Tổng hợp 125+ tính từ tiếng Hàn theo chủ đề & cấu trúc, cách dùng chi tiết!
Bạn đang tìm cách nâng cấp vốn từ vựng với tính từ tiếng Hàn để giao tiếp và sử dụng linh hoạt? Bài viết này, PREP sẽ mang đến hơn 125+ từ vựng tính từ trong tiếng Hàn được chia theo chủ đề thông dụng, kèm theo các cặp tính từ trái nghĩa thường gặp, cấu trúc ngữ pháp và ví dụ minh họa chi tiết. Hãy xem ngay để sử dụng tính từ tiếng Hàn chính xác và tự tin nhé!
I. Tổng hợp tính từ tiếng Hàn theo chủ đề
Đầu tiên, hãy cùng trau dồi các tính từ thông dụng trong tiếng Hàn theo từng chủ đề thường gặp để bạn dễ ghi nhớ và sử dụng linh hoạt trong đời sống hàng ngày:
1. Tính từ tiếng Hàn miêu tả ngoại hình
Tính từ tiếng Hàn |
|||
Nghĩa |
Tính từ |
Phiên âm |
Ví dụ |
Đẹp |
예쁘다 |
yep-peu-da |
그 여자는 정말 예뻐요. (Cô gái đó thật đẹp.) |
Đẹp trai |
잘생기다 |
jal-saeng-gi-da |
그는 잘생겼어요. (Anh ấy đẹp trai.) |
Xấu |
못생기다 |
mot-saeng-gi-da |
그는 못생기지 않았어요. (Anh ấy không xấu.) |
Cao (người) |
키가 크다 |
khi-ga keu-da |
제 동생은 키가 커요. (Em tôi cao.) |
Thấp (người) |
키가 작다 |
khi-ga jak-da |
저는 키가 작아요. (Tôi thấp.) |
Gầy |
날씬하다 |
nal-ssin-ha-da |
그녀는 아주 날씬해요. (Cô ấy rất gầy.) |
Béo |
뚱뚱하다 |
ttung-ttung-ha-da |
그는 조금 뚱뚱해요. (Anh ấy hơi béo.) |
Mảnh mai |
호리호리하다 |
ho-ri-ho-ri-ha-da |
그녀는 호리호리한 체형이에요. (Cô ấy có dáng mảnh mai.) |
Già |
늙다 |
neulg-da |
그는 벌써 늙었어요. (Ông ấy đã già.) |
Trẻ |
젊다 |
jeolm-da |
그는 아직 젊어요. (Anh ấy vẫn trẻ.) |
Da trắng |
피부가 하얗다 |
pi-bu-ga ha-ya-ta |
그녀는 피부가 하얘요. (Cô ấy có làn da trắng.) |
Da đen |
피부가 까맣다 |
pi-bu-ga kka-ma-ta |
그는 피부가 까매요. (Anh ấy da đen.) |
Đẹp lộng lẫy |
화려하다 |
hwa-ryeo-ha-da |
그 드레스는 정말 화려해요. (Chiếc váy đó thật lộng lẫy.) |
Đơn giản |
단순하다 |
dan-sun-ha-da |
그의 스타일은 단순해요. (Phong cách của anh ấy đơn giản.) |
Mạnh mẽ (ngoại hình) |
건장하다 |
geon-jang-ha-da |
그는 건장한 체격이에요. (Anh ấy có thân hình khỏe mạnh.) |
Yếu ớt |
연약하다 |
yeo-nyak-ha-da |
그녀는 연약해 보여요. (Cô ấy trông yếu ớt.) |
Sạch sẽ |
깨끗하다 |
kkae-kkeut-ha-da |
옷이 깨끗해요. (Quần áo sạch sẽ.) |
Bẩn |
더럽다 |
deo-reop-da |
손이 더러워요. (Tay bị bẩn.) |
Ngăn nắp |
단정하다 |
dan-jeong-ha-da |
그는 옷차림이 단정해요. (Anh ấy ăn mặc gọn gàng.) |
Thon thả |
갸름하다 |
gya-reum-ha-da |
그녀는 얼굴이 갸름해요. (Cô ấy mặt thon.) |
Râu quai nón |
수염이 있다 |
su-yeom-i it-da |
그는 수염이 있어요. (Anh ấy có râu quai nón.) |
2. Tính từ tiếng Hàn miêu tả tính cách
Tính từ tiếng Hàn |
|||
Nghĩa |
Tính từ |
Phiên âm |
Ví dụ |
Tốt bụng |
착하다 |
chak-ha-da |
그는 매우 착해요. (Anh ấy rất tốt bụng.) |
Thân thiện |
친절하다 |
chin-jeol-ha-da |
그녀는 항상 친절해요. (Cô ấy luôn thân thiện.) |
Hài hước |
유머러스하다 |
yu-meo-reo-seu-ha-da |
그는 유머러스한 사람입니다. (Anh ấy là người hài hước.) |
Thông minh |
똑똑하다 |
ttok-ttok-ha-da |
제 친구는 똑똑해요. (Bạn tôi thông minh.) |
Năng động |
활발하다 |
hwal-bal-ha-da |
그녀는 성격이 활발해요. (Cô ấy năng động.) |
Hướng ngoại |
외향적이다 |
oe-hyang-jeok-i-da |
저는 외향적이에요. (Tôi là người hướng ngoại.) |
Hướng nội |
내향적이다 |
nae-hyang-jeok-i-da |
그는 내향적인 성격이에요. (Anh ấy hướng nội.) |
Cẩn thận |
조심스럽다 |
jo-sim-seu-reop-da |
그는 말이 조심스러워요. (Anh ấy nói năng cẩn thận.) |
Quyết đoán |
단호하다 |
dan-ho-ha-da |
그녀는 단호하게 결정했어요. (Cô ấy quyết đoán.) |
Chăm chỉ |
부지런하다 |
bu-ji-reon-ha-da |
그는 항상 부지런해요. (Anh ấy luôn chăm chỉ.) |
Lười biếng |
게으르다 |
ge-eu-reu-da |
저는 게을러요. (Tôi lười.) |
Nhiệt tình |
열정적이다 |
yeol-jeong-jeok-i-da |
그는 열정적인 사람입니다. (Anh ấy nhiệt tình.) |
Ích kỷ |
이기적이다 |
i-gi-jeok-i-da |
그는 이기적인 면이 있어요. (Anh ấy hơi ích kỷ.) |
Khiêm tốn |
겸손하다 |
gyeom-son-ha-da |
그녀는 항상 겸손해요. (Cô ấy luôn khiêm tốn.) |
Tự tin |
자신감 있다 |
ja-sin-gam it-da |
그는 자신감 있어 보여요. (Anh ấy trông tự tin.) |
Nhút nhát |
소심하다 |
so-sim-ha-da |
저는 소심한 편이에요. (Tôi khá nhút nhát.) |
Cởi mở |
개방적이다 |
gae-bang-jeok-i-da |
그녀는 개방적인 성격이에요. (Cô ấy cởi mở.) |
Bảo thủ |
보수적이다 |
bo-su-jeok-i-da |
그는 보수적인 생각을 가지고 있어요. (Anh ấy có tư tưởng bảo thủ.) |
Dễ tính |
느긋하다 |
neu-geut-ha-da |
그는 성격이 느긋해요. (Anh ấy dễ tính.) |
Khó tính |
까다롭다 |
kka-da-rop-da |
그는 음식에 까다로워요. (Anh ấy khó tính về ăn uống.) |
Ngốc nghếch |
멍청하다 |
meong-cheong-ha-da |
그는 멍청해요. (Anh ấy ngốc nghếch.) |
Thật thà |
솔직하다 |
sol-jik-ha-da |
그녀는 솔직해요. (Cô ấy thật thà.) |
Giả dối |
거짓되다 |
geo-jit-dwe-da |
그의 말은 거짓돼요. (Lời anh ta giả dối.) |
Nóng tính |
성격이 급하다 |
seong-gyeok-i geup-ha-da |
그는 성격이 급해요. (Anh ấy nóng tính.) |
Bình tĩnh |
침착하다 |
chim-chak-ha-da |
그는 침착해요. (Anh ấy bình tĩnh.) |
Vui vẻ |
명랑하다 |
myeong-nang-ha-da |
그녀는 명랑해요. (Cô ấy vui vẻ.) |
Nghiêm túc |
진지하다 |
jin-ji-ha-da |
그는 진지해요. (Anh ấy nghiêm túc.) |
Tham lam |
욕심 많다 |
yok-sim man-ta |
그는 욕심이 많아요. (Anh ấy tham lam.) |
Dũng cảm |
용감하다 |
yong-gam-ha-da |
그녀는 용감해요. (Cô ấy dũng cảm.) |
Chu đáo |
자상하다 |
ja-sang-ha-da |
그는 자상해요. (Anh ấy chu đáo.) |
3. Tính từ tiếng Hàn chỉ cảm xúc, tâm trạng
Tính từ tiếng Hàn |
|||
Nghĩa |
Tính từ |
Phiên âm |
Ví dụ |
Vui vẻ |
즐겁다 |
jeul-geop-da |
친구와 함께 있어서 즐거워요. (Tôi vui khi ở cùng bạn.) |
Hạnh phúc |
행복하다 |
haeng-bok-ha-da |
결혼해서 행복해요. (Kết hôn nên tôi hạnh phúc.) |
Buồn |
슬프다 |
seul-peu-da |
이별은 항상 슬퍼요. (Chia tay luôn buồn.) |
Lo lắng |
걱정되다 |
geok-jeong-doe-da |
내일 시험이 걱정돼요. (Tôi lo lắng về kỳ thi ngày mai.) |
Hồi hộp |
긴장되다 |
gin-jang-doe-da |
면접이라서 긴장돼요. (Tôi hồi hộp vì phỏng vấn.) |
Thoải mái |
편안하다 |
pyeon-an-ha-da |
집에 있으니 편안해요. (Ở nhà nên thấy thoải mái.) |
Mệt mỏi |
피곤하다 |
pi-gon-ha-da |
하루 종일 일해서 피곤해요. (Làm cả ngày nên mệt.) |
Bất ngờ |
놀라다 |
nol-la-da |
소식을 듣고 놀랐어요. (Tôi bất ngờ khi nghe tin.) |
Chán nản |
지루하다 |
ji-ru-ha-da |
수업이 지루해요. (Buổi học chán.) |
Thất vọng |
실망하다 |
sil-mang-ha-da |
결과에 실망했어요. (Tôi thất vọng về kết quả.) |
Tức giận |
화나다 |
hwa-na-da |
거짓말에 화가 났어요. (Tức giận vì bị nói dối.) |
Sợ hãi |
무섭다 |
mu-seop-da |
어두운 곳이 무서워요. (Tôi sợ chỗ tối.) |
Ngạc nhiên |
깜짝 놀라다 |
kkam-jjak nol-la-da |
선물을 받고 깜짝 놀랐어요. (Bất ngờ khi nhận quà.) |
Cảm động |
감동하다 |
gam-dong-ha-da |
영화를 보고 감동했어요. (Xem phim và cảm động.) |
Thỏa mãn |
만족하다 |
man-jok-ha-da |
결과에 만족해요. (Tôi hài lòng với kết quả.) |
Tự hào |
자랑스럽다 |
ja-rang-seu-reop-da |
아들이 자랑스러워요. (Tôi tự hào về con trai.) |
Hoang mang |
당황하다 |
dang-hwang-ha-da |
질문에 당황했어요. (Tôi hoang mang trước câu hỏi.) |
Ghét |
싫다 |
sil-ta |
저는 거짓말이 싫어요. (Tôi ghét sự giả dối.) |
Cô đơn |
외롭다 |
oe-rop-da |
혼자 있어서 외로워요. (Ở một mình nên cô đơn.) |
Hy vọng |
기대하다 |
gi-dae-ha-da |
내일을 기대해요. (Tôi hy vọng vào ngày mai.) |
4. Tính từ tiếng Hàn chỉ trạng thái
Tính từ tiếng Hàn |
|||
Nghĩa |
Tính từ |
Phiên âm |
Ví dụ |
Bận |
바쁘다 |
ba-ppeu-da |
요즘 너무 바빠요. (Dạo này tôi rất bận.) |
Rảnh rỗi |
한가하다 |
han-ga-ha-da |
저는 오늘 한가해요. (Hôm nay tôi rảnh.) |
Ồn ào |
시끄럽다 |
si-kkeu-reop-da |
옆집이 너무 시끄러워요. (Nhà bên cạnh ồn ào quá.) |
Yên tĩnh |
조용하다 |
jo-yong-ha-da |
도서관은 조용해요. (Thư viện yên tĩnh.) |
Nóng (thời tiết) |
덥다 |
deop-da |
오늘은 날씨가 더워요. (Hôm nay thời tiết nóng.) |
Lạnh (thời tiết) |
춥다 |
chup-da |
겨울에는 너무 추워요. (Mùa đông rất lạnh.) |
Ấm áp |
따뜻하다 |
tta-tteut-ha-da |
봄날이 따뜻해요. (Ngày xuân ấm áp.) |
Mát mẻ |
시원하다 |
si-won-ha-da |
바람이 시원해요. (Gió mát.) |
Khô |
건조하다 |
geon-jo-ha-da |
사막은 건조해요. (Sa mạc khô.) |
Ẩm ướt |
습하다 |
seup-ha-da |
여름엔 습해요. (Mùa hè ẩm ướt.) |
Đầy |
가득하다 |
ga-deuk-ha-da |
컵에 물이 가득해요. (Cốc đầy nước.) |
Trống rỗng |
비다 |
bi-da |
방이 비었어요. (Phòng trống.) |
Nhanh |
빠르다 |
ppa-reu-da |
그는 달리기가 빨라요. (Anh ấy chạy nhanh.) |
Chậm |
느리다 |
neu-ri-da |
그는 걷기가 느려요. (Anh ấy đi chậm.) |
Mạnh |
강하다 |
gang-ha-da |
바람이 강해요. (Gió mạnh.) |
Yếu |
약하다 |
yak-ha-da |
그는 체력이 약해요. (Anh ấy yếu sức.) |
Dơ bẩn |
지저분하다 |
ji-jeo-bun-ha-da |
방이 지저분해요. (Phòng bừa bộn.) |
Sạch sẽ |
청결하다 |
cheong-gyeol-ha-da |
부엌이 청결해요. (Nhà bếp sạch sẽ.) |
Bị hỏng |
고장나다 |
go-jang-na-da |
컴퓨터가 고장났어요. (Máy tính bị hỏng.) |
Bình thường |
평범하다 |
pyeong-beom-ha-da |
그는 평범한 사람입니다. (Anh ấy là người bình thường.) |
5. Tính từ tiếng Hàn chỉ tính chất
Tính từ tiếng Hàn |
|||
Nghĩa |
Tính từ |
Phiên âm |
Ví dụ |
Quan trọng |
중요하다 |
jung-yo-ha-da |
건강은 매우 중요해요. (Sức khỏe rất quan trọng.) |
Đặc biệt |
특별하다 |
teuk-byeol-ha-da |
오늘은 특별한 날이에요. (Hôm nay là ngày đặc biệt.) |
Thông thường |
일반적이다 |
il-ban-jeok-i-da |
일반적인 방법이에요. (Đây là cách thông thường.) |
Chính xác |
정확하다 |
jeong-hwak-ha-da |
답이 정확해요. (Đáp án chính xác.) |
Không chính xác |
부정확하다 |
bu-jeong-hwak-ha-da |
정보가 부정확해요. (Thông tin không chính xác.) |
Nguy hiểm |
위험하다 |
wi-heom-ha-da |
여기서 뛰면 위험해요. (Chạy ở đây rất nguy hiểm.) |
An toàn |
안전하다 |
an-jeon-ha-da |
이곳은 안전해요. (Nơi này an toàn.) |
Cần thiết |
필요하다 |
pil-yo-ha-da |
여권은 여행에 필요해요. (Hộ chiếu cần thiết khi đi du lịch.) |
Phức tạp |
복잡하다 |
bok-jap-ha-da |
문제가 복잡해요. (Vấn đề phức tạp.) |
Đơn giản |
간단하다 |
gan-dan-ha-da |
설명이 간단해요. (Lời giải thích đơn giản.) |
Tốt |
좋다 |
jo-ta |
이 음식이 좋아요. (Tôi thích món ăn này.) |
Xấu |
나쁘다 |
na-ppeu-da |
그 계획은 나빠요. (Kế hoạch đó tệ.) |
Mới |
새롭다 |
sae-rop-da |
새로운 아이디어예요. (Ý tưởng mới.) |
Cũ |
오래되다 |
o-rae-doe-da |
오래된 책이에요. (Cuốn sách cũ.) |
Cao cấp |
고급스럽다 |
go-geup-seu-reop-da |
호텔이 고급스러워요. (Khách sạn cao cấp.) |
Bình dân |
서민적이다 |
seo-min-jeok-i-da |
이 식당은 서민적이에요. (Nhà hàng bình dân.) |
Hữu ích |
유익하다 |
yu-ik-ha-da |
이 수업은 매우 유익해요. (Buổi học rất hữu ích.) |
Vô ích |
무익하다 |
mu-ik-ha-da |
그건 무익한 정보예요. (Thông tin đó vô ích.) |
Cay |
맵다 |
maep-da |
이 라면은 매우 매워요. (Mì này rất cay.) |
Mặn |
짜다 |
jja-da |
국물이 짜요. (Nước canh mặn.) |
Ngọt |
달다 |
dal-da |
이 사탕은 달아요. (Kẹo này ngọt.) |
Chua |
시다 |
si-da |
레몬이 셔요. (Chanh chua.) |
Đắng |
쓰다 |
sseu-da |
이 약은 써요. (Thuốc này đắng.) |
Nhạt |
싱겁다 |
sing-geop-da |
국이 싱거워요. (Canh bị nhạt.) |
Thơm |
향기롭다 |
hyang-gi-rop-da |
꽃이 향기로워요. (Hoa thơm.) |
Nồng, hắc |
독하다 |
dok-ha-da |
술이 독해요. (Rượu mạnh.) |
Béo, ngậy |
고소하다 |
go-so-ha-da |
참깨가 고소해요. (Vừng thơm béo.) |
Nhớp, tanh |
비리다 |
bi-ri-da |
생선이 비려요. (Cá tanh.) |
Ngậy (từ sữa, kem) |
느끼하다 |
neu-kki-ha-da |
치즈가 느끼해요. (Phô mai ngậy.) |
Mùi khét |
타다 |
ta-da |
빵이 탔어요. (Bánh bị khét.) |
Thơm lừng |
구수하다 |
gu-su-ha-da |
된장이 구수해요. (Tương đậu thơm.) |
Lành, thanh mát |
시원하다 |
si-won-ha-da |
음료가 시원해요. (Đồ uống mát.) |
Dễ chịu, dịu nhẹ |
은은하다 |
eun-eun-ha-da |
차 향기가 은은해요. (Trà có hương thơm dịu nhẹ.) |
Bùi |
담백하다 |
dam-baek-ha-da |
이 음식은 담백해요. (Món ăn này bùi.) |
Chát |
떫다 |
tteol-da |
감이 떫어요. (Quả hồng chát.) |
6. Tính từ tiếng Hàn chỉ đặc điểm
Tính từ tiếng Hàn |
|||
Nghĩa |
Tính từ |
Phiên âm |
Ví dụ |
Dài |
길다 |
gil-da |
머리가 길어요. (Tóc dài.) |
Ngắn |
짧다 |
jjalb-da |
치마가 짧아요. (Váy ngắn.) |
Rộng |
넓다 |
neolb-da |
방이 넓어요. (Phòng rộng.) |
Hẹp |
좁다 |
job-da |
길이 좁아요. (Đường hẹp.) |
Nặng |
무겁다 |
mu-geop-da |
가방이 무거워요. (Cặp nặng.) |
Nhẹ |
가볍다 |
ga-byeop-da |
이 옷은 가벼워요. (Bộ đồ này nhẹ.) |
Sâu |
깊다 |
gip-da |
강이 깊어요. (Sông sâu.) |
Nông |
얕다 |
yat-da |
물이 얕아요. (Nước nông.) |
Cao (đồ vật) |
높다 |
nop-da |
산이 높아요. (Núi cao.) |
Thấp (đồ vật) |
낮다 |
nat-da |
의자가 낮아요. (Ghế thấp.) |
Dày |
두껍다 |
du-kkeop-da |
책이 두꺼워요. (Sách dày.) |
Mỏng |
얇다 |
yalb-da |
종이가 얇아요. (Giấy mỏng.) |
Mạnh mẽ (đặc tính) |
강력하다 |
gang-nyeok-ha-da |
강력한 힘이 있어요. (Có sức mạnh lớn.) |
Yếu ớt (đặc tính) |
허약하다 |
heo-yak-ha-da |
그는 허약해 보여요. (Anh ấy trông yếu ớt.) |
Thẳng |
곧다 |
got-da |
그는 허리가 곧아요. (Lưng anh ấy thẳng.) |
Cong |
굽다 |
gup-da |
길이 굽었어요. (Đường cong.) |
Trơn |
미끄럽다 |
mi-kkeu-reop-da |
바닥이 미끄러워요. (Sàn trơn.) |
Nhám |
거칠다 |
geo-chil-da |
손이 거칠어요. (Tay thô ráp.) |
Sáng |
밝다 |
balk-da |
방이 밝아요. (Phòng sáng.) |
Tối |
어둡다 |
eo-dup-da |
길이 어두워요. (Đường tối.) |
II. Các cặp tính từ tiếng Hàn trái nghĩa
Bên cạnh các chủ đề tính từ tiếng Hàn trên, bạn hãy học thuộc các cặp từ vựng tính từ tiếng Hàn thường gặp sau đây để dễ dàng sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh hoặc miêu tả sự đối lập của sự vật, sự việc:
Nghĩa |
Cặp tính từ |
Phiên âm |
Ví dụ |
Gần ↔ Xa |
가깝다 ↔ 멀다 |
ga-kkap-da ↔ meol-da |
집이 가까워요. (Nhà gần.) 학교가 멀어요. (Trường xa.) |
Đắt ↔ Rẻ |
비싸다 ↔ 싸다 |
bi-ssa-da ↔ ssa-da |
이 옷이 비싸요. (Áo này đắt.) 이 옷이 싸요. (Áo này rẻ.) |
Nhẹ ↔ Nặng |
가볍다 ↔ 무겁다 |
ga-byeop-da ↔ mu-geop-da |
옷이 가벼워요. (Quần áo nhẹ.) 가방이 무거워요. (Cặp nặng.) |
Nhiều ↔ Ít |
많다 ↔ 적다 |
man-ta ↔ jeok-da |
사람이 많아요. (Người đông.) 음식이 적어요. (Đồ ăn ít.) |
Cao ↔ Thấp |
높다 ↔ 낮다 |
nop-da ↔ nat-da |
산이 높아요. (Núi cao.) 의자가 낮아요. (Ghế thấp.) |
Dài ↔ Ngắn |
길다 ↔ 짧다 |
gil-da ↔ jjalb-da |
머리가 길어요. (Tóc dài.) 치마가 짧아요. (Váy ngắn.) |
Lớn ↔ Nhỏ |
크다 ↔ 작다 |
keu-da ↔ jak-da |
집이 커요. (Nhà lớn.) 방이 작아요. (Phòng nhỏ.) |
Mới ↔ Cũ |
새롭다 ↔ 오래되다 |
sae-rop-da ↔ o-rae-doe-da |
새 옷이에요. (Là áo mới.) 오래된 책이에요. (Là sách cũ.) |
Tốt ↔ Xấu |
좋다 ↔ 나쁘다 |
jo-ta ↔ na-ppeu-da |
날씨가 좋아요. (Thời tiết đẹp.) 계획이 나빠요. (Kế hoạch tệ.) |
Nhanh ↔ Chậm |
빠르다 ↔ 느리다 |
ppa-reu-da ↔ neu-ri-da |
그는 빨라요. (Anh ấy nhanh.) 그는 느려요. (Anh ấy chậm.) |
Dày ↔ Mỏng |
두껍다 ↔ 얇다 |
du-kkeop-da ↔ yalb-da |
책이 두꺼워요. (Sách dày.) 종이가 얇아요. (Giấy mỏng.) |
Mạnh ↔ Yếu |
강하다 ↔ 약하다 |
gang-ha-da ↔ yak-ha-da |
바람이 강해요. (Gió mạnh.) 체력이 약해요. (Thể lực yếu.) |
Sáng ↔ Tối |
밝다 ↔ 어둡다 |
balk-da ↔ eo-dup-da |
방이 밝아요. (Phòng sáng.) 길이 어두워요. (Đường tối.) |
Sạch ↔ Bẩn |
깨끗하다 ↔ 더럽다 |
kkae-kkeut-ha-da ↔ deo-reop-da |
방이 깨끗해요. (Phòng sạch.) 옷이 더러워요. (Áo bẩn.) |
Nóng ↔ Lạnh |
덥다 ↔ 춥다 |
deop-da ↔ chup-da |
여름엔 더워요. (Mùa hè nóng.) 겨울엔 추워요. (Mùa đông lạnh.) |
Ấm ↔ Mát |
따뜻하다 ↔ 시원하다 |
tta-tteut-ha-da ↔ si-won-ha-da |
봄은 따뜻해요. (Mùa xuân ấm áp.) 바람이 시원해요. (Gió mát.) |
An toàn ↔ Nguy hiểm |
안전하다 ↔ 위험하다 |
an-jeon-ha-da ↔ wi-heom-ha-da |
이곳은 안전해요. (Nơi này an toàn.) 여긴 위험해요. (Chỗ này nguy hiểm.) |
Quan trọng ↔ Không quan trọng |
중요하다 ↔ 중요하지 않다 |
jung-yo-ha-da ↔ jung-yo-ha-ji an-ta |
건강이 중요해요. (Sức khỏe quan trọng.) 그건 중요하지 않아요. (Cái đó không quan trọng.) |
Đơn giản ↔ Phức tạp |
간단하다 ↔ 복잡하다 |
gan-dan-ha-da ↔ bok-jap-ha-da |
설명이 간단해요. (Giải thích đơn giản.) 문제가 복잡해요. (Vấn đề phức tạp.) |
Dài hạn ↔ Ngắn hạn |
장기적이다 ↔ 단기적이다 |
jang-gi-jeok-i-da ↔ dan-gi-jeok-i-da |
장기적인 계획이에요. (Kế hoạch dài hạn.) 단기적인 계획이에요. (Kế hoạch ngắn hạn.) |
Già ↔ Trẻ |
늙다 ↔ 젊다 |
neulg-da ↔ jeolm-da |
그는 늙었어요. (Ông ấy già.) 그녀는 젊어요. (Cô ấy trẻ.) |
Rộng ↔ Hẹp |
넓다 ↔ 좁다 |
neolb-da ↔ job-da |
방이 넓어요. (Phòng rộng.) 길이 좁아요. (Đường hẹp.) |
Nặng ↔ Nhẹ |
무겁다 ↔ 가볍다 |
mu-geop-da ↔ ga-byeop-da |
가방이 무거워요. (Cặp nặng.) 옷이 가벼워요. (Quần áo nhẹ.) |
Dày đặc ↔ Thưa thớt |
빽빽하다 ↔ 드물다 |
ppaek-ppaek-ha-da ↔ deu-mul-da |
나무가 빽빽해요. (Cây mọc dày đặc.) 가게가 드물어요. (Cửa hàng thưa thớt.) |
Giàu ↔ Nghèo |
부유하다 ↔ 가난하다 |
bu-yu-ha-da ↔ ga-nan-ha-da |
그는 부유해요. (Anh ấy giàu có.) 그는 가난해요. (Anh ấy nghèo.) |
Vui ↔ Buồn |
기쁘다 ↔ 슬프다 |
gi-ppeu-da ↔ seul-peu-da |
소식을 들어 기뻐요. (Tôi vui khi nghe tin.) 소식을 듣고 슬펐어요. (Tôi buồn khi nghe tin.) |
Tươi ↔ Héo |
싱싱하다 ↔ 시들다 |
sing-sing-ha-da ↔ si-deul-da |
채소가 싱싱해요. (Rau tươi.) 꽃이 시들었어요. (Hoa đã héo.) |
Đầy ↔ Trống |
가득하다 ↔ 비다 |
ga-deuk-ha-da ↔ bi-da |
컵이 가득해요. (Cốc đầy.) 컵이 비었어요. (Cốc trống.) |
Dày ↔ Thưa |
촘촘하다 ↔ 성기다 |
chom-chom-ha-da ↔ seong-gi-da |
머리카락이 촘촘해요. (Tóc dày.) 머리카락이 성겨요. (Tóc thưa.) |
Ngọt ↔ Đắng |
달다 ↔ 쓰다 |
dal-da ↔ sseu-da |
사탕이 달아요. (Kẹo ngọt.) 약이 써요. (Thuốc đắng.) |
Mềm ↔ Cứng |
부드럽다 ↔ 딱딱하다 |
bu-deu-reop-da ↔ ttak-ttak-ha-da |
이불이 부드러워요. (Chăn mềm.) 의자가 딱딱해요. (Ghế cứng.) |
Sớm ↔ Muộn |
이르다 ↔ 늦다 |
i-reu-da ↔ neut-da |
약속에 일찍 왔어요. (Đến sớm hẹn.) 약속에 늦었어요. (Đến muộn hẹn.) |
Khó ↔ Dễ |
어렵다 ↔ 쉽다 |
eo-ryeop-da ↔ swip-da |
문제가 어려워요. (Câu hỏi khó.) 문제가 쉬워요. (Câu hỏi dễ.) |
Mới mẻ ↔ Lỗi thời |
신선하다 ↔ 구식이다 |
sin-seon-ha-da ↔ gu-sik-i-da |
아이디어가 신선해요. (Ý tưởng mới mẻ.) 아이디어가 구식이에요. (Ý tưởng lỗi thời.) |
Thật ↔ Giả |
진짜다 ↔ 가짜다 |
jin-jja-da ↔ ga-jja-da |
이건 진짜예요. (Cái này là thật.) 이건 가짜예요. (Cái này là giả.) |
Dày đặc ↔ Loãng |
진하다 ↔ 연하다 |
jin-ha-da ↔ yeon-ha-da |
커피가 진해요. (Cà phê đậm đặc.) 커피가 연해요. (Cà phê loãng.) |
Vui vẻ ↔ U sầu |
명랑하다 ↔ 우울하다 |
myeong-rang-ha-da ↔ u-ul-ha-da |
그녀는 명랑해요. (Cô ấy vui vẻ.) 그는 우울해요. (Anh ấy u sầu.) |
Rõ ràng ↔ Mơ hồ |
분명하다 ↔ 모호하다 |
bun-myeong-ha-da ↔ mo-ho-ha-da |
답이 분명해요. (Câu trả lời rõ ràng.) 답이 모호해요. (Câu trả lời mơ hồ.) |
Lịch sự ↔ Thô lỗ |
예의 바르다 ↔ 무례하다 |
ye-ui ba-reu-da ↔ mu-rye-ha-da |
그는 예의 바른 사람입니다. (Anh ấy là người lịch sự.) 그는 무례해요. (Anh ấy thô lỗ.) |
Sôi động ↔ Yên tĩnh |
활발하다 ↔ 조용하다 |
hwal-bal-ha-da ↔ jo-yong-ha-da |
도시는 활발해요. (Thành phố sôi động.) 마을이 조용해요. (Ngôi làng yên tĩnh.) |
Giản dị ↔ Cầu kỳ |
소박하다 ↔ 화려하다 |
so-bak-ha-da ↔ hwa-ryeo-ha-da |
옷이 소박해요. (Quần áo giản dị.) 옷이 화려해요. (Quần áo cầu kỳ.) |
III. Cấu trúc và cách dùng tính từ tiếng Hàn
Tính từ tiếng Hàn là gì? Tính từ tiếng Hàn được dùng để miêu tả tính chất, trạng thái của sự vật, sự việc. Tùy vị trí trong câu, tính từ tiếng Hàn có thể đảm nhận các vai trò khác nhau, hãy cùng tìm hiểu cấu trúc và cách dùng tính từ trong tiếng Hàn sau đây:
1. Tính từ tiếng Hàn làm vị ngữ
Khi tính từ đóng vai trò vị ngữ trong câu trần thuật, nó thường được chia đuôi câu như động từ để thể hiện thì, kính ngữ và sắc thái phù hợp với ngữ cảnh.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 이/가 + Tính từ (chia đuôi câu)
Ví dụ:
- 날씨가 좋아요. (Thời tiết đẹp.)
- 방이 넓습니다. (Phòng rộng.)
- 어제가 추웠어요. (Hôm qua lạnh.)
2. Tính từ tiếng Hàn làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ tiếng Hàn khi đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ phải chia ở dạng định ngữ.
Cấu trúc:
- Hiện tại: Tính từ + (으)ㄴ + Danh từ
- Quá khứ: Tính từ + 았/었던 + Danh từ
- Tương lai: Tính từ + (으)ㄹ + Danh từ
Ví dụ:
- 예쁜 꽃 (Bông hoa đẹp)
- 맛있었던 음식 (Món ăn từng ngon)
- 재미있을 영화 (Bộ phim sẽ thú vị)
Bài viết trên đây, PREP đang mang đến hơn 125+ tính từ tiếng Hàn thông dụng được chia theo chủ đề, kèm theo các cặp tính từ trái nghĩa thường gặp, cấu trúc ngữ pháp và ví dụ minh họa chi tiết. Hãy lưu lại ngay để sử dụng các tính từ trong tiếng Hàn chính xác và tự tin nhé! Chúc các bạn chinh phục ngoại ngữ thành công!

Chào bạn! Mình là Giang Thảo, du học sinh Hàn Quốc học bổng 100% trường Đại học Quốc gia Busan.
Với niềm đam mê tự học và luyện thi ngoại ngữ trực tuyến, mình hy vọng có thể đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Hàn. Hãy cùng khám phá những phương pháp học hiệu quả và thú vị để cải thiện khả năng ngoại ngữ cùng mình mỗi ngày nhé!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Địa chỉ kinh doanh: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.