Complimentary: ý nghĩa, cách dùng và phân biệt với Complementary

Complimentary và Complementary là hai từ tiếng Anh có cách viết gần giống nhau nên rất dễ gây nhầm lẫn trong quá trình học và sử dụng. Vậy Complimentary nghĩa là gì? Complementary là gì? Cùng PREP tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng của 2 từ này, đồng thời phân biệt chúng một cách dễ hiểu nhé!

Complimentary và Complementary
Complimentary và Complementary

I. Complimentary nghĩa là gì?

Complimentary (phiên âm IPA: /ˌkɑːmplɪˈmentri/) là một tính từ mang 2 nghĩa là miễn phí (quà tặng, dịch vụ) hoặc khen ngợi/tán dương. Cụm này thường xuất hiện trong lĩnh vực khách sạn hoặc dịch vụ để nói về những sản phẩm, tiện ích được cung cấp miễn phí (ví dụ: complimentary breakfast), hoặc dùng để đưa ra lời khen, nhận xét tích cực về một người hay sự vật.

Ví dụ về Complimentary:

  • The hotel offers complimentary breakfast for all guests. (Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho tất cả khách lưu trú.)

  • The reviews were very complimentary. (Các bài đánh giá đều rất tích cực/ca ngợi.)

complimentary-la-gi.jpg
Complimentary nghĩa là gì?

II. Cách dùng Complimentary

Sau khi đã hiểu rõ Complimentary meaning​ (nghĩa của Complimentary), hãy cùng PREP tìm hiểu cách dùng Complimentary dưới đây nhé!

1. Dùng với nghĩa "Miễn phí"

Trong ngữ cảnh khách sạn, nhà hàng hoặc sự kiện, Complimentary dùng như một tính từ đứng trước danh từ để chỉ những dịch vụ hoặc món quà tặng kèm mà khách hàng không phải trả tiền.

Cấu trúc:

Complimentary + Noun (Danh từ)

Ví dụ:

  • The hotel provides complimentary bottled water in every room. (Khách sạn cung cấp nước đóng chai miễn phí trong mỗi phòng.)

  • We received complimentary tickets to the design exhibition. (Chúng tôi đã nhận được vé mời miễn phí tới buổi triển lãm thiết kế.)

dung-voi-nghia-mien-phi.jpg
Dùng với nghĩa "Miễn phí"

2. Dùng với nghĩa "Khen ngợi"

Khi bạn muốn nói rằng ai đó đã đưa ra lời khen hoặc đánh giá tốt về một điều gì đó, chúng ta sẽ sử dụng Complimentary.

Cấu trúc 1:

To be complimentary about something/someone

Ví dụ: The boss was very complimentary about my new logo concept. (Sếp đã khen ngợi rất nhiều về ý tưởng logo mới của tôi.)

Cấu trúc 2:

Complimentary + Noun (Danh từ chỉ lời nói/đánh giá)

Ví dụ: She made some complimentary remarks about his presentation. (Cô ấy đã đưa ra một vài nhận xét khen ngợi về bài thuyết trình của anh ấy.)

dung-voi-nghia-khen-ngoi.jpg
Dùng với nghĩa "Khen ngợi"

III. Complementary là gì?

Complementary (phiên âm:/ˌkɑːmplɪˈmentri/) là tính từ có nghĩa là bổ sung, bổ trợ hoặc tương hỗ lẫn nhau. Nó diễn tả hai hoặc nhiều sự vật khi kết hợp với nhau sẽ tạo nên một tổng thể hoàn thiện, cân bằng hoặc làm nổi bật lẫn nhau.

Ví dụ về Complementary:

  • Their skills are complementary. (Kỹ năng của họ bổ trợ cho nhau).

  • The company offers complementary products that enhance the main service. (Công ty cung cấp các sản phẩm bổ trợ giúp nâng cao dịch vụ chính.)

  • Blue and orange are complementary colors in design. (Màu xanh dương và màu cam là các màu bổ sung cho nhau trong thiết kế.)

Cấu trúc với Complementary:

A and B are complementary

hoặc

A is complementary to B

Ví dụ: My minimalist style is complementary to your bold illustrations. (Phong cách tối giản của tôi rất hợp để bổ trợ cho những hình minh họa táo bạo của bạn.)

complementary-la-gi.jpg
Complementary là gì?

IV. Phân biệt Complimentary với Complementary

Cùng PREP phân biệt Complimentary với Complementary qua bảng sau nhé!

Tiêu chí

Complimentary

Complementary

Nghĩa chính

Khen ngợi; miễn phí

Bổ trợ, bổ sung cho nhau

Nguồn gốc từ

Từ compliment (lời khen)

Từ complement (phần bổ sung để hoàn chỉnh)

Cách dùng phổ biến

Chỉ lời khen hoặc dịch vụ/sản phẩm miễn phí

Chỉ sự kết hợp giữa hai yếu tố để hoàn thiện lẫn nhau

Ngữ cảnh sử dụng

Khách sạn, dịch vụ, giao tiếp xã hội

Kinh doanh, học thuật, thiết kế, kỹ năng

Ví dụ

  • The hotel offers complimentary breakfast for guests. (Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.)

  • She made several complimentary remarks about the presentation. (Cô ấy đưa ra nhiều lời khen về bài thuyết trình.)

  • These two skills are complementary in the workplace. (Hai kỹ năng này bổ trợ cho nhau trong công việc.)

  • The two departments have complementary roles in the project. (Hai phòng ban có vai trò bổ trợ cho nhau trong dự án.)

phan-biet-complimentary-va-complementary.jpg
Phân biệt Complimentary với Complementary

V. Từ đồng nghĩa với Complimentary (complimentary synonym)

Các từ đồng nghĩa với Complimentary (complimentary synonym) được PREP chia sẻ qua bảng sau:

Nhóm nghĩa

Từ đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Miễn phí

Free

Miễn phí, không mất tiền

This app is free for all users. (Ứng dụng này miễn phí cho tất cả người dùng.)

Gratis

Cho không, miễn phí (thường dùng trong văn bản trang trọng)

The software was provided gratis. (Phần mềm được cung cấp hoàn toàn miễn phí.)

On the house

Nhà hàng khao, tặng miễn phí (trong nhà hàng/khách sạn)

This dessert is on the house. (Món tráng miệng này là do nhà hàng đãi.)

Courtesy

Ưu đãi, dịch vụ miễn phí dành cho khách

We provide a courtesy shuttle bus. (Chúng tôi cung cấp xe đưa đón miễn phí cho khách.)

Cost-free

Không tốn phí

You can get a cost-free consultation. (Bạn có thể nhận được một buổi tư vấn không tốn phí.)

Khen ngợi

Appreciative

Tán thưởng, thể hiện sự trân trọng

The client was very appreciative of the design. (Khách hàng rất tán thưởng bản thiết kế.)

Flattering

Tâng bốc, làm người nghe hài lòng

That's a very flattering remark. (Đó là một lời nhận xét rất làm người nghe hài lòng.)

Favorable

Tích cực, thuận lợi (thường dùng trong đánh giá)

The project received favorable reviews. (Dự án đã nhận được những đánh giá rất tích cực.)

Praising

Ca ngợi, tán dương

She wrote a praising report about his work. (Cô ấy đã viết một bản báo cáo ca ngợi công việc của anh ấy.)

Commendatory

Biểu dương (trang trọng, dùng trong văn bản)

He received a commendatory letter from the CEO. (Anh ấy đã nhận được một bức thư biểu dương từ giám đốc điều hành.)

VI. Bài tập vận dụng

1. Bài tập 1

Chọn từ đúng (Complimentary hay Complementary):

  1. The hotel offers a __________ breakfast to all its guests.

  2. Their management styles are __________, which makes them a great team.

  3. She was very __________ about my new haircut.

  4. Red and green are __________ colors on the color wheel.

  5. We received __________ tickets to the concert from our sponsor.

  6. The boss made several __________ remarks about her hard work.

  7. The two companies have __________ strengths that could lead to a successful merger.

  8. Please accept this __________ gift as a token of our appreciation.

  9. His skills in marketing are __________ to her expertise in finance.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. complimentary (miễn phí)

  2. complementary (bổ sung cho nhau)

  3. complimentary (khen ngợi)

  4. complementary (màu bổ túc/bổ sung)

  5. complimentary (vé mời/miễn phí)

  6. complimentary (lời khen)

  7. complementary (thế mạnh bổ trợ nhau)

  8. complimentary (quà tặng miễn phí)

  9. complementary (kỹ năng bổ trợ nhau)

[/prep_collapse_expand]

2. Bài tập 2

Điền từ vào chỗ trống:

  1. Although the two candidates have different backgrounds, their experiences are __________ to one another.

  2. I was surprised to find a __________ bottle of water in my gym locker.

  3. The critic’s review was surprisingly __________, praising every aspect of the play.

  4. Many people believe that traditional medicine and __________ therapies can work together.

  5. The software comes with a __________ manual to help users get started.

  6. Our new furniture set has __________ designs that fit perfectly in the living room.

  7. The flight attendant handed out __________ headphones for the in-flight movie.

  8. Her necklace was the perfect __________ accessory for her evening gown. (Dùng tính từ).

  9. The waiter was very __________, telling us how much he liked our choice of wine.

  10. The merger was successful because the two firms had __________ corporate cultures.

[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]

  1. complementary (kinh nghiệm bổ trợ nhau)

  2. complimentary (chai nước miễn phí)

  3. complimentary (đánh giá tích cực/khen ngợi)

  4. complementary (y học bổ trợ - cụm từ cố định: complementary medicine)

  5. complimentary (sách hướng dẫn tặng kèm/miễn phí)

  6. complementary (thiết kế hài hòa/bổ trợ nhau)

  7. complimentary (tai nghe miễn phí)

  8. complementary (phụ kiện làm hoàn thiện bộ đồ)

  9. complimentary (có thái độ khen ngợi)

  10. complementary (văn hóa doanh nghiệp tương hỗ/hợp nhau)

[/prep_collapse_expand]

Complimentary và complementary tuy chỉ khác nhau một vài chữ cái nhưng lại mang ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau. Trong khi complimentary thường được dùng để chỉ sự khen ngợi hoặc những dịch vụ, sản phẩm miễn phí, thì complementary lại mang nghĩa bổ trợ, kết hợp để hoàn thiện lẫn nhau. Nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn khi viết và giao tiếp, đồng thời sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.

Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!

Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect