Ngữ pháp vì nên tiếng Hàn: Cấu trúc, cách dùng, ví dụ & phân biệt chi tiết
Ngữ pháp vì nên tiếng Hàn là chủ điểm quan trọng giúp bạn học biết cách diễn đạt nguyên nhân – kết quả chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau. Bài viết này, PREP sẽ tổng hợp đầy đủ ngữ pháp vì nên tiếng Hàn, bao gồm cấu trúc, cách dùng, ví dụ minh họa và phân biệt chi tiết giữa các ngữ pháp. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

I. Ngữ pháp vì nên tiếng Hàn cơ bản
Trước tiên, hãy cùng PREP tìm hiểu những cấu trúc ngữ pháp vì nên tiếng Hàn cơ bản nhất thường được sử dụng để diễn đạt nguyên nhân – kết quả trong tiếng Hàn.
Ngữ pháp vì nên tiếng Hàn |
||
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
A/V + 아/어/여서 N + (이)라서 |
Diễn đạt nguyên nhân – kết quả, thường dùng trong văn nói, văn viết hàng ngày. Không dùng với thì quá khứ “-았/었-” hay dạng câu mệnh lệnh/đề nghị. |
날씨가 좋아서 산책했어요. (Vì thời tiết đẹp nên tôi đi dạo.) 길이 막혀서 늦었어요. (Vì đường tắc nên tôi bị muộn.) 학생이라서 바빠요. (Vì là học sinh nên bận.) 감기에 걸려서 병원에 갔어요. (Vì bị cảm nên tôi đi bệnh viện.) |
A/V + (으)니까 N + (이)니까 |
Diễn đạt lý do, nguyên nhân được nhấn mạnh. Thường dùng trong hội thoại để giải thích, thuyết phục. Có thể kết hợp với dạng câu mệnh lệnh hoặc đề nghị. |
비가 오니까 우산을 가져가세요. (Vì trời mưa nên hãy mang ô theo.) 시간이 없으니까 빨리 갑시다. (Vì không có thời gian nên đi nhanh thôi.) 친구니까 도와줄게요. (Vì là bạn nên tôi sẽ giúp bạn.) 피곤하니까 집에 일찍 가요. (Vì mệt nên hãy về nhà sớm đi.) |
A/V + 기 때문에 N + 때문에 / 이기 때문에 |
Diễn đạt nguyên nhân một cách trang trọng. Thường dùng trong văn viết, phát biểu, báo chí, báo cáo. Không dùng với dạng câu mệnh lệnh, đề nghị. |
비가 오기 때문에 경기가 취소됐습니다. (Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy.) 시험이 있기 때문에 열심히 공부하고 있어요. (Vì có kỳ thi nên tôi đang học chăm chỉ.) 건강 문제 때문에 회사를 그만뒀어요. (Vì vấn đề sức khỏe nên tôi nghỉ việc.) 한국에 온 지 얼마 안 됐기 때문에 한국어가 아직 서툴러요. (Vì mới đến Hàn Quốc nên tiếng Hàn của tôi vẫn chưa tốt.) |
II. Ngữ pháp vì nên tiếng Hàn nhấn mạnh kết quả
Bên cạnh các ngữ pháp vì nên tiếng Hàn cơ bản, hãy tham khảo các cấu trúc vì nên trong tiếng Hàn nhấn mạnh vào kết quả sự việc nhé!
1. Kết quả tiêu cực hoặc gây bất ngờ
Ngữ pháp vì nên tiếng Hàn |
||
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
V + 는 바람에 |
Dùng khi một sự việc xảy ra bất ngờ, ngoài ý muốn, gây ra kết quả tiêu cực. Thường mang sắc thái than phiền. |
전철이 고장 나는 바람에 지각했어요. (Vì tàu điện hỏng nên tôi đi muộn) 비가 많이 오는 바람에 경기가 취소됐어요. (Vì trời mưa to nên trận đấu bị hủy) 친구가 갑자기 전화하는 바람에 일을 못 했어요. (Vì bạn đột nhiên gọi điện nên tôi không làm được việc) 차가 막히는 바람에 약속 시간에 늦었어요. (Vì tắc đường nên tôi trễ hẹn) |
V + 는 통에 N + 통에 |
Diễn tả nguyên nhân gây ra khó khăn, rắc rối. Thường dùng cho kết quả tiêu cực, than phiền. |
아이가 우는 통에 수업에 집중을 못 했어요. (Vì đứa bé khóc nên tôi không tập trung học được) 기계가 고장 난 통에 작업이 중단됐습니다. (Vì máy hỏng nên công việc bị ngưng) 사고가 난 통에 길이 막혔어요. (Vì có tai nạn nên đường bị tắc) 감기 환자가 늘어난 통에 병원이 붐볐어요. (Vì bệnh nhân cảm tăng nhiều nên bệnh viện đông đúc) |
A/V + (으)ㄴ/는 탓에 N + 탓에 |
Nhấn mạnh nguyên nhân mang tính trách móc hoặc đổ lỗi. Kết quả thường tiêu cực. |
그 사람의 실수 탓에 일이 늦어졌어요. (Tại lỗi của người đó nên công việc bị chậm) 비가 오는 탓에 행사가 취소됐습니다. (Tại trời mưa nên sự kiện bị hủy) 몸이 약한 탓에 자주 아파요. (Vì cơ thể yếu nên tôi hay bị ốm) 교통사정 탓에 회사에 지각했어요. (Tại tình hình giao thông nên tôi đến công ty muộn) |
V + 느라(고) |
Diễn đạt việc mải làm gì đó dẫn đến kết quả tiêu cực (không thực hiện được việc khác). |
숙제하느라 친구를 못 만났어요. (Vì mải làm bài tập nên không gặp được bạn) 텔레비전을 보느라 공부를 못 했어요. (Vì mải xem tivi nên không học được) 게임을 하느라 밤을 샜어요. (Vì mải chơi game nên thức trắng đêm) 청소하느라 전화를 못 받았어요. (Vì mải dọn nhà nên không nghe điện thoại) |
2. Kết quả tích cực, may mắn
Ngữ pháp vì nên tiếng Hàn |
||
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
V + (으)ㄴ/는 덕분에 N + 덕분에 |
Diễn đạt nguyên nhân mang lại kết quả tích cực. Thường dùng để bày tỏ sự biết ơn. |
선생님 덕분에 한국어를 잘하게 됐어요. (Nhờ thầy cô mà tôi giỏi tiếng Hàn.) 친구가 도와준 덕분에 빨리 끝났어요. (Nhờ bạn giúp mà tôi làm xong nhanh.) 약을 먹은 덕분에 감기가 나았어요. (Nhờ uống thuốc nên tôi khỏi cảm.) 부모님 덕분에 유학을 갈 수 있었어요. (Nhờ bố mẹ nên tôi có thể đi du học.) |
N + 덕택에 |
Có nghĩa tương tự như “덕분에” nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. |
여러분의 성원 덕택에 좋은 성과를 얻었습니다. (Nhờ sự ủng hộ của mọi người nên đạt được thành tích tốt.) 지도 교수님의 도움 덕택에 논문을 완성할 수 있었습니다. (Nhờ sự giúp đỡ của giáo sư hướng dẫn nên tôi hoàn thành luận văn.) 동료들의 협력 덕택에 일이 순조롭게 진행됐습니다. (Nhờ sự hợp tác của đồng nghiệp nên công việc tiến triển thuận lợi.) 부모님의 희생 덕택에 편안하게 공부할 수 있었습니다. (Nhờ sự hy sinh của bố mẹ nên tôi có thể học thoải mái.) |
III. Ngữ pháp vì nên tiếng Hàn nhấn mạnh nguyên nhân gián tiếp hoặc bổ sung
Ngoài các cấu trúc nhấn mạnh vào kết quả, hãy học các ngữ pháp vì nên trong tiếng Hàn nhấn mạnh vào nguyên nhân như sau:
Ngữ pháp vì nên tiếng Hàn |
||
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
A/V + 고 해서 N + (이)고 해서 |
Diễn tả nguyên nhân chính kết hợp với những nguyên nhân phụ khác. Thường mang nghĩa “vì… và cũng vì… nên…”. |
피곤하고 해서 일찍 잤어요. (Vì mệt và cũng vì nhiều lý do khác nên tôi đi ngủ sớm.) 날씨도 덥고 해서 밖에 안 나갔어요. (Vì trời nóng và cũng vì nhiều lý do khác nên tôi không ra ngoài.) 돈도 없고 해서 여행을 못 갔어요. (Vì không có tiền và cũng vì lý do khác nên tôi không đi du lịch được.) 친구도 보고 싶고 해서 고향에 다녀왔어요. (Vì cũng muốn gặp bạn nên tôi đã về quê.) |
A/V + 아/어/여서 그런지 N + (이)라서 그런지 |
Dùng khi người nói không chắc chắn về nguyên nhân, mang nghĩa “có lẽ vì… nên…”. |
날씨가 추워서 그런지 사람이 적네요. (Có lẽ vì trời lạnh nên ít người.) 피곤해서 그런지 머리가 아파요. (Có lẽ vì mệt nên tôi đau đầu.) 학생이라서 그런지 질문이 많아요. (Có lẽ vì là học sinh nên có nhiều câu hỏi.) 긴장해서 그런지 손이 떨려요. (Có lẽ vì hồi hộp nên tay run.) |
A/V + (으)ㄴ 나머지 |
Dùng để nhấn mạnh kết quả xảy ra do một cảm xúc hoặc trạng thái quá mức. Thường mang nghĩa “vì quá… nên…”. |
기뻐한 나머지 눈물을 흘렸어요. (Vì quá vui nên tôi đã rơi nước mắt.) 화가 난 나머지 큰소리로 말했어요. (Vì quá tức giận nên tôi đã quát lớn.) 공부에 열중한 나머지 밥 먹는 것도 잊었어요. (Vì quá mải mê học nên quên cả ăn cơm.) 피곤한 나머지 버스에서 잠들었어요. (Vì quá mệt nên tôi ngủ gật trên xe buýt.) |
IV. Các ngữ pháp vì nên tiếng Hàn khác
Một số cấu trúc vì nên tiếng Hàn khác thông dụng với sắc thái sử dụng khác nhau sau đây:
Ngữ pháp vì nên tiếng Hàn |
||
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
A/V + (으)므로 N + (이)므로 |
Dùng nhiều trong văn bản, báo cáo, phát biểu trang trọng. |
학생이므로 할인됩니다. (Vì là học sinh nên được giảm giá.) 비가 오므로 행사가 연기되었습니다. (Vì trời mưa nên sự kiện bị hoãn.) 중요한 자료이므로 함부로 다루지 마세요. (Vì là tài liệu quan trọng nên đừng xử lý tùy tiện.) 지금은 수업 중이므로 조용히 해 주세요. (Vì đang trong giờ học nên hãy giữ trật tự.) |
A/V + 기에 N + (이)기에 |
Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng vừa phải. |
늦게 일어났기에 아침을 못 먹었어요. (Vì dậy muộn nên không ăn sáng.) 학생이기에 공부를 열심히 해야 합니다. (Vì là học sinh nên phải học chăm chỉ.) 날씨가 좋기에 소풍을 갔습니다. (Vì thời tiết đẹp nên đi dã ngoại.) 가격이 싸기에 샀습니다. (Vì giá rẻ nên đã mua.) |
A/V + 길래 |
Chủ yếu dùng trong văn nói, mang sắc thái chủ quan. Diễn đạt lý do mà người nói nhận biết và hành động ngay sau đó. |
비가 오길래 우산을 가져왔어요. (Vì thấy trời mưa nên mang ô.) 친구가 부르길래 나갔어요. (Vì bạn gọi nên tôi đi ra.) 싸길래 두 개 샀어요. (Vì thấy rẻ nên mua hai cái.) 집에 사람이 없길래 그냥 돌아왔어요. (Vì không có ai ở nhà nên tôi quay về.) |
N + (으)로 인해(서) |
Thường dùng trong văn bản, báo chí trang trọng. |
태풍으로 인해서 피해가 컸습니다. (Do bão nên thiệt hại lớn.) 교통사고로 인해서 길이 막혔어요. (Do tai nạn giao thông nên đường bị tắc.) 기계 고장으로 인해서 작업이 지연됐습니다. (Do máy hỏng nên công việc bị chậm.) 환경오염으로 인해서 문제가 심각합니다. (Do ô nhiễm môi trường nên vấn đề nghiêm trọng.) |
N + (으)로 말미암아 |
Rất trang trọng, thường thấy trong văn bản chính trị, tôn giáo, báo chí. |
전쟁으로 말미암아 많은 사람들이 고통을 겪었습니다. (Do chiến tranh nên nhiều người chịu đau khổ.) 질병으로 말미암아 수많은 희생자가 발생했습니다. (Do dịch bệnh nên có nhiều nạn nhân.) 그의 노력으로 말미암아 성공할 수 있었습니다. (Do nỗ lực của anh ấy mà đã có thể thành công.) 하나님의 은혜로 말미암아 구원을 받았습니다. (Nhờ ân điển của Chúa mà được cứu rỗi.) |
V. Phân biệt các ngữ pháp vì nên tiếng Hàn
Sau khi đã học các ngữ pháp vì trong tiếng Hàn phổ biến trong đời sống, hãy cùng PREP phân biệt chi tiết cách dùng để tránh nhầm lẫn giữa một số ngữ pháp tiếng Hàn vì nên nhé!
1. -아/어서 vs -(으)니까 vs 기 때문에
Tiêu chí |
-아/어서 |
-(으)니까 |
-기 때문에 |
Ý nghĩa |
Diễn đạt nguyên nhân - lý do thông thường. |
Diễn đạt lý do, nhấn mạnh vào nguyên nhân tất yếu. |
Diễn đạt nguyên nhân một cách trang trọng, mang sắc thái khách quan. |
Ngữ cảnh sử dụng |
Thường dùng trong văn nói, đời sống hằng ngày. |
Phổ biến trong hội thoại, giải thích, thuyết phục. |
Chủ yếu dùng trong văn viết, báo cáo, phát biểu trang trọng. |
Kết hợp với mệnh lệnh |
Không thể dùng với dạng câu mệnh lệnh hoặc đề nghị. |
Có thể dùng với dạng câu mệnh lệnh hoặc đề nghị. Ví dụ: 비가 오니까 우산을 쓰세요 (Vì trời mưa nên hãy dùng ô). |
Không thể dùng với dạng câu mệnh lệnh hoặc đề nghị. |
Tính trang trọng |
Thân mật, tự nhiên. |
Trạng trọng vừa phải, dùng phổ biến trong giao tiếp. |
Trang trọng cao, thường xuất hiện trong văn bản chính thức. |
Ví dụ |
날씨가 좋아서 산책했어요. (Vì thời tiết đẹp nên tôi đi dạo.) 배가 고파서 밥을 먹었어요. (Vì đói nên tôi ăn cơm.) 감기에 걸려서 학교에 못 갔어요. (Vì bị cảm nên tôi không đến trường.) 학생이라서 바빠요. (Vì là học sinh nên tôi bận.) |
시간이 없으니까 빨리 갑시다. (Vì không có thời gian nên đi nhanh thôi.) 피곤하니까 집에 가서 쉽시다. (Vì mệt nên về nhà nghỉ thôi.) 친구니까 도와줄게요. (Vì là bạn nên tôi sẽ giúp.) 비가 오니까 우산을 가져가세요. (Vì trời mưa nên hãy mang ô.) |
비가 오기 때문에 경기가 취소됐습니다. (Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy.) 시험이 있기 때문에 열심히 공부하고 있어요. (Vì có kỳ thi nên tôi học chăm chỉ.) 건강 문제 때문에 회사를 그만뒀습니다. (Vì vấn đề sức khỏe nên tôi nghỉ việc.) 한국에 온 지 얼마 안 됐기 때문에 한국어가 아직 서툴러요. (Vì mới đến Hàn nên tiếng Hàn của tôi chưa tốt.) |
2. -기 때문에 vs -(으)므로 vs (으)로 말미암아
Trong các ngữ pháp vì nên tiếng Hàn, -기 때문에, -(으)므로 và (으)로 말미암아 là ba cấu trúc mang sắc thái trang trọng nhưng mức độ khác nhau như sau:
Tiêu chí |
-기 때문에 |
-(으)므로 |
(으)로 말미암아 |
Ngữ cảnh sử dụng |
Dùng cả trong văn nói và văn viết trong đời sống và các văn bản chính thức. |
Chủ yếu dùng trong văn bản, báo cáo, quy định. |
Dùng trong văn bản chính trị, tôn giáo, văn học, báo chí. |
Sắc thái |
Trang trọng vừa phải, mang tính trung tính. |
Trang trọng, lịch sự, mang tính quy phạm. |
Rất trang trọng, mang sắc thái uy nghiêm. |
Ví dụ |
비가 오기 때문에 경기가 취소됐습니다. (Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy.) 시험이 있기 때문에 열심히 공부하고 있어요. (Vì có kỳ thi nên tôi đang học chăm chỉ.) 건강 문제 때문에 회사를 그만뒀어요. (Vì vấn đề sức khỏe nên tôi nghỉ việc.) 한국에 온 지 얼마 안 됐기 때문에 한국어가 아직 서툴러요. (Vì mới đến Hàn Quốc nên tiếng Hàn của tôi còn kém.) |
학생이므로 할인됩니다. (Vì là học sinh nên được giảm giá.) 중요한 자료이므로 함부로 다루지 마세요. (Vì là tài liệu quan trọng nên đừng xử lý tùy tiện.) 지금은 수업 중이므로 조용히 해 주세요. (Vì đang trong giờ học nên hãy yên lặng.) 비가 오므로 행사가 연기되었습니다. (Vì trời mưa nên sự kiện bị hoãn.) |
전쟁으로 말미암아 많은 사람들이 고통을 겪었습니다. (Do chiến tranh nên nhiều người chịu đau khổ.) 질병으로 말미암아 수많은 희생자가 발생했습니다. (Do dịch bệnh nên có nhiều nạn nhân.) 그의 노력으로 말미암아 성공할 수 있었습니다. (Nhờ nỗ lực của anh ấy mà đã có thể thành công.) 하나님의 은혜로 말미암아 구원을 받았습니다. (Nhờ ân điển của Chúa mà được cứu rỗi.) |
VI. Bài tập ngữ pháp vì nên tiếng Hàn
Sau khi đã học các kiến thức về ngữ pháp vì nên tiếng Hàn hãy cùng PREP thực hành bài tập nhỏ dưới đây để ôn luyện kiến thức ngữ pháp vì nên tiếng Hàn nhé!
1. Bài tập
- (비/오다/집에 있다) → Vì trời mưa nên tôi ở nhà. (Dùng 아/어서)
- (시간 없다/택시 타다) → Vì không có thời gian nên tôi đi taxi. (Dùng (으)니까)
- (시험 있다/공부하다) → Vì có kỳ thi nên tôi học chăm chỉ. (Dùng 기 때문에)
- (버스 고장 나다/늦다) → Vì xe buýt hỏng nên tôi bị muộn. (Dùng 는 바람에)
- (아이 울다/집중 못 하다) → Vì đứa bé khóc nên tôi không thể tập trung. (Dùng 는 통에)
- (그의 실수/일 망하다) → Vì lỗi của anh ấy nên công việc hỏng. (Dùng 탓에)
- (숙제하다/친구 못 만나다) → Vì mải làm bài tập nên không gặp bạn. (Dùng 느라)
- (선생님 도와주다/한국어 잘하다) → Nhờ thầy giáo nên tôi giỏi tiếng Hàn. (Dùng 덕분에)
- (교수님 도움/논문 완성하다) → Nhờ giáo sư mà tôi hoàn thành luận văn. (Dùng 덕택에)
- (피곤하다/일찍 자다) → Vì mệt và cũng vì nhiều lý do khác nên tôi đi ngủ sớm. (Dùng 고 해서)
- (날씨 춥다/사람 적다) → Có lẽ vì trời lạnh nên ít người. (Dùng 아/어서 그런지)
- (너무 기쁘다/눈물 흘리다) → Vì quá vui nên tôi đã khóc. (Dùng (으)ㄴ 나머지)
- (학생이다/할인 받다) → Vì là học sinh nên được giảm giá. (Dùng (으)므로)
- (날씨 좋다/소풍 가다) → Vì thời tiết đẹp nên tôi đi dã ngoại. (Dùng 기에)
- (비 오다/우산 가져오다) → Vì thấy trời mưa nên tôi mang ô. (Dùng 길래)
- (태풍/피해 크다) → Do bão nên thiệt hại lớn. (Dùng (으)로 인해)
- (전쟁/사람 고통 겪다) → Do chiến tranh nên nhiều người chịu khổ. (Dùng (으)로 말미암아)
- (몸 약하다/자주 아프다) → Vì cơ thể yếu nên hay bệnh. (Dùng 탓에)
- (친구 갑자기 전화하다/일 못 하다) → Vì bạn bất ngờ gọi điện nên tôi không làm việc được. (Dùng 는 바람에)
- (부모님 희생/공부하다) → Nhờ sự hy sinh của bố mẹ nên tôi có thể học. (Dùng 덕택에)
2. Đáp án
- 비가 와서 집에 있었어요.
- 시간이 없으니까 택시를 탔어요.
- 시험이 있기 때문에 열심히 공부했어요.
- 버스가 고장 나는 바람에 늦었어요.
- 아이가 우는 통에 집중을 못 했어요.
- 그의 실수 탓에 일이 망가졌어요.
- 숙제하느라 친구를 못 만났어요.
- 선생님 덕분에 한국어를 잘하게 됐어요.
- 교수님의 도움 덕택에 논문을 완성했어요.
- 피곤하고 해서 일찍 잤어요.
- 날씨가 추워서 그런지 사람이 적네요.
- 기뻐한 나머지 눈물을 흘렸어요.
- 학생이므로 할인을 받습니다.
- 날씨가 좋기에 소풍을 갔습니다.
- 비가 오길래 우산을 가져왔어요.
- 태풍으로 인해서 피해가 컸습니다.
- 전쟁으로 말미암아 많은 사람들이 고통을 겪었습니다.
- 몸이 약한 탓에 자주 아파요.
- 친구가 갑자기 전화하는 바람에 일을 못 했어요.
- 부모님의 희생 덕택에 공부할 수 있었습니다.
Bài viết trên đây, PREP đã tổng hợp đầy đủ ngữ pháp vì nên tiếng Hàn, bao gồm cấu trúc, cách dùng, ví dụ minh họa và phân biệt chi tiết giữa các ngữ pháp. Hãy lưu lại ngay để ôn luyện hiệu quả ngữ pháp nên trong tiếng Hàn nhé! Chúc các bạn chinh phục ngoại ngữ thành công!

Chào bạn! Mình là Giang Thảo, du học sinh Hàn Quốc học bổng 100% trường Đại học Quốc gia Busan.
Với niềm đam mê tự học và luyện thi ngoại ngữ trực tuyến, mình hy vọng có thể đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Hàn. Hãy cùng khám phá những phương pháp học hiệu quả và thú vị để cải thiện khả năng ngoại ngữ cùng mình mỗi ngày nhé!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Địa chỉ kinh doanh: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.