PTE là gì? Thông tin về kỳ thi PTE đầy đủ nhất!

Trong những năm gần đây, PTE (Pearson Test of English) đang dần trở thành một trong những kỳ thi tiếng Anh quốc tế được nhiều người lựa chọn bên cạnh IELTS, TOEFL, TOEIC... Vậy PTE là gì, cấu trúc bài thi ra sao, có khác gì với IELTS không, và có nên chọn PTE để thi hay không? Cùng PREP tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

pte-la-gi.png
Chứng chỉ PTE là gì - tất tần tật thông tin về chứng chỉ PTE

I. PTE là gì?

Chứng chỉ PTE (Pearson Test of English) là chứng chỉ đánh giá trình độ tiếng Anh quốc tế được phát triển và quản lý bởi Tập đoàn Giáo dục Pearson. Kỳ thi này được thiết kế nhằm:

  • Đánh giá toàn diện 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết
  • Hình thức thi trực tuyến hoàn toàn trên máy tính
  • Sử dụng AI (trí tuệ nhân tạo) để chấm điểm.

Khác với IELTS hay TOEFL – nơi phần thi nói thường có giám khảo thật thì với PTE, thí sinh sẽ nói trực tiếp vào micro và bài thi được chấm bằng hệ thống máy tính thông minh, giúp giảm tối đa sự thiên vị và tăng độ khách quan. PTE đặc biệt được ưa chuộng trong những năm gần đây nhờ:

  • Kết quả trả nhanh trong 1 - 2 ngày làm việc

  • Thời gian thi ngắn hơn (chỉ khoảng 2 giờ)

  • Dễ dàng đăng ký và chọn lịch thi linh hoạt

PTE được chính phủ Úc, Anh, Canada, New Zealand, và hơn 3.000 trường đại học, tổ chức toàn cầu công nhận cho mục đích du học, làm việc và định cư.

chung-chi-pte-la-gi.png
Chứng chỉ PTE là gì, có các dạng bài thi nào

Hiện tại, kỳ thi PTE có 3 dạng bài thi đó là: 

Loại bài thi

Đối tượng

Mục đích sử dụng

Đặc điểm nổi bật

Phạm vi công nhận

PTE Academic (PTE học thuật)

Người lớn (từ 16 tuổi trở lên)

Du học, xin việc, xin visa tại các quốc gia nói tiếng Anh

  • Đánh giá toàn diện 4 kỹ năng trong bối cảnh học thuật
  • Thi hoàn toàn trên máy tính
  • Chấm điểm tự động bằng AI
  • Trả kết quả nhanh chóng, đảm bảo tính công bằng

Được công nhận bởi hàng ngàn trường đại học cùng tổ chức giáo dục trên toàn thế giới

PTE General Core (PTE tổng hợp)

Người học tiếng Anh ở mọi cấp độ

Phát triển cá nhân, nghề nghiệp (không dùng cho visa học tập hay định cư)

  • Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong đời sống hàng ngày và môi trường làm việc
  • Tập trung vào tình huống thực tế thay vì ngôn ngữ học thuật
  • Phân chia nhiều cấp độ từ A1 đến C2 theo CEFR

Phù hợp cho mục tiêu phát triển cá nhân hoặc nâng cao năng lực tiếng Anh nghề nghiệp

PTE Young Learners (PTE YL – dành cho trẻ em)

Học sinh từ 6 đến 13 tuổi

Đánh giá nền tảng tiếng Anh cho trẻ em

  • Nội dung sinh động, gần gũi với trẻ em
  • Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập và sinh hoạt hàng ngày
  • Tạo nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh lâu dài

Bước đệm lý tưởng giúp trẻ phát triển tiếng Anh từ sớm

II. Cấu trúc đề thi PTE 

PTE Academic là bài thi đánh giá toàn diện 4 kỹ năng tiếng Anh: Nói, Viết, Đọc và Nghe, thông qua 3 phần chính. Tất cả các phần đều được làm trên máy tính trong khoảng 2 giờ đồng hồ, tại trung tâm khảo thí được ủy quyền bởi Pearson. Dưới đây là mô tả chi tiết từng phần thi:

Phần 1: Speaking & Writing

Phần này kiểm tra đồng thời hai kỹ năng Nói và Viết. Đây là phần dài nhất trong bài thi chứng chỉ tiếng Anh PTE kéo dài từ 54 đến 67 phút bao gồm các dạng câu hỏi:

STT

Dạng câu hỏi

Mô tả

Yêu cầu

1

Personal Introduction

Giới thiệu bản thân

Không tính điểm, chỉ gửi đến tổ chức nhận kết quả

2

Read Aloud

Đọc to đoạn văn hiển thị trên màn hình

Phát âm chuẩn, ngữ điệu tự nhiên

3

Repeat Sentence

Nghe một câu và lặp lại chính xác

Ghi nhớ và phát âm đúng toàn bộ câu

4

Describe Image

Miêu tả biểu đồ, hình ảnh

Diễn đạt rõ ràng, logic

5

Re-tell Lecture

Nghe đoạn giảng và tóm tắt lại bằng lời

Nắm bắt ý chính, trình bày mạch lạc

6

Answer Short Question

Nghe câu hỏi ngắn và trả lời

Một từ hoặc cụm từ ngắn gọn

7

Summarize Written Text

Đọc đoạn văn và tóm tắt lại trong một câu

Tối đa 75 từ, súc tích

8

Essay

Viết bài luận về chủ đề cho trước

200–300 từ, có cấu trúc rõ ràng

Phần 2: Reading

Phần Reading đánh giá khả năng đọc hiểu và phân tích thông tin kéo dài từ 29 - 30 phút. Một số câu hỏi tích hợp thêm kỹ năng khác như nghe (Listening) bao gồm các dạng câu hỏi chính:

STT

Dạng câu hỏi

Mô tả

1

Multiple-choice, choose single answer

Chọn một đáp án đúng duy nhất

2

Multiple-choice, choose multiple answers

Chọn nhiều đáp án đúng

3

Re-order Paragraphs

Sắp xếp lại các đoạn văn bị xáo trộn

4

Reading: Fill in the blanks

Điền từ vào chỗ trống trong đoạn văn

5

Reading & Writing: Fill in the blanks

Điền từ vào chỗ trống, kết hợp ngữ pháp và từ vựng

Phần 3: Listening

Phần Listening kiểm tra khả năng nghe hiểu qua các đoạn ghi âm hoặc video kéo dài từ 30 - 43 phút. Một số câu hỏi yêu cầu ghi chú hoặc viết lại nội dung đã nghe. Các dạng câu hỏi bao gồm:

STT

Dạng câu hỏi

Mô tả

Kỹ năng đánh giá

1

Summarize Spoken Text

Nghe đoạn ghi âm và viết tóm tắt

50–70 từ, nắm bắt ý chính

2

Multiple-choice, choose multiple answers

Nghe và chọn nhiều đáp án đúng

Nghe hiểu chi tiết, xác định nhiều thông tin

3

Fill in the Blanks

Nghe và điền từ còn thiếu vào đoạn văn

Nghe chính xác từ vựng, chính tả

4

Highlight Correct Summary

Chọn đoạn tóm tắt đúng với nội dung đã nghe

Hiểu ý chính, phân biệt thông tin

5

Multiple-choice, choose single answer

Nghe và chọn một đáp án đúng

Nghe hiểu chi tiết, suy luận

6

Select Missing Word

Dự đoán từ cuối cùng bị thiếu trong đoạn ghi âm

Nghe hiểu ngữ cảnh, dự đoán logic

7

Highlight Incorrect Words

Nghe và xác định từ sai so với văn bản

Nghe chính xác, so sánh thông tin

8

Write from Dictation

Nghe câu văn và gõ lại chính xác

Nghe hiểu, ghi nhớ, chính tả

cau-truc-bai-thi-pte.png
Tìm hiểu cấu trúc bài thi PTE

III. Chứng chỉ PTE được công nhận ở đâu?

1. Các quốc gia chấp nhận PTE cho mục đích học tập và định cư

Quốc gia

Mục đích được công nhận

Ghi chú

Úc

Du học, làm việc, định cư

Chính phủ Úc chính thức công nhận cho tất cả loại visa. Một trong những thị trường sử dụng PTE nhiều nhất

New Zealand

Visa làm việc, định cư, du học

Được chấp nhận cho visa và hầu hết các trường đại học

Vương quốc Anh

Du học, định cư

Chấp nhận PTE Academic UKVI cho visa. Hơn 98% trường đại học công nhận

Canada

Du học

Ngày càng nhiều trường cao đẳng và đại học chấp nhận. Chưa được công nhận rộng rãi cho PR hoặc visa định cư

Mỹ

Du học

Hơn 1.000 cơ sở giáo dục công nhận, bao gồm Yale, Columbia, NYU

Các quốc gia khác

Du học (tùy tổ chức)

Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Thụy Sĩ, Ý, Ireland, Singapore, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản

2. Các tổ chức giáo dục công nhận PTE Academic

  • Hơn 3.000+ trường đại học và tổ chức giáo dục trên thế giới

  • Các trường top như:

    • Harvard University (Mỹ)

    • Oxford và Cambridge (Anh)

    • University of Melbourne, Monash University (Úc)

    • University of Auckland (New Zealand)

    • University of Toronto (Canada)

Người học có thể tra cứu danh sách đầy đủ các đơn vị chấp nhận PTE tại website chính thức của Pearson: https://www.pearsonpte.com/accepts 

3. Cơ quan chính phủ và tổ chức tuyển dụng

  • Chính phủ các nước như Úc, Anh, New Zealand công nhận PTE trong quá trình cấp visa, thẻ cư trú, định cư hoặc quốc tịch.

  • Một số tổ chức quốc tế và tập đoàn đa quốc gia chấp nhận chứng chỉ PTE để đánh giá năng lực tiếng Anh trong tuyển dụng hoặc thăng chức.

IV. Đối tượng nên thi PTE

Với độ ứng dụng rộng rãi, PTE phù hợp với rất nhiều đối tượng. 

  • Người có nhu cầu du học tại các nước nói tiếng Anh như Úc, Anh, Canada, Mỹ, New Zealand

  • Người xin visa định cư hoặc làm việc ở nước ngoài, đặc biệt là Úc, Anh, New Zealand

  • Người cần chứng chỉ tiếng Anh gấp, muốn nhận kết quả nhanh trong 1–2 ngày

  • Học sinh – sinh viên – người đi làm muốn sử dụng tiếng Anh trong học tập và công việc thực tế

V. Lệ phí và cách thức đăng ký thi PTE

Lệ phí thi PTE khác nhau, tùy thuộc vào từng loại bài thi, cụ thể như sau: 

  • PTE Academic: 185 USD (khoảng 4.600.000 VNĐ)

  • PTE Academic UKVI: 185 USD (khoảng 4.600.000 VNĐ)

  • PTE PTE Young Learners: 155 USD (khoảng 3.900.000 VNĐ)

Dưới đây là các bước đăng ký thi PTE:

Bước 1: Tạo tài khoản trên trang chính thức của Pearson

Truy cập trang web https://www.pearsonpte.com và nhấn “Book Now” hoặc “Sign In”. Nếu bạn chưa có tài khoản, chọn “Create Account” và điền đầy đủ thông tin cá nhân trùng khớp với hộ chiếu:

  • Họ và tên

  • Ngày tháng năm sinh

  • Quốc tịch

  • Email và mật khẩu

Lưu ý: Bạn cần sử dụng hộ chiếu hợp lệ khi đi thi nên mọi thông tin đăng ký phải chính xác.

Bước 2: Chọn loại bài thi và trung tâm thi

Sau khi đăng nhập, nhấn “Book a Test”. Tiếp theo:

  • Chọn loại bài thi phù hợp

  • Nhập địa điểm thi như Hà Nội, TP.HCM...

  • Chọn trung tâm tổ chức thi và nhấn tiếp tục

Bước 3: Chọn ngày và giờ thi

Hệ thống sẽ hiển thị lịch thi theo tháng. Bạn có thể chọn ngày thi còn trống và thời gian phù hợp nhất. Lưu ý nên đăng ký sớm để có nhiều lựa chọn hơn.

Bước 4: Thanh toán lệ phí thi

Sau khi chọn lịch thi, bạn cần thanh toán lệ phí qua thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ quốc tế (Visa, Mastercard, American Express...). Sau khi thanh toán thành công, bạn sẽ nhận được email xác nhận kèm mã đặt chỗ thi.

VI. Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS

Dưới đây là bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS bạn có thể tham khảo qua:

Điểm PTE

Điểm IELTS

23–28

4.5

29–35

5.0

36–43

5.5

44–50

6.0

51–58

6.5

59–65

7.0

66–72

7.5

73–78

8.0

79–85

8.5

86–90

9.0

Một số lưu ý quan trọng:

  • Thang điểm PTE: Từ 10 đến 90, sử dụng thang đo Global Scale of English (GSE)

  • Thang điểm IELTS: Từ 0 đến 9, với các mức tăng 0.5 điểm

  • Sự khác biệt trong cách chấm điểm: PTE được chấm hoàn toàn bằng máy tính, trong khi IELTS kết hợp giữa chấm điểm bằng máy và con người

  • Tính tương đối của bảng quy đổi: Bảng quy đổi chỉ mang tính chất tham khảo. Các tổ chức giáo dục hoặc cơ quan di trú có thể có yêu cầu riêng về điểm số.

quy-doi-diem-pte.png
Quy đổi PTE sang IELTS

VI. FAQs về kỳ thi PTE

Dưới đây là một số câu hỏi đáp nhanh về kỳ thi PTE:

1. Có thể hoãn hoặc đổi lịch thi không?

Có. Bạn có thể thay đổi lịch thi qua tài khoản Pearson. Tuy nhiên, tùy vào thời điểm hoãn mà bạn có thể bị tính phí hoặc không được hoàn lệ phí.

2. Có thể thi PTE bao nhiêu lần?

Bạn có thể thi PTE nhiều lần, nhưng phải cách nhau tối thiểu 5 ngày giữa các lần thi.

3. Bao lâu thì có kết quả thi?

Kết quả thi PTE thường có sau 1 đến 5 ngày làm việc, nhanh hơn nhiều so với IELTS hay TOEFL.

Trên đây là toàn bộ thông tin về kỳ thi PTE là gì, những lưu ý quan trọng bạn nên biết về kỳ thi này. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về kỳ thi PTE và lên kế hoạch ôn thi hiệu quả.

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Tài liệu tham khảo:

IDP. Bảng quy đổi PTE sang IELTS và TOEFL mới nhất. Truy cập ngày 23/6/2025, từ: https://ielts.idp.com/vietnam/about/news-and-articles/article-pte-and-ielts-level

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect