IELTS TOEFL TOEIC cái nào khó nhất? Nên thi chứng chỉ nào thì có lợi nhất?

Trong bài viết này, PREP sẽ giúp trả lời câu hỏi IELTS TOEFL TOEIC cái nào khó nhất, đồng thời so sánh chi tiết giữa ba chứng chỉ, cũng như lời khuyên nên chọn thi chứng chỉ nào để đạt được lợi ích cao nhất cho học tập, mục tiêu và sự nghiệp của bạn. Hãy cùng khám phá ngay bên dưới!

IELTS TOEFL TOEIC cái nào khó nhất?
IELTS TOEFL TOEIC cái nào khó nhất?

I. IELTS TOEFL TOEIC cái nào khó nhất?

Khi xem xét về độ khó, TOEFL được đánh giá là khó nhất, tiếp theo là IELTS, và cuối cùng là TOEIC. Sự phân loại này không phải ngẫu nhiên mà dựa trên những yếu tố kỹ thuật và phương pháp kiểm tra cụ thể của từng kỳ thi.

Tiêu chí

TOEFL

IELTS

TOEIC

Mức độ khó

Khó nhất

Khó thứ hai

Dễ tiếp cận nhất

Hình thức thi

Thi trên máy tính

Thi trên giấy hoặc máy

Thi trên giấy hoặc máy

Kỹ năng kiểm tra

4 kỹ năng tích hợp

4 kỹ năng độc lập

2 kỹ năng: Listening & Reading

Đặc điểm nổi bật

Kỹ năng tích hợp, xử lý nhiều nguồn thông tin cùng lúc

Dạng bài đa dạng, yêu cầu tư duy phản biện

Nội dung quen thuộc trong môi trường công sở

Thử thách chính

Nghe – đọc – viết tổng hợp, nói vào máy

True/False/Not Given, Writing Task 2, nhiều accent

Áp lực thấp, có thể đoán đáp án

Đối tượng phù hợp

Du học, học thuật quốc tế

Du học, định cư, học tập

Đi làm, xin việc

ielts-toefl-toeic-cai-nao-kho-nhat.jpg
IELTS TOEFL TOEIC cái nào khó nhất?

II. Bảng so sánh tổng quan IELTS - TOEFL - TOEIC

Cùng PREP so sánh tổng quan TOEFL TOEIC IELTS qua bảng sau nhé!

Tiêu chí

IELTS

TOEFL

TOEIC

Mục đích chính

Du học, định cư

Du học (chủ yếu Mỹ)

Công việc, tốt nghiệp

Số kỹ năng kiểm tra

4 kỹ năng

4 kỹ năng

2 kỹ năng (L&R) hoặc 4 kỹ năng

Hình thức thi

Máy tính

Máy tính

Giấy + Máy tính

Thang điểm

0-9 (0.5 band)

0-120

10-990

Lệ phí (2024)

4.664.000 VND

200 USD

1.500.000 VND (2 kỹ năng) hoặc 3.675.000 VNĐ (4 kỹ năng)

Thời gian thi

2h45 phút

116 giờ

2 giờ

Đơn vị tổ chức

British Council/IDP

ETS

ETS

Thời hạn bằng

2 năm

2 năm

2 năm

Tham khảo thêm bài viết:

III. So sánh TOEIC TOEFL và IELTS chi tiết

1. Điểm tương đồng giữa TOEFL TOEIC IELTS

Tiêu chí

Điểm tương đồng

Mục tiêu đánh giá

Đều đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh trong học tập, làm việc và giao tiếp thực tế

Đơn vị tổ chức

Được tổ chức bởi các đơn vị uy tín hàng đầu thế giới: IDP, Hội đồng Anh, Cambridge Assessment English, ETS

Hình thức chấm điểm

Không có đậu – trượt, kết quả thể hiện bằng điểm số phản ánh trình độ hiện tại

Giá trị sử dụng

Dùng để xin học bổng, du học, định cư, ứng tuyển doanh nghiệp quốc tế

Mức độ công nhận

Được công nhận toàn cầu bởi các trường đại học và tổ chức tuyển dụng

Thời hạn hiệu lực

Có giá trị 2 năm kể từ ngày thi

Hình thức thi Nghe & Đọc

Đều sử dụng hình thức trắc nghiệm

Yêu cầu khi làm bài

Đòi hỏi khả năng quản lý thời gian tốt và tập trung cao độ

Thời lượng bài thi

Các kỳ thi đều kéo dài từ 2 – 3 giờ liên tục

2. Sự khác nhau giữa TOEIC TOEFL IELTS​

2.1. Mục đích sử dụng

Về mục đích sử dụng, đây là sự khác nhau giữa TOEIC TOEFL IELTS cơ bản nhất:

  • IELTS và TOEFL hướng đến môi trường học thuật, phù hợp cho việc du học với nội dung bao gồm các bài giảng đại học, nghiên cứu khoa học và thảo luận học thuật.

  • TOEIC tập trung vào môi trường công sở với các tình huống kinh doanh thực tế.

su-khac-nhau-ve-muc-dich-su-dung.jpg
Sự khác nhau giữa TOEIC TOEFL IELTS​ về mục đích sử dụng

2.2. Phạm vi sử dụng

Phạm vi sử dụng của 3 chứng chỉ này có sự khác biệt, cụ thể như sau:

Tiêu chí

TOEIC

TOEFL

IELTS

Phạm vi công nhận

Được chấp nhận bởi hơn 14.000 doanh nghiệp tại 150 quốc gia, trong đó có cả Việt Nam, đặc biệt phổ biến trong môi trường công sở.

Được sử dụng rộng rãi tại hơn 130 quốc gia, đặc biệt là các trường đại học ở Mỹ và Canada, với sự công nhận từ hơn 9.000 tổ chức giáo dục.

Được hơn 12.000 tổ chức và 145 quốc gia công nhận trên toàn cầu, bao gồm các nước nói tiếng Anh như Úc, New Zealand và Canada.

2.3. Cấu trúc bài thi và thang điểm

Kỹ năng

TOEIC 4 Kỹ năng

TOEFL iBT

IELTS

Nghe (Listening)

  • Thời gian: 45 phút

  • Số câu: 100 câu

  • Nội dung: Gồm 4 phần: mô tả tranh, hỏi-đáp, hội thoại ngắn, bài nói chuyện.

  • Thời gian: ~35 phút

  • Số câu: 28–39 câu

  • Nội dung: Nghe bài giảng, thảo luận nhóm, hội thoại học thuật.

  • Thời gian: 30 phút + 10 phút chuyển đáp án

  • Số câu: 40 câu

  • Nội dung: 4 phần với các tình huống giao tiếp thực tế, từ cuộc sống hàng ngày đến môi trường học thuật.

Đọc (Reading)

  • Thời gian: 75 phút- Số câu: 100 câu

  • Nội dung: Gồm 3 phần: hoàn thành câu, hoàn thành đoạn văn, đọc hiểu đoạn văn.

  • Thời gian: ~54–72 phút

  • Số câu: 30–40 câu

  • Nội dung: Đọc và trả lời câu hỏi về các đoạn văn học thuật.

  • Thời gian: 60 phút- Số câu: 40 câu

  • Nội dung: 3 bài đọc dài với các dạng câu hỏi đa dạng, từ trắc nghiệm đến điền từ.

Nói (Speaking)

  • Thời gian: 20 phút

  • Số câu: 11 câu

  • Nội dung: Đọc to, mô tả tranh, trả lời câu hỏi, bày tỏ quan điểm.

  • Thời gian: 17 phút- Số câu: 4 nhiệm vụ

  • Nội dung: Nói độc lập và tích hợp, trả lời câu hỏi, tóm tắt thông tin từ bài nghe/đọc.

  • Thời gian: 11–14 phút

  • Hình thức: Phỏng vấn trực tiếp với giám khảo

  • Nội dung: Giới thiệu bản thân, nói về một chủ đề, thảo luận sâu.

Viết (Writing)

  • Thời gian: 60 phút- Số câu: 8 câu

  • Nội dung: Viết câu, viết email, viết luận ngắn.

  • Thời gian: 50 phút- Số câu: 2 nhiệm vụ

  • Nội dung: Viết tích hợp (nghe/đọc) và viết độc lập (bài luận).

  • Thời gian: 60 phút- Số câu: 2 nhiệm vụ

  • Task 1: Mô tả biểu đồ/đồ thị (Academic) hoặc viết thư (General)

  • Task 2: Viết luận về một quan điểm hoặc vấn đề.

Thang điểm

  • Listening & Reading: 5–495 điểm mỗi phần (tổng 990 điểm)

  • Speaking & Writing: 0–200 điểm mỗi phần

  • Tổng điểm: 0–120 điểm

  • Mỗi kỹ năng: 0–30 điểm

  • Thang điểm: 1.0–9.0 cho mỗi kỹ năng

  • Điểm trung bình cộng 4 kỹ năng là điểm tổng

IV. TOEIC TOEFL IELTS nên học cái nào?

Việc lựa chọn giữa TOEIC, TOEFL và IELTS nên dựa vào mục tiêu cá nhân của bạn: bạn muốn làm việc, du học, hay định cư? Cùng PREP phân tích chi tiết để giúp bạn chọn đúng chứng chỉ phù hợp với nhu cầu nhé!

1. Du học

TOEFL – Phù hợp cho du học Mỹ và Canada

  • Là chứng chỉ được hầu hết các trường đại học tại Mỹ và Canada ưu tiên sử dụng, thiết kế theo mô hình giáo dục Bắc Mỹ
  • Tập trung đánh giá khả năng học tập chủ động, yêu cầu sinh viên thường xuyên thảo luận và trình bày ý tưởng

IELTS – Tiêu chuẩn cho du học và định cư Anh, Úc, New Zealand

  • Được chấp nhận rộng rãi tại Anh, Úc và New Zealand, là tiêu chuẩn vàng trong xét tuyển du học tại các quốc gia này
  • IELTS có hai hình thức thi, mỗi hình thức có cấu trúc và nội dung riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng:
    • IELTS Academic: dành cho du học
    • IELTS General Training: dành cho định cư và làm việc
nen-chon-chung-chi-nao-neu-di-du-hoc.jpg
Nên chọn chứng chỉ nào nếu đi du học?

2. Việc làm và tốt nghiệp

TOEIC là lựa chọn thông minh nhất cho những ai cần đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp đại học tại Việt Nam hoặc tìm kiếm việc làm tại các công ty đa quốc gia. Hầu hết các trường đại học Việt Nam đều chấp nhận TOEIC 450-600 điểm như một tiêu chuẩn thay thế cho các môn tiếng Anh trong chương trình đào tạo.

Trong môi trường doanh nghiệp quốc tế, TOEIC được đánh giá cao vì nội dung sát với thực tế công việc. Nhiều công ty sử dụng điểm TOEIC như một tiêu chí đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh của nhân viên trong các tình huống kinh doanh cụ thể. Đặc biệt, với chi phí thi thấp hơn đáng kể (chỉ khoảng 1/4 so với IELTS/TOEFL), TOEIC trở thành lựa chọn kinh tế cho nhiều người.

Qua phân tích chi tiết, câu trả lời cho câu hỏi "IELTS TOEFL TOEIC cái nào khó nhất" không đơn giản là một thứ tự xếp hạng mà phụ thuộc vào mục tiêu cá nhân và khả năng hiện tại của bạn. Chúc bạn lựa chọn được kỳ thi phù hợp với mục tiêu của bản thân.

PREP mang đến giải pháp học tiếng Anh online hiệu quả với AI độc quyền. Bạn có thể tự học tại nhà với các khóa học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS và tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI sẽ hỗ trợ bạn suốt quá trình học, giúp bạn nhanh chóng nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

Liên hệ HOTLINE 0931428899 hoặc click TẠI ĐÂY để được tư vấn chi tiết!

Tải app PREP ngay hôm nay để bắt đầu học tiếng Anh online chất lượng cao tại nhà.

Hien Hoang
Product Content Admin

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.

Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!

Bình luậnBình luận

0/300 ký tự
Loading...
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Số 39, ngõ 12 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hoà, Cầu Giấy

Trung tâm CSKH tại HCM: 145A-147Bis Trần Quang Khải, phường Tân Định, TP HCM

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
Đã thông báo bộ công thương altDMCA protect