Bằng IELTS có giá trị bao lâu? Những lợi ích cần thiết của chứng chỉ IELTS
Những điểm chính:
- Chứng chỉ IELTS có giá trị 2 năm kể từ ngày thi (test date), không phải ngày nhận kết quả.
- IELTS không thể gia hạn sau khi hết hiệu lực; cách duy nhất để có bằng còn hạn là thi lại.
- Gần như mọi loại IELTS (Academic, General, UKVI, Life Skills) đều có hiệu lực 2 năm; riêng một số diện nhập cư có ngoại lệ tùy cơ quan tiếp nhận.
- IELTS One Skill Retake cho phép thi lại đúng 1 kỹ năng khi lần thi gốc còn nằm trong khung thời gian cho phép.
- Khi bằng sắp hết hạn, hãy tính ngược từ deadline hồ sơ và lên lịch thi lại sớm để kịp thời gian chấm và nhận kết quả.
Chứng chỉ IELTS có giá trị trong vòng 2 năm kể từ ngày thi (test date), không phải ngày nhận kết quả. Được coi như "hộ chiếu" chứng minh trình độ tiếng Anh cho học tập, việc làm và định cư, tấm bằng này có vòng đời hiệu lực mà bạn cần nắm rõ. Nghe thì đơn giản, nhưng rất nhiều người tính nhầm mốc này từ ngày nhận kết quả, chỉ lệch một hai tuần cũng đủ khiến hồ sơ du học hay visa bị coi là quá hạn. Vậy IELTS thi bao lâu có kết quả và nhận được bằng, có gia hạn được không và chứng chỉ IELTS có những lợi ích gì? Qua bài viết này, PREP sẽ giải đáp những thắc mắc này cho các bạn. Hãy cùng tìm hiểu ngay thôi!
- I. Bằng IELTS có giá trị bao lâu?
- II. Cách tính chính xác thời hạn IELTS: từ ngày thi hay ngày nhận kết quả?
- III. Bằng IELTS hết hạn thì sao? Có còn dùng / xin việc được không?
- IV. Vì sao chứng chỉ IELTS chỉ có giá trị 2 năm?
- V. Làm gì khi bằng IELTS sắp hoặc đã hết hạn?
- VI. Phân biệt thời hạn các loại IELTS (Academic / General / Life Skills / UKVI)
- VII. Thi IELTS bao lâu thì có kết quả và được nhận bằng?
- VIII. Bao lâu thì được thi lại IELTS?
- IX. Bằng IELTS có giá trị gì?
- X. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
I. Bằng IELTS có giá trị bao lâu?
Chứng chỉ IELTS có giá trị trong vòng 2 năm kể từ ngày thi (test date), không phải ngày bạn nhận kết quả chính thức. Vì IELTS là bài kiểm tra đánh giá trình độ tiếng Anh hiện tại, nên sau 2 năm, khả năng ngôn ngữ của bạn có thể thay đổi. Do đó, hầu hết các tổ chức, trường đại học và cơ quan xét visa chỉ chấp nhận bằng IELTS còn hiệu lực trong 2 năm.
Chứng chỉ IELTS không thể gia hạn sau khi hết hiệu lực (2 năm kể từ ngày thi). Khi bằng IELTS hết hạn, cách duy nhất để có chứng chỉ mới là đăng ký dự thi lại. Không có cơ chế gia hạn hoặc cấp lại bằng cũ.
Lưu ý: Ngày thi (Test Date) được ghi trên phiếu điểm IELTS (TRF). Đây là mốc dùng để tính thời hạn 2 năm.
II. Cách tính chính xác thời hạn IELTS: từ ngày thi hay ngày nhận kết quả?
Thời hạn 2 năm của bằng IELTS được tính từ ngày thi (test date), không phải ngày bạn nhận kết quả hay ngày cấp phiếu điểm. Đây là mốc chuẩn được British Council và IDP áp dụng, và cũng là điểm nhiều người tính nhầm khiến hồ sơ lệch hạn.
Nhầm lẫn xảy ra vì với thi giấy, ngày nhận kết quả thường cách ngày thi khoảng 13 ngày. Nếu bạn lấy ngày nhận kết quả làm mốc, tấm bằng của bạn "trông như" còn hiệu lực lâu hơn thực tế gần hai tuần. Với một hồ sơ du học hay visa có deadline sát nút, khoảng lệch đó đủ để bằng bị coi là quá hạn tại thời điểm nộp.
Ngày thi được ghi tại ô Test Date trên phiếu điểm TRF (Test Report Form) bản giấy, hoặc trên eTRF nếu bạn tra kết quả điện tử. Đây là con số bạn cần dùng để tự tính, không phải ngày in trên bì thư hay ngày đăng nhập xem điểm.
Cách tính rất trực tiếp: lấy ngày thi cộng thêm 2 năm. Ví dụ, thi ngày 15/03/2026 thì chứng chỉ có hiệu lực đến 15/03/2028. Vì cách hiểu về "hết hạn đến hết ngày nào" có thể khác nhau giữa các cơ quan tiếp nhận, bạn nên đối chiếu với yêu cầu cụ thể của nơi nộp nếu ngày nộp rơi sát mốc tròn 2 năm.
Lưu ý: Đừng dùng ngày nhận phiếu điểm để tính hạn. Với thi giấy, độ lệch một đến hai tuần giữa ngày thi và ngày nhận kết quả đủ làm hỏng một hồ sơ có deadline chặt.
Mốc | Ngày | Vai trò |
Ngày thi (test date) | 15/03/2026 | Mốc bắt đầu tính hiệu lực |
Ngày nhận kết quả | ~28/03/2026 (thi giấy) | KHÔNG dùng để tính hạn |
Ngày hết hiệu lực | 15/03/2028 | Ngày thi + 2 năm |
Biết chính xác ngày hết hạn rồi, câu hỏi kế tiếp là: nếu tấm bằng đã quá mốc đó thì còn dùng được không?

III. Bằng IELTS hết hạn thì sao? Có còn dùng / xin việc được không?
Sau 2 năm, bằng IELTS không còn được coi là phản ánh trình độ hiện tại của bạn, nên phần lớn nơi nộp yêu cầu chứng chỉ còn hạn. Nhưng "được chấp nhận hay không" là quyết định của từng bên tiếp nhận, không phải một quy tắc chung áp cho mọi trường hợp.
Đây là điểm cần tách bạch rõ. Trạng thái pháp lý của tấm bằng (còn hiệu lực hay đã hết) là một chuyện; việc bên nhận hồ sơ có đồng ý xét hay không lại là chuyện khác. Hiểu được sự tách bạch này, bạn có thể tự soi đúng tình huống của mình thay vì nhận một câu trả lời chung chung.
Với du học và xét tuyển, hầu hết trường và chương trình yêu cầu bằng còn hạn tại thời điểm nộp hồ sơ hoặc thời điểm nhập học. Một số nơi ghi rõ điều kiện "IELTS taken within the last 2 years", nghĩa là bài thi phải nằm trong vòng 2 năm gần nhất. Bằng quá hạn gần như không được xét ở nhóm này.
Với tuyển dụng trong nước, quy định linh hoạt hơn và tùy vào từng nhà tuyển dụng. Có nơi chỉ xem IELTS như bằng chứng năng lực tham khảo, chấp nhận cả chứng chỉ đã quá hạn; có nơi lại yêu cầu bản còn hiệu lực như một tiêu chí cứng. Không có cách nào biết chắc ngoài việc hỏi thẳng bộ phận tuyển dụng.
Với nhập cư, một số cơ quan có quy định riêng về mốc thời gian và loại IELTS được chấp nhận, và các mốc này không phải lúc nào cũng là 2 năm. Phần chi tiết về ngoại lệ theo từng loại IELTS và từng quốc gia được trình bày ở mục phân biệt các loại IELTS bên dưới.
Nguyên tắc chung áp dụng cho cả ba nhóm: trước khi kết luận tấm bằng của mình còn dùng được hay không, hãy kiểm tra yêu cầu cụ thể của đúng nơi bạn định nộp. Nhiều người kỳ vọng có thể "gia hạn" tấm bằng như gia hạn visa để khỏi thi lại. Thực tế thế nào?
1. Có gia hạn chứng chỉ IELTS được không?
Không. IELTS không có cơ chế gia hạn. Mọi chứng chỉ đều cố định hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi. British Council và IDP không công bố bất kỳ hình thức gia hạn hay cấp mới nào cho một phiếu điểm TRF đã hết hạn.
Lý do nằm ở bản chất của điểm số. Điểm IELTS là ảnh chụp trình độ tiếng Anh của bạn tại đúng thời điểm thi. Sau 2 năm, con số đó không còn đại diện cho trình độ hiện tại, nên không thể "gia hạn hiệu lực" cho một kết quả đã cũ mà vẫn giữ được ý nghĩa của nó.
Vì vậy, cách duy nhất để có bằng IELTS còn hiệu lực là thi lại. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với visa hay giấy tờ hành chính vốn có thể xin gia hạn. Ở phần sau, bạn sẽ thấy có những cách thi lại tối ưu hơn thi lại toàn bộ, chẳng hạn thi lại đúng một kỹ năng khi đủ điều kiện.
Lưu ý: Không tồn tại dịch vụ "làm mới" hay "renew" bằng IELTS. Bất kỳ lời chào mời gia hạn nào cũng nên được xem là dấu hiệu cảnh báo.
Đã rõ không gia hạn được, vậy còn một câu hỏi nền tảng: vì sao IELTS lại chỉ cho 2 năm?
IV. Vì sao chứng chỉ IELTS chỉ có giá trị 2 năm?
IELTS chỉ có giá trị 2 năm vì năng lực ngôn ngữ có thể mai một theo thời gian nếu không được sử dụng thường xuyên, hiện tượng mà giới ngôn ngữ học gọi là language attrition. British Council và IDP giải thích rằng kỹ năng tiếng Anh của một người có thể thay đổi hoặc giảm sút sau một khoảng thời gian, nên 2 năm được chọn làm mốc cân bằng.
Language attrition, hiểu đơn giản, là việc năng lực ngôn ngữ giảm dần khi bạn ngừng dùng hoặc ngừng luyện tập. Một người đạt 7.0 Speaking nhưng suốt hai năm không nói tiếng Anh sẽ khó giữ nguyên phong độ đó. Điểm số cũ vì thế dần lệch khỏi trình độ thực tại thời điểm nộp hồ sơ.
Cơ chế này có hai tầng. Ở phía người học, điểm IELTS chỉ phản ánh trình độ tại thời điểm thi, nên sau 2 năm nó không còn đại diện chính xác cho trình độ hiện tại của bạn. Ở phía bên nhận, một chứng chỉ có thời hạn cố định giúp trường học và nhà tuyển dụng tin rằng con số họ đang đọc phản ánh đúng năng lực hiện tại của ứng viên.
Nhìn theo góc này, giới hạn 2 năm không phải một quy định gây phiền toái mà là cơ chế bảo vệ độ tin cậy của chính tấm bằng. Nếu IELTS có hiệu lực vĩnh viễn, một điểm số từ mười năm trước sẽ chẳng còn nói lên điều gì về người cầm nó, và giá trị của cả hệ thống chứng chỉ sẽ giảm theo.
Hiểu vì sao chỉ 2 năm rồi, phần thực tế nhất là: khi bằng sắp hoặc đã chạm mốc đó, bạn nên làm gì?
V. Làm gì khi bằng IELTS sắp hoặc đã hết hạn?
Việc đầu tiên không phải đăng ký thi ngay, mà là tính ngược từ deadline hồ sơ. Biết còn bao nhiêu thời gian rồi bạn mới quyết định thi lại toàn bộ hay chỉ một kỹ năng, và chọn khóa ôn nào cho vừa lịch.
Kiểm tra ngày thi cũ. Mở lại phiếu điểm TRF, tìm ô Test Date và tính ngày hết hạn theo cách ở mục cách tính bên trên. Bạn cần biết chính xác tấm bằng hiện tại còn hiệu lực đến ngày nào trước khi làm bất cứ việc gì khác.
Xác nhận yêu cầu nơi nộp. Đối chiếu band tối thiểu, loại IELTS được chấp nhận và mốc "trong vòng 2 năm" mà nơi nộp yêu cầu. Có nơi tính hạn tại ngày nộp, có nơi tính tại ngày nhập học, và sự khác biệt đó quyết định bạn còn bao nhiêu thời gian thực.
Lập kế hoạch thi lại sớm. Chừa khoảng đệm cho thời gian chấm và nhận kết quả. Thi trên máy tính có điểm sau khoảng 1 đến 5 ngày, còn thi giấy mất khoảng 13 ngày, nên hãy trừ ngược khoảng này ra khỏi deadline khi chọn ngày thi. Đặt lịch thi quá sát hạn nộp là rủi ro không đáng có.
Chọn khóa ôn theo trình độ và thời gian. Nếu chỉ cần giữ phong độ và nâng nhẹ một vài kỹ năng, một khóa ngắn tập trung là đủ; nếu điểm cũ còn cách mục tiêu một quãng, bạn cần lộ trình dài hơn. Lộ trình IELTS của Prep chia theo chặng Nền Tảng, Cơ Bản, Trung Cấp và Chuyên Sâu, nên bạn có thể vào đúng chặng phù hợp với điểm xuất phát thay vì học lại từ đầu. Bài Speaking được chấm qua hệ thống VSR và bài Writing được chấm qua VWR, kèm Teacher Bee AI hỗ trợ luyện tập giữa các buổi, giúp rút ngắn vòng luyện khi thời gian còn hạn hẹp.
Trong các lựa chọn thi lại, có một cách tiết kiệm hơn mà nhiều người chưa biết: chỉ thi lại đúng kỹ năng chưa đạt.
1. IELTS One Skill Retake — thi lại 1 kỹ năng
IELTS One Skill Retake cho phép bạn thi lại đúng 1 trong 4 kỹ năng (Nghe, Đọc, Viết hoặc Nói) và giữ nguyên điểm 3 kỹ năng còn lại từ lần thi gốc. Đây là phương án hữu ích khi bạn chỉ trượt mục tiêu ở một kỹ năng, thay vì phải thi lại toàn bộ.
Hình thức này có điều kiện áp dụng cụ thể:
- Chỉ áp dụng cho IELTS thi trên máy tính (computer-delivered), không áp dụng cho thi giấy.
- Chỉ thực hiện được trong một khung thời gian giới hạn kể từ ngày thi gốc.
Vì khung thời gian và điều kiện có thể khác nhau theo khu vực, bạn nên kiểm tra trực tiếp trên trang của British Council hoặc IDP tại nơi mình dự thi trước khi lên kế hoạch dựa vào phương án này.
Một điểm cần nhấn mạnh: One Skill Retake không giúp gia hạn một tấm bằng đã hết hạn 2 năm. Nó chỉ hữu ích khi lần thi gốc vẫn còn nằm trong khung thời gian cho phép và bằng vẫn còn hiệu lực. Nếu bằng cũ đã quá hạn, bạn buộc phải thi lại đầy đủ 4 kỹ năng.
Trước khi quyết thi lại, hãy chắc bạn đang cầm đúng loại IELTS, vì thời hạn và mục đích sử dụng giữa các loại không hoàn toàn giống nhau.

VI. Phân biệt thời hạn các loại IELTS (Academic / General / Life Skills / UKVI)
Về con số, gần như mọi loại IELTS đều có hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi. Điều thực sự khác nhau là mục đích mỗi loại phục vụ, và một số diện nhập cư mới là nơi phát sinh ngoại lệ về mốc thời gian.
Loại IELTS | Mục đích chính | Thời hạn hiệu lực | Ghi chú / ngoại lệ |
IELTS Academic | Du học, xét tuyển đại học, chuẩn đầu ra | 2 năm kể từ ngày thi | Hình thức phổ biến nhất cho mục đích học thuật |
IELTS General Training | Định cư, làm việc, du học bậc dưới đại học | 2 năm kể từ ngày thi | Cùng thời hạn với Academic, khác về nội dung bài thi |
IELTS for UKVI | Nộp visa Vương quốc Anh (được UK Home Office phê duyệt) | 2 năm kể từ ngày thi | Mốc do cơ quan di trú tiếp nhận quyết định |
IELTS Life Skills | Chứng minh trình độ Nghe – Nói cho một số diện visa/định cư Anh | 2 năm kể từ ngày thi | Chỉ kiểm tra Nghe và Nói, không có band tổng như IELTS chuẩn |
Nói cách khác, thời hạn "chuẩn" của tất cả các loại IELTS về cơ bản là 2 năm kể từ ngày thi. Sự khác nhau nằm ở mục đích sử dụng: IELTS for UKVI dành cho visa Anh, Life Skills dành cho một số diện định cư, còn Academic và General khác nhau ở nội dung bài thi chứ không ở con số thời hạn.
Lưu ý về ngoại lệ nhập cư: Một số cơ quan nhập cư, chẳng hạn theo chính sách của UK Home Office hoặc cơ quan di trú Úc và Canada, có thể chấp nhận chứng chỉ ở mốc khác 2 năm tùy diện hồ sơ. Đây là ngoại lệ theo cơ quan tiếp nhận, không phải quy tắc chung của IELTS, và các mốc này thay đổi theo chính sách từng thời điểm. Trước khi dựa vào một ngoại lệ như vậy, hãy kiểm tra trực tiếp với đúng cơ quan sẽ tiếp nhận hồ sơ của bạn.
Nắm được loại IELTS và thời hạn tương ứng, phần thời hạn về cơ bản đã khép lại.

VII. Thi IELTS bao lâu thì có kết quả và được nhận bằng?
Đối với kỳ thi IELTS trên máy tính, bạn có thể xem điểm online sau 1 đến 5 ngày kể từ ngày thi. Bảng điểm bản cứng (TRF) sẽ được gửi đến tận nhà qua đường bưu điện nếu bạn có yêu cầu.
Bạn cũng có thể đến trực tiếp Quầy dịch vụ khách hàng của Hội đồng Anh để nhận bảng điểm IELTS bản cứng (TRF). Khi đến nhận, bạn cần mang theo giấy tờ tùy thân bản gốc giống với loại giấy tờ đã dùng để đăng ký thi (CMND/CCCD hoặc Hộ chiếu).
Địa điểm nhận bảng điểm:
- Hà Nội: Tầng 3, tòa nhà Lancaster Luminaire, 1152 Đường Láng, quận Đống Đa
- TP. Hồ Chí Minh: Tầng 1, tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, phường 12, quận 10
Thời gian làm việc:
- Thứ Hai – Thứ Sáu: 8:30 – 19:00
- Thứ Bảy: 8:30 – 12:00 và 13:30 – 16:30
Lưu ý: Hội đồng Anh sẽ không gửi kết quả qua tin nhắn điện thoại hay email để đảm bảo tính bảo mật. Do đó, bạn cần đăng nhập vào hệ thống tra cứu kết quả để xem điểm trực tuyến.
VIII. Bao lâu thì được thi lại IELTS?
Vậy sau bao lâu thì được thi lại IELTS? Bạn có thể đăng ký thi IELTS bất cứ lúc nào, không có giới hạn về thời gian tham dự cũng như số lần thi. Chỉ cần bạn cảm thấy sẵn sàng, là có thể đăng ký ngay.
Tuy nhiên, không có giới hạn bắt buộc giữa hai lần thi không có nghĩa là nên đăng ký thi lại dồn dập. Điểm số chỉ nhích lên khi năng lực thực sự cải thiện, mà điều đó cần thời gian luyện tập. Trên thực tế, khoảng cách hợp lý giữa hai lần thi tùy vào chênh lệch giữa điểm hiện tại và mục tiêu: nếu chỉ còn thiếu 0.5 band ở một kỹ năng, vài tuần tập trung có thể đủ; nếu còn cách mục tiêu cả band trở lên, bạn thường cần vài tháng ôn luyện có lộ trình. Đăng ký thi lại quá sớm khi năng lực chưa kịp tiến bộ thường chỉ tốn thêm lệ phí mà kết quả lặp lại con số cũ.
Vì thế, thay vì hỏi "bao lâu được thi lại", câu hỏi hữu ích hơn là "bao lâu nữa thì tôi đủ trình độ để thi lại". Bạn có thể tham khảo các khóa học IELTS của PREP – nền tảng học & luyện thi thông minh cùng AI, giúp bạn học mọi lúc mọi nơi, tiết kiệm thời gian và tối ưu kết quả. Tại PREP, bạn sẽ được:
- Học cùng giáo viên đạt IELTS 8.0+, giàu kinh nghiệm giảng dạy
- Luyện đề chuẩn format thi thật, có chấm điểm & sửa lỗi chi tiết
- Nhận hỗ trợ 1-1 từ Teacher Bee AI – trợ lý ảo giúp bạn luyện nói, sửa phát âm và cải thiện kỹ năng nhanh chóng
- Theo dõi tiến độ học tập rõ ràng, điều chỉnh lộ trình phù hợp với mục tiêu cá nhân
Tham khảo thêm:
IX. Bằng IELTS có giá trị gì?
Vậy giá trị bằng IELTS đem lại cho người sở hữu là gì? Cùng PREP tìm hiểu ngay dưới đây nhé!
1. Săn học bổng du học
Đối với những người chuẩn bị du học thì càng phải cẩn thận và chú ý bằng IELTS có giá trị bao lâu. IELTS hiện là bằng cấp được công nhận, chất lượng cao và được yêu cầu nhiều nhất tại các trường đại học lớn trên toàn thế giới. Các trường yêu cầu IELTS trên toàn thế giới khi du học và săn học bổng như sau:
Quốc gia | Một số đại học tiêu biểu | Yêu cầu IELTS |
Mỹ | MIT, Harvard, Stanford | Thường từ 7.0 trở lên; một số chương trình yêu cầu còn cao hơn |
Vương quốc Anh | Cambridge, Oxford | Thường từ 7.0 trở lên; một số chương trình có thể yêu cầu cao hơn |
Do đó, có chứng chỉ IELTS là điều bắt buộc để bạn đủ điều kiện đi du học hoặc định cư.
Nó có chức năng như một tấm hộ chiếu giúp việc tìm kiếm học bổng sinh viên nước ngoài "trong mơ" tại các trường đại học trở nên dễ dàng hơn. Nhưng hãy nhớ rằng IELTS Học thuật (Academic) là hình thức thi chính cho các yêu cầu du học của bạn.
2. Xét tuyển vào các Đại học lớn
Một số trường Cao đẳng, Đại học tại Việt Nam có chính sách xét tuyển bằng chứng chỉ IELTS, cụ thể như sau:
Trường | Trường Thành viên | Phương thức xét tuyển | Yêu cầu IELTS |
ĐHQG Hà Nội (ĐHQGHN) | - Trường Đại học Ngoại ngữ (ULIS) - Trường Đại học Kinh tế (UEB), Trường Quốc tế (IS) - Trường Đại học KHXH&NV (USSH) | Xét tuyển thẳng hoặc ưu tiên (thường kết hợp học bạ THPT) | 5.5 – 6.5+ |
ĐHQG TP.HCM (ĐHQG-HCM) | - Trường ĐH KHXH&NV (USSH) - Trường ĐH Bách khoa (HCMUT) - Trường ĐH Quốc tế (IU) - Trường ĐH Kinh tế - Luật (UEL) | Xét tuyển kết hợp, ưu tiên chương trình chất lượng cao hoặc giảng dạy tiếng Anh | 5.5 – 6.5+ |
HUST | – | Xét tuyển tài năng hoặc xét tuyển kết hợp (cộng điểm, vào chương trình tiên tiến/quốc tế) | 5.5 hoặc 6.0+ |
FTU (Hà Nội & TP.HCM) | – | Xét tuyển thẳng chính, kết hợp học bạ xuất sắc | 6.5+ |
UEH | – | Xét tuyển thẳng hoặc ưu tiên, ưu tiên chương trình chất lượng cao/tiên tiến | 5.5 hoặc 6.0+ |
NEU (Hà Nội) | – | Xét tuyển kết hợp hoặc xét tuyển thẳng vào một số ngành | 5.5 – 6.5+ |
3. Xét tốt nghiệp dựa trên tiêu chuẩn chứng chỉ quốc tế
Hiện nay, đa số các trường đại học tại Việt Nam đều áp dụng chuẩn đầu ra tiếng Anh cho sinh viên trước khi tốt nghiệp. Mục tiêu là giúp sinh viên đáp ứng yêu cầu làm việc trong môi trường học thuật và nghề nghiệp quốc tế. Các chứng chỉ tiếng Anh thường được chấp nhận bao gồm: IELTS, TOEIC, TOEFL, chứng chỉ Cambridge.
Một số ví dụ về chuẩn đầu ra tiếng Anh tại các trường đại học như sau:
Trường | Hệ đào tạo | Yêu cầu IELTS |
Học viện Ngoại giao | Hệ chính quy | 6.0 – 6.5 (tùy ngành) |
Hệ chất lượng cao | 6.5 – 7.0 (tùy ngành) | |
Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) | Hệ chính quy | 5.5 – 6.5 (tùy ngành) |
Các hệ khác | 6.0 – 6.5 (tùy hệ) | |
Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST) | (chung) | 4.5 |
Đại học Kinh tế TP. HCM | Hệ chính quy | 5.0 – 6.5 (tùy ngành) |
Hệ chất lượng cao | 5.5 – 6.5 (tùy ngành) |
Lưu ý: yêu cầu band có thể thay đổi theo từng năm và từng ngành, vui lòng đối chiếu thông báo tuyển sinh chính thức mới nhất của trường.
4. Có lợi thế hơn trong việc ứng tuyển việc làm tốt
Hãy tưởng tượng bạn đang cạnh tranh với hàng trăm ứng viên có trình độ tương đương cho một vị trí tại công ty lớn. Một điểm IELTS cao sẽ là lợi thế giúp bạn nổi bật và được nhà tuyển dụng ưu tiên lựa chọn.
Nhiều doanh nghiệp quốc tế hiện yêu cầu IELTS từ 6.5 trở lên để đảm bảo ứng viên có thể làm việc hiệu quả trong môi trường toàn cầu. Do đó, nếu chứng chỉ của bạn đã hết hạn hoặc chưa đủ điểm, hãy chú ý đến thời hạn giá trị bằng IELTS để lên kế hoạch ôn luyện và thi lại kịp thời.
Sở hữu IELTS không chỉ giúp bạn chuyên nghiệp hơn, mà còn thể hiện tố chất năng động, sáng tạo và linh hoạt – những yếu tố mà các nhà tuyển dụng hiện đại rất coi trọng. Bạn cũng sẽ đóng góp hiệu quả hơn trong các dự án quốc tế, hợp tác toàn cầu và giao tiếp với khách hàng nước ngoài.
5. Giao tiếp với đối tác nước ngoài
Quá trình ôn luyện IELTS và có chứng chỉ chính là một cách để chúng ta biết được khả năng giao tiếp với người nước ngoài. Đó chính là một trong những giá trị mang tầm quan trọng đối với những người theo học. Nếu như bạn làm ở công ty hoặc làm việc ở nước ngoài, thì việc thường xuyên gặp khách hàng, đối tác hay những người có liên quan đều là người nước khác. Việc có một chiếc bằng IELTS khá là cần thiết đối với các ngành như Marketing, Tài chính và Xuất nhập khẩu.
6. Định cư và sinh sống ở nước ngoài
IELTS không chỉ cho phép bạn học tập và làm việc ở nước ngoài mà còn giúp bạn hòa nhập vào một nền văn hóa mới cực kỳ đơn giản. Đặc biệt, để đủ điều kiện định cư tại một số quốc gia như Anh, Úc, Canada…, người nhập cư phải có chứng chỉ IELTS. Do đó, IELTS rất quan trọng nếu bạn định cư trú ở đó.
Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm: Thi IELTS để làm gì? 5 lợi ích của việc học IELTS bạn nên nắm vững! Để hiểu rõ hơn về các lợi ích mà bằng IELTS mang lại nhé!
X. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Bằng IELTS có giá trị mấy năm?
Bằng IELTS có giá trị 2 năm kể từ ngày thi (test date). Đây là mốc chuẩn áp dụng cho các loại IELTS thông dụng, chi tiết được nêu ở mục đầu bài.
2. Thời hạn IELTS tính từ ngày thi hay ngày nhận kết quả?
Tính từ ngày thi, không phải ngày nhận kết quả. Ngày thi được ghi tại ô Test Date trên phiếu điểm TRF hoặc eTRF, và đây là mốc bạn dùng để cộng thêm 2 năm.
3. Bằng IELTS hết hạn 1 ngày có nộp hồ sơ được không?
Khi đã quá hạn, dù chỉ một ngày, tấm bằng không còn được coi là còn hiệu lực theo chuẩn ngành, và phần lớn nơi nộp yêu cầu chứng chỉ còn hạn tại thời điểm nộp hoặc nhập học. Vì vậy thường không nên mạo hiểm; hãy kiểm tra trực tiếp với bên tiếp nhận trước khi quyết định.
4. Có gia hạn chứng chỉ IELTS được không?
Không. IELTS không có cơ chế gia hạn. Cách duy nhất để có bằng còn hiệu lực là thi lại toàn bộ, hoặc thi lại một kỹ năng qua One Skill Retake nếu đủ điều kiện.
5. Có thể thi lại IELTS bao nhiêu lần trong 2 năm?
Không có giới hạn về số lần thi lại. Bạn có thể đăng ký thi bất cứ khi nào cảm thấy sẵn sàng, không cần chờ hết một khoảng thời gian cố định giữa hai lần thi.
6. IELTS One Skill Retake là gì?
Đó là hình thức thi lại đúng 1 trong 4 kỹ năng và giữ nguyên điểm 3 kỹ năng còn lại từ lần thi gốc. Hình thức này chỉ áp dụng cho IELTS thi trên máy tính và trong một khung thời gian giới hạn kể từ ngày thi gốc.
Bằng IELTS có giá trị 2 năm kể từ ngày thi, không thể gia hạn, và khi hết hạn thì cách duy nhất để có chứng chỉ còn hiệu lực là thi lại. Ba điều đó là toàn bộ vòng đời của tấm bằng: một mốc bắt đầu rõ ràng, một thời hạn cố định, và một lối đi duy nhất khi thời hạn khép lại.
Khi tấm bằng của bạn sắp chạm mốc đó, hướng đi thực tế là tính ngược từ deadline hồ sơ, xác nhận yêu cầu nơi nộp, rồi lên lịch thi lại sớm, cân nhắc One Skill Retake nếu đủ điều kiện. Càng bắt đầu sớm, bạn càng có khoảng đệm cho thời gian chấm và nhận kết quả.
Nếu bước tiếp theo của bạn là ôn để thi lại, lộ trình IELTS của Prep chia theo bốn chặng Nền Tảng, Cơ Bản, Trung Cấp và Chuyên Sâu để bạn vào đúng chặng phù hợp với trình độ, với Speaking chấm qua VSR, Writing chấm qua VWR và Teacher Bee AI đồng hành giữa các buổi. Bạn có thể làm bài test đầu vào miễn phí để biết chính xác điểm xuất phát trước khi chọn lộ trình.
Tài liệu tham khảo:
British Council. Kết quả IELTS – Thời gian và cách thức nhận bảng điểm IELTS. Truy cập từ https://www.britishcouncil.vn/thi/ielts/ket-qua

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Số 39, ngõ 12 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hoà, Cầu Giấy
Trung tâm CSKH tại HCM: 145A-147Bis Trần Quang Khải, phường Tân Định, TP HCM
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0907048899
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.























