Tìm kiếm bài viết học tập
Tổng hợp 70 collocation về cảm xúc (Feelings) hay nhất
Để diễn tả cảm xúc của một người, ngoài việc sử dụng các tính từ đơn, bạn có thể linh hoạt vận dụng thêm những collocation về cảm xúc để làm cho câu văn, lời nói trở nên hay hơn, tự nhiên hơn. Trong bài viết hôm nay PREP xin giới thiệu đến bạn danh sách 70 collocation về cảm xúc hay nhất. Tham khảo ngay!

I. Tổng hợp các collocation về cảm xúc phổ biến
Nhằm giúp bạn học Collocation về cảm xúc hiệu quả và dễ dàng hơn, PREP đã tổng hợp hơn 70 collocation về cảm xúc (collocation about feeling) thông dụng đi kèm với ý nghĩa và ví dụ. Tham khảo ngay bạn nhé!
1. Ngưỡng mộ

STT | Collocation về cảm xúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | Look up to someone /lʊk ʌp tuː ˈsʌmˌwʌn/ | Ngưỡng mộ ai đó | I have always looked up to my older sister for her intelligence and determination. (Tôi luôn ngưỡng mộ chị gái của mình vì sự thông minh và sự kiên định.) |
2 | Admire someone's qualities /ədˈmaɪər ˈsʌmˌwʌnz ˈkwɒlɪtiz/ | Ngưỡng mộ phẩm chất của ai đó | I admire my grandmother's qualities: her resilience and kindness in the face of adversity. (Tôi ngưỡng mộ sự kiên cường và sự tử tế của bà tôi khi gặp khó khăn.) |
3 | Hold someone in high esteem /hoʊld ˈsʌmˌwʌn ɪn haɪ ɪsˈtim/ | Vô cùng tôn kính ai đó | The community holds the mayor in high esteem for his dedication to improving the city's infrastructure. (Cộng đồng vô cùng tôn kính thị trưởng vì sự cống hiến của ông trong việc cải thiện cơ sở hạ tầng của thành phố.) |
4 | Idolize someone /ˈaɪdəˌlaɪz ˈsʌmˌwʌn/ | Thần tượng ai đó | Many teenagers idolize their favorite celebrities, often emulating their style. (Nhiều thanh thiếu niên thần tượng những người nổi tiếng mà họ yêu thích, và thường bắt chước phong cách.) |
5 | Have a deep respect for someone /hæv ə diːp rɪˈspɛkt fɔːr ˈsʌmˌwʌn/ | Rất tôn trọng, ngưỡng mộ ai đó | I have a deep respect for my mentor's wisdom and experience. (Tôi rất tôn trọng sự nhạy bén và kinh nghiệm của cố vấn của mình.) |
6 | View someone as a role model /vjuː ˈsʌmˌwʌn æz ə roʊl ˈmɒdəl/ | Coi ai đó làm hình mẫu, tấm gương | Growing up, I viewed my older sister as a role model for her academic achievements. (Khi lớn lên, tôi coi chị gái mình như một tấm gương trong thành tích học tập.) |
7 | Be in awe of someone /biː ɪn ɔːv ʌv ˈsʌmˌwʌn/ | Ngưỡng mộ ai đó | The students were in awe of their professor's vast knowledge and captivating teaching style. (Các sinh viên rất ngưỡng mộ kiến thức sâu rộng và phong cách giảng dạy lôi cuốn của giáo sư.) |
8 | Hold someone in admiration /hoʊld ˈsʌmˌwʌn ɪn ˌædməˈreɪʃən/ | Ngưỡng mộ ai đó | Anna holds her father in admiration for his selflessness and generosity. (Anna ngưỡng mộ cha mình vì lòng vị tha và rộng lượng của ông.) |
9 | Respect someone's achievements /rɪˈspɛkt ˈsʌmˌwʌnz əˈtʃivmənts/ | Tôn trọng thành tích của ai đó | We respect our colleagues achievements in the field of technology. (Chúng tôi tôn trọng thành tựu của đồng nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.) |
10 | Hold someone in reverence /hoʊld ˈsʌmˌwʌn ɪn ˈrɛvərəns/ | Tôn kính ai đó | The community holds the founder of the charity organization in reverence for her tireless efforts to help the less fortunate. (Cộng đồng tôn kính người sáng lập tổ chức từ thiện vì những nỗ lực không ngừng của cô trong việc giúp đỡ những người kém may mắn.) |
2. Khuyến khích làm việc

STT | Collocation về cảm xúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | Motivate someone to achieve their goals | Thúc đẩy ai đó đạt được mục tiêu của họ | Jack’s words of encouragement never failed to motivate me to achieve my goals. (Những lời động viên của Jack luôn thúc đẩy tôi đạt được mục tiêu của mình.) |
2 | Inspire someone to greatness | Truyền cảm hứng cho ai đó hoàn thiện bản thân | The story of her perseverance against all odds inspired many to strive for greatness in their own lives. (Câu chuyện về sự kiên trì vượt qua mọi khó khăn của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều người hoàn thiện bản thân trong cuộc sống.) |
3 | Encourage someone to pursue their dreams | Khuyến khích ai đó theo đuổi ước mơ của họ | Anna’s parents always encouraged her to pursue her dreams of becoming an artist. (Cha mẹ Anna luôn khuyến khích cô theo đuổi ước mơ trở thành nghệ sĩ.) |
4 | Spur someone on to success | Thúc đẩy ai đó đến thành công | The coach's belief in his team's potential spurred them on to success. (Niềm tin của huấn luyện viên vào tiềm năng của đội mình đã thúc đẩy họ thành công.) |
5 | Empower someone to overcome challenges | Truyền động lực cho ai đó để vượt qua khó khăn | Through education and support, the organization aims to empower marginalized communities to overcome the challenges they face. (Bằng cách cung cấp giáo dục và hỗ trợ, tổ chức nhằm mục tiêu truyền động lực cho các cộng đồng bị thiệt thòi để vượt qua những khó khăn mà họ gặp phải.) |
6 | Ignite someone's passion for something | Khơi dậy niềm đam mê của ai đó đối với điều gì đó | Robert’s enthusiasm for music ignited my passion for playing the guitar. (Niềm đam mê âm nhạc của Robert đã khơi dậy niềm đam mê chơi ghi-ta của tôi.) |
7 | Fuel someone's drive and determination | Tiếp thêm động lực và quyết tâm của ai đó | The positive feedback from her peers fueled her drive and determination to excel in her chosen field. (Những phản hồi tích cực từ các đồng nghiệp đã tiếp thêm động lực và quyết tâm để cô ấy bứt phá hơn trong lĩnh vực mình đã chọn.) |
8 | Lift someone's spirits | Nâng cao tinh thần của ai đó | A simple act of kindness can go a long way in lifting someone's spirits during difficult times. (Một hành động tử tế đơn giản có thể giúp nâng cao tinh thần của ai đó trong thời điểm khó khăn.) |
9 | Bolster someone's confidence | Giúp ai đó tự tin hơn | Richard’s mentor's words of encouragement helped bolster his confidence before the important presentation. (Những lời động viên của cố vấn đã giúp Richard tự tin hơn trước buổi thuyết trình quan trọng.) |
10 | Strengthen someone's resolve | Giữ vững niềm tin, sự quyết tâm | Despite facing setbacks, Maria remained determined, strengthened by her resolve. (Mặc dùthất bại, Maria vẫn kiên định giữ vững niềm tin vào bản thân mình.) |
3. Sự vui vẻ

STT | Collocation về cảm xúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | Be filled with joy /biː fɪld wɪð dʒɔɪ/ | Vô cùng hạnh phúc
| As she walked down the aisle, the bride was filled with joy, knowing she was about to marry the love of her life. (Khi bước xuống lễ đường, cô dâu vô cùng hạnh phúc khi biết mình sắp kết hôn với tình yêu của đời mình.) |
2 | Overflow with happiness /ˌoʊvərˈfloʊ wɪð ˈhæpinəs/ | Winning the championship caused him to overflow with happiness. (Việc giành được chức vô địch khiến anh ấy vô cùng hạnh phúc.) | |
3 | Burst with delight /bɜrst wɪð dɪˈlaɪt/ | Vỡ òa vì sung sướng | When Xavia saw the surprise birthday party her friends had organized for her, she burst with delight. (Khi nhìn thấy bữa tiệc sinh nhật bất ngờ mà bạn bè tổ chức cho mình, Xavia vỡ òa vì sung sướng.) |
4 | Radiate with contentment /ˈreɪdiˌeɪt wɪð kənˈtɛntmənt/ | Cảm thấy mãn nguyện, hài lòng, hạnh phúc | Sitting by the fireplace with a good book in hand, Marry radiated with contentment. (Ngồi bên lò sưởi với một cuốn sách hay trên tay, Marry cảm thấy vô cùng mãn nguyện.) |
5 | Brim with joyfulness /brɪm wɪð ˈdʒɔɪfəlnəs/ | Đầy ắp tiếng cười | The park was brimming with families brimming with joyfulness on a sunny day. (Công viên đầy ắp tiếng cười của nhiều gia đình trong một ngày nắng đẹp.) |
6 | Bask in happiness /bæsk ɪn ˈhæpinəs/ | Chìm đắm trong hạnh phúc, tận hưởng niềm hạnh phúc | After receiving the job offer she had been dreaming of, she took a moment to bask in happiness. (Sau khi nhận được lời mời làm việc mà cô hằng mơ ước, cô dành một chút thời gian để tận hưởng niềm hạnh phúc.) |
7 | Exude bliss /ɪɡˈzud blɪs/ | Cảm thấy hạnh phúc | The newlyweds exuded bliss as they danced together for the first time. (Cặp vợ chồng mới cưới cảm thấy hạnh phúc khi lần đầu tiên khiêu vũ cùng nhau.) |
8 | Bubble over with excitement /ˈbʌbəl ˈoʊvər wɪð ɪkˈsaɪtmənt/ | Nhảy cẫng lên vì vui sướng | The children bubbled over with excitement as they unwrapped their presents on Christmas morning. (Bọn trẻ nhảy cẫng lên vì vui sướng khi mở gói quà vào sáng ngày Giáng sinh.) |
9 | Beam with pleasure /bim wɪð ˈplɛʒər/ | Rạng rỡ vui mừng | His parents beamed with pleasure as they watched him receive his diploma on graduation day. (Cha mẹ anh rạng rỡ vui mừng khi chứng kiến anh nhận bằng tốt nghiệp vào ngày tốt nghiệp.) |
4. Nỗi buồn

STT | Collocation về cảm xúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | Feel downcast /fiːl daʊnˈkæst/ | Cảm thấy chán nản, buồn rầu | Despite her best efforts, Anna couldn't shake off the feeling of failure and began to feel downcast. (Dù đã cố gắng hết sức nhưng Anna vẫn không thể quên đi cảm giác thất bại và bắt đầu cảm thấy chán nản.) |
2 | Be overwhelmed with sorrow /biː ˌoʊvərˈwɛlmd wɪð ˈsɒroʊ/ | Vô cùng đau buồn | Upon hearing the tragic news, Maria was overwhelmed with sorrow. (Khi nghe tin xấu, Maria vô cùng đau buồn.) |
3 | Sink into despair /sɪŋk ˈɪntuː dɪˈspɛr/ | Chìm trong tuyệt vọng | After the breakup, Jack began to sink into despair. (Sau khi chia tay, Jack bắt đầu chìm trong tuyệt vọng.) |
4 | Drown in melancholy /draʊn ɪn ˈmɛlənkəli/ | Chìm trong nỗi u sầu | The rainy weather matched Jennie’s mood perfectly as she allowed herself to drown in melancholy. (Thời tiết mưa phù hợp với tâm trạng của Jennie khi cô để mình chìm trong nỗi u sầu.) |
5 | Be consumed by sadness /biː kənˈsumd baɪ ˈsædnɪs/ | Chìm trong nỗi buồn | Losing her beloved pet caused Lisa to be consumed by sadness. (Việc mất đi thú cưng yêu quý của mình khiến Lisa chìm trong nỗi buồn.) |
6 | Feel a deep sense of desolation /fiːl ə diːp sɛns ʌv ˌdɛsəˈleɪʃən/ | Cảm thấy cô đơn đến cùng cực | Walking through the abandoned streets, Mark couldn't help but feel a deep sense of desolation. (Đi qua những con phố vắng vẻ khiến Mark càng cảm thấy cô đơn đến cùng cực.) |
7 | Be engulfed by gloom /biː ɪnˈɡʌlfd baɪ ɡluːm/ | Cảm thấy sụp đổ, rơi vào tuyệt vọng | The constant bad news in the media made Mona feel like she was being engulfed by gloom. (Những tin tức không hay liên tục xuất hiện trên các phương tiện truyền thông khiến Mona cảm thấy như mình đang rơi vào tuyệt vọng.) |
8 | Plummet into a state of misery /ˈplʌmɪt ˈɪntuː ə steɪt ʌv ˈmɪzəri/ | Rơi vào tình trạng khốn cùng | As the reality of financial troubles set in, Peter began to plummet into a state of misery. (Khi đối mặt với thực tế của khó khăn tài chính, Peter bắt đầu rơi vào tình trạng khốn cùng.) |
9 | Be shrouded in sorrow /biː ˈʃraʊdɪd ɪn ˈsɒroʊ/ | Chìm trong đau buồn | The sudden loss of her friend left Lona shrouded in sorrow. (Sự ra đi đột ngột của người bạn khiến Lona chìm trong đau buồn.) |
10 | Be weighed down by anguish /biː weɪd daʊn baɪ ˈæŋɡwɪʃ/ | Cảm thấy vô cùng khổ tâm, áp lực nặng nề | The thought of facing another day filled her with dread, as Xavia felt weighed down by anguish. (Ý nghĩ phải đối mặt với một ngày mới luôn thao thức lo lắng khiến Xavia cảm thấy vô cùng khổ tâm.) |
5. Nỗi sợ

STT | Collocation về cảm xúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | Be gripped by fear /biː ɡrɪpt baɪ fɪər/ | Hoảng sợ | Maria was gripped by fear when she heard footsteps behind her in the dark alley. (Maria hoảng sợ khi nghe thấy tiếng bước chân phía sau mình trong con hẻm tối.) |
2 | Quake with terror /kweɪk wɪð ˈtɛrər/ | Rùng mình kinh hãi | As the thunderstorm approached, he quaked with terror at the thought of lightning striking nearby. (Khi cơn giông đến gần, anh ấy rùng mình kinh hãi khi nghĩ đến tia sét đánh gần mình.) |
3 | Tremble with dread /ˈtrɛmbəl wɪð drɛd | Run rẩy vì sợ hãi | The child trembled with dread as they approached the haunted house on Halloween night. (Đứa trẻ run lên vì sợ khi đến gần ngôi nhà ma ám vào đêm Halloween.) |
4 | Shiver with fright /ˈʃɪvər wɪð fraɪt/ | Jane shivered with fright when she saw a shadowy figure lurking in the dimly lit corridor. (Jane rùng mình sợ hãi khi nhìn thấy một bóng người đang lẩn khuất trong hành lang lờ mờ tối.) | |
5 | Be petrified with fear /biː ˈpɛtrɪˌfaɪd wɪð fɪər/ | Sợ đến ngơ ra | Jack was petrified with fear as he found himself alone in the eerie graveyard at midnight. (Jack sợ đến ngơ ra khi thấy mình đơn độc trong nghĩa địa u ám vào lúc nửa đêm.) |
6 | Be paralyzed by terror /biː ˈpærəlaɪzd baɪ ˈtɛrər/ | Sợ đến tê liệt cả người, sợ đến chết điếng | Sarah was paralyzed by terror when she realized she was lost in the dense forest. (Sarah sợ đến tê liệt cả người khi nhận ra mình bị lạc trong khu rừng rậm rạp.) |
7 | A feeling of dread / ə ˈfiːlɪŋ ʌv drɛd/ | Cảm giác sợ rùng mình | A feeling of dread crept over me as I approached the door. (Một cảm giác sợ rùng mình trỗi dậy khi tôi đến gần cửa.) |
8 | Be haunted by fear /biː ˈhɔntɪd baɪ fɪər/ | Bị ám ảnh bởi nỗi sợ hãi | I am haunted by fear every night, unable to escape its grasp. (Sự sợ hãi ám ảnh tôi mỗi đêm, không thể thoát khỏi nó.) |
9 | Be consumed by apprehension /biː kənˈsumd baɪ ˌæprɪˈhɛnʃən/ | Cảm thấy lo sợ | Tom was consumed by apprehension as he waited for the results of his medical tests. (Tom cảm thấy lo sợ khi chờ đợi kết quả xét nghiệm y tế của mình.) |
6. Không thích/ghét cái gì đó

STT | Collocation về cảm xúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | Feel a strong aversion to something /fiːl ə strɔŋ əˈvɜrʒən tuː ˈsʌmˌθɪŋ/ | Có ác cảm, rất ghét cái gì | Anna feels a strong aversion to spiders and can't stand being in the same room as one. (Anna rất ghét nhện và không thể cùng phòng với nhện.) |
2 | Have a deep dislike for something /hæv ə diːp dɪsˈlaɪk fɔr ˈsʌmˌθɪŋ/ | Cực kì ghét cái gì
| John has a deep dislike for seafood; the smell alone makes him nauseous. (John cực kỳ ghét hải sản; chỉ mùi thôi cũng khiến anh thấy buồn nôn.) |
3 | Detest something intensely /dɪˈtɛst ˈsʌmˌθɪŋ ɪnˈtɛnsli/ | I detest horror movies intensely; I can't bear to watch them. (Tôi cực kỳ ghét phim kinh dị; tôi không thể chịu nổi khi xem chúng.) | |
4 | Harbor animosity towards somebody /ˈhɑrbər ˌænɪˈmɒsɪti təˈwɔrdz ˈsʌmˌbɒd.i/ | Cảm thấy oán hận ai đó | Despite their efforts to reconcile, Sarah still harbors animosity towards her former friend for betraying her trust. (Dù đã cố gắng hòa giải, Sarah vẫn cảm thấy oán hận người bạn cũ vì đã phản bội lòng tin của cô.) |
5 | Loathe something vehemently /loʊð ˈsʌmˌθɪŋ vɪˈhɛməntli/ | Cực kỳ ghét điều gì đó | Mark loathes country music vehemently and changes the radio station whenever a country song comes on. (Mark cực kỳ ghét nhạc đồng quê và chuyển kênh mỗi khi nghe thấy bài hát đồng quê nào vang lên.) |
6 | Despise something /dɪˈspaɪz ˈsʌmˌθɪŋ/ | Căm ghét điều gì đó | The dictator despises any form of dissent and suppresses it intensely. (Nhà độc tài căm ghét mọi hình thức phản đối và đàn áp nó một cách quyết liệt.) |
7 | Abhor something completely /əbˈhɔr ˈsʌmˌθɪŋ kəmˈplitli/ | Vô cùng ghét điều gì đó | Richard abhors violence completely and advocates for peaceful solutions to conflicts. (Richard vô cùng ghét bạo lực và ủng hộ các giải pháp hòa bình cho các xung đột.) |
8 | Have an intense distaste for something /hæv ən ɪnˈtɛns dɪsˈteɪst fɔr ˈsʌmˌθɪŋ/ | Cực kỳ chán ghét thứ gì đó | Maria has an intense distaste for gossip and avoids engaging in it at all costs. (Maria cực kỳ chán ghét việc buôn chuyện và tránh tham gia vào nó bằng mọi giá.) |
9 | Disdain something strongly /dɪsˈdeɪn ˈsʌmˌθɪŋ ˈstrɔŋli/ | Vô cùng khinh thường điều gì đó | The artist disdains commercial art strongly, preferring to focus on more meaningful projects. (Người nghệ sĩ cực kỳ coi thường nghệ thuật thương mại, chỉ quan tâm những dự án ý nghĩa hơn.) |
10 | Have an antipathy towards something /hæv ən ˈæntɪpəθi təˈwɔrdz ˈsʌmˌθɪŋ/
| Có ác cảm với điều gì đó | Ever since the incident, Lona has had an antipathy towards crowded places, feeling overwhelmed and anxious in them. (Kể từ khi sự việc xảy ra, Lona có ác cảm với những nơi đông người, cảm thấy choáng ngợp và bồn chồn khi ở đó.) |
Tham khảo thêm bài viết:
II. Bài tập thực hành collocation về cảm xúc
Để hiểu hơn về các collocation về cảm xúc, hãy cùng PREP hoàn thành phần bài tập dưới đây bạn nhé!
Bài tập: Chọn đáp án đúng
- I've always _______ my grandfather for his wisdom and kindness.
- Looked up to
- Look at
- Look into
- Anna _______ her mother's strength and perseverance in overcoming challenges.
- Admires
- Gives
- Builds
- In our community, we hold Dr. Smith in _______ esteem for his contributions to education.
- High
- Highly
- Height
- As a teenager, Maria _______ pop stars and wanted to emulate their success.
- Idolized
- Idolatry
- Idolatrous
- Growing up, I've always had a deep _______ for my older sister's integrity and compassion.
- Respect
- Respective
- Respectable
Đáp án:
1 - A | 2 - B | 3 - A | 4 - A | 5 - A |
Hy vọng qua bài viết mà PREP cung cấp trên đây, bạn đã bỏ túi được những collocation về cảm xúc vui, buồn, giận dữ,... Thường xuyên theo dõi PREP để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hay bạn nhé!

Bình luận
Bài viết liên quan
Tìm kiếm bài viết học tập
Lộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký tư vấn lộ trình học
Bạn hãy để lại thông tin, Prep sẽ liên hệ tư vấn cho mình ngay nha!

Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tầng 4 Tòa Vinaconex-34 Đ.Láng, Q.Đống Đa, TP.Hà Nội.
Địa chỉ kinh doanh: NO.21-C2 KĐT Nam Trung Yên, P.Trung Hòa, Q.Cầu Giấy, TP.Hà Nội.
Trụ sở: SN 20, ngách 234/35, Đ.Hoàng Quốc Việt, P.Cổ Nhuế 1, Q.Bắc Từ Liêm, TP.Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35, Đ.Hoàng Quốc Việt, P.Cổ Nhuế 1, Q.Bắc Từ Liêm, TP.Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.