Câu gián tiếp tiếng Hàn: Cấu trúc, cách dùng & câu trực tiếp
Câu gián tiếp tiếng Hàn là một phần quan trọng trong ngữ pháp, giúp bạn , truyền đạt thông tin một cách gián tiếp và rõ ràng. Bài viết này, PREP sẽ cung cấp đầy đủ các cấu trúc ngữ pháp câu gián tiếp tiếng Hàn, dạng rút gọn câu gián tiếp, ngữ pháp câu trực tiếp, đồng thời cung cấp bài tập giúp bạn luyện tập thành thạo câu gián tiếp tiếng Hàn nhanh chóng. Hãy xem ngay nhé!

I. Ngữ pháp câu gián tiếp tiếng Hàn
Trước khi đi sâu vào các trường hợp đặc biệt của câu gián tiếp, ta cần hiểu rõ ngữ pháp cơ bản của loại câu này.
1. Câu trần thuật
Câu trần thuật trong tiếng Hàn được sử dụng để truyền đạt lại lời nói của một người hoặc một thông tin, hành động từ người này đến người khác. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp dạng trần thuật, điều quan trọng nhất là cần chú ý đến thì của động từ, tính từ hoặc danh từ trong câu. Dưới đây là các quy tắc chi tiết để chuyển đổi câu trần thuật từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp trong tiếng Hàn.
1.1. Câu trần thuật với thì hiện tại
Trong trường hợp câu trực tiếp sử dụng thì hiện tại, chúng ta cần chú ý đến việc chia động từ hoặc tính từ và danh từ trong câu gián tiếp.
Trường hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Đối với động từ (V) |
Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm tiếng Hàn, ta sử dụng cấu trúc V-(으)ㄴ다고 하다. Nếu động từ kết thúc bằng nguyên âm tiếng Hàn, ta sử dụng V-ㄴ다고 하다. |
먹다 (ăn):
가다 (đi):
|
Đối với tính từ (A) |
Khi chuyển câu trần thuật với tính từ, ta chỉ cần dùng cấu trúc A-다고 하다 mà không phân biệt giữa phụ âm hay nguyên âm. |
많다 (nhiều):
예쁘다 (đẹp):
|
Đối với danh từ (N) |
Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm, sử dụng N-이라고 하다 Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm, sử dụng N-라고 하다. |
책 (sách):
의자 (ghế):
|
1.2. Câu trần thuật với thì quá khứ
Khi chuyển câu trần thuật ở thì quá khứ, cấu trúc sẽ thay đổi một chút để phù hợp với thì đã xảy ra.
Trường hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Đối với động từ và tính từ (V/A) |
Sử dụng cấu trúc V/A + 았/었다고 하다. |
오다 (đến):
마시다 (uống):
|
Đối với danh từ (N) |
Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm, ta sử dụng N + 이었다고 하다. Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm, ta sử dụng N + 였다고 하다. |
병원 (bệnh viện):
간호사 (y tá):
|
1.3. Câu trần thuật với thì tương lai
Câu trần thuật với thì tương lai có thể được chuyển sang dạng gián tiếp với cấu trúc V/A + 겠다고 하다 hoặc V/A + 을/ㄹ 거라고 하다 tuỳ theo sự kết thúc của động từ hoặc tính từ.
Trường hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Đối với động từ và tính từ (V/A) |
Cả động từ và tính từ đều có thể sử dụng 겟다고 하다. |
가다 (đi)
|
Đối với động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm |
Sử dụng cấu trúc V/A + 을 거라고 하다. |
먹다 (ăn)
|
Đối với động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm |
Sử dụng cấu trúc V/A + ㄹ 거라고 하다. |
보다 (xem)
|
2. Câu nghi vấn
Câu nghi vấn trong tiếng Hàn được sử dụng khi muốn truyền đạt lại một câu hỏi của người khác. Tương tự như việc chuyển câu trần thuật thành câu gián tiếp, khi chuyển câu nghi vấn sang dạng gián tiếp, người học cần chú ý đến thì của câu để đảm bảo tính chính xác. Sau đây là các quy tắc cơ bản khi tường thuật câu nghi vấn trong tiếng Hàn, được phân theo từng thì.
2.1. Câu nghi vấn với thì hiện tại
Khi câu trực tiếp sử dụng thì hiện tại, ta cần chuyển câu nghi vấn theo đúng cấu trúc của động từ, tính từ hoặc danh từ.
Trường hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Đối với động từ (V) |
Sử dụng cấu trúc V-(느)냐고 하다. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, âm (느) thường được lược bỏ. |
먹다 (ăn):
예쁘다 (đẹp):
|
Đối với tính từ (A) |
Sử dụng cấu trúc A-(으)냐고 하다. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, âm (으) thường được lược bỏ. |
높다 (cao):
어렵다 (khó):
|
Đối với danh từ (N) |
Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm, sử dụng N-이냐고 하다 Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm, sử dụng N-냐고 하다. |
영화 (phim):
친구 (bạn bè):
|
2.2. Câu nghi vấn với thì quá khứ
Khi chuyển câu nghi vấn từ thì quá khứ, ta sử dụng cấu trúc V/A + 았/었냐고 하다 cho động từ và tính từ, và N + 이었냐고 하다 hoặc N + 였냐고 하다 cho danh từ.
Trường hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Đối với động từ và tính từ (V/A) |
Sử dụng cấu trúc V/A + 았/었냐고 하다 |
가다 (đi):
배우다 (học):
|
Đối với danh từ (N) |
Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm, sử dụng N + 이었냐고 하다 Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm, sử dụng N + 였냐고 하다. |
호텔 (khách sạn):
학교 (trường học):
|
2.3. Câu nghi vấn với thì tương lai
Khi câu nghi vấn sử dụng thì tương lai, ta cần chuyển theo cấu trúc V/A + 을/ㄹ 거냐고 하다.
Trường hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Đối với động từ và tính từ (V/A) |
Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm thì dùng 을 거냐고 하다. Nếu động từ kết thúc bằng nguyên âm thì dùng ㄹ거냐고 하다. |
가다 (đi):
읽다 (đọc):
|
Đối với danh từ (N) |
Sử dụng cấu trúc N + 이/가 + 을/ㄹ 거냐고 하다 |
직업 (nghề nghiệp):
영화 (phim):
|
3. Câu yêu cầu, mệnh lệnh
Câu yêu cầu, mệnh lệnh trong tiếng Hàn được sử dụng để truyền đạt lại yêu cầu hoặc mệnh lệnh của người khác. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp dạng yêu cầu hoặc mệnh lệnh, ta cần chú ý đến cấu trúc ngữ pháp và sự thay đổi động từ hoặc tính từ cho phù hợp với ngữ cảnh.
Trường hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Đối với động từ kết thúc bằng phụ âm |
Sử dụng cấu trúc V-(으)라고 하다. |
앉다 (ngồi):
읽다 (đọc):
|
Đối với động từ kết thúc bằng nguyên âm |
Sử dụng cấu trúc V-라고 하다. |
가다 (đi):
오다 (đến):
|
Đối với động từ “주다” Chia thành hai trường hợp tùy vào ngữ cảnh và mục đích yêu cầu hoặc mệnh lệnh. |
Sử dụng cấu trúc 아/어/여 달라고 하다 khi người nói yêu cầu ai đó giúp đỡ mình (yêu cầu giúp đỡ trực tiếp). |
도와주다 (giúp đỡ):
|
Sử dụng cấu trúc 주라고 하다 khi người nói yêu cầu ai đó giúp đỡ người khác, không phải mình (yêu cầu giúp đỡ cho người khác). |
도와주다 (giúp đỡ):
|
4. Câu rủ rê, đề nghị
Câu rủ rê, đề nghị trong tiếng Hàn được sử dụng khi muốn mời gọi, khuyến khích hoặc đề xuất làm điều gì đó cùng nhau. Cấu trúc này thường được dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi bạn muốn tạo sự đồng thuận với người khác.
Cấu trúc |
Ví dụ |
Sử dụng cấu trúc V + 자고 하다 (bất kể động từ kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm). |
먹다 (ăn):
산책 (dạo bộ):
|
II. Dạng rút gọn câu gián tiếp tiếng Hàn
Ngoài ra, ngữ pháp câu gián tiếp tiếng Hàn tường thuật thường xuất hiện trong văn nói với dạng rút gọn như sau:
Loại câu |
Công thức đầy đủ |
Công thức rút gọn |
Ví dụ |
Câu trần thuật |
V + -ㄴ/는다고 하다 |
V + -ㄴ/는대요 |
그는 집에 간대요. (Anh ấy nói rằng anh ấy về nhà.) |
A + 다고 하다 |
A + 대요 |
그녀는 예쁘대요. (Cô ấy nói rằng cô ấy đẹp.) |
|
N + 이라고 하다 |
N + 이래요 |
그는 의사라고 했어요. (Anh ấy nói rằng anh ấy là bác sĩ.) |
|
Câu nghi vấn |
V/A + (느)냐고 하다 |
V/A + 냬요 |
그는 책을 읽냬요. (Anh ấy hỏi tôi có đọc sách không?) |
N + (이)냐고 하다 |
N + (이)냬요 |
그는 내가 학생이냐고 물었어요. (Anh ấy hỏi tôi có phải là học sinh không?) |
|
Câu mệnh lệnh, yêu cầu |
V + (으)라고 하다 |
V + (으)래요 |
그는 책을 읽으래요. (Anh ấy bảo tôi đọc sách.) |
Câu rủ rê, đề nghị |
V + 자고 하다 |
V + 재요 |
그는 영화 보자고 해요. (Anh ấy đề nghị đi xem phim.) |
III. Ngữ pháp câu trực tiếp tiếng Hàn
Câu trực tiếp trong tiếng Hàn được sử dụng để trích dẫn chính xác lời nói của ai đó mà không thay đổi, giống hệt với những gì người đó đã nói, đã viết hoặc đã nghĩ. Đây là một cấu trúc quan trọng trong tiếng Hàn, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong văn viết.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + (đối tượng hướng đến) + “trích dẫn trực tiếp” + 하고/라고 + động từ truyền đạt
Trong đó, các động từ truyền đạt thường được sử dụng khi tường thuật câu trực tiếp gồm:
- 말하다 (nói)
- 이야기하다 (nói chuyện)
- 물어보다 (hỏi)
- 생각하다 (nghĩ)
- 부탁하다 (nhờ)
- 쓰다 (viết)
- 듣다 (nghe)
- 써 있다 (được viết)
Ví dụ:
- 박지민은 "내일 시험이 있다"고 말했다. (Jimin nói rằng ngày mai có kỳ thi.)
- 그는 "우리 팀이 이길 거라고 이야기했어요." (Anh ấy nói rằng đội của chúng tôi sẽ chiến thắng.)
- 그는 "왜 늦었냐고 물었어요." (Anh ấy hỏi tại sao tôi đến muộn.)
- 지수는 "이 영화는 정말 재미있다"고 생각했다. (Jisoo nghĩ rằng bộ phim này thật sự rất hay.)
Lưu ý khi sử dụng "하고" và "라고":
- "하고": Thường được dùng trong các tình huống mô tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc khi trích dẫn một câu chuyện, đặc biệt là trong các tình huống kể chuyện, miêu tả cảm xúc.
Ví dụ: 그는 "도와줘" 하고 외쳤어요. (Anh ấy hét lên “Cứu tôi!”)
➡ "하고" mô tả âm thanh và cảm xúc trong câu trích dẫn.
- "라고": Thường được dùng trong các tình huống đàm thoại hàng ngày, trong đó bạn đang truyền đạt lại lời nói của người khác một cách chính xác.
Ví dụ: 박지민은 "내일 시험이 있다"고 말했다. (Jimin nói rằng ngày mai có kỳ thi.)
IV. Bài tập sử dụng câu gián tiếp tiếng Hàn
Sau khi đã học các kiến thức về câu gián tiếp tiếng Hàn hãy cùng PREP thực hành bài tập nhỏ dưới đây để ôn luyện kiến thức câu gián tiếp tiếng Hàn nhé!
1. Bài tập
Chuyển các câu trực tiếp dưới đây sang câu gián tiếng tiếng Hàn:
- 직접: 민수: “저는 사과를 먹어요.”
➡ ______________________________________ - 직접: 지수: “오늘 날씨가 좋아요.”
➡ ______________________________________ - 직접: 선생님: “이분은 제 아버지예요.”
➡ ______________________________________ - 직접: 친구: “어제 영화를 봤어요.”
➡ ______________________________________ - 직접: 현우: “그곳은 호텔이었어요.”
➡ ______________________________________ - 직접: 지민: “내일 일찍 오겠어요.”
➡ ______________________________________ - 직접: 엄마: “주말에 청소할 거야.”
➡ ______________________________________ - 직접: 선생님: “너는 숙제를 하니?”
➡ ______________________________________ - 직접: 동생: “이 옷이 예쁘니?”
➡ ______________________________________ - 직접: 친구: “너 학생이니?”
➡ ______________________________________ - 직접: 아버지: “어제 집에 왔니?”
➡ ______________________________________ - 직접: 선생님: “그 사람은 선생님이었니?”
➡ ______________________________________ - 직접: 친구: “내일 같이 갈 거니?”
➡ ______________________________________ - 직접: 언니: “너의 직업은 의사일 거니?”
➡ ______________________________________ - 직접: 선생님: “책을 읽어!”
➡ ______________________________________ - 직접: 엄마: “빨리 가!”
➡ ______________________________________ - 직접: 민수: “문을 열어 줘!”
➡ ______________________________________ - 직접: 선생님: “이 학생을 도와줘!”
➡ ______________________________________ - 직접: 친구: “같이 영화 보자!”
➡ ______________________________________ - 직접: 동생: “공원에서 산책하자!”
➡ ______________________________________
2. Đáp án
Đáp án |
Dịch nghĩa |
1. 민수가 사과를 먹는다고 했어요. |
Min-su nói rằng cậu ấy ăn táo. |
2. 지수가 오늘 날씨가 좋다고 했어요. |
Ji-su nói rằng hôm nay thời tiết đẹp. |
3. 선생님이 그분은 자기 아버지라고 했어요. |
Thầy giáo nói rằng người đó là cha của thầy. |
4. 친구가 어제 영화를 봤다고 했어요. |
Bạn nói rằng hôm qua bạn ấy đã xem phim. |
5. 현우가 그곳은 호텔이었다고 했어요. |
Hyun-woo nói rằng nơi đó từng là khách sạn. |
6. 지민이 내일 일찍 오겠다고 했어요. |
Ji-min nói rằng ngày mai cậu ấy sẽ đến sớm. |
7. 엄마가 주말에 청소할 거라고 했어요. |
Mẹ nói rằng cuối tuần sẽ dọn dẹp. |
8. 선생님이 내가 숙제를 하냐고 물었어요. |
Thầy giáo hỏi tôi có làm bài tập không. |
9. 동생이 그 옷이 예쁘냐고 물었어요. |
Em hỏi cái áo đó có đẹp không. |
10. 친구가 내가 학생이냐고 물었어요. |
Bạn hỏi tôi có phải là học sinh không. |
11. 아버지가 내가 어제 집에 왔냐고 물었어요. |
Bố hỏi tôi hôm qua có về nhà không. |
12. 선생님이 그 사람이 선생님이었냐고 물었어요. |
Thầy hỏi người đó có phải từng là giáo viên không. |
13. 친구가 내일 같이 갈 거냐고 물었어요. |
Bạn hỏi tôi ngày mai có đi cùng không. |
14. 언니가 내 직업이 의사일 거냐고 물었어요. |
Chị hỏi nghề nghiệp của tôi có phải sẽ là bác sĩ không. |
15. 선생님이 책을 읽으라고 했어요. |
Thầy giáo bảo hãy đọc sách. |
16. 엄마가 빨리 가라고 했어요. |
Mẹ bảo đi nhanh lên. |
17. 민수가 문을 열어 달라고 했어요. |
Min-su bảo tôi mở cửa cho cậu ấy. |
18. 선생님이 그 학생을 도와주라고 했어요. |
Thầy giáo bảo giúp đỡ học sinh đó. |
19. 친구가 같이 영화 보자고 했어요. |
Bạn rủ cùng đi xem phim. |
20. 동생이 공원에서 산책하재요. |
Em rủ (tôi) đi dạo ở công viên. |
Bài viết trên đây, PREP đã cung cấp đầy đủ các cấu trúc ngữ pháp câu gián tiếp tiếng Hàn, dạng rút gọn câu gián tiếp, ngữ pháp câu trực tiếp, đồng thời cung cấp bài tập giúp bạn luyện tập thành thạo câu gián tiếp tiếng Hàn nhanh chóng. Hãy lưu lại ngay để chinh phục ngoại ngữ thành công nhé!

Chào bạn! Mình là Giang Thảo, du học sinh Hàn Quốc học bổng 100% trường Đại học Quốc gia Busan.
Với niềm đam mê tự học và luyện thi ngoại ngữ trực tuyến, mình hy vọng có thể đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Hàn. Hãy cùng khám phá những phương pháp học hiệu quả và thú vị để cải thiện khả năng ngoại ngữ cùng mình mỗi ngày nhé!
Bình luận
Nội dung premium
Xem tất cảLộ trình cá nhân hoá
Có thể bạn quan tâm
Kết nối với Prep

MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Địa chỉ kinh doanh: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.