Try out là gì? Cấu trúc, từ đồng nghĩa và phân biệt với từ gây nhầm lẫn
Try out là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa thử nghiệm hoặc kiểm tra một hoạt động, sản phẩm hoặc tham gia vào một cuộc thi. Trong bài viết này, hãy cùng PREP tìm hiểu cấu trúc sử dụng, các từ đồng nghĩa của "try out", và phân biệt với các từ dễ gây nhầm lẫn như "try", “try on” và "tryout" nhé!
I. Try out là gì?
Try out là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là thử, thử nghiệm, thử sức hoặc kiểm tra. Cụm từ này thường được dùng khi bạn thử nghiệm một hoạt động, sản phẩm, dịch vụ, hoặc tham gia vào một thử thách nào đó.
Ví dụ:
-
I want to try out this new phone before buying it. (Tôi muốn thử chiếc điện thoại mới này trước khi mua.)
-
She decided to try out for the school play. (Cô ấy quyết định thử sức với vở kịch của trường.)
Tìm hiểu thêm: Try to V hay Ving? Cách dùng công thức Try tiếng Anh
II. Các cấu trúc với Try out
1. Try out something (hoặc Try something out)
Đây là cấu trúc cơ bản nhất, nghĩa là thử nghiệm một thứ gì đó để xem nó có hoạt động tốt hay có phù hợp không. Cấu trúc này sẽ được dùng cho máy móc, phần mềm, phương pháp, đồ ăn, hoặc một ý tưởng mới.
Công thức:
S + try out + (noun/V-ing)
hoặc
S + try + (noun) + out
Ví dụ:
-
I want to try out a new graphic design software to speed up my workflow. (Tôi muốn dùng thử một phần mềm thiết kế đồ họa mới để đẩy nhanh tiến độ công việc.)
-
We should try this layout out before sending it to the client. (Chúng ta nên thử bố cục này trước khi gửi cho khách hàng.)
-
I’m going to try out running every morning for a month. (Tôi sẽ thử chạy bộ mỗi sáng trong một tháng.)
-
They tried out different recipes for the dinner party. (Họ thử các công thức nấu ăn khác nhau cho bữa tiệc tối.)
2. Try out for something
Cấu trúc Try out for something mang nghĩa thi tuyển hoặc thử sức để giành một vị trí trong một đội nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức. Cấu trúc này thường dùng trong thể thao, nghệ thuật hoặc ứng tuyển vị trí tình nguyện.
Công thức:
S + try out for + (team/club/role)
Ví dụ:
-
Are you going to try out for the university's football team this semester? (Bạn có định thi tuyển vào đội bóng đá của trường đại học học kỳ này không?)
-
She tried out for the lead role in the school play. (Cô ấy đã thử vai cho nhân vật chính trong vở kịch của trường.)
3. Try something out on someone
Cấu trúc Try something out on someone có nghĩa là thử nghiệm một thứ gì đó lên một đối tượng cụ thể để xem phản ứng của họ. Cấu trúc này được dùng khi bạn có một ý tưởng, một câu đùa, hoặc một sản phẩm và muốn xem người khác nghĩ gì về nó.
Công thức:
S + try out + (something) + on + (someone)
Ví dụ:
-
I decided to try out a new recipe on my friends. (Tôi quyết định thử món ăn mới trên bạn bè của mình.)
-
She tried out a new hairstyle on her sister. (Cô ấy thử kiểu tóc mới trên chị gái của mình.)
Tìm hiểu thêm: Cấu trúc Find out: Cách dùng, ví dụ
III. Các từ đồng nghĩa với Try out
Các từ đồng nghĩa với Try out:
|
Nhóm |
Từ đồng nghĩa |
Giải thích |
Ví dụ |
|
Thử nghiệm / Kiểm tra |
Test |
Dùng để chỉ việc kiểm tra, thử nghiệm một cái gì đó để đánh giá hoặc kiểm tra tính hiệu quả. |
I want to test this new software before purchasing it. |
|
Experiment |
Thử nghiệm một cái gì đó mới mẻ, đặc biệt trong bối cảnh nghiên cứu hoặc thử nghiệm một phương pháp mới. |
We are going to experiment with new marketing strategies. |
|
|
Test out |
Thử nghiệm hoặc kiểm tra một sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ. |
I’m going to test out the new phone this weekend. |
|
|
Dry run |
Buổi tổng duyệt hoặc chạy thử (không có khách hàng). |
Let's do a dry run of the presentation tomorrow. |
|
|
Inspect |
Kiểm tra kỹ lưỡng các chi tiết nhỏ để tìm lỗi. |
The art director inspected every pixel of the logo to ensure it was perfect before the final approval. |
|
|
Examine |
Xem xét chi tiết, tìm hiểu kỹ càng về cái gì đó (có thể để tìm lỗi hoặc nghiên cứu). |
The doctor examined the patient's symptoms thoroughly before making a diagnosis. |
|
|
Assess |
Đánh giá chất lượng hoặc giá trị sau khi thử, kiểm tra. |
It's hard to assess the effectiveness of this layout without seeing the user feedback. |
|
|
Thử làm gì |
Give a shot |
Thử làm điều gì đó lần đầu, tương tự như "give it a try", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. |
I’ll give the new restaurant a shot tonight. |
|
Give a try |
Thử nghiệm hoặc thử làm điều gì đó, thường trong ngữ cảnh thử điều gì đó mới mẻ hoặc chưa quen. |
Why don’t you give yoga a try? |
|
|
Give it a whirl |
Thử làm gì đó cho biết (thường là lần đầu). |
I've never done 3D design, but I'll give it a whirl. |
|
|
Go for it |
Quyết định thử/làm một việc gì đó ngay lập tức. |
If you like that color palette, just go for it! |
IV. Phân biệt Try, Try out và Try on
Dù bộ ba Try, Try out và Try on cùng có gốc là "thử", nhưng đối tượng và mục đích của chúng hoàn toàn khác nhau.
|
Cụm từ |
Ý nghĩa chính |
Đối tượng tác động (Object) |
Mục đích của việc "thử" |
Ví dụ |
|
Try (+ to V / V-ing) |
Cố gắng làm gì hoặc thử làm gì đó mới. |
Một hành động, một món ăn, một phương pháp. |
Xem có đạt được kết quả hoặc có thích nó không. |
I will try the new restaurant tonight. (Tôi sẽ thử nhà hàng mới tối nay.) |
|
Try out |
Chạy thử, kiểm tra tính năng hoặc hiệu suất. |
Máy móc, phần mềm, hệ thống, con người (thi tuyển). |
Xem nó có hoạt động tốt, có lỗi hay có phù hợp không. |
She wants to try out for the school play. (Cô ấy muốn thử sức với vở kịch của trường.) |
|
Try on |
Thử đồ (mặc thử). |
Quần áo, giày dép, mũ nón, phụ kiện, trang sức. |
Xem có vừa kích cỡ (size) hay có hợp phong cách không. |
I’m going to try on this dress before buying it. (Tôi sẽ thử chiếc váy này trước khi mua.) |
V. Phân biệt Try out và Tryout
Rất nhiều bạn thường nhầm lẫn giữa 2 từ Try out và Tryout. Vậy chúng có khác nhau không? Tìm hiểu nhé!
|
Đặc điểm |
Try out (Phrasal Verb) |
Tryout (Noun) |
|
Từ loại |
Cụm động từ (Hành động) |
Danh từ (Sự vật/Sự việc) |
|
Ý nghĩa |
Thử nghiệm, chạy thử hoặc thi tuyển. |
Buổi dùng thử, đợt sát hạch hoặc cuộc thi tuyển. |
|
Vị trí trong câu |
Đứng sau chủ ngữ (S + try out). |
Đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ (The tryout was...). |
|
Cách viết |
Luôn có dấu cách giữa "Try" và "out". |
Viết liền thành một từ (không dấu cách). |
|
Ví dụ |
I want to try out this new software. |
The tryout for the team is next Monday. |
VI. Try đi với giới từ gì?
Bên cạnh giới từ out, Try còn đi với các giới từ khác như:
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ngữ cảnh sử dụng |
Ví dụ |
|
Try for |
Nỗ lực để đạt được cái gì đó |
Cố gắng giành lấy một vị trí, một giải thưởng hoặc một mục tiêu. |
I’m going to try for a senior designer position at Viettel Post. |
|
Try out |
Chạy thử, kiểm tra |
Kiểm tra tính năng của máy móc, phần mềm, hoặc thi tuyển vào đội nhóm. |
You should try out the new AI features in Photoshop. |
|
Try out for |
Thi tuyển vào... |
Dùng cụ thể cho việc thi vào một đội thể thao hoặc câu lạc bộ. |
He is trying out for the university's football team. |
|
Try on |
Mặc thử |
Quần áo, giày dép, phụ kiện. |
I need to try on this blazer for the client meeting. |
|
Try out... on |
Thử nghiệm lên... |
Thử một ý tưởng hoặc sản phẩm lên một đối tượng để xem phản ứng. |
I usually try out my sketches on my close friends first. |
Trên đây, PREP đã chia sẻ cho bạn tất tần tật về Try out, từ ý nghĩa, các cấu trúc đến từ đồng nghĩa, phân biệt với các từ gây nhầm lẫn. Hy vọng bài viết này có ích và giúp bạn nâng cao vốn từ vựng của mình nhé!
Học tiếng Anh online dễ dàng hơn với PREP - Nền tảng Học & Luyện thi thông minh cùng AI. Nhờ công nghệ AI độc quyền, bạn có thể tự học trực tuyến ngay tại nhà, chinh phục lộ trình học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS, tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Bên cạnh đó, học viên còn có sự hỗ trợ tuyệt vời từ Teacher Bee AI, trợ lý ảo giúp bạn giải đáp thắc mắc và đồng hành 1-1 trong suốt quá trình học tập.
Hãy click TẠI ĐÂY hoặc liên hệ HOTLINE 0931428899 để nhận tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Anh chất lượng nhất thị trường!
Tải ngay app PREP để bắt đầu hành trình học tiếng Anh tại nhà với chương trình học luyện thi online chất lượng cao.

Chào bạn! Mình là Hiền Hoàng, hiện đang đảm nhận vai trò quản trị nội dung sản phẩm tại Blog của website prepedu.com.
Với hơn 5 năm tự học các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và ôn luyện một số kỳ thi IELTS, TOEIC, HSK, mình đã tự đúc rút được nhiều kinh nghiệm để hỗ trợ hàng nghìn người đang gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Hy vọng rằng những chia sẻ phía trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tự ôn luyện thi hiệu quả tại nhà!



















