hiệu quả nếu bạn nắm vững được tất tần tật các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế thông dụng dưới đây. Vậy còn chần chừ gì nữa, cùng prepedu.com điểm qua từ vựng, thuật ngữ, mẫu câu giao tiếp thông dụng thôi nào!
- I. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế
- II. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế theo bảng chữ cái
- III. Từ viết tắt chuyên ngành Kinh tế
- IV. Mẫu câu giao tiếp trong lĩnh vực Kinh tế
- V. Tài liệu học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế
- 1. Business Vocabulary in Use (Cambridge)
- 2. Market Leader (Pearson/Longman)
- 3. Business Builder (Macmillan)
- 4. Business one:one (Oxford)
- 5. Check Your Vocabulary for Banking and Finance
- 6. Check Your Vocabulary for Business and Administration
- 7. English for Specific Purposes for Economics Students (Book & Workbook)
- 8. English for Business (DK – English for Everyone)
- 9. English for Specific Purposes – International Business
- 10. Oxford Business English Dictionary
[caption id="attachment_22818" align="aligncenter" width="500"]
Tất tần tật từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế thông dụng![/caption]
I. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế
Tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế là nền tảng quan trọng giúp sinh viên và người đi làm hiểu đúng các thuật ngữ học thuật, đọc tài liệu chuyên môn và giao tiếp hiệu quả trong môi trường kinh doanh quốc tế. Dưới đây là hệ thống từ vựng theo từng lĩnh vực kinh tế phổ biến, giúp bạn dễ ghi nhớ và ứng dụng thực tế.
1. Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế vĩ mô
Kinh tế vĩ mô tập trung vào bức tranh tổng thể của nền kinh tế như tăng trưởng, lạm phát, thất nghiệp và chính sách tiền tệ. Vì vậy, các thuật ngữ vĩ mô thường xuất hiện trong báo cáo kinh tế và phân tích thị trường.
|
Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế |
Ý nghĩa |
|
gross domestic product (GDP) |
tổng sản phẩm quốc nội |
|
economic growth |
tăng trưởng kinh tế |
|
inflation |
lạm phát |
|
deflation |
giảm phát |
|
unemployment rate |
tỷ lệ thất nghiệp |
|
fiscal policy |
chính sách tài khóa |
|
monetary policy |
chính sách tiền tệ |
|
interest rate |
lãi suất |
|
central bank |
ngân hàng trung ương |
|
exchange rate |
tỷ giá hối đoái |
|
aggregate demand |
tổng cầu |
|
aggregate supply |
tổng cung |
|
recession |
suy thoái kinh tế |
|
economic recovery |
phục hồi kinh tế |
|
public debt |
nợ công |
|
budget deficit |
thâm hụt ngân sách |
|
economic stability |
ổn định kinh tế |
|
consumer price index (CPI) |
chỉ số giá tiêu dùng |
|
national income |
thu nhập quốc dân |
|
economic indicators |
chỉ số kinh tế |
2. Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế vi mô
Kinh tế vi mô nghiên cứu hành vi của cá nhân, doanh nghiệp và thị trường cụ thể, đặc biệt là cung – cầu, giá cả và cạnh tranh.
|
Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế |
Ý nghĩa |
|
supply and demand |
cung và cầu |
|
market equilibrium |
cân bằng thị trường |
|
consumer behavior |
hành vi người tiêu dùng |
|
producer |
nhà sản xuất |
|
marginal cost |
chi phí cận biên |
|
marginal benefit |
lợi ích cận biên |
|
opportunity cost |
chi phí cơ hội |
|
utility |
độ thỏa dụng |
|
price elasticity |
độ co giãn của giá |
|
competitive market |
thị trường cạnh tranh |
|
monopoly |
độc quyền |
|
oligopoly |
độc quyền nhóm |
|
perfect competition |
cạnh tranh hoàn hảo |
|
market failure |
thất bại thị trường |
|
production cost |
chi phí sản xuất |
|
revenue |
doanh thu |
|
profit maximization |
tối đa hóa lợi nhuận |
|
consumer surplus |
thặng dư tiêu dùng |
|
producer surplus |
thặng dư sản xuất |
|
pricing strategy |
chiến lược định giá |
3. Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế quốc tế
Kinh tế quốc tế liên quan đến thương mại, đầu tư và dòng tiền giữa các quốc gia. Các thuật ngữ này thường gặp trong xuất nhập khẩu và hội nhập toàn cầu.
|
Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế |
Ý nghĩa |
|
international trade |
thương mại quốc tế |
|
globalization |
toàn cầu hóa |
|
free trade agreement (FTA) |
hiệp định thương mại tự do |
|
tariff |
thuế quan |
|
import |
nhập khẩu |
|
export |
xuất khẩu |
|
trade balance |
cán cân thương mại |
|
trade deficit |
thâm hụt thương mại |
|
trade surplus |
thặng dư thương mại |
|
foreign direct investment (FDI) |
đầu tư trực tiếp nước ngoài |
|
exchange rate regime |
chế độ tỷ giá |
|
capital flow |
dòng vốn |
|
international market |
thị trường quốc tế |
|
comparative advantage |
lợi thế so sánh |
|
protectionism |
chủ nghĩa bảo hộ |
|
multinational corporation |
tập đoàn đa quốc gia |
|
customs duty |
thuế hải quan |
|
trade barrier |
rào cản thương mại |
|
economic integration |
hội nhập kinh tế |
|
global supply chain |
chuỗi cung ứng toàn cầu |
4. Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế tài chính
Kinh tế tài chính tập trung vào tiền tệ, thị trường vốn, ngân hàng và đầu tư. Đây là nhóm từ vựng quan trọng với sinh viên Finance – Banking và người làm trong lĩnh vực tài chính.
|
Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế |
Ý nghĩa |
|
financial market |
thị trường tài chính |
|
stock market |
thị trường chứng khoán |
|
bond |
trái phiếu |
|
shareholder |
cổ đông |
|
investment |
đầu tư |
|
asset |
tài sản |
|
liability |
khoản nợ phải trả |
|
capital |
vốn |
|
financial statement |
báo cáo tài chính |
|
cash flow |
dòng tiền |
|
profit margin |
biên lợi nhuận |
|
interest rate |
lãi suất |
|
loan |
khoản vay |
|
mortgage |
thế chấp |
|
credit risk |
rủi ro tín dụng |
|
portfolio |
danh mục đầu tư |
|
dividend |
cổ tức |
|
securities |
chứng khoán |
|
financial crisis |
khủng hoảng tài chính |
|
banking system |
hệ thống ngân hàng |
5. Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế môi trường
Kinh tế môi trường nghiên cứu mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Các thuật ngữ này ngày càng phổ biến trong xu hướng phát triển bền vững.
|
Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế |
Ý nghĩa |
|
sustainable development |
phát triển bền vững |
|
environmental protection |
bảo vệ môi trường |
|
climate change |
biến đổi khí hậu |
|
carbon footprint |
dấu chân carbon |
|
renewable energy |
năng lượng tái tạo |
|
natural resources |
tài nguyên thiên nhiên |
|
pollution |
ô nhiễm |
|
greenhouse gas emissions |
khí thải nhà kính |
|
environmental policy |
chính sách môi trường |
|
ecological balance |
cân bằng sinh thái |
|
waste management |
quản lý chất thải |
|
biodiversity |
đa dạng sinh học |
|
environmental impact |
tác động môi trường |
|
conservation |
bảo tồn |
|
green economy |
kinh tế xanh |
|
carbon tax |
thuế carbon |
|
clean technology |
công nghệ sạch |
|
resource efficiency |
hiệu quả sử dụng tài nguyên |
|
environmental economics |
kinh tế môi trường |
|
sustainable finance |
tài chính bền vững |
II. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế theo bảng chữ cái
Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế được prepedu.com tổng hợp và sắp xếp theo bảng chữ cái để bạn dễ dàng tiếp thu. Ghi ngay những từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Kinh tế vào sổ tay bạn nhé!
| Chữ cái | Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế | Chữ cái | Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế |
| A |
|
B |
|
| C |
|
D |
|
| E |
|
F |
|
| G |
|
H |
|
| I |
|
J |
|
| L |
|
M |
|
| N |
|
|
|
| P |
|
R |
|
| S |
|
T |
|
Dưới đây PREP đã tổng hợp lại file từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế PDF để bạn tải xuống và luyện tập, tham khảo ngay bạn nhé!
Tham khảo thêm bài viết:
III. Từ viết tắt chuyên ngành Kinh tế
Ngoài những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế ở bên trên, việc thuộc lòng các từ viết tắt sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong giao tiếp, công việc.
| Từ viết tắt | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| GDP | Gross domestic product | Tổng sản phẩm quốc nội |
| CPI | Consumer price index | Chỉ số giá tiêu dùng |
| GNP | Gross National Product | Tổng sản phẩm quốc dân |
| FDI | Foreign Direct Investment | Đầu tư trực tiếp vốn nước ngoài |
| PPP | Purchasing power parity | Sức mua tương đương |
| FTA | Free Trade Agreement | Hiệp định thương mại tự do |
| WTO | World Trade Organization | Tổ chức thương mại thế giới |
| PV | Present Value | Giá trị hiện tại |
| FV | Future Value | Giá trị tương lai |
| NPV | Net Present Value | Giá trị hiện tại ròng |
| IRR | Internal Rate of Return | Chỉ số hoàn vốn nội bộ |
| PP | Payback Period | Thời gian hoàn vốn |
IV. Mẫu câu giao tiếp trong lĩnh vực Kinh tế
Trong môi trường học tập và làm việc liên quan đến kinh tế, việc sử dụng đúng các mẫu câu giao tiếp chuyên ngành sẽ giúp bạn trao đổi thông tin rõ ràng, chuyên nghiệp và tự tin hơn. Dưới đây là những mẫu câu phổ biến thường gặp trong lĩnh vực kinh tế – tài chính.
|
Tình huống giao tiếp |
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Nói về tăng trưởng kinh tế |
The economy is growing steadily. |
Nền kinh tế đang tăng trưởng ổn định. |
|
Nói về suy thoái |
The country is facing an economic recession. |
Quốc gia đang đối mặt với suy thoái kinh tế. |
|
Thảo luận về lạm phát |
Inflation has risen significantly this year. |
Lạm phát đã tăng đáng kể trong năm nay. |
|
Nói về đầu tư |
Foreign investors are interested in this market. |
Các nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến thị trường này. |
|
Báo cáo doanh thu |
Our revenue increased by 15% last quarter. |
Doanh thu của chúng tôi tăng 15% trong quý trước. |
|
Nói về chi phí |
We need to reduce operating costs. |
Chúng ta cần giảm chi phí vận hành. |
|
Đàm phán hợp đồng |
We are willing to negotiate the terms of the contract. |
Chúng tôi sẵn sàng thương lượng các điều khoản hợp đồng. |
|
Nói về cung và cầu |
Supply cannot meet the growing demand. |
Nguồn cung không đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng. |
|
Thảo luận về ngân sách |
The company has approved the annual budget. |
Công ty đã phê duyệt ngân sách hằng năm. |
|
Dự báo xu hướng |
Experts predict a positive economic outlook. |
Các chuyên gia dự đoán triển vọng kinh tế tích cực. |
V. Tài liệu học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế
Để học tốt tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế, bạn cần kết hợp từ vựng với các tài liệu phù hợp như sách, website và khóa học uy tín. Những nguồn học dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, hiểu đúng thuật ngữ chuyên môn và ứng dụng hiệu quả trong học tập cũng như công việc.
1. Business Vocabulary in Use (Cambridge)
Đây là bộ sách từ vựng kinh doanh nổi tiếng của Cambridge, được rất nhiều sinh viên và người đi làm lựa chọn để học tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế. Sách phù hợp cho cả tự học và giảng dạy, với nhiều cấp độ từ cơ bản đến nâng cao.
Đặc điểm nổi bật
-
Từ vựng được chia theo chủ đề như finance, marketing, trade, management…
-
Có ví dụ thực tế và bài tập luyện tập sau mỗi bài.
-
Phù hợp để mở rộng vốn từ trong môi trường học thuật và doanh nghiệp.
2. Market Leader (Pearson/Longman)
Market Leader là giáo trình tiếng Anh thương mại được sử dụng phổ biến tại nhiều trường đại học và trung tâm đào tạo. Nội dung sách kết hợp giữa từ vựng chuyên ngành và các tình huống giao tiếp kinh doanh thực tế.
Đặc điểm nổi bật
-
Từ vựng gắn liền với các case study kinh tế quốc tế.
-
Phát triển đồng thời kỹ năng nghe – nói – đọc – viết trong môi trường business.
-
Phù hợp cho người học muốn ứng dụng tiếng Anh trong công việc.
3. Business Builder (Macmillan)
Business Builder là bộ tài liệu giúp người học xây dựng nền tảng từ vựng và giao tiếp kinh tế theo từng mô-đun cụ thể. Sách đặc biệt phù hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Anh thương mại.
Đặc điểm nổi bật
-
Nội dung ngắn gọn, dễ học theo từng chủ đề chuyên ngành.
-
Tập trung nhiều vào từ vựng và mẫu câu giao tiếp trong doanh nghiệp.
-
Có bài tập thực hành giúp ghi nhớ nhanh.
4. Business one:one (Oxford)
Business one:one là giáo trình tiếng Anh chuyên ngành dành cho người học cần giao tiếp trực tiếp trong môi trường kinh doanh. Sách thường được sử dụng trong các khóa Business English ngắn hạn.
Đặc điểm nổi bật
-
Từ vựng tập trung vào hội thoại công sở, đàm phán, thuyết trình.
-
Thiết kế bài học linh hoạt, dễ áp dụng vào thực tế.
-
Phù hợp cho người đi làm hoặc sinh viên năm cuối.
5. Check Your Vocabulary for Banking and Finance
Đây là tài liệu chuyên sâu dành cho người học tiếng Anh thuộc lĩnh vực ngân hàng và tài chính. Sách phù hợp với sinh viên ngành Finance – Banking hoặc người làm việc trong lĩnh vực này.
Đặc điểm nổi bật
-
Từ vựng chuyên ngành banking, investment, accounting được hệ thống rõ ràng.
-
Có nhiều bài tập dạng matching, gap-fill, crossword giúp luyện nhớ lâu.
-
Rất hữu ích cho người cần đọc báo cáo tài chính hoặc làm việc tại ngân hàng.
6. Check Your Vocabulary for Business and Administration
Cuốn sách này tập trung vào từ vựng kinh doanh và quản trị, phù hợp với sinh viên ngành Business Administration hoặc những ai muốn học thuật ngữ quản lý doanh nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
-
Từ vựng liên quan đến HR, management, company structure, operations…
-
Bài tập đa dạng, dễ tự học.
-
Giúp người học sử dụng đúng thuật ngữ trong môi trường chuyên nghiệp.
7. English for Specific Purposes for Economics Students (Book & Workbook)
Đây là giáo trình tiếng Anh chuyên ngành thiết kế riêng cho sinh viên kinh tế, kết hợp từ vựng, đọc hiểu và bài tập thực hành theo nội dung học thuật.
Đặc điểm nổi bật
-
Tập trung vào thuật ngữ kinh tế học và thương mại.
-
Có workbook đi kèm giúp luyện tập chuyên sâu.
-
Phù hợp cho sinh viên cần học tài liệu kinh tế bằng tiếng Anh.
8. English for Business (DK – English for Everyone)
Cuốn sách thuộc bộ DK nổi tiếng, trình bày tiếng Anh kinh doanh theo phong cách trực quan, dễ hiểu. Phù hợp cho người học muốn xây nền tảng từ vựng kinh tế tổng quát.
Đặc điểm nổi bật
-
Hình minh họa rõ ràng, dễ ghi nhớ từ vựng.
-
Chủ đề gần gũi với môi trường công sở và doanh nghiệp.
-
Phù hợp cho người mới học Business English.
9. English for Specific Purposes – International Business
Đây là giáo trình tiếng Anh chuyên ngành dành cho lĩnh vực kinh doanh quốc tế, thường được dùng trong các khóa học ESP (English for Specific Purposes). Tài liệu giúp người học mở rộng từ vựng và ngữ cảnh giao tiếp trong bối cảnh thương mại toàn cầu.
Đặc điểm nổi bật
-
Tập trung từ vựng về xuất nhập khẩu, logistics, thị trường quốc tế.
-
Có bài đọc tình huống thực tế trong kinh doanh quốc tế.
-
Phù hợp với sinh viên quốc tế hoặc người làm việc trong môi trường đa quốc gia.
10. Oxford Business English Dictionary
Đây không chỉ là một từ điển từ vựng đơn thuần, mà là một tài liệu tham khảo toàn diện dành cho người học tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế – kinh doanh. Sách được biên soạn bởi Oxford – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực từ điển học thuật.
Đặc điểm nổi bật
-
Chứa hàng nghìn thuật ngữ chuyên ngành kinh tế với giải nghĩa rõ ràng.
-
Có phần ví dụ minh họa và các cụm từ đi kèm giúp hiểu sâu nghĩa của từ.
-
Phù hợp người học ở mọi trình độ và dùng như tài liệu tra cứu lâu dài.
Trên đây là 160+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế. Ghi nhớ kiến thức này để giao tiếp hiệu quả cũng như làm thật tốt các bài thi thực chiến như IELTS, TOEIC bạn nhé!

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

























