Nice to meet you là gì? Cách trả lời phổ biến và hội thoại mẫu
“Nice to meet you” là câu chào quen thuộc khi lần đầu gặp gỡ trong tiếng Anh. Vậy cụm này có nghĩa chính xác là gì và nên trả lời thế nào cho tự nhiên, lịch sự? Trong bài viết dưới đây, PREP sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi Nice to meet you là gì? Cách trả lời hiệu quả trong giao tiếp thực tế kèm các kiến thức hữu ích liên quan khác. Cùng tìm hiểu nhé!
I. Nice to meet you là gì?
Nice to meet you nghĩa là gì? Nice to meet you dịch sang tiếng Việt là "Rất vui được gặp bạn". Câu này thường được dùng trong lần đầu tiên bạn gặp mặt một ai đó để thể hiện sự lịch sự và thân thiện.
Ví dụ:
-
A: Hi, I'm Anh. (Xin chào, mình là Ánh.)
-
B: Hi, I'm Nam. Nice to meet you! (Xin chào, mình là Nam. Rất vui được gặp bạn!)
-
A: Nice to meet you, too! (Mình cũng rất vui được gặp bạn).
II. Cách trả lời Nice to meet you
Nice to meet you trả lời sao? Cùng PREP tìm hiểu nhé!
1. Ngữ cảnh trang trọng
Cách trả lời Nice to meet you này dùng trong phỏng vấn, gặp đối tác, khách hàng hoặc tại các sự kiện, hội thảo.
|
Cách trả lời |
Ý nghĩa |
|
It is a pleasure to meet you as well. |
Tôi cũng rất hân hạnh được gặp bạn. |
|
Pleased to meet you, too. |
Tôi cũng rất vui khi được gặp bạn. |
|
Likewise. |
Tôi cũng vậy/Tương tự như vậy. |
|
The pleasure is mine. |
Đó là vinh hạnh của tôi. |
|
I've been looking forward to meeting you. |
Tôi đã rất mong chờ được gặp bạn. |
|
It is very nice to know you. |
Thật tốt khi được biết bạn, |
|
It’s an absolute honor to meet you. |
Thật là một vinh dự tuyệt đối khi được gặp bạn. |
|
I'm delighted to finally meet you in person. |
Tôi rất vui vì cuối cùng cũng được gặp trực tiếp bạn. |
|
Thank you, I’m equally pleased to meet you. |
Cảm ơn, tôi cũng hân hạnh không kém khi được gặp bạn. |
|
I appreciate the opportunity to meet with you. |
Tôi trân trọng cơ hội được gặp gỡ bạn. |
2. Ngữ cảnh thân mật
Khi sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, các cách trả lời Nice to meet you sẽ dùng khi gặp gỡ bạn bè mới, đồng nghiệp cùng trang lứa hoặc trong các buổi gặp mặt xã giao thoải mái.
|
Cách trả lời |
Ý nghĩa |
|
Nice to meet you, too. |
Mình cũng vui được gặp bạn. |
|
You too! |
Bạn cũng vậy nhé! |
|
Great meeting you! |
Thật tuyệt khi gặp bạn! |
|
Lovely to meet you. |
Rất vui được gặp bạn. |
|
Same here! |
Mình cũng thế! |
|
Likewise, I've seen you around! |
Mình cũng thế, mình thấy bạn suốt ấy mà! |
|
Good to meet you! |
Rất vui được gặp bạn! |
|
It was great to know you. |
Rất vui được quen biết bạn. |
|
Glad to meet you. |
Rất vui được gặp bạn. |
|
It was lovely meeting you. |
Thật tuyệt khi gặp bạn |
Tìm hiểu thêm:
III. Hội thoại với Nice to meet you trong các trường hợp
Cùng PREP khám phá các hội thoại hữu ích với mẫu câu Nice to meet you nhé!
1. Với bạn bè
Tình huống: Bạn đi chơi cùng một nhóm bạn và được giới thiệu với một người bạn mới.
-
Friend: Hey, this is my friend, Quan. He’s also a car enthusiast. (Này, đây là bạn mình – Quân. Cậu ấy cũng rất đam mê xe hơi.)
-
You: Oh, hi Quan! I’m Tuan. Nice to meet you! ( Ồ, chào Quân! Mình là Tuấn. Rất vui được gặp bạn!)
-
Quan: Nice to meet you, too! I love your style, man. (Mình cũng rất vui được gặp bạn! Mình thích phong cách của bạn đấy.)
Lúc ra về:
-
You: I gotta head out now. Catch you later! (Giờ mình phải đi rồi. Hẹn gặp lại nhé!)
-
Quan: Sure thing! (Chắc chắn rồi)
-
You: Nice meeting you, Quan. Let's hang out again soon! (Rất vui được gặp bạn, Quân. Hôm nào mình đi chơi lại nhé!)
2. Trong công việc
Tình huống: Bạn là Designer mới đến nhận việc và chào hỏi đồng nghiệp/cấp trên tại văn phòng.
-
Manager: Hi, are you the new designer we hired? (Chào em, em có phải là nhà thiết kế mới mà công ty vừa tuyển không?)
-
You: Yes, I am. My name is Dat. (Vâng, đúng rồi ạ. Em tên là Đạt.)
-
Manager: Welcome to the team, Dat. I’m Minh, the Creative Director. (Chào mừng em đến với đội, Đạt. Anh là Minh, Giám đốc Sáng tạo.)
-
You: It’s a pleasure to meet you, Mr. Minh. I’ve heard great things about your projects. (Rất hân hạnh được gặp anh, anh Minh. Em đã nghe nhiều điều tuyệt vời về các dự án của anh.)
Lúc ra về/kết thúc họp:
-
Manager: Great. I'll see you at the briefing tomorrow. (Tốt lắm. Hẹn gặp em ở buổi họp triển khai ngày mai nhé.)
-
You: Looking forward to it. It was nice meeting you, Mr. Minh. Have a productive day! (Em rất mong chờ buổi họp. Rất vui được gặp anh, anh Minh. Chúc anh một ngày làm việc hiệu quả!)
3. Trong học tập
Tình huống: Bạn tham gia một lớp học IELTS và làm quen với bạn cùng bàn.
-
Classmate: Hi there! Is this seat taken? (Chào bạn! Chỗ này có ai ngồi chưa?)
-
You: No, go ahead. I’m Huong, by the way. (Chưa, bạn ngồi đi. À, mình là Hương.)
-
Classmate: Thanks! I’m Lan. Nice to meet you, Huong. (Cảm ơn nhé! Mình là Lan. Rất vui được gặp bạn, Hương.)
-
You: Nice to meet you, too, Lan. Is this your first IELTS class? (Mình cũng rất vui được gặp bạn, Lan. Đây có phải buổi học IELTS đầu tiên của bạn không?)
Lúc ra về:
-
Lan: That lesson was quite tough, wasn't it? (Buổi học hôm nay khá khó nhỉ?)
-
You: Definitely. Anyway, I’m heading to the bus stop. Nice meeting you today! (Đúng vậy. Thôi, mình ra trạm xe buýt đây. Rất vui được gặp bạn hôm nay!)
-
Lan: You too! See you next Tuesday. (Mình cũng vậy! Hẹn gặp lại thứ Ba tuần sau nhé.)
IV. Phân biệt Nice to meet you và Nice meeting you
Dù Nice to meet you và Nice meeting you đều có nghĩa là “Rất vui được gặp bạn”, nhưng cách dùng lại hoàn toàn khác nhau:
|
Tiêu chí |
Nice to meet you |
Nice meeting you |
|
Thời điểm sử dụng |
Đầu buổi gặp gỡ, ngay sau khi giới thiệu |
Cuối buổi gặp, khi chuẩn bị ra về |
|
Mục đích |
Dùng để chào hỏi khi lần đầu gặp mặt |
Dùng để kết thúc cuộc trò chuyện một cách lịch sự |
|
Ý nghĩa |
“Rất vui khi được gặp bạn.” |
“Rất vui vì đã được gặp/trò chuyện với bạn.” (Tương đương: It was nice meeting you) |
|
Ngữ cảnh phổ biến |
Gặp đối tác, bạn mới, đồng nghiệp mới |
Kết thúc buổi phỏng vấn, họp, gặp gỡ, cà phê |
|
Ví dụ |
|
|
Trên đây, PREP đã chia sẻ cho bạn Nice to meet you là gì, các cách trả lời phổ biến, hội thoại mẫu và phân biệt với Nice meeting you. Hiểu đúng “Nice to meet you” và biết cách phản hồi phù hợp sẽ giúp bạn ghi điểm trong những cuộc gặp gỡ đầu tiên. Chỉ với một câu trả lời tự nhiên, đúng ngữ cảnh, bạn đã thể hiện được sự lịch sự và tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để phản xạ trở nên linh hoạt và chuyên nghiệp hơn trong mọi tình huống.
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.





















