Tổng hợp 125+ tính từ tiếng Hàn theo chủ đề & cấu trúc, cách dùng chi tiết!

Bạn đang tìm cách nâng cấp vốn từ vựng với tính từ tiếng Hàn để giao tiếp và sử dụng linh hoạt? Bài viết này, PREP sẽ mang đến hơn 125+ từ vựng tính từ trong tiếng Hàn được chia theo chủ đề thông dụng, kèm theo các cặp tính từ trái nghĩa thường gặp, cấu trúc ngữ pháp và ví dụ minh họa chi tiết. Hãy xem ngay để sử dụng tính từ tiếng Hàn chính xác và tự tin nhé!

125+ tính từ tiếng Hàn theo chủ đề, cấu trúc & cách dùng!

I. Tổng hợp tính từ tiếng Hàn theo chủ đề

Đầu tiên, hãy cùng trau dồi các tính từ thông dụng trong tiếng Hàn theo từng chủ đề thường gặp để bạn dễ ghi nhớ và sử dụng linh hoạt trong đời sống hàng ngày:

1. Tính từ tiếng Hàn miêu tả ngoại hình

125+ tính từ tiếng Hàn theo chủ đề, cấu trúc & cách dùng!

Tính từ tiếng Hàn

Nghĩa

Tính từ

Phiên âm

Ví dụ

Đẹp

예쁘다

yep-peu-da

그 여자는 정말 예뻐요. (Cô gái đó thật đẹp.)

Đẹp trai

잘생기다

jal-saeng-gi-da

그는 잘생겼어요. (Anh ấy đẹp trai.)

Xấu

못생기다

mot-saeng-gi-da

그는 못생기지 않았어요. (Anh ấy không xấu.)

Cao (người)

키가 크다

khi-ga keu-da

제 동생은 키가 커요. (Em tôi cao.)

Thấp (người)

키가 작다

khi-ga jak-da

저는 키가 작아요. (Tôi thấp.)

Gầy

날씬하다

nal-ssin-ha-da

그녀는 아주 날씬해요. (Cô ấy rất gầy.)

Béo

뚱뚱하다

ttung-ttung-ha-da

그는 조금 뚱뚱해요. (Anh ấy hơi béo.)

Mảnh mai

호리호리하다

ho-ri-ho-ri-ha-da

그녀는 호리호리한 체형이에요. (Cô ấy có dáng mảnh mai.)

Già

늙다

neulg-da

그는 벌써 늙었어요. (Ông ấy đã già.)

Trẻ

젊다

jeolm-da

그는 아직 젊어요. (Anh ấy vẫn trẻ.)

Da trắng

피부가 하얗다

pi-bu-ga ha-ya-ta

그녀는 피부가 하얘요. (Cô ấy có làn da trắng.)

Da đen

피부가 까맣다

pi-bu-ga kka-ma-ta

그는 피부가 까매요. (Anh ấy da đen.)

Đẹp lộng lẫy

화려하다

hwa-ryeo-ha-da

그 드레스는 정말 화려해요. (Chiếc váy đó thật lộng lẫy.)

Đơn giản

단순하다

dan-sun-ha-da

그의 스타일은 단순해요. (Phong cách của anh ấy đơn giản.)

Mạnh mẽ (ngoại hình)

건장하다

geon-jang-ha-da

그는 건장한 체격이에요. (Anh ấy có thân hình khỏe mạnh.)

Yếu ớt

연약하다

yeo-nyak-ha-da

그녀는 연약해 보여요. (Cô ấy trông yếu ớt.)

Sạch sẽ

깨끗하다

kkae-kkeut-ha-da

옷이 깨끗해요. (Quần áo sạch sẽ.)

Bẩn

더럽다

deo-reop-da

손이 더러워요. (Tay bị bẩn.)

Ngăn nắp

단정하다

dan-jeong-ha-da

그는 옷차림이 단정해요. (Anh ấy ăn mặc gọn gàng.)

Thon thả

갸름하다

gya-reum-ha-da

그녀는 얼굴이 갸름해요. (Cô ấy mặt thon.)

Râu quai nón

수염이 있다

su-yeom-i it-da

그는 수염이 있어요. (Anh ấy có râu quai nón.)

2. Tính từ tiếng Hàn miêu tả tính cách

Tính từ tiếng Hàn

Nghĩa

Tính từ

Phiên âm

Ví dụ

Tốt bụng

착하다

chak-ha-da

그는 매우 착해요. (Anh ấy rất tốt bụng.)

Thân thiện

친절하다

chin-jeol-ha-da

그녀는 항상 친절해요. (Cô ấy luôn thân thiện.)

Hài hước

유머러스하다

yu-meo-reo-seu-ha-da

그는 유머러스한 사람입니다. (Anh ấy là người hài hước.)

Thông minh

똑똑하다

ttok-ttok-ha-da

제 친구는 똑똑해요. (Bạn tôi thông minh.)

Năng động

활발하다

hwal-bal-ha-da

그녀는 성격이 활발해요. (Cô ấy năng động.)

Hướng ngoại

외향적이다

oe-hyang-jeok-i-da

저는 외향적이에요. (Tôi là người hướng ngoại.)

Hướng nội

내향적이다

nae-hyang-jeok-i-da

그는 내향적인 성격이에요. (Anh ấy hướng nội.)

Cẩn thận

조심스럽다

jo-sim-seu-reop-da

그는 말이 조심스러워요. (Anh ấy nói năng cẩn thận.)

Quyết đoán

단호하다

dan-ho-ha-da

그녀는 단호하게 결정했어요. (Cô ấy quyết đoán.)

Chăm chỉ

부지런하다

bu-ji-reon-ha-da

그는 항상 부지런해요. (Anh ấy luôn chăm chỉ.)

Lười biếng

게으르다

ge-eu-reu-da

저는 게을러요. (Tôi lười.)

Nhiệt tình

열정적이다

yeol-jeong-jeok-i-da

그는 열정적인 사람입니다. (Anh ấy nhiệt tình.)

Ích kỷ

이기적이다

i-gi-jeok-i-da

그는 이기적인 면이 있어요. (Anh ấy hơi ích kỷ.)

Khiêm tốn

겸손하다

gyeom-son-ha-da

그녀는 항상 겸손해요. (Cô ấy luôn khiêm tốn.)

Tự tin

자신감 있다

ja-sin-gam it-da

그는 자신감 있어 보여요. (Anh ấy trông tự tin.)

Nhút nhát

소심하다

so-sim-ha-da

저는 소심한 편이에요. (Tôi khá nhút nhát.)

Cởi mở

개방적이다

gae-bang-jeok-i-da

그녀는 개방적인 성격이에요. (Cô ấy cởi mở.)

Bảo thủ

보수적이다

bo-su-jeok-i-da

그는 보수적인 생각을 가지고 있어요. (Anh ấy có tư tưởng bảo thủ.)

Dễ tính

느긋하다

neu-geut-ha-da

그는 성격이 느긋해요. (Anh ấy dễ tính.)

Khó tính

까다롭다

kka-da-rop-da

그는 음식에 까다로워요. (Anh ấy khó tính về ăn uống.)

Ngốc nghếch

멍청하다

meong-cheong-ha-da

그는 멍청해요. (Anh ấy ngốc nghếch.)

Thật thà

솔직하다

sol-jik-ha-da

그녀는 솔직해요. (Cô ấy thật thà.)

Giả dối

거짓되다

geo-jit-dwe-da

그의 말은 거짓돼요. (Lời anh ta giả dối.)

Nóng tính

성격이 급하다

seong-gyeok-i geup-ha-da

그는 성격이 급해요. (Anh ấy nóng tính.)

Bình tĩnh

침착하다

chim-chak-ha-da

그는 침착해요. (Anh ấy bình tĩnh.)

Vui vẻ

명랑하다

myeong-nang-ha-da

그녀는 명랑해요. (Cô ấy vui vẻ.)

Nghiêm túc

진지하다

jin-ji-ha-da

그는 진지해요. (Anh ấy nghiêm túc.)

Tham lam

욕심 많다

yok-sim man-ta

그는 욕심이 많아요. (Anh ấy tham lam.)

Dũng cảm

용감하다

yong-gam-ha-da

그녀는 용감해요. (Cô ấy dũng cảm.)

Chu đáo

자상하다

ja-sang-ha-da

그는 자상해요. (Anh ấy chu đáo.)

3. Tính từ tiếng Hàn chỉ cảm xúc, tâm trạng

125+ tính từ tiếng Hàn theo chủ đề, cấu trúc & cách dùng!

Tính từ tiếng Hàn

Nghĩa

Tính từ

Phiên âm

Ví dụ

Vui vẻ

즐겁다

jeul-geop-da

친구와 함께 있어서 즐거워요. (Tôi vui khi ở cùng bạn.)

Hạnh phúc

행복하다

haeng-bok-ha-da

결혼해서 행복해요. (Kết hôn nên tôi hạnh phúc.)

Buồn

슬프다

seul-peu-da

이별은 항상 슬퍼요. (Chia tay luôn buồn.)

Lo lắng

걱정되다

geok-jeong-doe-da

내일 시험이 걱정돼요. (Tôi lo lắng về kỳ thi ngày mai.)

Hồi hộp

긴장되다

gin-jang-doe-da

면접이라서 긴장돼요. (Tôi hồi hộp vì phỏng vấn.)

Thoải mái

편안하다

pyeon-an-ha-da

집에 있으니 편안해요. (Ở nhà nên thấy thoải mái.)

Mệt mỏi

피곤하다

pi-gon-ha-da

하루 종일 일해서 피곤해요. (Làm cả ngày nên mệt.)

Bất ngờ

놀라다

nol-la-da

소식을 듣고 놀랐어요. (Tôi bất ngờ khi nghe tin.)

Chán nản

지루하다

ji-ru-ha-da

수업이 지루해요. (Buổi học chán.)

Thất vọng

실망하다

sil-mang-ha-da

결과에 실망했어요. (Tôi thất vọng về kết quả.)

Tức giận

화나다

hwa-na-da

거짓말에 화가 났어요. (Tức giận vì bị nói dối.)

Sợ hãi

무섭다

mu-seop-da

어두운 곳이 무서워요. (Tôi sợ chỗ tối.)

Ngạc nhiên

깜짝 놀라다

kkam-jjak nol-la-da

선물을 받고 깜짝 놀랐어요. (Bất ngờ khi nhận quà.)

Cảm động

감동하다

gam-dong-ha-da

영화를 보고 감동했어요. (Xem phim và cảm động.)

Thỏa mãn

만족하다

man-jok-ha-da

결과에 만족해요. (Tôi hài lòng với kết quả.)

Tự hào

자랑스럽다

ja-rang-seu-reop-da

아들이 자랑스러워요. (Tôi tự hào về con trai.)

Hoang mang

당황하다

dang-hwang-ha-da

질문에 당황했어요. (Tôi hoang mang trước câu hỏi.)

Ghét

싫다

sil-ta

저는 거짓말이 싫어요. (Tôi ghét sự giả dối.)

Cô đơn

외롭다

oe-rop-da

혼자 있어서 외로워요. (Ở một mình nên cô đơn.)

Hy vọng

기대하다

gi-dae-ha-da

내일을 기대해요. (Tôi hy vọng vào ngày mai.)

4. Tính từ tiếng Hàn chỉ trạng thái 

Tính từ tiếng Hàn

Nghĩa

Tính từ

Phiên âm

Ví dụ

Bận

바쁘다

ba-ppeu-da

요즘 너무 바빠요. (Dạo này tôi rất bận.)

Rảnh rỗi

한가하다

han-ga-ha-da

저는 오늘 한가해요. (Hôm nay tôi rảnh.)

Ồn ào

시끄럽다

si-kkeu-reop-da

옆집이 너무 시끄러워요. (Nhà bên cạnh ồn ào quá.)

Yên tĩnh

조용하다

jo-yong-ha-da

도서관은 조용해요. (Thư viện yên tĩnh.)

Nóng (thời tiết)

덥다

deop-da

오늘은 날씨가 더워요. (Hôm nay thời tiết nóng.)

Lạnh (thời tiết)

춥다

chup-da

겨울에는 너무 추워요. (Mùa đông rất lạnh.)

Ấm áp

따뜻하다

tta-tteut-ha-da

봄날이 따뜻해요. (Ngày xuân ấm áp.)

Mát mẻ

시원하다

si-won-ha-da

바람이 시원해요. (Gió mát.)

Khô

건조하다

geon-jo-ha-da

사막은 건조해요. (Sa mạc khô.)

Ẩm ướt

습하다

seup-ha-da

여름엔 습해요. (Mùa hè ẩm ướt.)

Đầy

가득하다

ga-deuk-ha-da

컵에 물이 가득해요. (Cốc đầy nước.)

Trống rỗng

비다

bi-da

방이 비었어요. (Phòng trống.)

Nhanh

빠르다

ppa-reu-da

그는 달리기가 빨라요. (Anh ấy chạy nhanh.)

Chậm

느리다

neu-ri-da

그는 걷기가 느려요. (Anh ấy đi chậm.)

Mạnh

강하다

gang-ha-da

바람이 강해요. (Gió mạnh.)

Yếu

약하다

yak-ha-da

그는 체력이 약해요. (Anh ấy yếu sức.)

Dơ bẩn

지저분하다

ji-jeo-bun-ha-da

방이 지저분해요. (Phòng bừa bộn.)

Sạch sẽ

청결하다

cheong-gyeol-ha-da

부엌이 청결해요. (Nhà bếp sạch sẽ.)

Bị hỏng

고장나다

go-jang-na-da

컴퓨터가 고장났어요. (Máy tính bị hỏng.)

Bình thường

평범하다

pyeong-beom-ha-da

그는 평범한 사람입니다. (Anh ấy là người bình thường.)

5. Tính từ tiếng Hàn chỉ tính chất

125+ tính từ tiếng Hàn theo chủ đề, cấu trúc & cách dùng!

Tính từ tiếng Hàn

Nghĩa

Tính từ

Phiên âm

Ví dụ

Quan trọng

중요하다

jung-yo-ha-da

건강은 매우 중요해요. (Sức khỏe rất quan trọng.)

Đặc biệt

특별하다

teuk-byeol-ha-da

오늘은 특별한 날이에요. (Hôm nay là ngày đặc biệt.)

Thông thường

일반적이다

il-ban-jeok-i-da

일반적인 방법이에요. (Đây là cách thông thường.)

Chính xác

정확하다

jeong-hwak-ha-da

답이 정확해요. (Đáp án chính xác.)

Không chính xác

부정확하다

bu-jeong-hwak-ha-da

정보가 부정확해요. (Thông tin không chính xác.)

Nguy hiểm

위험하다

wi-heom-ha-da

여기서 뛰면 위험해요. (Chạy ở đây rất nguy hiểm.)

An toàn

안전하다

an-jeon-ha-da

이곳은 안전해요. (Nơi này an toàn.)

Cần thiết

필요하다

pil-yo-ha-da

여권은 여행에 필요해요. (Hộ chiếu cần thiết khi đi du lịch.)

Phức tạp

복잡하다

bok-jap-ha-da

문제가 복잡해요. (Vấn đề phức tạp.)

Đơn giản

간단하다

gan-dan-ha-da

설명이 간단해요. (Lời giải thích đơn giản.)

Tốt

좋다

jo-ta

이 음식이 좋아요. (Tôi thích món ăn này.)

Xấu

나쁘다

na-ppeu-da

그 계획은 나빠요. (Kế hoạch đó tệ.)

Mới

새롭다

sae-rop-da

새로운 아이디어예요. (Ý tưởng mới.)

오래되다

o-rae-doe-da

오래된 책이에요. (Cuốn sách cũ.)

Cao cấp

고급스럽다

go-geup-seu-reop-da

호텔이 고급스러워요. (Khách sạn cao cấp.)

Bình dân

서민적이다

seo-min-jeok-i-da

이 식당은 서민적이에요. (Nhà hàng bình dân.)

Hữu ích

유익하다

yu-ik-ha-da

이 수업은 매우 유익해요. (Buổi học rất hữu ích.)

Vô ích

무익하다

mu-ik-ha-da

그건 무익한 정보예요. (Thông tin đó vô ích.)

Cay

맵다

maep-da

이 라면은 매우 매워요. (Mì này rất cay.)

Mặn

짜다

jja-da

국물이 짜요. (Nước canh mặn.)

Ngọt

달다

dal-da

이 사탕은 달아요. (Kẹo này ngọt.)

Chua

시다

si-da

레몬이 셔요. (Chanh chua.)

Đắng

쓰다

sseu-da

이 약은 써요. (Thuốc này đắng.)

Nhạt

싱겁다

sing-geop-da

국이 싱거워요. (Canh bị nhạt.)

Thơm

향기롭다

hyang-gi-rop-da

꽃이 향기로워요. (Hoa thơm.)

Nồng, hắc

독하다

dok-ha-da

술이 독해요. (Rượu mạnh.)

Béo, ngậy

고소하다

go-so-ha-da

참깨가 고소해요. (Vừng thơm béo.)

Nhớp, tanh

비리다

bi-ri-da

생선이 비려요. (Cá tanh.)

Ngậy (từ sữa, kem)

느끼하다

neu-kki-ha-da

치즈가 느끼해요. (Phô mai ngậy.)

Mùi khét

타다

ta-da

빵이 탔어요. (Bánh bị khét.)

Thơm lừng

구수하다

gu-su-ha-da

된장이 구수해요. (Tương đậu thơm.)

Lành, thanh mát

시원하다

si-won-ha-da

음료가 시원해요. (Đồ uống mát.)

Dễ chịu, dịu nhẹ

은은하다

eun-eun-ha-da

차 향기가 은은해요. (Trà có hương thơm dịu nhẹ.)

Bùi

담백하다

dam-baek-ha-da

이 음식은 담백해요. (Món ăn này bùi.)

Chát

떫다

tteol-da

감이 떫어요. (Quả hồng chát.)

6. Tính từ tiếng Hàn chỉ đặc điểm

Tính từ tiếng Hàn

Nghĩa

Tính từ

Phiên âm

Ví dụ

Dài

길다

gil-da

머리가 길어요. (Tóc dài.)

Ngắn

짧다

jjalb-da

치마가 짧아요. (Váy ngắn.)

Rộng

넓다

neolb-da

방이 넓어요. (Phòng rộng.)

Hẹp

좁다

job-da

길이 좁아요. (Đường hẹp.)

Nặng

무겁다

mu-geop-da

가방이 무거워요. (Cặp nặng.)

Nhẹ

가볍다

ga-byeop-da

이 옷은 가벼워요. (Bộ đồ này nhẹ.)

Sâu

깊다

gip-da

강이 깊어요. (Sông sâu.)

Nông

얕다

yat-da

물이 얕아요. (Nước nông.)

Cao (đồ vật)

높다

nop-da

산이 높아요. (Núi cao.)

Thấp (đồ vật)

낮다

nat-da

의자가 낮아요. (Ghế thấp.)

Dày

두껍다

du-kkeop-da

책이 두꺼워요. (Sách dày.)

Mỏng

얇다

yalb-da

종이가 얇아요. (Giấy mỏng.)

Mạnh mẽ (đặc tính)

강력하다

gang-nyeok-ha-da

강력한 힘이 있어요. (Có sức mạnh lớn.)

Yếu ớt (đặc tính)

허약하다

heo-yak-ha-da

그는 허약해 보여요. (Anh ấy trông yếu ớt.)

Thẳng

곧다

got-da

그는 허리가 곧아요. (Lưng anh ấy thẳng.)

Cong

굽다

gup-da

길이 굽었어요. (Đường cong.)

Trơn

미끄럽다

mi-kkeu-reop-da

바닥이 미끄러워요. (Sàn trơn.)

Nhám

거칠다

geo-chil-da

손이 거칠어요. (Tay thô ráp.)

Sáng

밝다

balk-da

방이 밝아요. (Phòng sáng.)

Tối

어둡다

eo-dup-da

길이 어두워요. (Đường tối.)

II. Các cặp tính từ tiếng Hàn trái nghĩa

Bên cạnh các chủ đề tính từ tiếng Hàn trên, bạn hãy học thuộc các cặp từ vựng tính từ tiếng Hàn thường gặp sau đây để dễ dàng sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh hoặc miêu tả sự đối lập của sự vật, sự việc:

Nghĩa

Cặp tính từ

Phiên âm

Ví dụ

Gần ↔ Xa

가깝다 ↔ 멀다

ga-kkap-da ↔ meol-da

집이 가까워요. (Nhà gần.)

학교가 멀어요. (Trường xa.)

Đắt ↔ Rẻ

비싸다 ↔ 싸다

bi-ssa-da ↔ ssa-da

이 옷이 비싸요. (Áo này đắt.)

이 옷이 싸요. (Áo này rẻ.)

Nhẹ ↔ Nặng

가볍다 ↔ 무겁다

ga-byeop-da ↔ mu-geop-da

옷이 가벼워요. (Quần áo nhẹ.)

가방이 무거워요. (Cặp nặng.)

Nhiều ↔ Ít

많다 ↔ 적다

man-ta ↔ jeok-da

사람이 많아요. (Người đông.)

음식이 적어요. (Đồ ăn ít.)

Cao ↔ Thấp

높다 ↔ 낮다

nop-da ↔ nat-da

산이 높아요. (Núi cao.)

의자가 낮아요. (Ghế thấp.)

Dài ↔ Ngắn

길다 ↔ 짧다

gil-da ↔ jjalb-da

머리가 길어요. (Tóc dài.)

치마가 짧아요. (Váy ngắn.)

Lớn ↔ Nhỏ

크다 ↔ 작다

keu-da ↔ jak-da

집이 커요. (Nhà lớn.)

방이 작아요. (Phòng nhỏ.)

Mới ↔ Cũ

새롭다 ↔ 오래되다

sae-rop-da ↔ o-rae-doe-da

새 옷이에요. (Là áo mới.)

오래된 책이에요. (Là sách cũ.)

Tốt ↔ Xấu

좋다 ↔ 나쁘다

jo-ta ↔ na-ppeu-da

날씨가 좋아요. (Thời tiết đẹp.)

계획이 나빠요. (Kế hoạch tệ.)

Nhanh ↔ Chậm

빠르다 ↔ 느리다

ppa-reu-da ↔ neu-ri-da

그는 빨라요. (Anh ấy nhanh.)

그는 느려요. (Anh ấy chậm.)

Dày ↔ Mỏng

두껍다 ↔ 얇다

du-kkeop-da ↔ yalb-da

책이 두꺼워요. (Sách dày.)

종이가 얇아요. (Giấy mỏng.)

Mạnh ↔ Yếu

강하다 ↔ 약하다

gang-ha-da ↔ yak-ha-da

바람이 강해요. (Gió mạnh.)

체력이 약해요. (Thể lực yếu.)

Sáng ↔ Tối

밝다 ↔ 어둡다

balk-da ↔ eo-dup-da

방이 밝아요. (Phòng sáng.)

길이 어두워요. (Đường tối.)

Sạch ↔ Bẩn

깨끗하다 ↔ 더럽다

kkae-kkeut-ha-da ↔ deo-reop-da

방이 깨끗해요. (Phòng sạch.)

옷이 더러워요. (Áo bẩn.)

Nóng ↔ Lạnh

덥다 ↔ 춥다

deop-da ↔ chup-da

여름엔 더워요. (Mùa hè nóng.)

겨울엔 추워요. (Mùa đông lạnh.)

Ấm ↔ Mát

따뜻하다 ↔ 시원하다

tta-tteut-ha-da ↔ si-won-ha-da

봄은 따뜻해요. (Mùa xuân ấm áp.)

바람이 시원해요. (Gió mát.)

An toàn ↔ Nguy hiểm

안전하다 ↔ 위험하다

an-jeon-ha-da ↔ wi-heom-ha-da

이곳은 안전해요. (Nơi này an toàn.)

여긴 위험해요. (Chỗ này nguy hiểm.)

Quan trọng ↔ Không quan trọng

중요하다 ↔ 중요하지 않다

jung-yo-ha-da ↔ jung-yo-ha-ji an-ta

건강이 중요해요. (Sức khỏe quan trọng.)

그건 중요하지 않아요. (Cái đó không quan trọng.)

Đơn giản ↔ Phức tạp

간단하다 ↔ 복잡하다

gan-dan-ha-da ↔ bok-jap-ha-da

설명이 간단해요. (Giải thích đơn giản.)

문제가 복잡해요. (Vấn đề phức tạp.)

Dài hạn ↔ Ngắn hạn

장기적이다 ↔ 단기적이다

jang-gi-jeok-i-da ↔ dan-gi-jeok-i-da

장기적인 계획이에요. (Kế hoạch dài hạn.)

단기적인 계획이에요. (Kế hoạch ngắn hạn.)

Già ↔ Trẻ

늙다 ↔ 젊다

neulg-da ↔ jeolm-da

그는 늙었어요. (Ông ấy già.)

그녀는 젊어요. (Cô ấy trẻ.)

Rộng ↔ Hẹp

넓다 ↔ 좁다

neolb-da ↔ job-da

방이 넓어요. (Phòng rộng.)

길이 좁아요. (Đường hẹp.)

Nặng ↔ Nhẹ

무겁다 ↔ 가볍다

mu-geop-da ↔ ga-byeop-da

가방이 무거워요. (Cặp nặng.)

옷이 가벼워요. (Quần áo nhẹ.)

Dày đặc ↔ Thưa thớt

빽빽하다 ↔ 드물다

ppaek-ppaek-ha-da ↔ deu-mul-da

나무가 빽빽해요. (Cây mọc dày đặc.)

가게가 드물어요. (Cửa hàng thưa thớt.)

Giàu ↔ Nghèo

부유하다 ↔ 가난하다

bu-yu-ha-da ↔ ga-nan-ha-da

그는 부유해요. (Anh ấy giàu có.)

그는 가난해요. (Anh ấy nghèo.)

Vui ↔ Buồn

기쁘다 ↔ 슬프다

gi-ppeu-da ↔ seul-peu-da

소식을 들어 기뻐요. (Tôi vui khi nghe tin.)

소식을 듣고 슬펐어요. (Tôi buồn khi nghe tin.)

Tươi ↔ Héo

싱싱하다 ↔ 시들다

sing-sing-ha-da ↔ si-deul-da

채소가 싱싱해요. (Rau tươi.)

꽃이 시들었어요. (Hoa đã héo.)

Đầy ↔ Trống

가득하다 ↔ 비다

ga-deuk-ha-da ↔ bi-da

컵이 가득해요. (Cốc đầy.)

컵이 비었어요. (Cốc trống.)

Dày ↔ Thưa

촘촘하다 ↔ 성기다

chom-chom-ha-da ↔ seong-gi-da

머리카락이 촘촘해요. (Tóc dày.)

머리카락이 성겨요. (Tóc thưa.)

Ngọt ↔ Đắng

달다 ↔ 쓰다

dal-da ↔ sseu-da

사탕이 달아요. (Kẹo ngọt.)

약이 써요. (Thuốc đắng.)

Mềm ↔ Cứng

부드럽다 ↔ 딱딱하다

bu-deu-reop-da ↔ ttak-ttak-ha-da

이불이 부드러워요. (Chăn mềm.)

의자가 딱딱해요. (Ghế cứng.)

Sớm ↔ Muộn

이르다 ↔ 늦다

i-reu-da ↔ neut-da

약속에 일찍 왔어요. (Đến sớm hẹn.)

약속에 늦었어요. (Đến muộn hẹn.)

Khó ↔ Dễ

어렵다 ↔ 쉽다

eo-ryeop-da ↔ swip-da

문제가 어려워요. (Câu hỏi khó.)

문제가 쉬워요. (Câu hỏi dễ.)

Mới mẻ ↔ Lỗi thời

신선하다 ↔ 구식이다

sin-seon-ha-da ↔ gu-sik-i-da

아이디어가 신선해요. (Ý tưởng mới mẻ.)

아이디어가 구식이에요. (Ý tưởng lỗi thời.)

Thật ↔ Giả

진짜다 ↔ 가짜다

jin-jja-da ↔ ga-jja-da

이건 진짜예요. (Cái này là thật.)

이건 가짜예요. (Cái này là giả.)

Dày đặc ↔ Loãng

진하다 ↔ 연하다

jin-ha-da ↔ yeon-ha-da

커피가 진해요. (Cà phê đậm đặc.)

커피가 연해요. (Cà phê loãng.)

Vui vẻ ↔ U sầu

명랑하다 ↔ 우울하다

myeong-rang-ha-da ↔ u-ul-ha-da

그녀는 명랑해요. (Cô ấy vui vẻ.)

그는 우울해요. (Anh ấy u sầu.)

Rõ ràng ↔ Mơ hồ

분명하다 ↔ 모호하다

bun-myeong-ha-da ↔ mo-ho-ha-da

답이 분명해요. (Câu trả lời rõ ràng.)

답이 모호해요. (Câu trả lời mơ hồ.)

Lịch sự ↔ Thô lỗ

예의 바르다 ↔ 무례하다

ye-ui ba-reu-da ↔ mu-rye-ha-da

그는 예의 바른 사람입니다. (Anh ấy là người lịch sự.)

그는 무례해요. (Anh ấy thô lỗ.)

Sôi động ↔ Yên tĩnh

활발하다 ↔ 조용하다

hwal-bal-ha-da ↔ jo-yong-ha-da

도시는 활발해요. (Thành phố sôi động.)

마을이 조용해요. (Ngôi làng yên tĩnh.)

Giản dị ↔ Cầu kỳ

소박하다 ↔ 화려하다

so-bak-ha-da ↔ hwa-ryeo-ha-da

옷이 소박해요. (Quần áo giản dị.)

옷이 화려해요. (Quần áo cầu kỳ.)

III. Cấu trúc và cách dùng tính từ tiếng Hàn

Tính từ tiếng Hàn là gì? Tính từ tiếng Hàn được dùng để miêu tả tính chất, trạng thái của sự vật, sự việc. Tùy vị trí trong câu, tính từ tiếng Hàn có thể đảm nhận các vai trò khác nhau, hãy cùng tìm hiểu cấu trúc và cách dùng tính từ trong tiếng Hàn sau đây:

1. Tính từ tiếng Hàn làm vị ngữ

Khi tính từ đóng vai trò vị ngữ trong câu trần thuật, nó thường được chia đuôi câu như động từ để thể hiện thì, kính ngữ và sắc thái phù hợp với ngữ cảnh.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + 이/가 + Tính từ (chia đuôi câu)

Ví dụ:

  • 날씨가 좋아요. (Thời tiết đẹp.)
  • 방이 넓습니다. (Phòng rộng.)
  • 어제가 추웠어요. (Hôm qua lạnh.)

2. Tính từ tiếng Hàn làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ

Tính từ tiếng Hàn khi đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ phải chia ở dạng định ngữ.

Cấu trúc:

  • Hiện tại: Tính từ + (으)ㄴ + Danh từ
  • Quá khứ: Tính từ + 았/었던 + Danh từ
  • Tương lai: Tính từ + (으)ㄹ + Danh từ

Ví dụ:

  • 예쁜 꽃 (Bông hoa đẹp)
  • 맛있었던 음식 (Món ăn từng ngon)
  • 재미있을 영화 (Bộ phim sẽ thú vị)

Bài viết trên đây, PREP đang mang đến hơn 125+ tính từ tiếng Hàn thông dụng được chia theo chủ đề, kèm theo các cặp tính từ trái nghĩa thường gặp, cấu trúc ngữ pháp và ví dụ minh họa chi tiết. Hãy lưu lại ngay để sử dụng các tính từ trong tiếng Hàn chính xác và tự tin nhé! Chúc các bạn chinh phục ngoại ngữ thành công!

Giang Thảo - Biên tập viên
Giang Thảo
Biên tập viên nội dung tiếng Hàn, TOPIK

Chào bạn! Mình là Giang Thảo, du học sinh Hàn Quốc học bổng 100% trường Đại học Quốc gia Busan.
Với niềm đam mê tự học và luyện thi ngoại ngữ trực tuyến, mình hy vọng có thể đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Hàn. Hãy cùng khám phá những phương pháp học hiệu quả và thú vị để cải thiện khả năng ngoại ngữ cùng mình mỗi ngày nhé!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Địa chỉ kinh doanh: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI