Tổng hợp 9 chủ đề viết tiếng Anh 7: Chủ đề, Bài mẫu hay

Bài viết tổng hợp toàn diện 9 chủ đề viết tiếng Anh 7 thiết yếu, mỗi chủ đề đều kèm theo gợi ý triển khai ý tưởng cụ thể, ngân hàng từ vựng phong phú, dàn ý chi tiết và bài mẫu chất lượng cao. 

Đặc biệt, bài viết "giải mã" công thức viết ba dạng bài chính (miêu tả, kể chuyện, viết thư) với kỹ thuật cụ thể và phân tích chuyên sâu. Kèm theo là giải đáp các thắc mắc thường gặp và lời khuyên từ chuyên gia để nâng tầm kỹ năng viết, giúp học sinh tự tin chinh phục mọi chủ đề viết tiếng Anh lớp 7.

chủ đề viết tiếng Anh 7
Tổng hợp 9 chủ đề viết tiếng Anh 7 & Bài mẫu, Từ vựng hay

I. 9 Chủ Đề Viết Tiếng Anh Lớp 7 Thông Dụng Nhất 

chủ đề viết tiếng Anh 7
Chinh Phục 9 Chủ Đề Viết Tiếng Anh Lớp 7 Thông Dụng Nhất

1. Chủ đề 1: My New School - Ngôi trường mới của tôi

Gợi ý triển khai ý tưởng: Khi viết về ngôi trường mới, hãy tập trung vào những khía cạnh cụ thể như vị trí địa lý, kiến trúc tòa nhà, cơ sở vật chất, và đặc biệt là cảm xúc cá nhân. Bạn có thể bắt đầu bằng cách miêu tả ấn tượng đầu tiên, sau đó mô tả chi tiết các khu vực trong trường như thư viện, phòng thí nghiệm, sân chơi. Cuối cùng, chia sẻ cảm nghĩ về việc học tập tại môi trường mới này.

Từ vựng chủ đề

Từ vựng & Nghĩa tiếng Việt

Địa điểm trong trường

  • playground – sân chơi
  • library – thư viện
  • laboratory – phòng thí nghiệm
  • cafeteria – căng tin
  • principal's office – phòng hiệu trưởng

Tính từ miêu tả

  • spacious – rộng rãi
  • modern – hiện đại
  • well-equipped – được trang bị tốt
  • friendly – thân thiện
  • inspiring – truyền cảm hứng

Cảm xúc cá nhân

  • excited – hào hứng
  • nervous – lo lắng
  • comfortable – thoải mái
  • proud – tự hào

Bài mẫu: My new school is Nguyen Trai Secondary School, located in the heart of District 1, Ho Chi Minh City. The school building is quite modern with five floors and large windows that let in plenty of natural light. What impresses me most is the spacious library on the third floor, where students can study quietly and access thousands of books. The science laboratory is well-equipped with modern instruments that make learning more interesting. Our playground is large enough for various sports activities during break time. The teachers are friendly and always ready to help students with their studies. I feel excited to start this new chapter of my education at such a wonderful school.

2. Chủ đề 2: My Hobbies - Sở thích của tôi

Gợi ý triển khai ý tưởng: Chủ đề viết tiếng Anh 7 về sở thích cho phép học sinh thể hiện cá tính và sự đam mê. Thay vì liệt kê nhiều sở thích, hãy tập trung vào 2-3 hoạt động yêu thích nhất và giải thích lý do. Miêu tả cách bạn thực hiện sở thích đó, thời gian dành cho nó, và những lợi ích mà nó mang lại cho cuộc sống.

Từ vựng chủ đề

Từ vựng & Nghĩa

Hoạt động

  • reading – đọc sách
  • drawing – vẽ
  • playing sports – chơi thể thao
  • listening to music – nghe nhạc
  • gardening – làm vườn

Tần suất

  • daily – hàng ngày
  • weekly – hàng tuần
  • in my free time – lúc rảnh rỗi
  • after school – sau giờ học

Lợi ích

  • relaxing – thư giãn
  • educational – mang tính giáo dục
  • creative – sáng tạo
  • healthy – tốt cho sức khỏe

Bài mẫu: I have two favorite hobbies. They are reading books and playing football. I like reading books very much. I often read after school or at the weekend. I enjoy reading storybooks and funny books because they are interesting. Reading helps me learn new words and ideas. It is a very relaxing and educational hobby. I also love playing football. I play football with my friends at school every Saturday afternoon. It is a fun sport and it makes me strong and healthy. I feel very happy when I play football. These hobbies help me relax and make my life more enjoyable. 

3. Chủ đề 3: My Best Friend - Người bạn thân nhất của tôi

Gợi ý triển khai ý tưởng: Khi viết về người bạn thân, hãy cân bằng giữa miêu tả ngoại hình và tính cách. Tập trung vào những đặc điểm làm cho người bạn đó trở nên đặc biệt, những kỷ niệm đáng nhớ, và lý do tại sao các bạn lại hợp nhau. Tránh viết quá chung chung mà hãy đưa ra những ví dụ cụ thể.

Từ vựng chủ đề

Từ vựng & Nghĩa

Ngoại hình

  • tall – cao
  • short – thấp
  • slim – mảnh mai
  • curly hair – tóc xoăn
  • bright eyes – đôi mắt sáng

Tính cách

  • kind – tốt bụng
  • funny – vui tính
  • intelligent – thông minh
  • helpful – hay giúp đỡ
  • loyal – trung thành

Hoạt động chung

  • hang out – đi chơi
  • study together – học cùng nhau
  • share secrets – chia sẻ bí mật

Bài mẫu: My best friend is Nam. He is tall and slim. He has short curly hair and bright eyes. Nam is very kind and funny. He always makes me laugh when I’m sad. We often hang out and study together after school. He is also very intelligent, and he helps me with difficult math homework. Once, when I was sick, he came to my house to give me his class notebook and help me catch up. That made me feel very happy and thankful. We share secrets and always support each other. I think we are best friends because we understand each other and have many good memories together.

4. Chủ đề 4: My House / My Room - Ngôi nhà / Căn phòng của tôi

Gợi ý triển khai ý tưởng: Chủ đề viết tiếng Anh 7 này yêu cầu kỹ năng miêu tả không gian và sắp xếp vật dụng. Hãy áp dụng các giới từ chỉ vị trí một cách chính xác và sử dụng từ vựng về nội thất, màu sắc. Miêu tả từ tổng thể đến chi tiết, từ bên ngoài vào bên trong, tạo ra hình ảnh rõ nét trong tâm trí người đọc.

Từ vựng chủ đề

Từ vựng & Nghĩa

Phòng

  • living room – phòng khách
  • bedroom – phòng ngủ
  • kitchen – nhà bếp
  • bathroom – phòng tắm
  • balcony – ban công

Nội thất

  • sofa – ghế sofa
  • wardrobe – tủ quần áo
  • desk – bàn học
  • bookshelf – kệ sách
  • mirror – gương

Giới từ

  • next to – bên cạnh
  • opposite – đối diện
  • in the corner – ở góc
  • on the wall – trên tường

Bài mẫu: My favorite room in the house is my bedroom. It is not very big, but it is very cozy and quiet. The walls are light blue, and there is a window with white curtains. My bed is in the corner of the room, next to a small wooden desk. On the desk, there is a lamp and some books. Opposite the bed is a tall wardrobe where I keep my clothes. Next to the wardrobe is a mirror on the wall. There is also a small bookshelf near the window. I like my bedroom because it is where I can study, read, and relax. It is clean, simple, and makes me feel comfortable.

5. Chủ đề 5: Health and Healthy Habits - Sức khỏe và thói quen lành mạnh

Gợi ý triển khai ý tưởng: Chủ đề viết tiếng Anh 7 về sức khỏe cho phép học sinh thể hiện hiểu biết về lối sống lành mạnh và đưa ra những lời khuyên thực tế. Hãy tập trung vào các thói quen hàng ngày như ăn uống, tập thể dục, nghỉ ngơi và giải thích tại sao những hoạt động này quan trọng. Sử dụng các câu điều kiện đơn giản để đưa ra lời khuyên.

Từ vựng chủ đề

Từ vựng & Nghĩa

Hoạt động

  • exercise – tập thể dục
  • eat balanced meals – ăn cân bằng dinh dưỡng
  • drink water – uống nước
  • get enough sleep – ngủ đủ giấc

Thực phẩm

  • vegetables – rau
  • fruits – trái cây
  • junk food – đồ ăn nhanh
  • vitamins – vitamin

Lợi ích

  • strong – khỏe mạnh
  • energetic – năng động
  • focused – tập trung
  • prevent diseases – phòng ngừa bệnh tật

Bài mẫu: If you want to be healthy, you should follow good daily habits. First, you should eat balanced meals with vegetables, fruits, and foods rich in vitamins. If you eat too much junk food, you can become weak and tired. Second, you should do exercise every day to stay strong and energetic. For example, you can walk, run, or play sports after school. Third, remember to drink enough water and get enough sleep. If you sleep well, you will feel happy and focused during the day. A healthy lifestyle helps us grow better and prevent diseases, so we should take care of our body every day.

6. Chủ đề 6: Community Service - Hoạt động phục vụ cộng đồng

Gợi ý triển khai ý tưởng: Khi viết về hoạt động cộng đồng, học sinh cần thể hiện ý thức trách nhiệm xã hội và khả năng đóng góp vào lợi ích chung. Có thể miêu tả một hoạt động cụ thể đã tham gia hoặc đề xuất những cách giúp đỡ cộng đồng phù hợp với lứa tuổi. Sử dụng các động từ hành động và từ vựng liên quan đến tình nguyện.

Từ vựng chủ đề

Từ vựng & Nghĩa

Hoạt động

  • volunteer – tình nguyện
  • help – giúp đỡ
  • donate – quyên góp
  • clean up – dọn dẹp
  • visit – thăm viếng

Đối tượng

  • elderly people – người cao tuổi
  • children – trẻ em
  • disabled people – người khuyết tật
  • environment – môi trường

Cảm xúc

  • satisfied – hài lòng
  • meaningful – có ý nghĩa
  • proud – tự hào
  • grateful – biết ơn

Bài mẫu: Last month, I joined a community activity to clean up a park near my school. I went there with my classmates and teachers on Saturday morning. We picked up trash, planted some trees, and cleaned the walking paths. It was hard work, but I felt very proud and satisfied because we helped make the environment better. I also learned how important it is to protect nature. I think students like us can also do other things to help the community, like visiting elderly people, donating old clothes, or helping children study. These activities are small, but they are very meaningful and help us become more responsible and grateful. 

7. Chủ đề 7: A Memorable Trip - Một chuyến đi đáng nhớ

Gợi ý triển khai ý tưởng: Chủ đề viết tiếng Anh 7 này yêu cầu kỹ năng kể chuyện theo trình tự thời gian và miêu tả địa điểm, con người. Hãy chọn một chuyến đi thực sự có ý nghĩa và tập trung vào những chi tiết làm cho chuyến đi trở nên đặc biệt. Sử dụng thì quá khứ và các từ nối thời gian để tạo mạch kể mượt mà.

Từ vựng chủ đề

Từ vựng & Nghĩa

Phương tiện

  • plane – máy bay
  • train – tàu hỏa
  • bus – xe buýt
  • motorbike – xe máy
  • boat – thuyền

Địa điểm

  • beach – bãi biển
  • mountain – núi
  • city – thành phố
  • countryside – nông thôn
  • temple – chùa

Hoạt động

  • sightseeing – tham quan
  • swimming – bơi lội
  • hiking – đi bộ đường dài
  • taking photos – chụp ảnh

Bài mẫu: Last summer, I had a wonderful trip to Da Nang with my family. We went there by plane and stayed for three days. First, we visited My Khe Beach. The weather was sunny and the sea was very blue. I went swimming with my brother and we built sandcastles together. Then, we went sightseeing around the city and tried some delicious local food. After that, we took a trip to Ba Na Hills by cable car. The view was so beautiful and we took many photos. We also visited a famous temple on the mountain. Finally, on the last day, we bought some souvenirs and flew back home. That trip was very special because I spent a lot of happy time with my family and learned more about a new place. I will never forget it. 

8. Chủ đề 8: Festivals in Vietnam - Các lễ hội ở Việt Nam

Gợi ý triển khai ý tưởng: Chủ đề viết tiếng Anh 7 về lễ hội cho phép học sinh giới thiệu văn hóa Việt Nam bằng tiếng Anh. Hãy chọn một lễ hội quen thuộc như Tết Nguyên Đán, Trung Thu, hoặc lễ hội địa phương và miêu tả các hoạt động truyền thống, ý nghĩa văn hóa, cùng cảm xúc cá nhân khi tham gia.

Từ vựng chủ đề

Từ vựng & Nghĩa

Lễ hội

  • Tet Holiday – Tết Nguyên Đán
  • Mid-Autumn Festival – Tết Trung Thu
  • Lunar New Year – Tết Âm lịch

Hoạt động

  • celebrate – ăn mừng
  • decorate – trang trí
  • worship – thờ cúng
  • gather – tụ họp
  • exchange gifts – tặng quà

Đồ ăn truyền thống

  • mooncake – bánh trung thu
  • sticky rice – xôi
  • traditional cake – bánh truyền thống

Bài mẫu: My favorite festival in Vietnam is Tet Holiday, also called Lunar New Year. It is the most important festival for Vietnamese people. Before Tet, we clean and decorate our house with flowers like peach blossoms or apricot blossoms. On New Year’s Eve, my family worships our ancestors and we all gather to have a big meal. During Tet, children wear new clothes and receive lucky money from adults. We also visit relatives and exchange gifts. I love eating sticky rice, traditional cakes, and sweet fruits during Tet. My favorite part is the warm and happy feeling when my whole family stays together. Tet is special because it is a time for love, luck, and a new beginning. 

9. Chủ đề 9: My Dream Job - Công việc mơ ước của tôi

Gợi ý triển khai ý tưởng: Chủ đề viết tiếng Anh 7 về công việc mơ ước giúp học sinh suy nghĩ về tương lai và thể hiện động lực học tập. Hãy chọn một nghề nghiệp cụ thể, giải thích lý do lựa chọn, miêu tả những việc cần làm và kế hoạch để đạt được mục tiêu này. Sử dụng thì tương lai và các động từ chỉ ý định.

Từ vựng chủ đề

Từ vựng & Nghĩa

Nghề nghiệp

  • teacher – giáo viên
  • doctor – bác sĩ
  • engineer – kỹ sư
  • artist – nghệ sĩ
  • scientist – nhà khoa học

Kỹ năng

  • communication – giao tiếp
  • creativity – sáng tạo
  •  patience – kiên nhẫn
  • leadership – lãnh đạo

Kế hoạch

  • study hard – học chăm chỉ
  • prepare – chuẩn bị
  • practice – luyện tập
  • achieve – đạt được

Bài mẫu: My dream job is to become a doctor in the future. I want to be a doctor because I love helping people and I want to save lives. I think being a doctor is a meaningful job. In the future, I will work in a hospital and take care of sick people. I will use my patience, communication, and medical skills to help my patients feel better. To achieve my dream, I will study hard, especially in science and biology. I will also prepare by reading health books and learning from real doctors. If I work hard and never give up, I believe I will become a good doctor one day. 

II. Hướng Dẫn Viết Đoạn Văn Tiếng Anh Lớp 7 Điểm Cao Theo Từng Dạng Bài

Các đề tiếng Anh viết lại câu cho đúng lớp 7 thường tập trung vào ba dạng chính: miêu tả, kể chuyện và viết thư. Mỗi dạng đều có công thức và kỹ thuật riêng biệt mà học sinh cần thành thạo.

chủ đề viết tiếng Anh 7
Hướng Dẫn Viết Đoạn Văn Tiếng Anh Lớp 7 Điểm Cao Theo Từng Dạng Bài

1. Kỹ thuật viết đoạn văn Miêu Tả

Đoạn văn miêu tả là nền tảng của kỹ năng viết tiếng Anh, giúp học sinh học cách quan sát và diễn đạt thế giới xung quanh bằng ngôn ngữ sinh động. Dạng bài này thường xuất hiện trong các đề tài viết tiếng anh 7 thí điểm và yêu cầu học sinh có khả năng sử dụng từ vựng miêu tả phong phú.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc vàng của đoạn văn miêu tả

Mục tiêu chính của đoạn văn miêu tả là tạo ra hình ảnh rõ nét trong tâm trí người đọc, giúp họ có thể "nhìn thấy" điều mà người viết muốn truyền đạt. Cấu trúc chuẩn bao gồm ba phần:

  • Topic sentence (câu chủ đề) nêu rõ đối tượng miêu tả,
  • Supporting details (chi tiết hỗ trợ) cung cấp thông tin cụ thể theo trình tự logic
  • Concluding sentence (câu kết luận) tóm tắt ấn tượng tổng thể.

1.2. Tuyệt chiêu sử dụng tính từ và giác quan để làm phong phú bài viết

Bí quyết tạo nên một đoạn văn miêu tả ấn tượng nằm ở việc sử dụng khéo léo các tính từ cụ thể thay vì chung chung. Thay vì viết "beautiful" (đẹp), hãy sử dụng "stunning" (tuyệt đẹp), "elegant" (thanh lịch), hoặc "charming" (quyến rũ). Kết hợp các giác quan như thị giác, thính giác, khứu giác để tạo ra mô tả đa chiều.

Ví dụ: "The golden sunset painted the sky with warm colors while gentle waves whispered against the shore."

1.3. Bài mẫu miêu tả "My Favorite Corner in the House"

Bài mẫu: My favorite corner in the house is a small reading nook by the window in my bedroom. The corner is bathed in soft morning sunlight that streams through the white cotton curtains. A comfortable blue armchair sits perfectly positioned to catch the natural light, with a small wooden table beside it holding my current book and a cup of tea. The walls are decorated with colorful bookmarks I've collected from different places, creating a personal gallery of my reading journey. When I sit in this peaceful corner with a good book, I feel completely relaxed and happy, as if I'm in my own little world.

2. Kỹ thuật viết đoạn văn Kể Chuyện

Đoạn văn kể chuyện phát triển khả năng sắp xếp sự kiện theo trình tự thời gian và tạo ra mạch kể hấp dẫn. Dạng bài này thường xuất hiện trong các bài thi và yêu cầu học sinh sử dụng thành thạo các thì quá khứ cùng từ nối thời gian.

2.1. Mục tiêu và trình tự logic trong đoạn văn kể chuyện

Thành phần

Mô tả

Mục tiêu

Tái hiện một sự kiện theo trình tự thời gian rõ ràng, hợp lý.

Trình tự chuẩn

  1. Bối cảnh: Khi nào? Ở đâu?
  2. Sự kiện chính: Điều gì đã xảy ra?
  3. Kết quả: Kết thúc và cảm xúc như thế nào?

Lưu ý khi viết

  • Đảm bảo mạch truyện mượt mà, không đột ngột chuyển đoạn.
  • Đảm bảo sự liên kết giữa các ý.

2.2. Cách sử dụng thì và từ nối thời gian hiệu quả

Yếu tố

Vai trò trong đoạn kể chuyện

Thì quá khứ đơn (Past Simple)

Dùng để kể các sự kiện chính đã xảy ra.

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Miêu tả bối cảnh hoặc hành động đang diễn ra song song tại thời điểm trong quá khứ.

Từ nối thời gian

first, then, suddenly, finally, while,... giúp kết nối các phần của câu chuyện mượt mà.

Ví dụ minh họa

“While I was walking to school, I suddenly heard a strange noise. Then I turned around and saw a small kitten following me.”

Tham khảo: Thì quá khứ đơn (Past Simple) - Khái niệm, công thức, cách dùng và bài tập chi tiết!

2.3. Bài mẫu kể chuyện "My First Day at School"

Bài mẫu: Last Monday was my first day at the new school, and I will never forget how nervous I felt. Early in the morning, my mother prepared a special breakfast to give me energy for the big day. When I arrived at the school gate, I saw many students chatting excitedly with their friends, but I felt lonely because I didn't know anyone. Then, a friendly girl named Mai approached me and offered to show me around the school. During lunch break, she introduced me to her group of friends, and suddenly I felt much more comfortable. By the end of the day, I realized that starting at a new school wasn't as scary as I had imagined, thanks to the kindness of my new classmates.

3. Kỹ thuật viết một Bức Thư

Viết thư thân mật là kỹ năng quan trọng giúp học sinh phát triển khả năng giao tiếp bằng văn bản và thể hiện tính cách cá nhân. Dạng bài này thường xuất hiện trong các kỳ thi và yêu cầu học sinh nắm vững format chuẩn cùng ngôn ngữ thân mật phù hợp.

3.1. Bố cục chuẩn của một bức thư thân mật

Một bức thư thân mật hoàn chỉnh bao gồm năm phần chính:

Thành phần

Mô tả

Vị trí trình bày

Date (Ngày tháng)

Thể hiện thời gian viết thư.

Góc phải trên cùng của trang thư.

Salutation (Lời chào)

Ví dụ: “Dear...” dùng để bắt đầu thư.

Lề trái, dòng đầu tiên.

Body (Nội dung chính)

Bao gồm 2–3 đoạn văn để chia sẻ thông tin, cảm xúc.

Giữa thư, sau lời chào.

Closing (Lời chào kết thúc)

Ví dụ: “Love,”, “Best wishes,”.

Gần cuối thư, lùi vào một chút so với lề trái.

Signature (Chữ ký/tên)

Tên người viết thư.

Góc phải dưới cùng.

3.2. Những cụm từ thông dụng cho từng phần của thư

Phần trong thư

Cụm từ thông dụng (Tiếng Anh)

Ý nghĩa tiếng Việt

Mở đầu thư

“How are you?”

Bạn có khỏe không?

“I hope you and your family are well.”

Mình hy vọng bạn và gia đình đều khỏe.

“It’s been a long time since we last met.”

Đã lâu rồi chúng ta chưa gặp nhau.

Chia sẻ thông tin

“I’m writing to tell you about…”

Mình viết thư để kể cho bạn nghe về…

“Guess what happened to me!”

Đoán xem điều gì vừa xảy ra với mình!

“I have some exciting news to share.”

Mình có tin vui muốn chia sẻ.

Kết thúc thư

“Please write back soon.”

Hãy viết thư trả lời sớm nhé.

“I look forward to hearing from you.”

Mình mong nhận được tin từ bạn.

“Give my regards to your family.”

Gửi lời hỏi thăm đến gia đình bạn.

3.3. Bài mẫu thư thân mật "Letter to a Friend about Summer Vacation"

Ho Chi Minh City, August 15th, 2024

Dear Sarah,

How are you doing? I hope you're enjoying your summer vacation as much as I am! I'm writing to tell you about my amazing trip to Da Lat last week.

My family and I spent five wonderful days in this beautiful mountain city. The weather was so cool and fresh, completely different from the hot climate in Ho Chi Minh City. We visited many interesting places like the Flower Garden, where I saw thousands of colorful flowers that I had never seen before. We also took a cable car to visit some waterfalls, and the view from above was absolutely breathtaking! The most exciting part was trying the local food, especially the fresh strawberries and avocado ice cream.

I took lots of photos and bought some souvenirs for you. I can't wait to show them to you when school starts next month. How did you spend your summer vacation? Please write back and tell me all about it!

Give my love to your family, and I hope to see you soon.

Love,

Anna

III. Tổng Hợp Bài Viết Mẫu Tiếng Anh Lớp 7 Theo Chủ Đề

Các bài mẫu chủ đề viết tiếng Anh 7 dưới đây được tuyển chọn kỹ lưỡng, phù hợp với trình độ học sinh lớp 7 và bao quát các viết chủ đề topic tiếng Anh 7 kì 1 thông dụng nhất.

4.1. Bài mẫu 1: Chủ đề "My Favorite Subject at School"

English is definitely my favorite subject at school, and I always look forward to English lessons every Tuesday and Thursday. What makes English special to me is that it opens up a whole new world of communication and culture. During English classes, we don't just learn grammar and vocabulary; we also read interesting stories, watch educational videos, and play language games that make learning enjoyable. My English teacher, Ms. Linh, always encourages us to speak confidently and never makes us feel embarrassed about making mistakes. She often organizes group activities where we can practice speaking with our classmates in a fun and relaxed atmosphere. Thanks to studying English, I can now read simple English books, understand my favorite songs better, and even chat with foreign tourists when they visit my city. I believe that mastering English will help me achieve my dream of becoming a tour guide in the future, so I always try my best in every English lesson.

4.2. Bài mẫu 2: Chủ đề "How I Spend My Weekend”

After a busy week at school, I always look forward to the weekend as a time to relax and enjoy myself with family and friends. Saturday morning usually starts with a delicious breakfast that my mother prepares, followed by helping her with some household chores like cleaning my room and watering the plants in our small garden. In the afternoon, I often meet my best friend at the local park where we ride our bicycles, play badminton, or simply sit under a big tree and chat about everything that happened during the week. Sunday is my favorite day because it's family time - we often visit my grandparents who live in the countryside about 30 kilometers from our city. At my grandparents' house, I love listening to my grandfather's stories about the old days while helping my grandmother feed the chickens and pick fresh vegetables from her garden. These simple activities might sound boring to some people, but they bring me great joy and help me feel connected to my family roots. By Sunday evening, when we return home, I always feel refreshed and ready to start a new school week with positive energy.

4.3. Bài mẫu 3: Chủ đề "Protecting the Environment”

Environmental protection is one of the most important issues that everyone, including young people like us, should care about and take action on. As a seventh-grade student, I believe that even small actions can make a big difference in protecting our planet for future generations. At school, my classmates and I participate in various environmental activities such as collecting recyclable materials like plastic bottles and old newspapers, which we then sell to raise money for environmental projects. Every morning, I choose to walk or ride my bicycle to school instead of asking my parents to drive me, because I know that reducing car use helps decrease air pollution in our city. At home, I always turn off lights and electrical devices when they're not in use, and I remind my family members to save water by taking shorter showers and fixing any leaky faucets immediately. During weekends, I sometimes join community clean-up activities in local parks where volunteers collect trash and plant new trees to make our neighborhood more beautiful and cleaner. Although these actions might seem small, I'm convinced that if every student in Vietnam does their part, we can create a significant positive impact on our environment and build a healthier, more sustainable future for our country.

Bài viết đã cung cấp một hệ thống học tập hoàn chỉnh với ngân hàng từ vựng phong phú, dàn ý chi tiết, bài mẫu chất lượng và kỹ thuật viết cụ thể cho từng dạng bài. Chúc các bạn học tập hiệu quả và thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh nhé!

Học IELTS Junior tại PREP giúp học sinh làm quen với dạng bài và tư duy học thuật từ cấp 2. AI hỗ trợ luyện Speaking, Writing và cải thiện toàn diện 4 kỹ năng với feedback chi tiết. Lộ trình học cá nhân hóa giúp học sinh tiến bộ nhanh, tránh học lan man và mất gốc. Đây là bước chuẩn bị quan trọng trước khi thi IELTS thật. Click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn!

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect