Tìm kiếm bài viết học tập
Cách phân biệt Stationary và Stationery trong tiếng Anh
Stationary và Stationery là hai từ thường xuyên bị nhầm lẫn về ý nghĩa và cách sử dụng. Trong bài viết hôm nay, PREP sẽ giải thích tất tần tật kiến thức liên quan đến Stationary và Stationery, cùng tham khảo để biết cách phân biệt hai từ này chính xác bạn nhé!

Phân biệt Stationary và Stationery trong tiếng Anh
I. Stationary là gì?
Trước khi phân biệt Stationary và Stationery, hãy cùng PREP tìm hiểu khái niệm Stationary là gì và bỏ túi một số từ đồng nghĩa với Stationary ngay dưới đây bạn nhé!
1. Khái niệm
Stationary là gì? Theo từ điển Cambridge, Stationary có phiên âm là /ˈsteɪ.ʃə.ner.i/. Ở trong câu, Stationary đóng vai trò là tính từ, có ý nghĩa: đứng im, bất động, không di chuyển (chuyển động), giữ nguyên, không thay đổi (trạng thái, số lượng). Ví dụ:
- The car got slower and slower until it was stationary. (Chiếc xe càng lúc càng chuyển động chậm dần cho đến khi đứng yên.)
- House prices have been stationary for weeks. (Giá nhà đã không thay đổi trong nhiều tuần qua.)
2. Từ đồng nghĩa với Stationary
Cùng PREP tìm hiểu danh sách từ đồng nghĩa với Stationary kèm ví dụ minh họa nhé!
Từ đồng nghĩa với Stationary | Ý nghĩa | Ví dụ |
Still /stɪl/ (trạng từ) |
Tĩnh lặng, không chuyển động | The pond was so calm that the water appeared still. (Mặt ao trông bình yên đến mức dòng nước như có vẻ không chuyển động.) |
Motionless /ˈmoʊ.ʃən.ləs/ (tính từ) |
Đứng im (không di chuyển) | He was as motionless as a statue. (Anh ấy đứng im như một bức tượng.) |
Immobile /ɪˈmoʊ.bəl/ (tính từ) |
Đứng im (không thể di chuyển được) | The injured bird was nearly immobile, unable to fly or move from its spot. (Con chim bị thương gần như nằm bất động, không thể bay hay di chuyển khỏi chỗ.) |
Not move a muscle |
Không nhúc nhích | Even though the teacher scolded him, he did not move a muscle, staring blankly ahead. (Dù bị giáo viên mắng nhưng anh ấy vẫn không nhúc nhích, ngơ ngác nhìn về phía trước.) |
Stock-still /ˌstɑːkˈstɪl/ (trạng từ) |
Đứng yên một chỗ | As the photographer snapped the picture, the children remained stock-still, trying to capture the perfect shot. (Khi nhiếp ảnh gia chụp ảnh, bọn trẻ giữ nguyên tư thế, cố gắng để chụp được bức ảnh thật đẹp.) |
Inert /ˌɪnˈɝːt/ (tính từ) |
Đứng yên | The old machine lay inert in the corner of the workshop, no longer operational. (Chiếc máy cũ nằm im trong góc xưởng, không còn sử dụng được nữa.) |
Steady /ˈsted.i/ (tính từ) |
Giữ nguyên, ổn định | The cat sat with steady concentration, eyeing the mouse hole in the wall. (Con mèo ngồi tập trung tại chỗ, nhìn chằm chằm vào ổ chuột trongtường.) |
Frozen /ˈfroʊ.zən/ (động từ) |
Đứng hình, không chuyển động | The lake was frozen, and the ducks appeared to be frozen in place on the icy surface. (Hồ đã đóng băng và đàn vịt dường như đứng bất động tại chỗ trên mặt hồ.) |
II. Stationery là gì?
Stationery là gì? Theo từ điển Cambridge, Stationary được phát âm là /ˈsteɪ.ʃə.ner.i/. Ở trong câu, Stationery đóng vai trò là danh từ, có ý nghĩa: Văn phòng phẩm, đồ dùng để viết (bút, giấy, phong bì,...). Ví dụ:
- I got these folders at the stationery store. (Tôi mua những tập tài liệu này ở cửa hàng văn phòng phẩm.)
- The company realized it was spending too much on stationery. (Công ty nhận ra rằng họ đã chi tiêu quá nhiều cho văn phòng phẩm.)
III. Phân biệt Stationary và Stationery
Bên trên chúng ta đã cùng tìm hiểu các thông tin tổng quan về Stationary và Stationery. Vậy sự khác nhau giữa Stationary và Stationery thể hiện qua những đặc điểm nào? Hãy cùng PREP theo dõi bảng dưới này nhé!
Phân biệt Stationary và Stationery | Stationary | Stationery |
Từ loại | Tính từ | Danh từ |
Phiên âm | /ˈsteɪ.ʃə.ner.i/ | /ˈsteɪ.ʃə.ner.i/ |
Ý nghĩa | Đứng im, bất động, không di chuyển (chuyển động), giữ nguyên, không thay đổi (trạng thái, số lượng) | Văn phòng phẩm, đồ dùng để viết (bút, giấy, phong bì,...). |
Ví dụ | The pen stays stationary on the table. (Chiếc bút vẫn nằm yên trên bàn.) | There is a lot of new stationery on the table. (Có rất nhiều văn phòng phẩm mới trên bàn.) |
Như vậy, Stationary và Stationery là hai từ đồng âm (có phát âm giống nhau) nhưng ý nghĩa lại hoàn toàn khác nhau, để phân biệt hai từ này tốt hơn, các bạn cần căn cứ vào tình huống, bối cảnh nhé!
IV. Bài tập phân biệt Stationary và Stationery có đáp án
Để nắm rõ cách dùng và phân biệt chính xác sự khác nhau giữa Stationary và Stationery, nhanh tay hoàn thành 2 bài tập phía dưới cùng PREP bạn nhé!
1. Bài tập
Điền Stationary hoặc Stationery vào ô trống thích hợp
- The new employee received a welcome kit with branded_______like business cards and letterheads.
- The car remained_______ at the red traffic light.
- The factory conveyor belt was_______ due to a mechanical failure.
- The patient's condition was stable, and his vital signs were_______.
- I need to buy some_______ before the school year starts, including notebooks and pens
- The train came to a stop and remained_______ at the platform while passengers disembarked.
- During the meditation session, participants were instructed to keep their bodies_______ to maintain focus.
- The office manager ordered new_______, including personalized letterheads and business cards for the team.
- The school supply store offers a wide variety of_______ items, such as notebooks, pens, and folders.
- The weather balloon hovered_______ in the sky, collecting atmospheric data.
2. Đáp án
- stationery
- stationary
- stationary
- stationary
- stationery
- stationary
- stationary
- stationery
- stationery
- stationary
Hy vọng qua bài viết mà PREP đã chia sẻ trên đây đã giúp bạn nắm được khái niệm, cách dùng và sự khác nhau giữa Stationary và Stationery. Thường xuyên theo dõi PREP để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh chất lượng bạn nhé

Bình luận
Bài viết liên quan
Tìm kiếm bài viết học tập
Lộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký tư vấn lộ trình học
Bạn hãy để lại thông tin, Prep sẽ liên hệ tư vấn cho mình ngay nha!

Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tầng 4 Tòa Vinaconex-34 Đ.Láng, Q.Đống Đa, TP.Hà Nội.
Địa chỉ kinh doanh: NO.21-C2 KĐT Nam Trung Yên, P.Trung Hòa, Q.Cầu Giấy, TP.Hà Nội.
Trụ sở: SN 20, ngách 234/35, Đ.Hoàng Quốc Việt, P.Cổ Nhuế 1, Q.Bắc Từ Liêm, TP.Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35, Đ.Hoàng Quốc Việt, P.Cổ Nhuế 1, Q.Bắc Từ Liêm, TP.Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.